wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

V N5

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

きがえます

a)

Mặc

b)

Thay (quần áo)

c)

Cởi (quần áo)

d)

Giặt

2.

きます

a)

Giặt

b)

Đeo

c)

Cởi (áo)

d)

Mặc (áo), đến

3.

きます

a)

Giặt

b)

Đeo

c)

Cởi (áo)

d)

Cắt

4.

きます

a)

Giặt

b)

Đeo

c)

Cởi (áo)

d)

chặt; thái; băm

5.

きます

a)

Giặt

b)

Đeo

c)

Cởi (áo)

d)

ngắt

6.

ぬぎます

a)

Mặc (quần áo)

b)

Cởi (quần áo)

c)

Giặt

d)

Thay (quần áo)

7.

かぶります

a)

Đội (mũ)

b)

Thay (mũ)

c)

Cởi (mũ)

d)

Giặt

8.

はきます

a)

Giặt

b)

Cởi (giày)

c)

Xỏ (giày), mặc

d)

Thay (giày)

9.

つけます

a)

Đeo (kính), bật

b)

Cởi (kính), bật

c)

Giặt, bật

d)

Thay (kính), bật

10.

あつめます

a)

Thu thập

b)

Giặt

c)

Cởi (quần áo)

d)

Mặc (quần áo)

11.

かけます

a)

Thay (kính)

b)

Đeo (kính), gọi, khóa

c)

Cởi (kính)

d)

Giặt

12.

つくります

a)

Cởi (quần áo)

b)

Thay (quần áo)

c)

Giặt

d)

Chuẩn bị, nấu, chế tạo

13.

あけます

a)

Mở

b)

Giặt

c)

Cởi

d)

Đeo

14.

かえます

a)

Cất (tiền)

b)

Đổi (tiền)

c)

Thay (tiền)

d)

Giặt

15.

つかいます

a)

Sử dụng

b)

Thay (đồ)

c)

Giặt

d)

Cất (đồ)

16.

しめます

a)

Đóng

b)

Mở

c)

Cởi

d)

Đeo

17.

あつかいます

a)

Mặc (quần áo)

b)

Giặt

c)

Quản lý

d)

Cởi (quần áo)

18.

かえします

a)

Giặt

b)

Đổi (tiền)

c)

Trả lại

d)

Thay (tiền)

19.

つけかえます

a)

Thay (kính)

b)

Đeo (kính) lại

c)

Cởi (kính) lại

d)

Giặt (kính)

20.

かけあわせます

a)

Trộn lẫn

b)

Thay (đồ)

c)

Giặt

d)

Cất (đồ)

21.

ぬぎます

a)

Mặc (quần áo)

b)

Cởi (quần áo)

c)

Giặt

d)

Thay (quần áo)

22.

ひきます

a)

chơi (nhạc cụ), kéo, cảm

b)

đẩy

c)

bật

d)

tắt

23.

つかまえます

a)

Giữ lại

b)

Thả ra

c)

Đuổi theo

d)

Chạy trốn

24.

あげます

a)

Thay đổi

b)

Giữ

c)

Nhận

d)

Cho

25.

さがします

a)

Đổi chỗ

b)

Thay đổi

c)

Giữ lại

d)

Tìm kiếm

26.

かたづけます

a)

Chỉnh đốn, dọn dẹp

b)

Làm mất

c)

Giữ gìn

d)

Sắp xếp giấy tờ

27.

たたきます

a)

vỗ, đánh

b)

chạm

c)

kéo

d)

nhấn

28.

てつだいます

a)

học

b)

giúp

c)

mang

d)

dạy

29.

えらびます

a)

Lấy

b)

Chọn

c)

Đọc

d)

Đưa ra

30.

はこびます

a)

Mang vác

b)

Lấy xuống

c)

Dọn dẹp

d)

Đặt lên

31.

けします

a)

tẩy, xóa, tắt

b)

nhấn

c)

đi

d)

nhấc

32.

かざります

a)

trang trí

b)

trang điểm

c)

trang trải

d)

trang bị

33.

まわります

a)

xoay

b)

chạy

c)

nhảy

d)

lướt

34.

かけます

a)

gọi, khóa, treo

b)

viết

c)

chạy

d)

nhảy

35.

なげます

a)

ném

b)

đẩy

c)

xoay

d)

lật

36.

そります

a)

cạo

b)

cắt

c)

kéo

d)

sấy khô

37.

むかえます

a)

gặp, đón

b)

về

c)

đưa đi

d)

gọi

38.

おぼえます

a)

nhớ, học thuộc

b)

quên

c)

chọn

d)

dạy

39.

かぞえます

a)

đếm

b)

đọc

c)

viết

d)

tính

40.

だします

a)

lấy ra, đưa ra, nộp

b)

đưa vào

c)

đóng

d)

gửi

41.

おどります

a)

múa

b)

hát

c)

chạy

d)

nghe

42.

ぬります

a)

bôi, phết, sơn, tô màu

b)

đánh bóng

c)

lau chùi

d)

đổ nước

43.

わすれます

a)

quên

b)

nhớ

c)

đưa ra

d)

học

44.

みがきます

a)

đánh bóng, đánh răng

b)

rửa

c)

chải

d)

45.

しらべます

a)

Chọn

b)

Giúp đỡ

c)

Học

d)

Điều tra

46.

かんがえます

a)

Điều tra

b)

Giúp đỡ

c)

Suy nghĩ

d)

Học

47.

おくります

a)

Gửi

b)

Nhận

c)

Đón

d)

Chờ