wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung sơ cấp 1 bài 16

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Từ "洗手" có nghĩa là gì?

a)

Rửa tay

b)

Tắm

c)

Gội đầu

d)

Giặt đồ

2.

Từ nào biểu thị trạng thái "ngủ nướng"?

a)

睡觉

b)

睡懒觉

c)

起床

d)

赖床

3.

"没意思" được dùng để mô tả gì?

a)

Một tình huống thú vị

b)

Một người hài hước

c)

Một tình huống buồn chán

d)

Một hành động không hoàn thành

4.

Từ nào có nghĩa là "đi ra ngoài"?

a)

进去

b)

出去

c)

上去

d)

下去

5.

"安排" thường dùng để chỉ:

a)

Sự hỗn loạn

b)

Sự sắp xếp kế hoạch

c)

Sự trì hoãn

d)

Sự từ bỏ

6.

Từ "觉得" thường được hiểu là:

a)

Cảm thấy

b)

Tìm kiếm

c)

Nghe thấy

d)

Chứng minh

7.

"音乐会" là gì?

a)

Một lớp học nhạc

b)

Một buổi hòa nhạc

c)

Một cuộc thi âm nhạc

d)

Một buổi học khiêu vũ

8.

Từ "好好儿" mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Cẩn thận và chu đáo

b)

Vô nghĩa

c)

Tùy tiện

d)

Một chút

9.

Từ "洗澡" phù hợp với hành động nào?

a)

Gội đầu

b)

Rửa chén

c)

Tắm

d)

Dọn dẹp

10.

"不同" có nghĩa là gì?

a)

Giống nhau

b)

Không giống nhau

c)

Dễ dàng

d)

Đặc biệt

11.

Từ "太......了" thể hiện cảm xúc gì?

a)

Bình thường

b)

Quá mức hoặc cảm thán

c)

Thắc mắc

d)

Lo lắng

12.

Từ nào có nghĩa là "hòa nhạc"?

a)

音乐

b)

音乐会

c)

听歌

d)

歌曲

13.

Từ "逛" thường đi với từ nào sau đây?

a)

衣服

b)

商店

c)

电影院

d)

Tất cả đáp án trên

14.

"快要……了" có nghĩa là gì?

a)

Đã xảy ra

b)

Sắp xảy ra

c)

Chưa xảy ra

d)

Không liên quan đến thời gian

15.

Từ "洗" trong "洗衣服" nghĩa là gì?

a)

Sấy khô

b)

Làm sạch

c)

Gấp lại

d)

Treo lên

16.

Phát âm đúng của từ "睡懒觉" là:

a)

shuì lánjiào

b)

shuì lǎnjiào

c)

shuì lǎnjǐao

d)

shuǐ lǎnjiào

17.

Chọn phát âm đúng của từ "音乐会":

a)

yīnyuèhuì

b)

yīnyuěhuì

c)

yīnluèhuì

d)

yīnyuēhuì

18.

"安排" được phát âm chính xác là:

a)

ānpǎi

b)

ànpái

c)

ānpái

d)

ànpēi

19.

Phát âm của từ "觉得" là:

a)

juédé

b)

jiéde

c)

juědé

d)

jièdé

20.

Phát âm của từ "好好儿" là:

a)

hǎohāor

b)

hǎohǎor

c)

hǎohǎoér

d)

hàohǎor

21.

Từ nào phát âm là "chūqu"?

a)

出现

b)

出发

c)

出去

d)

出门

22.

Từ "不同" có phát âm đúng là:

a)

bútóng

b)

bùtōng

c)

bùtóng

d)

bútōng

23.

Chọn phát âm đúng của từ "洗澡":

a)

xǐzǎo

b)

xǐzhǎo

c)

xīzǎo

d)

xǐzào

24.

Từ "太" được phát âm như thế nào?

a)

tài

b)

tāi

c)

tǎi

d)

25.

Từ "没意思" có phát âm đúng là:

a)

méi yīsī

b)

měi yìsi

c)

mé yìsì

d)

méi yìsi

26.

Từ "逛商店" thường được dùng trong trường hợp nào?

a)

Đi siêu thị mua đồ

b)

Đi dạo và ngắm đồ trong cửa hàng

c)

Đi làm việc trong cửa hàng

d)

Đi sửa đồ

27.

"好好儿" thường được dùng để:

a)

Khen ngợi một hành động

b)

Khuyên ai đó làm việc gì một cách chu đáo

c)

Bày tỏ sự thất vọng

d)

Miêu tả sự việc không liên quan

28.

Từ "觉得" có thể dùng để diễn tả:

a)

Cảm xúc

b)

Ý kiến

c)

Cả hai đáp án trên

d)

Không đáp án nào

29.

Từ nào phù hợp để điền vào câu: "今天我想______商店买点东西"?

a)

b)

c)

d)

30.

Điền từ thích hợp vào câu: "你______洗衣服吗?"

a)

没有

b)

c)

快要

d)

31.

Điền từ phù hợp: "明天我和朋友一起去______音乐会。"

a)

b)

c)

d)

32.

Điền từ phù hợp: "这件衣服看起来很______。"

a)

太好

b)

好看

c)

没意思

d)

快要

33.

Từ nào thường được dùng để bày tỏ cảm thán?

a)

太……了

b)

不同

c)

出去

d)

快要……了

34.

Điền từ thích hợp: "我昨天______商店买了一件新衣服。"

a)

b)

c)

d)

35.

Trong câu "我快要吃饭了", "快要" có nghĩa là:

a)

Đang ăn

b)

Đã ăn

c)

Sắp ăn

d)

Không ăn

36.

Từ nào phù hợp để diễn tả hành động "tắm"?

a)

洗澡

b)

洗衣服

c)

睡觉

d)

听音乐

37.

Chọn từ phù hợp để điền vào câu: "每个周末,我都喜欢______逛逛商店。"

a)

和朋友

b)

自己

c)

d)

Tất cả đáp án trên

38.

Câu nào đúng với cấu trúc "太……了"?

a)

他太开心了。

b)

他开心太了。

c)

太开心了他。

d)

开心他太了。

39.

Chọn câu đúng:

a)

他在宿舍看电视洗衣服。

b)

在宿舍他看电视洗衣服。

c)

他在宿舍洗衣服,看电视。

d)

他宿舍在看电视洗衣服。

40.

Điền vào chỗ trống: "她______跟朋友一起逛商店,有时候去图书馆学习。"

a)

有点儿

b)

总是

c)

有时候

d)

快要

41.

Điền từ đúng: "周末我要在家______懒觉。"

a)

b)

c)

d)

42.

Trong câu "他又迟到了", từ "又" thể hiện:

a)

Một hành động đã lặp lại

b)

Một trạng thái hiện tại

c)

Một tình huống mới

d)

Một cảm xúc

43.

Từ nào điền đúng trong câu: "我在宿舍______衣服"?

a)

b)

c)

d)

44.

Điền từ phù hợp: "明天的安排是先去听音乐会,然后______去吃饭。"

a)

出去

b)

c)

d)

可以

45.

Điền từ đúng: "他觉得这部电影______没意思。"

a)

b)

c)

有点儿

d)

Tất cả đáp án trên

46.

Hoàn thành đoạn hội thoại 玛丽: 你周末一般做什么? 小红: 我喜欢______。

a)

听音乐会

b)

睡懒觉

c)

逛商店

d)

Tất cả đáp án trên

47.

中村: 明天我们去公园,好不好? 小明: ______。

a)

不要,我很累。

b)

好啊,太好了!

c)

我有安排了,不能去。

d)

Tất cả các đáp án trên.

48.

玛丽: 这件衣服看起来很漂亮,你觉得呢? 小红: ______。

a)

是啊,我觉得很不错!

b)

不行,我不喜欢这个颜色。

c)

我觉得太贵了。

d)

Cả ba đều đúng.

49.

Điền câu trả lời phù hợp: 中村: 你觉得这个计划怎么样? 张红: ______

a)

我觉得挺不错的。

b)

太复杂了,我不懂。

c)

我觉得没意思。

d)

Tất cả các câu trên đều đúng.

50.

"昨天我______去听了一场音乐会。"

a)

在宿舍

b)

和朋友

c)

不想

d)

51.

你觉得这个计划怎么样?

a)

我觉得挺不错的。

b)

太复杂了,我不懂。

c)

我觉得没意思。

d)

Tất cả các câu trên đều đúng.

52.

明天我想和朋友一起______。

a)

听音乐会

b)

洗衣服

c)

看电视

d)

Tất cả đáp án trên

53.

你觉得这本书怎么样?我觉得______。

a)

太没意思了

b)

非常好看

c)

很不错

d)

Tất cả đáp án trên

54.

这件衣服颜色很______。

a)

b)

c)

好看

d)

Tất cả đáp án trên

55.

Cô ấy nghĩ rằng chiếc váy này quá đắt.

a)

她觉得这条裙子很便宜。

b)

她觉得这条裙子太贵了。

c)

她不喜欢这条裙子,因为太贵了。

d)

她喜欢这条裙子,因为不贵。

56.

Ngày mai tôi sẽ đi nghe hòa nhạc.

a)

我明天要去听音乐会。

b)

明天我要去图书馆学习。

c)

明天我想去跳舞。

d)

我明天和朋友去逛街。

57.

Tôi thích ngủ nướng vào cuối tuần.

a)

我周末喜欢睡觉。

b)

我周末喜欢睡懒觉。

c)

我周末喜欢起床早。

d)

我周末不喜欢睡觉。

58.

Anh ấy chuẩn bị rửa chén bát.

a)

他快要洗衣服了。

b)

他快要洗碗了。

c)

他快要洗澡了。

d)

他正在吃饭。

59.

Cô ấy cảm thấy kế hoạch này rất thú vị.

a)

她觉得这个计划很没意思。

b)

她觉得这个计划很无聊。

c)

她觉得这个计划很有趣。

d)

她不喜欢这个计划。

60.

这件衣服看起来很贵。

a)

Chiếc áo này rất rẻ.

b)

Chiếc áo này trông rất đắt.

c)

Chiếc áo này rất đẹp.

d)

Chiếc áo này rất bẩn.

61.

我周末喜欢去公园散步。

a)

Tôi thích đi dạo trong công viên vào cuối tuần.

b)

Tôi thích chạy bộ trong công viên vào buổi sáng.

c)

Tôi thích học trong công viên vào cuối tuần.

d)

Tôi thích ngủ trong công viên vào cuối tuần.

62.

他觉得这部电影没意思。

a)

Anh ấy nghĩ bộ phim này rất thú vị.

b)

Anh ấy thấy bộ phim này rất dở.

c)

Anh ấy cảm thấy bộ phim này không có ý nghĩa.

d)

Anh ấy không muốn xem bộ phim này.