wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về HTML

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

2.

Trong HTML, dấu '/' trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

3.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

4.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

5.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

6.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

7.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

8.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Mở tệp bằng trình duyệt web

c)

Chạy tệp trên máy chủ

d)

Gửi tệp qua email

9.

Chọn câu đúng: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) có các đặc điểm sau:

a)

Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc.

b)

Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

c)

Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ và .

d)

Thẻ chứa các siêu dữ liệu và tiêu đề của trang web.

10.

Chọn phát biểu đúng về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML?

a)

Phần đầu của tài liệu HTML thường bao gồm các thẻ

.

b)

Tệp HTML cần phải bắt đầu với chỉ dẫn doctype để chỉ định phiên bản HTML.

c)

Nội dung của trang web được hiển thị trong phần của tệp HTML.

d)

Để tạo một tệp HTML, có thể sử dụng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, không nhất thiết phải là Sublime Text.

11.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

12.

Để thêm chú thích vào trong mã HTML, bạn nên sử dụng cặp thẻ nào?

a)

<!-- và -->

b)

c)

{! và !}

d)

/* và */

13.

Câu 5: Trong câu lệnh HTML: <title> <b> Đây là tiêu đề trang web </b></title>; thẻ <b> và </b> có ý nghĩa định dạng nào sau đây:

a)

Chữ đậm cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web

b)

Chữ nghiêng cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web

c)

Chữ gạch chân cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web

d)

Chữ gạch ngang cho văn bản: Đây là tiêu đề trang web

14.

Cho câu lệnh HTML:

<p><strong> This is a <i> paragraph </i></strong></p>.

Phương án nào dưới đây nêu đúng kết quả hiển thị của câu lệnh trên trình duyệt?

a)

This is a paragraph

b)

This is a paragraph

c)

This is a paragraph

d)

This is a paragraph

15.

Câu 10: Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ

<h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm

c)

Kích thước chữ tăng dần từ

<h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng

d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

16.

Chọn câu đúng về việc sử dụng thẻ <p>

trong HTML để phân đoạn văn bản:

a)

Thẻ <p> được sử dụng để tạo các đoạn văn bản, và mỗi đoạn văn bản được phân tách bằng một khoảng trống giữa các đoạn.

b)

Thẻ <p> không thể chứa các phần tử HTML khác mà chỉ dùng để tạo các đoạn văn bản đơn thuần.

c)

Trên màn hình trình duyệt, nội dung trong thẻ <p> sẽ được hiển thị trong một đoạn mới với khoảng trống giữa các đoạn văn bản.

d)

Thẻ <p> giúp tổ chức nội dung văn bản trên trang web nhưng không ảnh hưởng đến cách hiển thị trên trình duyệt.

17.

Để có đoạn: “Định dạng văn bản” có chữ màu xanh, được đánh dấu, gạch dưới ta sử dụng câu lệnh:

a)

A.    <p style = “color: blue”> <mark><u> Định dạng văn bản </u></mark></p>  

b)

A.    <p style = “color: red”> <mark><u> Định dạng văn bản </u></mark></p>

c)

A.    <p style = “color: blue”> <mark><u> Định dạng văn bản </mark></u></p>

d)

A.    <p style = “color: blue”> <mark><u> Định dạng văn bản <u></mark></p>

18.

Cú pháp nào sau đây dùng để tạo danh sách có thứ tự trên trang web?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<table>

19.

Khi không có thuộc tính type trong danh sách có thứ tự, số bắt đầu từ giá trị nào?

a)

0

b)

1

c)

A

d)

I

20.

Kiểu danh sách nào phù hợp để liệt kê các sở thích cá nhân?

a)

Danh sách có thứ tự

b)

Danh sách không có thứ tự

c)

Danh sách mô tả

d)

Bảng dữ liệu

21.

Thuộc tính nào dùng để tạo danh sách có ký tự đầu dòng là hình tròn?

a)

list-style-type: square

b)

list-style-type: circle

c)

 list-style-type: disc

d)

list-style-type: none

22.

Phân biệt danh sách có thứ tự và danh sách không có thứ tự dựa trên ký hiệu đầu dòng.

a)

Danh sách có thứ tự sử dụng số, danh sách không có thứ tự sử dụng biểu tượng.

b)

Danh sách có thứ tự sử dụng biểu tượng, danh sách không có thứ tự sử dụng số.

c)

Cả hai loại danh sách đều dùng biểu tượng.

d)

Cả hai loại danh sách đều dùng số.

23.

Câu lệnh nào sau đây tạo danh sách với các ký hiệu gạch đầu dòng là hình vuông?

a)

<ul style="list-style-type: square;">

b)

<ol type="square">

c)

<ul style="list-style-type: circle;">

d)

<ol type="A">

24.

Văn bản nào sau đây nên trình bày bằng danh sách có thứ tự?

a)

Danh sách các sở thích của học sinh

b)

Các bước giải bài toán

c)

Danh sách các thành viên CLB

d)

Các món ăn yêu thích

25.

Thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề cho bảng trong HTML?

a)

<thead>

b)

<title>

c)

<caption>

d)

<th>