Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Gửi p2 lv1 spark Bài 2

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Phần cứng là gì?

a)

Các chương trình chạy trên máy tính

b)

Các thiết bị vật lý của máy tính

c)

Các tập tin và thư mục trên máy tính

d)

Một dạng phần mềm

2.

Phần cứng máy tính có thể thấy bằng cách nào?

a)

Chỉ qua phần mềm chuyên dụng

b)

Qua màn hình máy tính

c)

Bằng mắt thường

d)

Không thể nhìn thấy

3.

Phần nào sau đây là phần cứng?

a)

Microsoft Word

b)

Ổ cứng HDD

c)

Tệp tin PDF

d)

Phần mềm diệt virus

4.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập liệu?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Loa

5.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất dữ liệu?

a)

Chuột

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

CPU

6.

Chọn câu đúng về thiết bị ngoại vi?

a)

Là thiết bị nằm trong CPU

b)

Là các thiết bị gắn ngoài hỗ trợ chức năng máy tính

c)

Là các phần mềm điều khiển phần cứng

d)

Là hệ điều hành của máy tính

7.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý và điều khiển hoạt động của máy tính

c)

Cung cấp điện năng cho máy tính

d)

Kết nối các thiết bị ngoại vi

8.

RAM là gì?

a)

Bộ nhớ tạm thời lưu trữ dữ liệu đang xử lý

b)

Bộ nhớ chính để lưu dữ liệu lâu dài

c)

Thiết bị ngoại vi nhập liệu

d)

Bộ phận xử lý trung tâm

9.

Ổ cứng HDD có chức năng gì?

a)

Xử lý dữ liệu

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Cung cấp nguồn điện

d)

Hiển thị dữ liệu

10.

Phần mềm là gì?

a)

Thiết bị vật lý của máy tính

b)

Các chương trình thực hiện các nhiệm vụ trên máy tính

c)

Các tập tin lưu trữ trên máy tính

d)

Thành phần cơ bản của CPU

11.

Phần mềm được chia thành mấy loại chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

12.

Phần mềm hệ thống là gì?

a)

Các chương trình ứng dụng thông thường

b)

Phần mềm điều khiển và quản lý phần cứng

c)

Các chương trình phục vụ giải trí

d)

Tập hợp các tập tin lưu trữ dữ liệu

13.

Ví dụ về phần mềm hệ thống là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Windows 10

c)

Trình duyệt web

d)

Trò chơi điện tử

14.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Các chương trình hỗ trợ hệ điều hành

b)

Các phần mềm phục vụ nhu cầu cụ thể của người dùng

c)

Phần mềm điều khiển phần cứng

d)

Các file nén trên máy tính

15.

Ví dụ về phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Linux

b)

Photoshop

c)

BIOS

d)

RAM

16.

Microsoft Word thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần cứng

d)

Phần mềm giải trí

17.

Phần mềm máy tính để bàn có thể làm gì?

a)

Quản lý thiết bị ngoại vi

b)

Tạo văn bản và bảng tính

c)

Điều khiển bộ xử lý

d)

Lắp ráp phần cứng

18.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm điều khiển phần cứng và phần mềm khác

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

c)

Một phần cứng quan trọng

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

19.

Ví dụ về hệ điều hành là gì?

a)

Google Chrome

b)

Ubuntu

c)

Microsoft Office

d)

VLC Media Player

20.

Chức năng của hệ điều hành là gì?

a)

Kết nối thiết bị mạng

b)

Quản lý tài nguyên và điều phối các phần mềm

c)

Xử lý đồ họa cho máy tính

d)

Tăng tốc độ xử lý CPU

21.

Tập tin (file) là gì?

a)

Một dạng phần mềm

b)

Một đơn vị lưu trữ dữ liệu trên máy tính

c)

Một thiết bị ngoại vi

d)

Một chương trình điều khiển

22.

Thư mục (folder) là gì?

a)

Một phần của phần mềm hệ thống

b)

Nơi lưu trữ các tập tin và thư mục con

c)

Thiết bị lưu trữ ngoại vi

d)

Một dạng file nén

23.

Chức năng của tập tin và thư mục là gì?

a)

Quản lý phần cứng máy tính

b)

Lưu trữ và tổ chức dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy cập máy tính

d)

Điều khiển phần mềm ứng dụng

24.

Công dân số là gì?

a)

Người sử dụng công nghệ số trong mọi khía cạnh của cuộc sống

b)

Một loại phần mềm đặc biệt

c)

Các nhà khoa học nghiên cứu về công nghệ số

d)

Một dịch vụ của mạng xã hội

25.

Công dân số cần phải làm gì?

a)

Sử dụng công nghệ để phá hoại dữ liệu

b)

Hành xử có trách nhiệm khi sử dụng công nghệ số

c)

Không cần tuân thủ luật pháp trực tuyến

d)

Sử dụng công nghệ để vi phạm quyền riêng tư

26.

Công dân số đóng vai trò gì trong xã hội hiện đại?

a)

Thúc đẩy các hành vi xâm phạm dữ liệu

b)

Giúp xây dựng cộng đồng trực tuyến an toàn và lành mạnh

c)

Loại bỏ hoàn toàn các hệ thống truyền thống

d)

Không có vai trò quan trọng

27.

Quyền công dân số là gì?

a)

Quyền tự do trên mạng mà không có quy định

b)

Các quyền và trách nhiệm khi tham gia môi trường kỹ thuật số

c)

Chỉ là quyền sử dụng mạng xã hội

d)

Một thuật ngữ không có ý nghĩa thực tế

28.

Một ví dụ về quyền công dân số là gì?

a)

Quyền truy cập Internet an toàn

b)

Quyền vi phạm bản quyền

c)

Quyền xâm phạm dữ liệu cá nhân của người khác

d)

Quyền làm giả danh tính

29.

Quyền nào dưới đây KHÔNG thuộc về công dân số?

a)

Quyền bảo mật thông tin cá nhân

b)

Quyền truy cập thông tin đáng tin cậy

c)

Quyền tung tin sai lệch trên mạng

d)

Quyền tự do biểu đạt trực tuyến

30.

Công dân số có trách nhiệm gì?

a)

Vi phạm luật an ninh mạng

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Lạm dụng các công cụ công nghệ số

d)

Phát tán phần mềm độc hại

31.

Một công dân số có trách nhiệm cần làm gì?

a)

Lan truyền tin tức giả mạo

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân trực tuyến

c)

Tấn công hệ thống trực tuyến của người khác

d)

Lạm dụng quyền tự do ngôn luận

32.

Tiêu chuẩn trong tương tác trực tuyến là gì?

a)

Các nguyên tắc hành xử trong giao tiếp trực tuyến

b)

Luật pháp quốc tế

c)

Công cụ đo lường tốc độ Internet

d)

Dịch vụ bảo mật mạng

33.

Tại sao cần có tiêu chuẩn trong tương tác trực tuyến?

a)

Để hạn chế tự do ngôn luận

b)

Để xây dựng môi trường trực tuyến lành mạnh

c)

Để khuyến khích các hành vi xấu trên mạng

d)

Để giảm tốc độ phát triển công nghệ

34.

Một ví dụ về hành vi phù hợp trực tuyến là gì?

a)

Tôn trọng ý kiến của người khác

b)

Tung tin đồn thất thiệt

c)

Tấn công mạng xã hội của người khác

d)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm

35.

Hành vi nào KHÔNG được khuyến khích trong giao tiếp trực tuyến?

a)

Chia sẻ thông tin có lợi cho cộng đồng

b)

Bày tỏ quan điểm một cách lịch sự

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục

d)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

36.

Nguyên tắc "Netiquette" trong tương tác trực tuyến có nghĩa là gì?

a)

Các quy tắc ứng xử trên mạng

b)

Quy tắc khi truy cập vào mạng nội bộ

c)

Phần mềm kiểm soát tương tác

d)

Một loại virus trực tuyến

37.

Điều gì làm Internet mang tính công cộng?

a)

Mọi thông tin trên Internet đều có thể được chia sẻ và tiếp cận

b)

Internet chỉ dành riêng cho một nhóm người

c)

Internet có thể bị kiểm soát hoàn toàn bởi một tổ chức

d)

Internet là môi trường hoàn toàn riêng tư

38.

Thông tin được đăng lên Internet có đặc điểm gì?

a)

Có thể dễ dàng xóa hoàn toàn khỏi mọi nơi

b)

Có thể tồn tại vĩnh viễn và dễ dàng được sao chép

c)

Chỉ người tạo ra mới có quyền truy cập

d)

Không thể chia sẻ lại

39.

Tại sao cần cẩn trọng khi đăng thông tin lên Internet?

a)

Vì thông tin có thể bị hiểu lầm

b)

Vì thông tin có thể tồn tại mãi mãi và lan truyền nhanh chóng

c)

Vì Internet không phải môi trường công cộng

d)

Vì không ai có thể truy cập thông tin đó

40.

Điều gì xảy ra nếu thông tin cá nhân bị lộ trên Internet?

a)

Thông tin sẽ được bảo vệ tự động

b)

Có thể dẫn đến xâm phạm quyền riêng tư và mất an toàn

c)

Thông tin sẽ tự động bị xóa sau một thời gian

d)

Không gây bất kỳ ảnh hưởng gì

41.

Hành vi nào sau đây giúp bảo vệ thông tin trên Internet?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và bảo mật

b)

Chia sẻ công khai mọi thông tin cá nhân

c)

Không cần kiểm tra nguồn gốc của thông tin

d)

Đăng tải thông tin nhạy cảm lên mạng xã hội

42.

Một hệ quả tiêu cực của việc Internet công cộng là gì?

a)

Tăng khả năng tiếp cận thông tin

b)

Dễ dàng phát tán thông tin sai lệch

c)

Thúc đẩy giao tiếp toàn cầu

d)

Hỗ trợ giáo dục trực tuyến

43.

Phần cứng (hardware) là gì?

a)

Các thiết bị vật lý của máy tính

b)

Một loại phần mềm điều hành máy tính

c)

Một loại ngôn ngữ lập trình

d)

Các tập tin trong máy tính

44.

Ví dụ nào dưới đây thuộc về phần cứng?

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Hệ điều hành Windows

c)

Phần mềm trình duyệt web

d)

Tập tin văn bản

45.

Thiết bị nào là thành phần quan trọng của phần cứng?

a)

RAM và CPU

b)

Microsoft Word

c)

Google Chrome

d)

File PDF

46.

Bộ nhớ RAM trong phần cứng có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời khi máy tính hoạt động

b)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

c)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

d)

Xử lý các lệnh phần mềm

47.

Thiết bị nào sau đây thuộc về phần cứng đầu ra?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Máy quét (scanner)

d)

Chuột

48.

Phần mềm (software) là gì?

a)

Tập hợp các lệnh và dữ liệu điều hành máy tính

b)

Các thành phần vật lý của máy tính

c)

Một loại cáp kết nối máy tính

d)

Một loại thiết bị nhập liệu

49.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm hỗ trợ người dùng thực hiện các công việc cụ thể

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Phần mềm quản lý hệ thống

d)

Phần mềm dùng để phát triển các ứng dụng khác

50.

Hệ điều hành (Operating System) là một loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm bảo mật

d)

Phần mềm tiện ích

51.

Ví dụ nào dưới đây thuộc về phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Windows 10

c)

BIOS

d)

Disk Cleanup

52.

Phần mềm hệ thống có vai trò gì?

a)

Điều khiển phần cứng và cung cấp nền tảng cho các phần mềm khác

b)

Chỉ sử dụng để giải trí

c)

Tạo ra các loại tập tin văn bản

d)

Không có vai trò quan trọng

53.

Thiết bị nhập (input device) là gì?

a)

Các thiết bị giúp người dùng đưa thông tin vào máy tính

b)

Các thiết bị nhận thông tin từ máy tính ra ngoài

c)

Phần mềm xử lý dữ liệu

d)

Phần cứng dùng để lưu trữ

54.

Ví dụ nào dưới đây là thiết bị nhập?

a)

Bàn phím

b)

Máy in

c)

Màn hình

d)

Loa

55.

Thiết bị xuất (output device) là gì?

a)

Các thiết bị hiển thị hoặc truyền thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Các thiết bị đưa dữ liệu vào máy tính

c)

Các thiết bị xử lý dữ liệu

d)

Phần mềm điều hành máy tính

56.

Ví dụ nào dưới đây là thiết bị xuất?

a)

Máy in

b)

Chuột

c)

Máy quét

d)

Bàn phím

57.

Thiết bị nào vừa là thiết bị nhập vừa là thiết bị xuất?

a)

Màn hình cảm ứng

b)

Máy in

c)

Chuột

d)

Loa

58.

Máy quét (scanner) thuộc loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị nhập

b)

Thiết bị xuất

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị xử lý

59.

Loa (speaker) là thiết bị gì?

a)

Thiết bị xuất

b)

Thiết bị nhập

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

60.

Chuột (mouse) thuộc loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị nhập

b)

Thiết bị xuất

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị xử lý

61.

Ví dụ nào dưới đây KHÔNG phải là thiết bị nhập?

a)

Loa

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Máy quét

62.

Các thiết bị nhập/xuất hỗ trợ gì trong hệ thống máy tính?

a)

Giúp giao tiếp giữa người dùng và máy tính

b)

Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu

c)

Xử lý các tập tin hệ thống

d)

Không đóng vai trò quan trọng