WorksheetsBright Ideas 4 - Unit 3 (Revision)
Total questions: 25
Worksheet time: 50mins
đi du lịch
(a)
nghiên cứu đá
(a)
đào xương
(a)
điêu khắc
(a)
sao chép một bức tranh
(a)
nhìn mặt trăng
(a)
học về các hành tinh
(a)
thăm cửa hàng đồ lưu niệm
(a)
xem video
(a)
đi tới quán cà phê
(a)
is/ John/ going/ to/moon/ at/ the/ look.
(a)
going/ is/ She/ study/ to/ stones.
(a)
We/ go/ tour/ are/ going/ a/ to/ on.
(a)
bones/ to/ are/ up/ going/ They/ dig.
(a)
a/ make/ sculpture/ to/ going/ is/ He.
(a)
I/ am/ painting/ to/ a/ going/ copy.
(a)
planets/ going/ not/ learn/ about/ to/ are/ We.
(a)
going/ She/ gift/ visit/ is/ shop/ not/ the/ to.
(a)
going/ aren't/ to/ video/ They/ watch/ a.
(a)
am/ not/ the/ I/ to/ café/ going.
(a)
Bạn không được la hét trong bảo tàng. Bạn phải thì thầm.
(a)
Bạn không được chạm vào đồ trưng bày ở trong bảo tàng
(a)
Bạn không được chạy xung quanh ở trong bảo tàng.
(a)
Bạn phải lắng nghe lời chỉ dẫn.
(a)
Bạn được phép ăn đồ ăn mang theo trong bảo tàng.
(a)
