wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 25 từ vựng

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

いなか

a)

quê, nông thôn

b)

thành phố

c)

trong nước

d)

đô thị

2.

Thêm (tuổi)

a)

かえます

b)

かちます

c)

とまります

d)

とります

3.

Một trăm triệu

a)

おく

b)

まん

c)

ひゃく

d)

ぴゃく

4.

チャンス

a)

Kỳ nghỉ

b)

Kế hoạch

c)

Cơ hội

d)

Làm thêm

5.

つきます

a)

bỏ mặt

b)

đến

c)

đi

d)

để lại

6.

cố gắng

a)

かんばします

b)

がんぱします

c)

がんぱります

d)

がんばります

7.

とし ( ) とります

a)

b)

c)

d)

から

8.
a)

こと

b)

いなか

c)

いろいろ

d)

てんきん

9.

グループ

a)

nhóm

b)

lớp

c)

câu lạc bộ

d)

thành viên

10.

chuyển việc

a)

てんこう

b)

てんきん

c)

てんき

d)

てんこ

11.

えき ( ) つきます

a)

まで

b)

c)

d)

12.

du học

a)

けんがくします

b)

りゅうがくします

c)

りゅがくします

d)

けがくします

13.

かんがえます

a)

suy nghĩ

b)

trả lời

c)

hỏi

d)

nhớ

14.
Buồn ngủ
a)
ねる
b)
ねむい
c)
ねない
d)
おきる
15.
Mạnh
a)
よわい
b)
つかれる
c)
つよい
d)
あつい
16.
Đầu tiên
a)
はじめ
b)
おわる
c)
さいご
d)
とちゅう
17.
Người nước ngoài  
a)
かんこくじん
b)
がいこくじん
c)
てんいん
d)
かいこくじん
18.
Nhưng
a)
いままで
b)
それで
c)
それに
d)
けど
19.
Bật
a)
けします
b)
つけます
c)
あけます
d)
しめます
20.
どうぞおげんきで  
a)
Chúc ngon miệng
b)
Chúc anh  mạnh khỏe.
c)
Chúc mừng
d)
Chúc may mắn 
21.
つめたい
a)
Nóng
b)
Lạnh
c)
Ấm
d)
Mát mẻ
22.
いろいろ
a)
Ít ỏi
b)
Nhiều thứ
c)
Một chút
d)
Rất là
23.

a)

カメラ

b)

くるま

c)

ほん

d)

とけい

24.

Bút chì kim là gì ?

a)

えんぴつ

b)

ボールペン

c)

シャープペンシル

d)

てちょう

25.

ぎんこういん là gì?

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Giáo sư

d)

Nhân viên ngân hàng

26.

a)

わたし

b)

あのひと

c)

わたしたち

d)

かれ

27.

むいか

a)

Mùng 2

b)

Mùng 3

c)

Mùng 6

d)

Mùng 4

28.

Mùng 2

(a)  

29.

Mùng 7

(a)  

30.

みかん

a)

quýt

b)

hồng

c)

táo

d)

đào

31.

bánh sandwich

a)

サンドイチ

b)

サンドイッチ

c)

ハンバーガー

d)

ハンバーグ

32.
a)

りんごう

b)

りんこ

c)

りんこう

d)

りんご

33.

あに

a)

chị gái

b)

em gái

c)

anh trai

d)

em họ

34.

むっつ

a)

ba cái

b)

bốn cái

c)

năm cái

d)

sáu cái

35.

hai người

a)

ふたつ

b)

ににん

c)

ひとり

d)

ふたり

36.

mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

a)

もらいます

b)

かかります

c)

あげます

d)

うたいます

37.

ふうとう

a)

phong bì

b)

bưu thiếp

c)

bưu phẩm

d)

thư

38.

kem

a)

アイスクリム

b)

アイスクーリム

c)

アイスクリーム

d)

アイスクーリーム

39.

bố mẹ

a)

りょしん

b)

ぎょしん

c)

ぎょうしん

d)

りょうしん

40.

bố mẹ

a)

りょしん

b)

ぎょしん

c)

ぎょうしん

d)

りょうしん

41.

bưu thiếp

a)

はがき

b)

てがみ

c)

はかき

d)

てかみ

42.

がいこく

a)

phương Tây

b)

nội địa

c)

nước ngoài

d)

con lai

43.

mười cái

a)

むっつ

b)

ここのつ

c)

じゅっつ

d)

とお

44.

かいしゃを やすみます

a)

nghỉ học

b)

đến trường

c)

đến công ty

d)

nghỉ làm việc

45.

tem

a)

きっぷ

b)

きっぶ

c)

きいて

d)

きって

46.

gần

a)

ちがい

b)

ちかい

c)

じかい

d)

ぢかい

47.

もみじ

a)

lá vàng

b)

lá khô

c)

lá đỏ

d)

lá rụng

48.

くもり

a)

mưa

b)

nắng

c)

bão

d)

mây

49.

nặng

a)

かるい

b)

おおもい

c)

おもい

d)

かるいい

50.

しけん

a)

kỳ thi

b)

công ty

c)

thiên nhiên

d)

biết

51.

mùa thu

a)

ふゆ

b)

なつ

c)

はる

d)

あき

52.
a)

ゆき

b)

あめ

c)

うみ

d)

まつり

53.

おもい

a)

nặng

b)

nhiều

c)

ít

d)

nhẹ

54.

nhanh, sớm

a)

おそい

b)

おぞい

c)

はやい

d)

ばやい

55.

cay

a)

あまい

b)

からい

c)

かるい

d)

おおいい

56.

mùa

a)

きぜつ

b)

きせつ

c)

きげつ

d)

きぜい

57.

くうこう

a)

khách sạn

b)

sân vận động

c)

sân bay

d)

bảo tàng

58.

かんたん

a)

khó

b)

mát

c)

dễ

d)

lạnh

59.

ít

a)

あまい

b)

いい

c)

おおいい

d)

すくない

60.

hộ chiếu

a)

パスーポト

b)

パースポト

c)

パスポート

d)

パスーポー