wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

その他

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
職長(しょくちょう)
a)
Trưởng công trường
b)
Cấp trên
c)
Quản lý
d)
Người làm việc trong công trường
2.
上司(じょうし)
a)
Trưởng công trường
b)
Cấp trên
c)
Quản lý
d)
Người làm việc trong công trường
3.
管理人(かんりにん)
a)
Trưởng công trường
b)
Cấp trên
c)
Quản lý
d)
Người làm việc trong công trường
4.
職員(しょくいん)
a)
Trưởng công trường
b)
Cấp trên
c)
Quản lý
d)
Người làm việc trong công trường
5.
Đồng nghiệp
a)
同僚(どうりょう)
b)
パトロール
c)
監督(かんとく)
d)
電気屋(さん(でんきやさん)
6.
Thợ điện
a)
同僚(どうりょう)
b)
パトロール
c)
監督(かんとく)
d)
電気屋(さん(でんきやさん)
7.
Quản đốc công trường
a)
同僚(どうりょう)
b)
パトロール
c)
監督(かんとく)
d)
電気屋(さん(でんきやさん)
8.
Đi kiểm tra
a)
同僚(どうりょう)
b)
パトロール
c)
監督(かんとく)
d)
電気屋(さん(でんきやさん)
9.
軽量屋(けいりょうやさん)
a)
Thợ làm khung xương
b)
Thợ làm thạch cao
c)
Người khuân vác
d)
Văn phòng
10.
ボード屋(や)(さん)
a)
Thợ làm khung xương
b)
Thợ làm thạch cao
c)
Người khuân vác
d)
Văn phòng
11.
荷揚げ屋さん (にあげや さん)
a)
Thợ làm khung xương
b)
Thợ làm thạch cao
c)
Người khuân vác
d)
Văn phòng
12.
事務所(じむしょ)
a)
Thợ làm khung xương
b)
Thợ làm thạch cao
c)
Người khuân vác
d)
Văn phòng
13.
Tăng ca
a)
詰め所( つめしょ)
b)
朝礼(ちょうれい)
c)
昼礼(ちゅうれい)
d)
残業(ざんぎょう)
14.
Họp trưa
a)
詰め所( つめしょ)
b)
朝礼(ちょうれい)
c)
昼礼(ちゅうれい)
d)
残業(ざんぎょう)
15.
Họp sáng
a)
詰め所( つめしょ)
b)
朝礼(ちょうれい)
c)
昼礼(ちゅうれい)
d)
残業(ざんぎょう)
16.
Nơi nghỉ giải lao
a)
詰め所( つめしょ)
b)
朝礼(ちょうれい)
c)
昼礼(ちゅうれい)
d)
残業(ざんぎょう)
17.
休憩場(きゅうけいじょう)
a)
Nơi nghỉ giải lao
b)
Phụ cấp thêm
c)
phòng thực hành
d)
thực tập sinh
18.
ボーナス
a)
Nơi nghỉ giải lao
b)
Phụ cấp thêm
c)
phòng thực hành
d)
thực tập sinh
19.
実習生(じっしゅうせい)
a)
Nơi nghỉ giải lao
b)
Phụ cấp thêm
c)
phòng thực hành
d)
thực tập sinh
20.
実技場(じつぎじょう)
a)
Nơi nghỉ giải lao
b)
Phụ cấp thêm
c)
phòng thực hành
d)
thực tập sinh