wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KYK

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
報告(ほうこく)
a)
Báo cáo
b)
Liên lạc
c)
Bàn bạc, thảo luận
d)
An toàn
2.
連絡(れんらく)
a)
Báo cáo
b)
Liên lạc
c)
Bàn bạc, thảo luận
d)
An toàn
3.
相談(そうだん)
a)
Báo cáo
b)
Liên lạc
c)
Bàn bạc, thảo luận
d)
An toàn
4.
安全(あんぜん)
a)
Báo cáo
b)
Liên lạc
c)
Bàn bạc, thảo luận
d)
An toàn
5.
Nguy hiểm
a)
危険(きけん)
b)
逃げる(にげる)
c)
対策(たいさく)
d)
予定(よてい)
6.
Chạy trốn
a)
危険(きけん)
b)
逃げる(にげる)
c)
対策(たいさく)
d)
予定(よてい)
7.
Phương án
a)
危険(きけん)
b)
逃げる(にげる)
c)
対策(たいさく)
d)
予定(よてい)
8.
Dự định
a)
危険(きけん)
b)
逃げる(にげる)
c)
対策(たいさく)
d)
予定(よてい)
9.
目標(もくひょう)
a)
Mục tiêu
b)
mục đích
c)
Rớt xuống
d)
Lên xuống
10.
目的(もくてき)
a)
Mục tiêu
b)
mục đích
c)
Rớt xuống
d)
Lên xuống
11.
転落(てんらく)
a)
Mục tiêu
b)
mục đích
c)
Rớt xuống
d)
Lên xuống
12.
昇降(しょうこう)
a)
Mục tiêu
b)
mục đích
c)
Rớt xuống
d)
Lên xuống
13.
Lãng phí
a)
もったいない
b)
巻く(まく)
c)
巻き込まれる(まきこまれる)
d)
紐(ひも)
14.
Quấn
a)
もったいない
b)
巻く(まく)
c)
巻き込まれる(まきこまれる)
d)
紐(ひも)
15.
dây
a)
もったいない
b)
巻く(まく)
c)
巻き込まれる(まきこまれる)
d)
紐(ひも)
16.
Bị cuốn vào
a)
もったいない
b)
巻く(まく)
c)
巻き込まれる(まきこまれる)
d)
紐(ひも)
17.
糸(いと)
a)
Sợi chỉ
b)
Gọi
c)
Hỏa hoạn, cháy
d)
Bỏng
18.
火傷(やけど)
a)
Sợi chỉ
b)
Gọi
c)
Hỏa hoạn, cháy
d)
Bỏng
19.
火事(かじ)
a)
Sợi chỉ
b)
Gọi
c)
Hỏa hoạn, cháy
d)
Bỏng
20.
声(こえ)をかける
a)
Sợi chỉ
b)
Gọi
c)
Hỏa hoạn, cháy
d)
Bỏng
21.
Bậc (thang…)
a)
破損(はそん)
b)
感電(かんでん)
c)
電圧(でんあつ)
d)
段差(だんさ)
22.
Điện áp
a)
破損(はそん)
b)
感電(かんでん)
c)
電圧(でんあつ)
d)
段差(だんさ)
23.
Điện giật
a)
破損(はそん)
b)
感電(かんでん)
c)
電圧(でんあつ)
d)
段差(だんさ)
24.
Rò rỉ (điện)
a)
破損(はそん)
b)
感電(かんでん)
c)
電圧(でんあつ)
d)
段差(だんさ)
25.
転ぶ (ころぶ)
a)
Gấp
b)
Trượt
c)
Vấp ngã
d)
Cầu thang
26.
階段(かいだん)
a)
Gấp
b)
Trượt
c)
Vấp ngã
d)
Cầu thang
27.
滑る (すべる)
a)
Gấp
b)
Trượt
c)
Vấp ngã
d)
Cầu thang
28.
急(きゅう)に
a)
Gấp
b)
Trượt
c)
Vấp ngã
d)
Cầu thang