Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 11_unit 3_91-120_vocab

Total questions: 30

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
hip (n) /hɪp/
a)
hông
b)
đập
c)
đầy hi vọng
d)
vô vọng
2.
hit (v) /hɪt/
a)
đập
b)
thận
c)
ruột
d)
phổi
3.
hopeful (adj) /ˈhəʊpfəl/
a)
đầy hi vọng
b)
hooc-môn
c)
người dậy sớm
d)
quần legging
4.
hopeless (adj) /ˈhəʊpləs/
a)
vô vọng
b)
đầu gối
c)
hợp pháp
d)
biện pháp
5.
hormone (n) /ˈhɔːməʊn/
a)
hooc-môn
b)
độ ẩm
c)
chân
d)
thuốc
6.
human tissue (n) /ˈhjuːmən ˈtɪʃuː/
a)
mô người
b)
thằn lằn
c)
mức tối đa
d)
chi (tay chân)
7.
humidity (n) /hjuːˈmɪdəti/
a)
độ ẩm
b)
ruột
c)
hông
d)
thiếu
8.
illegal (adj) /ɪˈliːɡəl/
a)
bất hợp pháp
b)
hợp pháp
c)
melatonin
d)
tuổi thọ
9.
in my view /ɪn maɪ vjuː/
a)
theo quan điểm của tôi
b)
hạn chế
c)
chân
d)
hooc-môn
10.
instructor (n) /ɪnˈstrʌktə/
a)
huấn luyện viên
b)
người dậy sớm
c)
ruột
d)
thuốc
11.
intestine (n) /ɪnˈtestɪn/
a)
ruột
b)
đầu gối
c)
phổi
d)
tuổi thọ
12.
jaw (n) /dʒɔː/
a)
hàm
b)
thận
c)
chi (tay chân)
d)
mức tối đa
13.
kidney (n) /ˈkɪdni/
a)
thận
b)
độ ẩm
c)
thuốc
d)
ruột
14.
knee (n) /niː/
a)
đầu gối
b)
phổi
c)
giới hạn
d)
hạn chế
15.
lack of (n) /læk əv/
a)
thiếu
b)
thằn lằn
c)
tuổi thọ
d)
hông
16.
lark (n) /lɑːrk/
a)
người dậy sớm
b)
mô người
c)
thuốc
d)
ruột
17.
leg (n) /leɡ/
a)
chân
b)
hooc-môn
c)
hông
d)
giới hạn
18.
legal (adj) /ˈliːɡəl/
a)
hợp pháp
b)
bất hợp pháp
c)
phổi
d)
đầu gối
19.
leggings (n) /ˈleɡɪŋz/
a)
quần legging
b)
người dậy sớm
c)
thuốc
d)
hông
20.
lifespan (n) /ˈlaɪfspæn/
a)
tuổi thọ
b)
chi (tay chân)
c)
độ ẩm
d)
đầu gối
21.
limb (n) /lɪm/
a)
chi (tay chân)
b)
hợp pháp
c)
mức tối đa
d)
mô người
22.
limit (n) /ˈlɪmɪt/
a)
giới hạn
b)
thuốc
c)
thiếu
d)
thằn lằn
23.
limit (v) /ˈlɪmɪt/
a)
hạn chế
b)
độ ẩm
c)
ruột
d)
hợp pháp
24.
lizard (n) /ˈlɪzəd/
a)
thằn lằn
b)
hàm
c)
phổi
d)
thiếu
25.
lung (n) /lʌŋ/
a)
phổi
b)
người dậy sớm
c)
hợp pháp
d)
đầu gối
26.
maximum level (n) /ˈmæksɪməm ˈlevəl/
a)
mức tối đa
b)
thận
c)
hông
d)
thuốc
27.
measure (n) /ˈmeʒə/
a)
biện pháp
b)
người dậy sớm
c)
giới hạn
d)
đầu gối
28.
medicine (n) /ˈmedɪsɪn/
a)
thuốc
b)
chi (tay chân)
c)
mô người
d)
hợp pháp
29.
melatonin (n) /ˌmeləˈtəʊnɪn/
a)
melatonin
b)
độ ẩm
c)
thiếu
d)
đầu gối
30.
melatonin (n) /ˌmeləˈtəʊnɪn/
a)
melatonin
b)
hợp pháp
c)
người dậy sớm
d)
thận