NEW
Font size
WorksheetsV N5
Total questions: 47
Worksheet time: 16mins
きがえます
Mặc
Thay (quần áo)
Cởi (quần áo)
Giặt
きます
Giặt
Đeo
Cởi (áo)
Mặc (áo), đến
きます
Giặt
Đeo
Cởi (áo)
Cắt
きます
Giặt
Đeo
Cởi (áo)
chặt; thái; băm
きます
Giặt
Đeo
Cởi (áo)
ngắt
ぬぎます
Mặc (quần áo)
Cởi (quần áo)
Giặt
Thay (quần áo)
かぶります
Đội (mũ)
Thay (mũ)
Cởi (mũ)
Giặt
はきます
Giặt
Cởi (giày)
Xỏ (giày), mặc
Thay (giày)
つけます
Đeo (kính), bật
Cởi (kính), bật
Giặt, bật
Thay (kính), bật
あつめます
Thu thập
Giặt
Cởi (quần áo)
Mặc (quần áo)
かけます
Thay (kính)
Đeo (kính), gọi, khóa
Cởi (kính)
Giặt
つくります
Cởi (quần áo)
Thay (quần áo)
Giặt
Chuẩn bị, nấu, chế tạo
あけます
Mở
Giặt
Cởi
Đeo
かえます
Cất (tiền)
Đổi (tiền)
Thay (tiền)
Giặt
つかいます
Sử dụng
Thay (đồ)
Giặt
Cất (đồ)
しめます
Đóng
Mở
Cởi
Đeo
あつかいます
Mặc (quần áo)
Giặt
Quản lý
Cởi (quần áo)
かえします
Giặt
Đổi (tiền)
Trả lại
Thay (tiền)
つけかえます
Thay (kính)
Đeo (kính) lại
Cởi (kính) lại
Giặt (kính)
かけあわせます
Trộn lẫn
Thay (đồ)
Giặt
Cất (đồ)
ぬぎます
Mặc (quần áo)
Cởi (quần áo)
Giặt
Thay (quần áo)
ひきます
chơi (nhạc cụ), kéo, cảm
đẩy
bật
tắt
つかまえます
Giữ lại
Thả ra
Đuổi theo
Chạy trốn
あげます
Thay đổi
Giữ
Nhận
Cho
さがします
Đổi chỗ
Thay đổi
Giữ lại
Tìm kiếm
かたづけます
Chỉnh đốn, dọn dẹp
Làm mất
Giữ gìn
Sắp xếp giấy tờ
たたきます
vỗ, đánh
chạm
kéo
nhấn
てつだいます
học
giúp
mang
dạy
えらびます
Lấy
Chọn
Đọc
Đưa ra
はこびます
Mang vác
Lấy xuống
Dọn dẹp
Đặt lên
けします
tẩy, xóa, tắt
nhấn
đi
nhấc
かざります
trang trí
trang điểm
trang trải
trang bị
まわります
xoay
chạy
nhảy
lướt
かけます
gọi, khóa, treo
viết
chạy
nhảy
なげます
ném
đẩy
xoay
lật
そります
cạo
cắt
kéo
sấy khô
むかえます
gặp, đón
về
đưa đi
gọi
おぼえます
nhớ, học thuộc
quên
chọn
dạy
かぞえます
đếm
đọc
viết
tính
だします
lấy ra, đưa ra, nộp
đưa vào
đóng
gửi
おどります
múa
hát
chạy
nghe
ぬります
bôi, phết, sơn, tô màu
đánh bóng
lau chùi
đổ nước
わすれます
quên
nhớ
đưa ra
học
みがきます
đánh bóng, đánh răng
rửa
chải
tô
しらべます
Chọn
Giúp đỡ
Học
Điều tra
かんがえます
Điều tra
Giúp đỡ
Suy nghĩ
Học
おくります
Gửi
Nhận
Đón
Chờ
