NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK 1-Bài 8
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Câu nào sau đây có nghĩa là "Tôi muốn uống trà"?
a)
我想喝茶。
b)
我想去商店。
c)
我想喝水。
d)
我想吃米饭。
2.
Từ nào có nghĩa là "cửa hàng"?
a)
图书馆
b)
餐厅
c)
学校
d)
商店
3.
Câu hỏi nào đúng để hỏi về giá của một cái cốc?
a)
你喝什么?
b)
这个杯子多少钱?
c)
你去哪儿?
d)
你想吃什么?
4.
Từ nào có nghĩa là "tiền"?
a)
钱
b)
汉字
c)
米饭
d)
杯子
5.
Câu nào sau đây là một ví dụ về việc sử dụng từ "想"?
a)
我想去商店。
b)
我去商店。
c)
我喝茶。
d)
我吃米饭。
6.
Từ nào có nghĩa là "mua"?
a)
吃
b)
买
c)
喝
d)
想
7.
Câu nào sau đây có nghĩa là "Bạn muốn ăn gì?"?
a)
你想吃什么?
b)
你喝什么?
c)
你买什么?
d)
你去哪儿?
8.
Từ nào có nghĩa là "trà"?
a)
咖啡
b)
水
c)
茶
d)
米饭
9.
Câu nào sau đây là một ví dụ về từ "多少"?
a)
我想喝茶。
b)
这个杯子多少钱?
c)
我想吃米饭。
d)
你去哪儿?
10.
Từ nào có nghĩa là "học"?
a)
学
b)
买
c)
吃
d)
喝
Reset
