wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đồ dùng học tập

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Bút mực

(a)  

2.

Bút chì

(a)  

3.

Bút nhớ

(a)  

4.

Thước

(a)  

5.

Tẩy

(a)  

6.

Hộp bút

(a)  

7.

Sách

(a)  

8.

Vở

(a)  

9.

Giấy

(a)  

10.

Kéo

(a)  

11.

Đồng hồ

(a)  

12.

Kẹp ghim

(a)  

13.

Ghim

(a)  

14.

Đinh ghim

(a)  

15.

Hồ dán

(a)  

16.

Băng dính

(a)  

17.

Máy tính bỏ túi

(a)  

18.

Bàn học

(a)  

19.

Ghế

(a)  

20.

Bàng đen

(a)