wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

thích nghi

(a)  

2.

bổ sung

(a)  

3.

nhật kí

(a)  

4.

nhận nuôi

(a)  

5.

phanh

(a)  

6.

lời khen

(a)  

7.

món tráng miệng

(a)  

8.

kinh nghiệm

(a)  

9.

thí nghiệm

(a)  

10.

khám phá



(a)  

11.

nổ

(a)  

12.

tiến hoá

(a)  

13.

cuộc cách mạng



(a)  

14.

giảm đi

(a)  

15.

rác

(a)  

16.

lít

(a)  

17.

mất

(a)  

18.

lỏng, rộng



(a)  

19.

trung thành

(a)  

20.

hoàng gia

(a)  

21.

hoàng gia

(a)  

22.

mặt nạ



(a)  

23.

đánh giá

(a)  

24.

mê cung

(a)  

25.

bắp ngô

(a)  

26.

vợ

(a)  

27.

palace

(a)  

28.

người bốc vác

(a)