wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 13 (맟춤 한국어) 단어

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tên (name)

a)

이름

b)

학교

c)

대학생

d)

칠판

e)

지우개

2.

Cái bảng

🪧

a)

이름

b)

학교

c)

대학생

d)

칠판

e)

지우개

3.

Sinh viên 👩‍🎓

a)

이름

b)

학교

c)

대학생

d)

칠판

e)

지우개

4.

Cuc tẩy

a)

이름

b)

학교

c)

대학생

d)

칠판

e)

지우개

5.

가방 💼

a)

Cặp sách

b)

Cục tẩy

c)

Quyển vở

d)

Hộp đựng but

e)

Sách

6.

a)

Cặp sách

b)

Cục tẩy

c)

Quyển vở

d)

Hộp đựng but

e)

Sách

7.

공책

a)

Cặp sách

b)

Cục tẩy

c)

Quyển vở

d)

Hộp đựng but

e)

Sách

8.

필통

a)

Cặp sách

b)

Cục tẩy

c)

Quyển vở

d)

Hộp đựng but

e)

Sách

9.

지우개

a)

Cặp sách

b)

Cục tẩy

c)

Quyển vở

d)

Hộp đựng but

e)

Sách