Font size
Worksheets第十二課 小職員?大老師?
Total questions: 53
Worksheet time: 53mins
職員
(a)
研究所
(a)
研究
(a)
課程
(a)
thông báo
(a)
廣告
(a)
thiết kế
(a)
cách nhìn, quan điểm, cách nghĩ
(a)
會話
(a)
ngoại ngữ
(a)
thính lực, khả năng nghe
(a)
nơi, chỗ
(a)
học viện
(a)
triết học
(a)
chuyên ngành, bộ môn
(a)
困難
(a)
起
(a)
職業
(a)
trợ lí
(a)
quản lí
(a)
giám đốc
(a)
hướng về, đối với
(a)
貿易
(a)
tăng ca
(a)
保險
(a)
員工
(a)
mở cuộc họp
(a)
hảo nào, hèn chi, chẳng trách
(a)
về hưu, nghỉ hưu
(a)
說真的
(a)
nói lại sau
(a)
dạo học
(a)
nông thôn
(a)
thành phố, đô thị
(a)
trồng trọt, trồng
(a)
剪
(a)
tồn tại; tích trữ
(a)
áo sơ mi
(a)
學費
(a)
làm thêm, làm việc kiếm sống
(a)
làm việc, công tác
(a)
植物
(a)
成熟
(a)
正式
(a)
mạnh mẽ
(a)
tăng cường, củng cố
(a)
tôn kính, kính trọng, ngưỡng mỗ
(a)
服務員/服務生
(a)
敬上
(a)
夜裡
(a)
lạc quan
(a)
相信
(a)
thông báo
(a)
