wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary 1

Total questions: 486

Worksheet time: 4hrs 3mins

Name
Class
Date
1.
Next (a)
a)
kế tiếp
b)
có tầm nhìn xa trông rộng
c)
nhiệm kỳ
d)
chứng chỉ
2.
Always (adv)
a)
luôn luôn
b)
kế tiếp
c)
có tầm nhìn xa trông rộng
d)
nhiệm kỳ
3.
Soon (adv)
a)
sớm
b)
luôn luôn
c)
kế tiếp
d)
có tầm nhìn xa trông rộng
4.
Like (a)
a)
giống
b)
sớm
c)
luôn luôn
d)
kế tiếp
5.
trash can
a)
thùng rác
b)
giống
c)
sớm
d)
luôn luôn
6.
nonrecyclable
a)
ko thể tái chế được
b)
thùng rác
c)
giống
d)
sớm
7.
crop harvest
a)
thu hoạch mùa vụ
b)
ko thể tái chế được
c)
thùng rác
d)
giống
8.
Be brought together
a)
Được cất đến cùng nhau / Được tập hợp lại
b)
thu hoạch mùa vụ
c)
ko thể tái chế được
d)
thùng rác
9.
successor
a)
người kế nhiệm
b)
Được cất đến cùng nhau / Được tập hợp lại
c)
thu hoạch mùa vụ
d)
ko thể tái chế được
10.
named
a)
đc đặt tên, bổ nhiệm
b)
người kế nhiệm
c)
Được cất đến cùng nhau / Được tập hợp lại
d)
thu hoạch mùa vụ
11.
parking permit
a)
giấy phép đỗ xe
b)
đc đặt tên, bổ nhiệm
c)
người kế nhiệm
d)
Được cất đến cùng nhau / Được tập hợp lại
12.
Entrance station
a)
trạm đầu vào (kiểu như trạm vào ra cần phải kiểm tra ý)
b)
giấy phép đỗ xe
c)
đc đặt tên, bổ nhiệm
d)
người kế nhiệm
13.
conservative (a)
a)
cận thận
b)
trạm đầu vào (kiểu như trạm vào ra cần phải kiểm tra ý)
c)
giấy phép đỗ xe
d)
đc đặt tên, bổ nhiệm
14.
statewide
a)
toàn bang
b)
cận thận
c)
trạm đầu vào (kiểu như trạm vào ra cần phải kiểm tra ý)
d)
giấy phép đỗ xe
15.
Compact
a)
gọn nhẹ
b)
toàn bang
c)
cận thận
d)
trạm đầu vào (kiểu như trạm vào ra cần phải kiểm tra ý)
16.
Wealthy
a)
giàu có
b)
gọn nhẹ
c)
toàn bang
d)
cận thận
17.
Faithful
a)
trung thành
b)
giàu có
c)
gọn nhẹ
d)
toàn bang
18.
Realistic
a)
thực tế
b)
trung thành
c)
giàu có
d)
gọn nhẹ
19.
featured
a)
nổi bật , đăng tải
b)
thực tế
c)
trung thành
d)
giàu có
20.
vision test
a)
kiểm tra thị lực
b)
nổi bật , đăng tải
c)
thực tế
d)
trung thành
21.
Ongoing construction work
a)
công trường đg thi công
b)
kiểm tra thị lực
c)
nổi bật , đăng tải
d)
thực tế
22.
that
a)
rằng
b)
công trường đg thi công
c)
kiểm tra thị lực
d)
nổi bật , đăng tải
23.
then
a)
sau
b)
rằng
c)
công trường đg thi công
d)
kiểm tra thị lực
24.
resume (n) (v)
a)
sơ yếu lý lịch (n), tiếp tục , bắt đầu lại(v)
b)
sau
c)
rằng
d)
công trường đg thi công
25.
outer
a)
bên ngoài
b)
sơ yếu lý lịch (n), tiếp tục , bắt đầu lại(v)
c)
sau
d)
rằng
26.
suburb
a)

vùng ngoại ô

b)
bên ngoài
c)
sơ yếu lý lịch (n), tiếp tục , bắt đầu lại(v)
d)
sau
27.
commuter
a)
người đi lại, ng đi làm
b)
vùng ngoại
c)
bên ngoài
d)
sơ yếu lý lịch (n), tiếp tục , bắt đầu lại(v)
28.
communication system
a)
hệ thống thông tin liên lạc
b)
người đi lại, ng đi làm
c)
vùng ngoại
d)
bên ngoài
29.
Reputation
a)
uy tín, danh tiếng
b)
hệ thống thông tin liên lạc
c)
người đi lại, ng đi làm
d)
vùng ngoại
30.
Foundation
a)
nền tảng
b)
uy tín, danh tiếng
c)
hệ thống thông tin liên lạc
d)
người đi lại, ng đi làm
31.
Delegation
a)
phái đoàn, đại biểu, sự phân công
b)
nền tảng
c)
uy tín, danh tiếng
d)
hệ thống thông tin liên lạc
32.
Permission
a)
giấy phép, sự cho phép
b)
phái đoàn, đại biểu, sự phân công
c)
nền tảng
d)
uy tín, danh tiếng
33.
proceed
a)
tiếp tục , tiến hành
b)
giấy phép, sự cho phép
c)
phái đoàn, đại biểu, sự phân công
d)
nền tảng
34.
proceedS
a)

tiền thu được , doanh thu , lợi nhuận

b)
tiếp tục , tiến hành
c)
giấy phép, sự cho phép
d)
phái đoàn, đại biểu, sự phân công
35.
Scope
a)
phạm vi
b)
tiền thu
c)
tiếp tục , tiến hành
d)
giấy phép, sự cho phép
36.
Turn
a)
lượt, luân phiên
b)
phạm vi
c)
tiền thu
d)
tiếp tục , tiến hành
37.
Grip
a)
nắm bắt, am hiểu
b)
lượt, luân phiên
c)
phạm vi
d)
tiền thu
38.
Drive
a)
việc lái xe, lái xe
b)
nắm bắt, am hiểu
c)
lượt, luân phiên
d)
phạm vi
39.
dominantly
a)
chiếm ưu thế
b)
việc lái xe, lái xe
c)
nắm bắt, am hiểu
d)
lượt, luân phiên
40.
precisely
a)
chính xác, đúng
b)
chiếm ưu thế
c)
việc lái xe, lái xe
d)
nắm bắt, am hiểu
41.
relatively
a)
tương đối
b)
chính xác, đúng
c)
chiếm ưu thế
d)
việc lái xe, lái xe
42.
widely
a)
rộng rãi
b)
tương đối
c)
chính xác, đúng
d)
chiếm ưu thế
43.
reasonable
a)
hợp lý
b)
rộng rãi
c)
tương đối
d)
chính xác, đúng
44.
appropriate
a)
thích hợp
b)
hợp lý
c)
rộng rãi
d)
tương đối
45.
equivalent
a)
tương đương
b)
thích hợp
c)
hợp lý
d)
rộng rãi
46.
significant
a)
đáng kể, quan trọng
b)
tương đương
c)
thích hợp
d)
hợp lý
47.
cargo loads
a)
tải hàng hóa
b)
đáng kể, quan trọng
c)
tương đương
d)
thích hợp
48.
adopt
a)
nhận nuôi, áp dụng
b)
tải hàng hóa
c)
đáng kể, quan trọng
d)
tương đương
49.
may be = probably = perhaps
a)
có lẽ
b)
nhận nuôi, áp dụng
c)
tải hàng hóa
d)
đáng kể, quan trọng
50.
standard
a)
tiêu chuẩn
b)
có lẽ
c)
nhận nuôi, áp dụng
d)
tải hàng hóa
51.
feature (n)
a)
đặc điểm
b)
tiêu chuẩn
c)
có lẽ
d)
nhận nuôi, áp dụng
52.
risk
a)
rủi ro
b)
đặc điểm
c)
tiêu chuẩn
d)
có lẽ
53.
institution
a)
học viện
b)
rủi ro
c)
đặc điểm
d)
tiêu chuẩn
54.
economic (a)
a)
thuộc kinh tế
b)
học viện
c)
rủi ro
d)
đặc điểm
55.
economical (a)
a)
tiết kiệm
b)
thuộc kinh tế
c)
học viện
d)
rủi ro
56.
within
a)
trong
b)
tiết kiệm
c)
thuộc kinh tế
d)
học viện
57.
state licence
a)
giấy phép của nhà nước
b)
trong
c)
tiết kiệm
d)
thuộc kinh tế
58.
according to
a)
dựa theo
b)
giấy phép của nhà nước
c)
trong
d)
tiết kiệm
59.
spot
a)
chỗ
b)
dựa theo
c)
giấy phép của nhà nước
d)
trong
60.
revenue
a)
doanh thu
b)
chỗ
c)
dựa theo
d)
giấy phép của nhà nước
61.
stock
a)
hàng tồn kho, cổ phần
b)
doanh thu
c)
chỗ
d)
dựa theo
62.
actual
a)
thực tế
b)
hàng tồn kho, cổ phần
c)
doanh thu
d)
chỗ
63.
practical
a)
thực tế, có tính ứng dụng
b)
thực tế
c)
hàng tồn kho, cổ phần
d)
doanh thu
64.
storage rack
a)
giá đỡ lưu trữ, kệ lưu trữ
b)
thực tế, có tính ứng dụng
c)
thực tế
d)
hàng tồn kho, cổ phần
65.
stow
a)
cất
b)
giá đỡ lưu trữ, kệ lưu trữ
c)
thực tế, có tính ứng dụng
d)
thực tế
66.
wholesale
a)
bán buôn
b)
cất
c)
giá đỡ lưu trữ, kệ lưu trữ
d)
thực tế, có tính ứng dụng
67.
bake goods
a)
đồ nướng
b)
bán buôn
c)
cất
d)
giá đỡ lưu trữ, kệ lưu trữ
68.
brownie
a)
bánh hạch nhân
b)
đồ nướng
c)
bán buôn
d)
cất
69.
compromise
a)
thỏa hiệp
b)
bánh hạch nhân
c)
đồ nướng
d)
bán buôn
70.
insight
a)
am hiểu, thấu hiểu
b)
thỏa hiệp
c)
bánh hạch nhân
d)
đồ nướng
71.
survey
a)
khảo sát
b)
am hiểu, thấu hiểu
c)
thỏa hiệp
d)
bánh hạch nhân
72.
improvement
a)
sự cải thiện
b)
khảo sát
c)
am hiểu, thấu hiểu
d)
thỏa hiệp
73.
revision
a)
ôn tập, sửa đổi
b)
sự cải thiện
c)
khảo sát
d)
am hiểu, thấu hiểu
74.
zoology
a)
động vật học
b)
ôn tập, sửa đổi
c)
sự cải thiện
d)
khảo sát
75.
national park
a)
công viên quốc gia
b)
động vật học
c)
ôn tập, sửa đổi
d)
sự cải thiện
76.
wildlife habitat
a)
môi trường sống hoang
b)
công viên quốc gia
c)
động vật học
d)
ôn tập, sửa đổi
77.
deeply appreciate
a)
đánh giá sâu sắc (cao)
b)
môi trường sống hoang
c)
công viên quốc gia
d)
động vật học
78.
generation
a)
thế hệ
b)
đánh giá sâu sắc (cao)
c)
môi trường sống hoang
d)
công viên quốc gia
79.
lifestyle
a)
lối sống
b)
thế hệ
c)
đánh giá sâu sắc (cao)
d)
môi trường sống hoang
80.
sample item
a)
đồ dùng thử
b)
lối sống
c)
thế hệ
d)
đánh giá sâu sắc (cao)
81.
payday
a)
ngày trả lương
b)
đồ dùng thử
c)
lối sống
d)
thế hệ
82.
number-one distributor
a)
nhà phân phối số 1
b)
ngày trả lương
c)
đồ dùng thử
d)
lối sống
83.
grateful
a)
tri ân , biết ơn
b)
nhà phân phối số 1
c)
ngày trả lương
d)
đồ dùng thử
84.
theatrical group
a)
nhóm kịch
b)
tri ân , biết ơn
c)
nhà phân phối số 1
d)
ngày trả lương
85.
reschedule
a)
xếp lại lịch , thu xếp để (món vay, nợ)
b)
nhóm kịch
c)
tri ân , biết ơn
d)
nhà phân phối số 1
86.
master electrician
a)
thợ điện chính
b)
xếp lại lịch , thu xếp để (món vay, nợ)
c)
nhóm kịch
d)
tri ân , biết ơn
87.
Deep-dish pizza pizza
a)
có đế bánh dày
b)
thợ điện chính
c)
xếp lại lịch , thu xếp để (món vay, nợ)
d)
nhóm kịch
88.
humble
a)
khiêm tốn , nhỏ
b)
có đế bánh dày
c)
thợ điện chính
d)
xếp lại lịch , thu xếp để (món vay, nợ)
89.
delectable
a)
ngon tuyệt
b)
khiêm tốn , nhỏ
c)
có đế bánh dày
d)
thợ điện chính
90.
dough
a)
bột làm bánh
b)
ngon tuyệt
c)
khiêm tốn , nhỏ
d)
có đế bánh dày
91.
Garlic roll
a)
bánh cuộn tỏi
b)
bột làm bánh
c)
ngon tuyệt
d)
khiêm tốn , nhỏ
92.
pasta
a)
mì ống
b)
bánh cuộn tỏi
c)
bột làm bánh
d)
ngon tuyệt
93.
Farm-to-table
a)
từ trang trại đến bàn ăn ( thể hiện nguồn gốc thực phẩm đảm bảo an toàn ,sạch sẽ)
b)
mì ống
c)
bánh cuộn tỏi
d)
bột làm bánh
94.
up-to-date
a)
cập nhật
b)
từ trang trại đến bàn ăn ( thể hiện nguồn gốc thực phẩm đảm bảo an toàn ,sạch sẽ)
c)
mì ống
d)
bánh cuộn tỏi
95.
pre-employment physical check up
a)
kiểm tra sức khỏe trước khi làm việc
b)
cập nhật
c)
từ trang trại đến bàn ăn ( thể hiện nguồn gốc thực phẩm đảm bảo an toàn ,sạch sẽ)
d)
mì ống
96.
struggling
a)
đang gặp khó khăn
b)
kiểm tra sức khỏe trước khi làm việc
c)
cập nhật
d)
từ trang trại đến bàn ăn ( thể hiện nguồn gốc thực phẩm đảm bảo an toàn ,sạch sẽ)
97.
credential
a)
chứng chỉ
b)
đang gặp khó khăn
c)
kiểm tra sức khỏe trước khi làm việc
d)
cập nhật
98.
tenure
a)
nhiệm kỳ
b)
chứng chỉ
c)
đang gặp khó khăn
d)
kiểm tra sức khỏe trước khi làm việc
99.
visionary
a)
có tầm nhìn xa trông rộng
b)
nhiệm kỳ
c)
chứng chỉ
d)
đang gặp khó khăn
100.
flow
a)
chảy , dòng chảy
b)
mặt hàng hàng đầu
c)
vị trí mặt hàng hàng đầu ( kiểu chủ chốt ,chủ lực)
d)
sơn
101.
follow-up
a)
theo dõi
b)
chảy , dòng chảy
c)
mặt hàng hàng đầu
d)
vị trí mặt hàng hàng đầu ( kiểu chủ chốt ,chủ lực)
102.
sudden
a)
đột ngột
b)
theo dõi
c)
chảy , dòng chảy
d)
mặt hàng hàng đầu
103.
burst
a)
nổ tung
b)
đột ngột
c)
theo dõi
d)
chảy , dòng chảy
104.
slowly
a)
chậm , thong thả
b)
nổ tung
c)
đột ngột
d)
theo dõi
105.
local publication
a)
ấn phẩm địa phương
b)
chậm , thong thả
c)
nổ tung
d)
đột ngột
106.
virtually
a)
hầu như
b)
ấn phẩm địa phương
c)
chậm , thong thả
d)
nổ tung
107.
a couple of
a)
một vài
b)
hầu như
c)
ấn phẩm địa phương
d)
chậm , thong thả
108.
thrive
a)
phát triển mạnh
b)
một vài
c)
hầu như
d)
ấn phẩm địa phương
109.
management team
a)
đội ngũ quản lý, ban điều hành
b)
phát triển mạnh
c)
một vài
d)
hầu như
110.
landscaping crew member
a)
thành viên nhóm làm vườn , đội ngủ cảnh quang
b)
đội ngũ quản lý, ban điều hành
c)
phát triển mạnh
d)
một vài
111.
outstanding group of workers
a)
nhóm công nhân xuất sắc
b)
thành viên nhóm làm vườn , đội ngủ cảnh quang
c)
đội ngũ quản lý, ban điều hành
d)
phát triển mạnh
112.
public transit
a)
phương tiện công cộng
b)
nhóm công nhân xuất sắc
c)
thành viên nhóm làm vườn , đội ngủ cảnh quang
d)
đội ngũ quản lý, ban điều hành
113.
around the back
a)
vòng ra phía sau
b)
phương tiện công cộng
c)
nhóm công nhân xuất sắc
d)
thành viên nhóm làm vườn , đội ngủ cảnh quang
114.
city transit system
a)
hệ thống giao thông thành phố
b)
vòng ra phía sau
c)
phương tiện công cộng
d)
nhóm công nhân xuất sắc
115.
contemporary style
a)
phong cách hiện đại
b)
hệ thống giao thông thành phố
c)
vòng ra phía sau
d)
phương tiện công cộng
116.
reclining
a)
ngả lưng
b)
phong cách hiện đại
c)
hệ thống giao thông thành phố
d)
vòng ra phía sau
117.
footrest
a)
chỗ để chân
b)
ngả lưng
c)
phong cách hiện đại
d)
hệ thống giao thông thành phố
118.
specific route
a)
tuyến đường , lộ trình cụ thể
b)
chỗ để chân
c)
ngả lưng
d)
phong cách hiện đại
119.
prototype
a)
mẫu đầu tiên
b)
tuyến đường , lộ trình cụ thể
c)
chỗ để chân
d)
ngả lưng
120.
Aerospace
a)
hàng không vũ trụ
b)
mẫu đầu tiên
c)
tuyến đường , lộ trình cụ thể
d)
chỗ để chân
121.
turnaround
a)
thay đổi
b)
hàng không vũ trụ
c)
mẫu đầu tiên
d)
tuyến đường , lộ trình cụ thể
122.
initial
a)
ban đầu
b)
thay đổi
c)
hàng không vũ trụ
d)
mẫu đầu tiên
123.
air carrier interior
a)
nội thất của hãng hàng không
b)
ban đầu
c)
thay đổi
d)
hàng không vũ trụ
124.
boutique
a)
cửa hàng thời trang
b)
nội thất của hãng hàng không
c)
ban đầu
d)
thay đổi
125.
alike
a)
như nhau , giống nhau
b)
cửa hàng thời trang
c)
nội thất của hãng hàng không
d)
ban đầu
126.
capture
a)
chụp lại , chiếm lấy
b)
như nhau , giống nhau
c)
cửa hàng thời trang
d)
nội thất của hãng hàng không
127.
make steady
a)
duy trì ổn định
b)
chụp lại , chiếm lấy
c)
như nhau , giống nhau
d)
cửa hàng thời trang
128.
botanical garden
a)
vườn thực vật
b)
duy trì ổn định
c)
chụp lại , chiếm lấy
d)
như nhau , giống nhau
129.
deal
a)
thoải thuận , thương thảo
b)
vườn thực vật
c)
duy trì ổn định
d)
chụp lại , chiếm lấy
130.
mall
a)
trung tâm thương mại
b)
thoải thuận , thương thảo
c)
vườn thực vật
d)
duy trì ổn định
131.
courtyard
a)
sân
b)
trung tâm thương mại
c)
thoải thuận , thương thảo
d)
vườn thực vật
132.
fountain
a)
đài phun nước
b)
sân
c)
trung tâm thương mại
d)
thoải thuận , thương thảo
133.
chain store
a)
chuỗi cửa hàng
b)
đài phun nước
c)
sân
d)
trung tâm thương mại
134.
kind boutique
a)
cửa hàng thời trang độc đáo
b)
chuỗi cửa hàng
c)
đài phun nước
d)
sân
135.
handbag
a)
túi xách
b)
cửa hàng thời trang độc đáo
c)
chuỗi cửa hàng
d)
đài phun nước
136.
imprint
a)
dấu vết, in dấu
b)
túi xách
c)
cửa hàng thời trang độc đáo
d)
chuỗi cửa hàng
137.
substitute
a)
thay thế
b)
dấu vết, in dấu
c)
túi xách
d)
cửa hàng thời trang độc đáo
138.
courthouse
a)
tòa án
b)
thay thế
c)
dấu vết, in dấu
d)
túi xách
139.
lobby
a)
sảnh ,hành lang
b)
tòa án
c)
thay thế
d)
dấu vết, in dấu
140.
lounge
a)
phòng chờ , nghỉ ngơi
b)
sảnh ,hành lang
c)
tòa án
d)
thay thế
141.
comparable
a)
tương đương , so sánh
b)
phòng chờ , nghỉ ngơi
c)
sảnh ,hành lang
d)
tòa án
142.
ambience
a)
bầu không khí , môi trường xung quanh
b)
tương đương , so sánh
c)
phòng chờ , nghỉ ngơi
d)
sảnh ,hành lang
143.
decor
a)
trang trí
b)
bầu không khí , môi trường xung quanh
c)
tương đương , so sánh
d)
phòng chờ , nghỉ ngơi
144.
elegant
a)
sang trọng
b)
trang trí
c)
bầu không khí , môi trường xung quanh
d)
tương đương , so sánh
145.
fireplace
a)
lò sưởi
b)
sang trọng
c)
trang trí
d)
bầu không khí , môi trường xung quanh
146.
gorgeous
a)
đẹp , lộng lẫy
b)
lò sưởi
c)
sang trọng
d)
trang trí
147.
inviting
a)
lôi cuốn
b)
đẹp , lộng lẫy
c)
lò sưởi
d)
sang trọng
148.
bus fleet
a)
đội xe bus
b)
lôi cuốn
c)
đẹp , lộng lẫy
d)
lò sưởi
149.
facilitate
a)
tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
b)
đội xe bus
c)
lôi cuốn
d)
đẹp , lộng lẫy
150.
fleet
a)
đội
b)
tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
c)
đội xe bus
d)
lôi cuốn
151.
sales clerk
a)
nhân viên bán hàng
b)
đội
c)
tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
d)
đội xe bus
152.
housepainter
a)
thợ sơn
b)
nhân viên bán hàng
c)
đội
d)
tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
153.
season sale
a)
giảm giá theo mùa
b)
thợ sơn
c)
nhân viên bán hàng
d)
đội
154.
wait in the regular line
a)
chờ đợi như thông thường
b)
giảm giá theo mùa
c)
thợ sơn
d)
nhân viên bán hàng
155.
paint
a)
sơn
b)
chờ đợi như thông thường
c)
giảm giá theo mùa
d)
thợ sơn
156.
flagship location
a)
vị trí mặt hàng hàng đầu ( kiểu chủ chốt ,chủ lực)
b)
sơn
c)
chờ đợi như thông thường
d)
giảm giá theo mùa
157.
flagship (n)
a)
mặt hàng hàng đầu
b)
vị trí mặt hàng hàng đầu ( kiểu chủ chốt ,chủ lực)
c)
sơn
d)
chờ đợi như thông thường
158.
business dinner
a)
bữa tối kinh doanh
b)
phụ kiện, đồ đi kèm
c)
quá tải
d)
ổn định
159.
filing
a)
nộp hồ sơ , xử lý
b)
bữa tối kinh doanh
c)
phụ kiện, đồ đi kèm
d)
quá tải
160.
mindful of
a)
chú ý , quan tâm
b)
nộp hồ sơ , xử lý
c)
bữa tối kinh doanh
d)
phụ kiện, đồ đi kèm
161.
Parking Regulations
a)
quy định đỗ xe
b)
chú ý , quan tâm
c)
nộp hồ sơ , xử lý
d)
bữa tối kinh doanh
162.
informative
a)
nhiều thông tin
b)
quy định đỗ xe
c)
chú ý , quan tâm
d)
nộp hồ sơ , xử lý
163.
city terminal
a)
nhà ga thành phố
b)
nhiều thông tin
c)
quy định đỗ xe
d)
chú ý , quan tâm
164.
icy conditions
a)
tình trạng đóng băng
b)
nhà ga thành phố
c)
nhiều thông tin
d)
quy định đỗ xe
165.
supplement
a)
(n) phần bổ sung
b)
tình trạng đóng băng
c)
nhà ga thành phố
d)
nhiều thông tin
166.
congestion
a)
sự tắc nghẽn
b)
(n) phần bổ sung
c)
tình trạng đóng băng
d)
nhà ga thành phố
167.
guest accommodation
a)
nơi dừng chân (nghỉ chân) của khách
b)
sự tắc nghẽn
c)
(n) phần bổ sung
d)
tình trạng đóng băng
168.
confess
a)
v. thú nhận, thú tội
b)
nơi dừng chân (nghỉ chân) của khách
c)
sự tắc nghẽn
d)
(n) phần bổ sung
169.
major landmarks
a)
các địa điểm nổi tiếng
b)
v. thú nhận, thú tội
c)
nơi dừng chân (nghỉ chân) của khách
d)
sự tắc nghẽn
170.
complimentary shuttle
a)
xe đưa đón miễn phí
b)
các địa điểm nổi tiếng
c)
v. thú nhận, thú tội
d)
nơi dừng chân (nghỉ chân) của khách
171.
realtor
a)
người môi giới
b)
xe đưa đón miễn phí
c)
các địa điểm nổi tiếng
d)
v. thú nhận, thú tội
172.
bid
a)
đấu thầu
b)
người môi giới
c)
xe đưa đón miễn phí
d)
các địa điểm nổi tiếng
173.
custodial-service
a)
dịch vụ trông coi
b)
đấu thầu
c)
người môi giới
d)
xe đưa đón miễn phí
174.
shipping agent
a)
đại lý vận chuyển
b)
dịch vụ trông coi
c)
đấu thầu
d)
người môi giới
175.
paper towels
a)
khăn giấy
b)
đại lý vận chuyển
c)
dịch vụ trông coi
d)
đấu thầu
176.
absorbent
a)
thấm, hút
b)
khăn giấy
c)
đại lý vận chuyển
d)
dịch vụ trông coi
177.
main character
a)
nhân vật chính
b)
thấm, hút
c)
khăn giấy
d)
đại lý vận chuyển
178.
relate
a)
liên quan, đồng cảm
b)
nhân vật chính
c)
thấm, hút
d)
khăn giấy
179.
wellness
a)
sức khỏe
b)
liên quan, đồng cảm
c)
nhân vật chính
d)
thấm, hút
180.
surplus
a)
số dư
b)
sức khỏe
c)
liên quan, đồng cảm
d)
nhân vật chính
181.
rear entrance
a)
lối vào phía sau
b)
số dư
c)
sức khỏe
d)
liên quan, đồng cảm
182.
remote regions
a)
khu vực xa xôi
b)
lối vào phía sau
c)
số dư
d)
sức khỏe
183.
vendors
a)
nhà cung cấp
b)
khu vực xa xôi
c)
lối vào phía sau
d)
số dư
184.
listed
a)
liệt kê, niêm yết
b)
nhà cung cấp
c)
khu vực xa xôi
d)
lối vào phía sau
185.
furnished
a)
được trang bị đồ đạc, nội thất
b)
liệt kê, niêm yết
c)
nhà cung cấp
d)
khu vực xa xôi
186.
superficially
a)
hời hợt
b)
được trang bị đồ đạc, nội thất
c)
liệt kê, niêm yết
d)
nhà cung cấp
187.
regularly
a)
thường xuyên
b)
hời hợt
c)
được trang bị đồ đạc, nội thất
d)
liệt kê, niêm yết
188.
magnificently
a)
(adv) tráng lệ; ấn tượng
b)
thường xuyên
c)
hời hợt
d)
được trang bị đồ đạc, nội thất
189.
unanimously
a)
nhất trí, đồng lòng
b)
(adv) tráng lệ; ấn tượng
c)
thường xuyên
d)
hời hợt
190.
street disrepair
a)
sự xuống cấp / hư hỏng của đường phố
b)
nhất trí, đồng lòng
c)
(adv) tráng lệ; ấn tượng
d)
thường xuyên
191.
poll
a)
thăm dò ý kiến, bỏ phiếu
b)
sự xuống cấp / hư hỏng của đường phố
c)
nhất trí, đồng lòng
d)
(adv) tráng lệ; ấn tượng
192.
downstairs
a)
tầng dưới
b)
thăm dò ý kiến, bỏ phiếu
c)
sự xuống cấp / hư hỏng của đường phố
d)
nhất trí, đồng lòng
193.
beyond
a)
vượt ra ngoài
b)
tầng dưới
c)
thăm dò ý kiến, bỏ phiếu
d)
sự xuống cấp / hư hỏng của đường phố
194.
narrate
a)
kể lại, thuật lại
b)
vượt ra ngoài
c)
tầng dưới
d)
thăm dò ý kiến, bỏ phiếu
195.
on back order
a)
hiện tại đang hết hàng (nhưng sẽ có hàng tiếp)
b)
kể lại, thuật lại
c)
vượt ra ngoài
d)
tầng dưới
196.
First come, first served
a)
ai đến trước sẽ được phục vụ trước
b)
hiện tại đang hết hàng (nhưng sẽ có hàng tiếp)
c)
kể lại, thuật lại
d)
vượt ra ngoài
197.
profile
a)
hồ sơ (n)/ (v) lập hồ sơ
b)
ai đến trước sẽ được phục vụ trước
c)
hiện tại đang hết hàng (nhưng sẽ có hàng tiếp)
d)
kể lại, thuật lại
198.
public domain
a)
phạm vi công cộng
b)
hồ sơ (n)/ (v) lập hồ sơ
c)
ai đến trước sẽ được phục vụ trước
d)
hiện tại đang hết hàng (nhưng sẽ có hàng tiếp)
199.
resolution
a)
độ phân giải , nghị quyết, quyết tâm , giải pháp
b)
phạm vi công cộng
c)
hồ sơ (n)/ (v) lập hồ sơ
d)
ai đến trước sẽ được phục vụ trước
200.
popularity
a)
sự phổ biến, nổi
b)
độ phân giải , nghị quyết, quyết tâm , giải pháp
c)
phạm vi công cộng
d)
hồ sơ (n)/ (v) lập hồ sơ
201.
qualified
a)
có trình đủ , đủ đk
b)
sự phổ biến, nổi
c)
độ phân giải , nghị quyết, quyết tâm , giải pháp
d)
phạm vi công cộng
202.
scupltor
a)
nhà điêu khắc
b)
có trình đủ , đủ đk
c)
sự phổ biến, nổi
d)
độ phân giải , nghị quyết, quyết tâm , giải pháp
203.
showcase
a)
trưng bày
b)
nhà điêu khắc
c)
có trình đủ , đủ đk
d)
sự phổ biến, nổi
204.
companion
a)
bạn đồng hành
b)
trưng bày
c)
nhà điêu khắc
d)
có trình đủ , đủ đk
205.
commerce
a)
thương mại, buôn bán
b)
bạn đồng hành
c)
trưng bày
d)
nhà điêu khắc
206.
assembly
a)
hội nghị, lắp rắp
b)
thương mại, buôn bán
c)
bạn đồng hành
d)
trưng bày
207.
evacuation
a)
Sự sơ tán
b)
hội nghị, lắp rắp
c)
thương mại, buôn bán
d)
bạn đồng hành
208.
premises
a)
cơ sở, cơ ngơi, đất
b)
Sự sơ tán
c)
hội nghị, lắp rắp
d)
thương mại, buôn bán
209.
obey
a)
tuân theo
b)
cơ sở, cơ ngơi, đất
c)
Sự sơ tán
d)
hội nghị, lắp rắp
210.
shred = a bit
a)
một chút , mảnh vụn
b)
tuân theo
c)
cơ sở, cơ ngơi, đất
d)
Sự sơ tán
211.
set aside
a)
gạt sang 1 bên, tiết kiệm
b)
một chút , mảnh vụn
c)
tuân theo
d)
cơ sở, cơ ngơi, đất
212.
foot plantar
a)
lòng bàn chân
b)
gạt sang 1 bên, tiết kiệm
c)
một chút , mảnh vụn
d)
tuân theo
213.
sensor
a)
cảm biến
b)
lòng bàn chân
c)
gạt sang 1 bên, tiết kiệm
d)
một chút , mảnh vụn
214.
outlet store
a)
cửa hàng bán lẻ (đại lý)
b)
cảm biến
c)
lòng bàn chân
d)
gạt sang 1 bên, tiết kiệm
215.
ambitious
a)
tham vọng
b)
cửa hàng bán lẻ (đại lý)
c)
cảm biến
d)
lòng bàn chân
216.
plumb
a)
vòi nước
b)
tham vọng
c)
cửa hàng bán lẻ (đại lý)
d)
cảm biến
217.
discolor
a)
phai màu
b)
vòi nước
c)
tham vọng
d)
cửa hàng bán lẻ (đại lý)
218.
fingerprint
a)
dấu vân tay
b)
phai màu
c)
vòi nước
d)
tham vọng
219.
tremendous
a)
to lớn
b)
dấu vân tay
c)
phai màu
d)
vòi nước
220.
boarded up
a)
đóng cửa , đóng kín
b)
to lớn
c)
dấu vân tay
d)
phai màu
221.
intact
a)
nguyên vẹn
b)
đóng cửa , đóng kín
c)
to lớn
d)
dấu vân tay
222.
minor
a)
nhỏ
b)
nguyên vẹn
c)
đóng cửa , đóng kín
d)
to lớn
223.
fond memory
a)
kỉ niệm đẹp/ đáng nhớ
b)
nhỏ
c)
nguyên vẹn
d)
đóng cửa , đóng kín
224.
convey
a)
truyền đạt
b)
kỉ niệm đẹp/ đáng nhớ
c)
nhỏ
d)
nguyên vẹn
225.
solely
a)
duy nhất, độc nhất
b)
truyền đạt
c)
kỉ niệm đẹp/ đáng nhớ
d)
nhỏ
226.
loyalty point
a)
điểm khách hàng trung thành
b)
duy nhất, độc nhất
c)
truyền đạt
d)
kỉ niệm đẹp/ đáng nhớ
227.
look up
a)
tra cứu, tìm kiếm
b)
điểm khách hàng trung thành
c)
duy nhất, độc nhất
d)
truyền đạt
228.
credit
a)
ghi nhận
b)
tra cứu, tìm kiếm
c)
điểm khách hàng trung thành
d)
duy nhất, độc nhất
229.
attire
a)
trang phục
b)
ghi nhận
c)
tra cứu, tìm kiếm
d)
điểm khách hàng trung thành
230.
trousers
a)
quần tây, quần dài
b)
trang phục
c)
ghi nhận
d)
tra cứu, tìm kiếm
231.
khakis
a)
quần kaki
b)
quần tây, quần dài
c)
trang phục
d)
ghi nhận
232.
apparel
a)
quần áo, trang phục
b)
quần kaki
c)
quần tây, quần dài
d)
trang phục
233.
entertainer
a)
nghệ sĩ giải trí
b)
quần áo, trang phục
c)
quần kaki
d)
quần tây, quần dài
234.
cinematography
a)
điện ảnh , phim
b)
nghệ sĩ giải trí
c)
quần áo, trang phục
d)
quần kaki
235.
festival director
a)
đạo diễn liên hoan phim
b)
điện ảnh , phim
c)
nghệ sĩ giải trí
d)
quần áo, trang phục
236.
slate
a)
đá phiến, dự kiến
b)
đạo diễn liên hoan phim
c)
điện ảnh , phim
d)
nghệ sĩ giải trí
237.
animated
a)
đầy sức sống
b)
đá phiến, dự kiến
c)
đạo diễn liên hoan phim
d)
điện ảnh , phim
238.
documentary
a)
phim tài liệu
b)
đầy sức sống
c)
đá phiến, dự kiến
d)
đạo diễn liên hoan phim
239.
consecutive
a)
liên tiếp
b)
phim tài liệu
c)
đầy sức sống
d)
đá phiến, dự kiến
240.
in person
a)
trực tiếp, qua 1 ng
b)
liên tiếp
c)
phim tài liệu
d)
đầy sức sống
241.
referral
a)
giấy giới thiệu
b)
trực tiếp, qua 1 ng
c)
liên tiếp
d)
phim tài liệu
242.
get settled
a)
ổn định
b)
giấy giới thiệu
c)
trực tiếp, qua 1 ng
d)
liên tiếp
243.
over-used
a)
quá tải
b)
ổn định
c)
giấy giới thiệu
d)
trực tiếp, qua 1 ng
244.
accessory
a)
phụ kiện, đồ đi kèm
b)
quá tải
c)
ổn định
d)
giấy giới thiệu
245.
top edge of
a)
cạnh trên của
b)
nghi ngờ
c)
công cộng,chung
d)
tiện nghi
246.
stationary bicycles
a)
xe đạp cố định
b)
cạnh trên của
c)
nghi ngờ
d)
công cộng,chung
247.
footage
a)
cảnh quay
b)
xe đạp cố định
c)
cạnh trên của
d)
nghi ngờ
248.
dozens of
a)
hàng tá, rất nhiều (= a lot of people or things)
b)
cảnh quay
c)
xe đạp cố định
d)
cạnh trên của
249.
navigation
a)
định hướng
b)
hàng tá, rất nhiều (= a lot of people or things)
c)
cảnh quay
d)
xe đạp cố định
250.
stand out
a)
nổi bật, khác biệt
b)
định hướng
c)
hàng tá, rất nhiều (= a lot of people or things)
d)
cảnh quay
251.
storage closet
a)
tủ lưu trữ
b)
nổi bật, khác biệt
c)
định hướng
d)
hàng tá, rất nhiều (= a lot of people or things)
252.
perfume
a)
n. nước hoa, mùi thơm
b)
tủ lưu trữ
c)
nổi bật, khác biệt
d)
định hướng
253.
cologne
a)
dầu thơm, nước hoa
b)
n. nước hoa, mùi thơm
c)
tủ lưu trữ
d)
nổi bật, khác biệt
254.
eventual
a)
cuối cùng
b)
dầu thơm, nước hoa
c)
n. nước hoa, mùi thơm
d)
tủ lưu trữ
255.
carpool
a)
đi chung xe
b)
cuối cùng
c)
dầu thơm, nước hoa
d)
n. nước hoa, mùi thơm
256.
restfully
a)
yên tĩnh
b)
đi chung xe
c)
cuối cùng
d)
dầu thơm, nước hoa
257.
finely
a)
tinh tế, tế nhị
b)
yên tĩnh
c)
đi chung xe
d)
cuối cùng
258.
council
a)
hội đồng
b)
tinh tế, tế nhị
c)
yên tĩnh
d)
đi chung xe
259.
launch
a)
tiến hành, khai trương , phát hành
b)
hội đồng
c)
tinh tế, tế nhị
d)
yên tĩnh
260.
dealer
a)
người buôn bán, đại lý
b)
tiến hành, khai trương , phát hành
c)
hội đồng
d)
tinh tế, tế nhị
261.
instinctive
a)
bản năng
b)
người buôn bán, đại lý
c)
tiến hành, khai trương , phát hành
d)
hội đồng
262.
simultaneous
a)
đồng thời, cùng một lúc
b)
bản năng
c)
người buôn bán, đại lý
d)
tiến hành, khai trương , phát hành
263.
collective
a)
tập thể, chung
b)
đồng thời, cùng một lúc
c)
bản năng
d)
người buôn bán, đại lý
264.
mutually
a)
(adv) lẫn nhau, qua lại
b)
tập thể, chung
c)
đồng thời, cùng một lúc
d)
bản năng
265.
displace
a)
đổi chỗ , dời chỗ
b)
(adv) lẫn nhau, qua lại
c)
tập thể, chung
d)
đồng thời, cùng một lúc
266.
command
a)
ra lệnh
b)
đổi chỗ , dời chỗ
c)
(adv) lẫn nhau, qua lại
d)
tập thể, chung
267.
substantial
a)
đáng kể
b)
ra lệnh
c)
đổi chỗ , dời chỗ
d)
(adv) lẫn nhau, qua lại
268.
newscaster
a)
phát thanh viên
b)
đáng kể
c)
ra lệnh
d)
đổi chỗ , dời chỗ
269.
traffic app
a)
ứng dụng giao thông
b)
phát thanh viên
c)
đáng kể
d)
ra lệnh
270.
coverage
a)
phủ sóng
b)
ứng dụng giao thông
c)
phát thanh viên
d)
đáng kể
271.
trade shows
a)
Triển lãm thương mại
b)
phủ sóng
c)
ứng dụng giao thông
d)
phát thanh viên
272.
cheese
a)
phô mai
b)
Triển lãm thương mại
c)
phủ sóng
d)
ứng dụng giao thông
273.
exposition
a)
triển lãm, phơi bày
b)
phô mai
c)
Triển lãm thương mại
d)
phủ sóng
274.
prestigious
a)
uy tín
b)
triển lãm, phơi bày
c)
phô mai
d)
Triển lãm thương mại
275.
demonstate
a)
thể hiện, chứng minh
b)
uy tín
c)
triển lãm, phơi bày
d)
phô mai
276.
with that said
a)
dẫu vậy, mặc dù vậy
b)
thể hiện, chứng minh
c)
uy tín
d)
triển lãm, phơi bày
277.
calendar
a)
lịch
b)
dẫu vậy, mặc dù vậy
c)
thể hiện, chứng minh
d)
uy tín
278.
correspondence
a)
thư từ
b)
lịch
c)
dẫu vậy, mặc dù vậy
d)
thể hiện, chứng minh
279.
prospective
a)
tiềm năng
b)
thư từ
c)
lịch
d)
dẫu vậy, mặc dù vậy
280.
retrieval
a)
phục hồi
b)
tiềm năng
c)
thư từ
d)
lịch
281.
bearer
a)
người cầm phiếu ( séc)
b)
phục hồi
c)
tiềm năng
d)
thư từ
282.
off-peak
a)
ngoài giờ cao điểm
b)
người cầm phiếu ( séc)
c)
phục hồi
d)
tiềm năng
283.
dynamic team
a)
Đội ngũ năng động
b)
ngoài giờ cao điểm
c)
người cầm phiếu ( séc)
d)
phục hồi
284.
proficiency
a)
sự thành thạo
b)
Đội ngũ năng động
c)
ngoài giờ cao điểm
d)
người cầm phiếu ( séc)
285.
graphic design software
a)
phần mềm thiết kế đồ họa
b)
sự thành thạo
c)
Đội ngũ năng động
d)
ngoài giờ cao điểm
286.
negate
a)
phủ nhận , loại bỏ
b)
phần mềm thiết kế đồ họa
c)
sự thành thạo
d)
Đội ngũ năng động
287.
retrieve
a)
lấy lại/khôi phục lại
b)
phủ nhận , loại bỏ
c)
phần mềm thiết kế đồ họa
d)
sự thành thạo
288.
emblem
a)
biểu tượng
b)
lấy lại/khôi phục lại
c)
phủ nhận , loại bỏ
d)
phần mềm thiết kế đồ họa
289.
car garage
a)
ga ra ô tô
b)
biểu tượng
c)
lấy lại/khôi phục lại
d)
phủ nhận , loại bỏ
290.
sleek
a)
kiểu dáng đẹp
b)
ga ra ô tô
c)
biểu tượng
d)
lấy lại/khôi phục lại
291.
abundance
a)
phong phú
b)
kiểu dáng đẹp
c)
ga ra ô tô
d)
biểu tượng
292.
diagnostic
a)
chẩn đoán
b)
phong phú
c)
kiểu dáng đẹp
d)
ga ra ô tô
293.
outcomes
a)
kết quả
b)
chẩn đoán
c)
phong phú
d)
kiểu dáng đẹp
294.
expertise
a)
chuyên môn
b)
kết quả
c)
chẩn đoán
d)
phong phú
295.
visitor passes
a)
thẻ , giấy phép thông hành
b)
chuyên môn
c)
kết quả
d)
chẩn đoán
296.
settle
a)
giải quyết, ổn định
b)
thẻ , giấy phép thông hành
c)
chuyên môn
d)
kết quả
297.
workload
a)
khối lượng công việc
b)
giải quyết, ổn định
c)
thẻ , giấy phép thông hành
d)
chuyên môn
298.
regular workweek
a)
tuần làm việc bình thường
b)
khối lượng công việc
c)
giải quyết, ổn định
d)
thẻ , giấy phép thông hành
299.
diver
a)
thợ lặn
b)
tuần làm việc bình thường
c)
khối lượng công việc
d)
giải quyết, ổn định
300.
underwater
a)
dưới nước
b)
thợ lặn
c)
tuần làm việc bình thường
d)
khối lượng công việc
301.
devote
a)
cống hiến
b)
dưới nước
c)
thợ lặn
d)
tuần làm việc bình thường
302.
wear and tear
a)
hao mòn
b)
cống hiến
c)
dưới nước
d)
thợ lặn
303.
recreation
a)
giải trí
b)
hao mòn
c)
cống hiến
d)
dưới nước
304.
covered parking
a)
bãi đậu xe có mái che
b)
giải trí
c)
hao mòn
d)
cống hiến
305.
elder
a)
lớn tuổi
b)
bãi đậu xe có mái che
c)
giải trí
d)
hao mòn
306.
dryer
a)
máy sấy khô
b)
lớn tuổi
c)
bãi đậu xe có mái che
d)
giải trí
307.
business district
a)
khu kinh doanh
b)
máy sấy khô
c)
lớn tuổi
d)
bãi đậu xe có mái che
308.
borne
a)
chịu
b)
khu kinh doanh
c)
máy sấy khô
d)
lớn tuổi
309.
hospitalize
a)
nhập viện, nằm viện
b)
chịu
c)
khu kinh doanh
d)
máy sấy khô
310.
revolution
a)
cuộc cách mạng
b)
nhập viện, nằm viện
c)
chịu
d)
khu kinh doanh
311.
mealtime
a)
giờ ăn
b)
cuộc cách mạng
c)
nhập viện, nằm viện
d)
chịu
312.
hectic
a)
bận rộn
b)
giờ ăn
c)
cuộc cách mạng
d)
nhập viện, nằm viện
313.
streamline
a)
sắp xếp hợp lý
b)
bận rộn
c)
giờ ăn
d)
cuộc cách mạng
314.
template
a)
bản mẫu, khuôn mẫu
b)
sắp xếp hợp lý
c)
bận rộn
d)
giờ ăn
315.
guest house
a)
nhà khách, nhà nghỉ
b)
bản mẫu, khuôn mẫu
c)
sắp xếp hợp lý
d)
bận rộn
316.
nightclub
a)
hộp đêm
b)
nhà khách, nhà nghỉ
c)
bản mẫu, khuôn mẫu
d)
sắp xếp hợp lý
317.
amenity
a)
tiện nghi
b)
hộp đêm
c)
nhà khách, nhà nghỉ
d)
bản mẫu, khuôn mẫu
318.
communal
a)
công cộng,chung
b)
tiện nghi
c)
hộp đêm
d)
nhà khách, nhà nghỉ
319.
doubt
a)
nghi ngờ
b)
công cộng,chung
c)
tiện nghi
d)
hộp đêm
320.
drill
a)
máy khoan
b)
mong manh, dễ vỡ
c)
món khai vị
d)
cuốn sách nhỏ
321.
frontier
a)
biên giới
b)
máy khoan
c)
mong manh, dễ vỡ
d)
món khai vị
322.
firework
a)
pháo hoa
b)
biên giới
c)
máy khoan
d)
mong manh, dễ vỡ
323.
interview panel
a)
đội ngũ phỏng vấn
b)
pháo hoa
c)
biên giới
d)
máy khoan
324.
Perfectly
a)
hoàn toàn
b)
đội ngũ phỏng vấn
c)
pháo hoa
d)
biên giới
325.
Routinely
a)
thường lệ, thường xuyên
b)
hoàn toàn
c)
đội ngũ phỏng vấn
d)
pháo hoa
326.
Occasionally
a)
thỉnh thoảng, đôi khi
b)
thường lệ, thường xuyên
c)
hoàn toàn
d)
đội ngũ phỏng vấn
327.
holiday card
a)
thiệp lễ hội
b)
thỉnh thoảng, đôi khi
c)
thường lệ, thường xuyên
d)
hoàn toàn
328.
excel at = good at
a)
xuất sắc , giỏi
b)
thiệp lễ hội
c)
thỉnh thoảng, đôi khi
d)
thường lệ, thường xuyên
329.
convince
a)
thuyết phục (= persuade)
b)
xuất sắc , giỏi
c)
thiệp lễ hội
d)
thỉnh thoảng, đôi khi
330.
entryway
a)
lối vào
b)
thuyết phục (= persuade)
c)
xuất sắc , giỏi
d)
thiệp lễ hội
331.
desperate
a)
cực kỳ , tuyệt vọng , liều lĩnh
b)
lối vào
c)
thuyết phục (= persuade)
d)
xuất sắc , giỏi
332.
contemporary appearance
a)
diện mạo hiện đại
b)
cực kỳ , tuyệt vọng , liều lĩnh
c)
lối vào
d)
thuyết phục (= persuade)
333.
side entrance
a)
cổng phụ
b)
diện mạo hiện đại
c)
cực kỳ , tuyệt vọng , liều lĩnh
d)
lối vào
334.
chairperson/chairman/chairwoman
a)
chủ tịch
b)
cổng phụ
c)
diện mạo hiện đại
d)
cực kỳ , tuyệt vọng , liều lĩnh
335.
pursue
a)
theo đuổi
b)
chủ tịch
c)
cổng phụ
d)
diện mạo hiện đại
336.
business venture
a)
dự án kinh doanh
b)
theo đuổi
c)
chủ tịch
d)
cổng phụ
337.
endeavor
a)
nỗ lực, cố gắng
b)
dự án kinh doanh
c)
theo đuổi
d)
chủ tịch
338.
sectors
a)
Lĩnh vực, ngành
b)
nỗ lực, cố gắng
c)
dự án kinh doanh
d)
theo đuổi
339.
drawback
a)
hạn chế, nhược điểm
b)
Lĩnh vực, ngành
c)
nỗ lực, cố gắng
d)
dự án kinh doanh
340.
disruption
a)
sự gián đoạn
b)
hạn chế, nhược điểm
c)
Lĩnh vực, ngành
d)
nỗ lực, cố gắng
341.
transaction
a)
giao dịch
b)
sự gián đoạn
c)
hạn chế, nhược điểm
d)
Lĩnh vực, ngành
342.
rehearsal
a)
diễn tập
b)
giao dịch
c)
sự gián đoạn
d)
hạn chế, nhược điểm
343.
retake
a)
thực hiện lại , chiếm lại
b)
diễn tập
c)
giao dịch
d)
sự gián đoạn
344.
angles
a)
góc độ
b)
thực hiện lại , chiếm lại
c)
diễn tập
d)
giao dịch
345.
glance
a)
nhìn thoáng qua
b)
góc độ
c)
thực hiện lại , chiếm lại
d)
diễn tập
346.
customer-oriented
a)
hướng đến khách hàng
b)
nhìn thoáng qua
c)
góc độ
d)
thực hiện lại , chiếm lại
347.
e-commerce
a)
thương mại điện tử
b)
hướng đến khách hàng
c)
nhìn thoáng qua
d)
góc độ
348.
multilingual
a)
đa ngôn ngữ
b)
thương mại điện tử
c)
hướng đến khách hàng
d)
nhìn thoáng qua
349.
pertinent
a)
thích hợp
b)
đa ngôn ngữ
c)
thương mại điện tử
d)
hướng đến khách hàng
350.
mayor
a)
thị trưởng
b)
thích hợp
c)
đa ngôn ngữ
d)
thương mại điện tử
351.
labor (v)
a)
(v) dốc sức
b)
thị trưởng
c)
thích hợp
d)
đa ngôn ngữ
352.
irrigation
a)
thủy lợi
b)
(v) dốc sức
c)
thị trưởng
d)
thích hợp
353.
booklet
a)
cuốn sách nhỏ
b)
thủy lợi
c)
(v) dốc sức
d)
thị trưởng
354.
appetizer
a)
món khai vị
b)
cuốn sách nhỏ
c)
thủy lợi
d)
(v) dốc sức
355.
fragile
a)
mong manh, dễ vỡ
b)
món khai vị
c)
cuốn sách nhỏ
d)
thủy lợi
356.
power outage
a)
mất điện
b)
phối hợp, điều phối
c)
thu hút, kêu gọi, mời
d)
(v) đề ra, xây dựng
357.
circuit panel
a)
bảng mạch điện
b)
mất điện
c)
phối hợp, điều phối
d)
thu hút, kêu gọi, mời
358.
remark
a)
nhận xét
b)
bảng mạch điện
c)
mất điện
d)
phối hợp, điều phối
359.
commission
a)
tiền hoa hồng
b)
nhận xét
c)
bảng mạch điện
d)
mất điện
360.
quote
a)
trích dẫn
b)
tiền hoa hồng
c)
nhận xét
d)
bảng mạch điện
361.
remodel
a)
Tu sửa; Tổ chức lại
b)
trích dẫn
c)
tiền hoa hồng
d)
nhận xét
362.
diesel
a)
dầu máy
b)
Tu sửa; Tổ chức lại
c)
trích dẫn
d)
tiền hoa hồng
363.
day-to-day
a)
hằng ngày
b)
dầu máy
c)
Tu sửa; Tổ chức lại
d)
trích dẫn
364.
dedication
a)
sự cống hiến
b)
hằng ngày
c)
dầu máy
d)
Tu sửa; Tổ chức lại
365.
humor
a)
hài hước
b)
sự cống hiến
c)
hằng ngày
d)
dầu máy
366.
snapshot
a)
ảnh chụp nhanh
b)
hài hước
c)
sự cống hiến
d)
hằng ngày
367.
slideshow
a)
trình chiếu
b)
ảnh chụp nhanh
c)
hài hước
d)
sự cống hiến
368.
clean out
a)
dọn sạch , lấy đi hết
b)
trình chiếu
c)
ảnh chụp nhanh
d)
hài hước
369.
leftover
a)
đồ ăn thừa
b)
dọn sạch , lấy đi hết
c)
trình chiếu
d)
ảnh chụp nhanh
370.
restrooms
a)
nhà vệ sinh
b)
đồ ăn thừa
c)
dọn sạch , lấy đi hết
d)
trình chiếu
371.
acquire
a)
đạt được, mua được
b)
nhà vệ sinh
c)
đồ ăn thừa
d)
dọn sạch , lấy đi hết
372.
disposable
a)
dùng một lần
b)
đạt được, mua được
c)
nhà vệ sinh
d)
đồ ăn thừa
373.
thrill
a)
phấn khởi, rùng mình
b)
dùng một lần
c)
đạt được, mua được
d)
nhà vệ sinh
374.
geographic
a)
địa lý
b)
phấn khởi, rùng mình
c)
dùng một lần
d)
đạt được, mua được
375.
circulate
a)
lưu thông
b)
địa lý
c)
phấn khởi, rùng mình
d)
dùng một lần
376.
press release
a)
thông cáo báo chí
b)
lưu thông
c)
địa lý
d)
phấn khởi, rùng mình
377.
convention
a)
hội nghị , quy ước
b)
thông cáo báo chí
c)
lưu thông
d)
địa lý
378.
overrun
a)
tràn ngập, lan qua
b)
hội nghị , quy ước
c)
thông cáo báo chí
d)
lưu thông
379.
fuses rhythms
a)
kết hợp các giai điệu
b)
tràn ngập, lan qua
c)
hội nghị , quy ước
d)
thông cáo báo chí
380.
ticket stub
a)
cuống vé (phần vé còn lại sau khi được xé tại cổng vào)
b)
kết hợp các giai điệu
c)
tràn ngập, lan qua
d)
hội nghị , quy ước
381.
chair of
a)
chủ tịch của
b)
cuống vé (phần vé còn lại sau khi được xé tại cổng vào)
c)
kết hợp các giai điệu
d)
tràn ngập, lan qua
382.
honour
a)
tôn kính , vinh dự
b)
chủ tịch của
c)
cuống vé (phần vé còn lại sau khi được xé tại cổng vào)
d)
kết hợp các giai điệu
383.
delicacy
a)
đặc sản, món ngon
b)
tôn kính , vinh dự
c)
chủ tịch của
d)
cuống vé (phần vé còn lại sau khi được xé tại cổng vào)
384.
outing
a)
cuộc đi chơi
b)
đặc sản, món ngon
c)
tôn kính , vinh dự
d)
chủ tịch của
385.
appeal
a)
hấp dẫn, lôi cuốn
b)
cuộc đi chơi
c)
đặc sản, món ngon
d)
tôn kính , vinh dự
386.
mascot
a)
Linh vật
b)
hấp dẫn, lôi cuốn
c)
cuộc đi chơi
d)
đặc sản, món ngon
387.
lifeguard
a)
nhân viên cứu hộ
b)
Linh vật
c)
hấp dẫn, lôi cuốn
d)
cuộc đi chơi
388.
carry out
a)
tiến hành, thực hiện
b)
nhân viên cứu hộ
c)
Linh vật
d)
hấp dẫn, lôi cuốn
389.
acute
a)
khẩn cấp , nghiêm trọng
b)
tiến hành, thực hiện
c)
nhân viên cứu hộ
d)
Linh vật
390.
energetic
a)
năng động
b)
khẩn cấp , nghiêm trọng
c)
tiến hành, thực hiện
d)
nhân viên cứu hộ
391.
interpersonal
a)
giữa các cá nhân
b)
năng động
c)
khẩn cấp , nghiêm trọng
d)
tiến hành, thực hiện
392.
curriculum
a)
chương trình giảng dạy
b)
giữa các cá nhân
c)
năng động
d)
khẩn cấp , nghiêm trọng
393.
monthlong
a)
kéo dài cả tháng
b)
chương trình giảng dạy
c)
giữa các cá nhân
d)
năng động
394.
courteous
a)
lịch sự, nhã nhặn
b)
kéo dài cả tháng
c)
chương trình giảng dạy
d)
giữa các cá nhân
395.
fallen into
a)
rơi vào
b)
lịch sự, nhã nhặn
c)
kéo dài cả tháng
d)
chương trình giảng dạy
396.
disrepair
a)
hư hỏng
b)
rơi vào
c)
lịch sự, nhã nhặn
d)
kéo dài cả tháng
397.
zone
a)
khu vực, vùng
b)
hư hỏng
c)
rơi vào
d)
lịch sự, nhã nhặn
398.
rezone
a)
tái quy hoạch
b)
khu vực, vùng
c)
hư hỏng
d)
rơi vào
399.
vehicular traffic
a)
phương tiện giao thông
b)
tái quy hoạch
c)
khu vực, vùng
d)
hư hỏng
400.
upscale
a)
cao cấp
b)
phương tiện giao thông
c)
tái quy hoạch
d)
khu vực, vùng
401.
insulate
a)
(v) cô lập, cách ly
b)
cao cấp
c)
phương tiện giao thông
d)
tái quy hoạch
402.
stick
a)
dán, dính, gắn bó
b)
(v) cô lập, cách ly
c)
cao cấp
d)
phương tiện giao thông
403.
mission statement
a)
sứ mệnh kinh doanh
b)
dán, dính, gắn bó
c)
(v) cô lập, cách ly
d)
cao cấp
404.
initiative
a)
sáng kiến
b)
sứ mệnh kinh doanh
c)
dán, dính, gắn bó
d)
(v) cô lập, cách ly
405.
formulate
a)
(v) đề ra, xây dựng
b)
sáng kiến
c)
sứ mệnh kinh doanh
d)
dán, dính, gắn bó
406.
solicit
a)
thu hút, kêu gọi, mời
b)
(v) đề ra, xây dựng
c)
sáng kiến
d)
sứ mệnh kinh doanh
407.
coordinate
a)
phối hợp, điều phối
b)
thu hút, kêu gọi, mời
c)
(v) đề ra, xây dựng
d)
sáng kiến
408.
custodial
a)
giám hộ, trông coi
b)
chế độ ăn uống
c)
phong phú
d)
tươi tốt
409.
warranty certificate
a)
giấy bảo hành
b)
giám hộ, trông coi
c)
chế độ ăn uống
d)
phong phú
410.
formula
a)
công thức
b)
giấy bảo hành
c)
giám hộ, trông coi
d)
chế độ ăn uống
411.
staplers
a)
người buôn bán
b)
công thức
c)
giấy bảo hành
d)
giám hộ, trông coi
412.
from + ngày + on/onward
a)
kể từ ngày nào trở đi
b)
người buôn bán
c)
công thức
d)
giấy bảo hành
413.
infringement
a)
sự vi phạm, xâm phạm
b)
kể từ ngày nào trở đi
c)
người buôn bán
d)
công thức
414.
blender
a)
máy xay
b)
sự vi phạm, xâm phạm
c)
kể từ ngày nào trở đi
d)
người buôn bán
415.
forum
a)
diễn đàn, hội thảo
b)
máy xay
c)
sự vi phạm, xâm phạm
d)
kể từ ngày nào trở đi
416.
multinational
a)
đa quốc gia
b)
diễn đàn, hội thảo
c)
máy xay
d)
sự vi phạm, xâm phạm
417.
endorsement
a)
ủng hộ, tán thành
b)
đa quốc gia
c)
diễn đàn, hội thảo
d)
máy xay
418.
given = because of
a)
bởi vì
b)
ủng hộ, tán thành
c)
đa quốc gia
d)
diễn đàn, hội thảo
419.
expressly
a)
rõ ràng
b)
bởi vì
c)
ủng hộ, tán thành
d)
đa quốc gia
420.
revitalization
a)
sự tái sinh
b)
rõ ràng
c)
bởi vì
d)
ủng hộ, tán thành
421.
perception
a)
sự nhận thức
b)
sự tái sinh
c)
rõ ràng
d)
bởi vì
422.
trail
a)
đường mòn, dấu vết
b)
sự nhận thức
c)
sự tái sinh
d)
rõ ràng
423.
discard
a)
loại bỏ, vứt bỏ
b)
đường mòn, dấu vết
c)
sự nhận thức
d)
sự tái sinh
424.
locale
a)
nơi xảy ra
b)
loại bỏ, vứt bỏ
c)
đường mòn, dấu vết
d)
sự nhận thức
425.
irregular
a)
không thường xuyên, ko đều
b)
nơi xảy ra
c)
loại bỏ, vứt bỏ
d)
đường mòn, dấu vết
426.
permanent job
a)
công việc lâu dài
b)
không thường xuyên, ko đều
c)
nơi xảy ra
d)
loại bỏ, vứt bỏ
427.
temporary job
a)
công việc tạm thời, thời vụ
b)
công việc lâu dài
c)
không thường xuyên, ko đều
d)
nơi xảy ra
428.
up to now
a)
cho đến nay
b)
công việc tạm thời, thời vụ
c)
công việc lâu dài
d)
không thường xuyên, ko đều
429.
production level
a)
mức độ sản xuất
b)
cho đến nay
c)
công việc tạm thời, thời vụ
d)
công việc lâu dài
430.
oil drill
a)
khoan dầu
b)
mức độ sản xuất
c)
cho đến nay
d)
công việc tạm thời, thời vụ
431.
exclusive
a)
độc quyền
b)
khoan dầu
c)
mức độ sản xuất
d)
cho đến nay
432.
bill software
a)
phần mềm lập hóa đơn
b)
độc quyền
c)
khoan dầu
d)
mức độ sản xuất
433.
eastern Europe
a)
Đông Âu
b)
phần mềm lập hóa đơn
c)
độc quyền
d)
khoan dầu
434.
premium snack items
a)
đồ ăn nhẹ cao cấp
b)
Đông Âu
c)
phần mềm lập hóa đơn
d)
độc quyền
435.
layoff
a)
sa thải
b)
đồ ăn nhẹ cao cấp
c)
Đông Âu
d)
phần mềm lập hóa đơn
436.
scrap
a)
phế liệu
b)
sa thải
c)
đồ ăn nhẹ cao cấp
d)
Đông Âu
437.
in a timely fashion = in a timely manner
a)
một cách kịp thời
b)
phế liệu
c)
sa thải
d)
đồ ăn nhẹ cao cấp
438.
relevant
a)
liên quan
b)
một cách kịp thời
c)
phế liệu
d)
sa thải
439.
gasoline-fueled
a)
chạy bằng xăng
b)
liên quan
c)
một cách kịp thời
d)
phế liệu
440.
extent
a)
quy mô, phạm vi
b)
chạy bằng xăng
c)
liên quan
d)
một cách kịp thời
441.
cordially
a)
thân ái, chân thành
b)
quy mô, phạm vi
c)
chạy bằng xăng
d)
liên quan
442.
lifesaver
a)
phao cứu sinh, ng cứu mạng
b)
thân ái, chân thành
c)
quy mô, phạm vi
d)
chạy bằng xăng
443.
incur
a)
gánh chịu
b)
phao cứu sinh, ng cứu mạng
c)
thân ái, chân thành
d)
quy mô, phạm vi
444.
lawn
a)
bãi cỏ
b)
gánh chịu
c)
phao cứu sinh, ng cứu mạng
d)
thân ái, chân thành
445.
garden soil
a)
đất vườn
b)
bãi cỏ
c)
gánh chịu
d)
phao cứu sinh, ng cứu mạng
446.
townhouse
a)
nhà phố, nhà liền vách
b)
đất vườn
c)
bãi cỏ
d)
gánh chịu
447.
presold
a)
bán trước
b)
nhà phố, nhà liền vách
c)
đất vườn
d)
bãi cỏ
448.
peaceful
a)
yên bình
b)
bán trước
c)
nhà phố, nhà liền vách
d)
đất vườn
449.
field trip
a)
chuyến đi thực tế
b)
yên bình
c)
bán trước
d)
nhà phố, nhà liền vách
450.
outreach
a)
tiếp cận
b)
chuyến đi thực tế
c)
yên bình
d)
bán trước
451.
exposure
a)
phơi bày
b)
tiếp cận
c)
chuyến đi thực tế
d)
yên bình
452.
span
a)
kéo dài qua
b)
phơi bày
c)
tiếp cận
d)
chuyến đi thực tế
453.
magnificent
a)
nguy nga, tráng lệ
b)
kéo dài qua
c)
phơi bày
d)
tiếp cận
454.
blend in
a)
hòa vào
b)
nguy nga, tráng lệ
c)
kéo dài qua
d)
phơi bày
455.
greenery
a)
cây xanh
b)
hòa vào
c)
nguy nga, tráng lệ
d)
kéo dài qua
456.
adorn
a)
Tô điểm, trang trí
b)
cây xanh
c)
hòa vào
d)
nguy nga, tráng lệ
457.
stunning
a)
lộng lẫy, kinh ngạc
b)
Tô điểm, trang trí
c)
cây xanh
d)
hòa vào
458.
fabulous
a)
tuyệt vời, tuyệt diệu
b)
lộng lẫy, kinh ngạc
c)
Tô điểm, trang trí
d)
cây xanh
459.
seizing
a)
nắm bắt
b)
tuyệt vời, tuyệt diệu
c)
lộng lẫy, kinh ngạc
d)
Tô điểm, trang trí
460.
interfere
a)
can thiệp
b)
nắm bắt
c)
tuyệt vời, tuyệt diệu
d)
lộng lẫy, kinh ngạc
461.
excursion
a)
chuyến tham quan
b)
can thiệp
c)
nắm bắt
d)
tuyệt vời, tuyệt diệu
462.
fossil fuels
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
chuyến tham quan
c)
can thiệp
d)
nắm bắt
463.
mentee
a)
ng học việc
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
chuyến tham quan
d)
can thiệp
464.
recipient
a)
người nhận
b)
ng học việc
c)
nhiên liệu hóa thạch
d)
chuyến tham quan
465.
ingenuity
a)
khéo léo
b)
người nhận
c)
ng học việc
d)
nhiên liệu hóa thạch
466.
doctorate degree
a)
bằng tiến sĩ
b)
khéo léo
c)
người nhận
d)
ng học việc
467.
arduous
a)
khó khăn, gian khổ
b)
bằng tiến sĩ
c)
khéo léo
d)
người nhận
468.
jar
a)
lọ
b)
khó khăn, gian khổ
c)
bằng tiến sĩ
d)
khéo léo
469.
neutrality
a)
trung lập
b)
lọ
c)
khó khăn, gian khổ
d)
bằng tiến sĩ
470.
odor
a)
mùi hương
b)
trung lập
c)
lọ
d)
khó khăn, gian khổ
471.
impermeability
a)
không thấm nước
b)
mùi hương
c)
trung lập
d)
lọ
472.
limestone
a)
đá vôi
b)
không thấm nước
c)
mùi hương
d)
trung lập
473.
ash
a)
tro tàn
b)
đá vôi
c)
không thấm nước
d)
mùi hương
474.
endless
a)
vô tận
b)
tro tàn
c)
đá vôi
d)
không thấm nước
475.
vessel
a)
lọ
b)
vô tận
c)
tro tàn
d)
đá vôi
476.
delicate
a)
tinh tế
b)
lọ
c)
vô tận
d)
tro tàn
477.
cushion
a)
đệm, cái nệm, gối tựa
b)
tinh tế
c)
lọ
d)
vô tận
478.
bio foam
a)
bọt sinh học
b)
đệm, cái nệm, gối tựa
c)
tinh tế
d)
lọ
479.
styrofoam
a)
xốp
b)
bọt sinh học
c)
đệm, cái nệm, gối tựa
d)
tinh tế
480.
cast-iron
a)
gang thép
b)
xốp
c)
bọt sinh học
d)
đệm, cái nệm, gối tựa
481.
furnace
a)
(n) lò đốt, lò nướng
b)
gang thép
c)
xốp
d)
bọt sinh học
482.
reception
a)
tiệc chiêu đãi
b)
(n) lò đốt, lò nướng
c)
gang thép
d)
xốp
483.
hustle
a)
chen lấn, xô đẩy
b)
tiệc chiêu đãi
c)
(n) lò đốt, lò nướng
d)
gang thép
484.
lush
a)
tươi tốt
b)
chen lấn, xô đẩy
c)
tiệc chiêu đãi
d)
(n) lò đốt, lò nướng
485.
ample
a)
phong phú
b)
tươi tốt
c)
chen lấn, xô đẩy
d)
tiệc chiêu đãi
486.
dietary
a)
chế độ ăn uống
b)
phong phú
c)
tươi tốt
d)
chen lấn, xô đẩy