NEW
Font size
WorksheetsTiếng Trung sơ cấp 1 bài 16
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Từ "洗手" có nghĩa là gì?
Rửa tay
Tắm
Gội đầu
Giặt đồ
Từ nào biểu thị trạng thái "ngủ nướng"?
睡觉
睡懒觉
起床
赖床
"没意思" được dùng để mô tả gì?
Một tình huống thú vị
Một người hài hước
Một tình huống buồn chán
Một hành động không hoàn thành
Từ nào có nghĩa là "đi ra ngoài"?
进去
出去
上去
下去
"安排" thường dùng để chỉ:
Sự hỗn loạn
Sự sắp xếp kế hoạch
Sự trì hoãn
Sự từ bỏ
Từ "觉得" thường được hiểu là:
Cảm thấy
Tìm kiếm
Nghe thấy
Chứng minh
"音乐会" là gì?
Một lớp học nhạc
Một buổi hòa nhạc
Một cuộc thi âm nhạc
Một buổi học khiêu vũ
Từ "好好儿" mang ý nghĩa nào sau đây?
Cẩn thận và chu đáo
Vô nghĩa
Tùy tiện
Một chút
Từ "洗澡" phù hợp với hành động nào?
Gội đầu
Rửa chén
Tắm
Dọn dẹp
"不同" có nghĩa là gì?
Giống nhau
Không giống nhau
Dễ dàng
Đặc biệt
Từ "太......了" thể hiện cảm xúc gì?
Bình thường
Quá mức hoặc cảm thán
Thắc mắc
Lo lắng
Từ nào có nghĩa là "hòa nhạc"?
音乐
音乐会
听歌
歌曲
Từ "逛" thường đi với từ nào sau đây?
衣服
商店
电影院
Tất cả đáp án trên
"快要……了" có nghĩa là gì?
Đã xảy ra
Sắp xảy ra
Chưa xảy ra
Không liên quan đến thời gian
Từ "洗" trong "洗衣服" nghĩa là gì?
Sấy khô
Làm sạch
Gấp lại
Treo lên
Phát âm đúng của từ "睡懒觉" là:
shuì lánjiào
shuì lǎnjiào
shuì lǎnjǐao
shuǐ lǎnjiào
Chọn phát âm đúng của từ "音乐会":
yīnyuèhuì
yīnyuěhuì
yīnluèhuì
yīnyuēhuì
"安排" được phát âm chính xác là:
ānpǎi
ànpái
ānpái
ànpēi
Phát âm của từ "觉得" là:
juédé
jiéde
juědé
jièdé
Phát âm của từ "好好儿" là:
hǎohāor
hǎohǎor
hǎohǎoér
hàohǎor
Từ nào phát âm là "chūqu"?
出现
出发
出去
出门
Từ "不同" có phát âm đúng là:
bútóng
bùtōng
bùtóng
bútōng
Chọn phát âm đúng của từ "洗澡":
xǐzǎo
xǐzhǎo
xīzǎo
xǐzào
Từ "太" được phát âm như thế nào?
tài
tāi
tǎi
tǎ
Từ "没意思" có phát âm đúng là:
méi yīsī
měi yìsi
mé yìsì
méi yìsi
Từ "逛商店" thường được dùng trong trường hợp nào?
Đi siêu thị mua đồ
Đi dạo và ngắm đồ trong cửa hàng
Đi làm việc trong cửa hàng
Đi sửa đồ
"好好儿" thường được dùng để:
Khen ngợi một hành động
Khuyên ai đó làm việc gì một cách chu đáo
Bày tỏ sự thất vọng
Miêu tả sự việc không liên quan
Từ "觉得" có thể dùng để diễn tả:
Cảm xúc
Ý kiến
Cả hai đáp án trên
Không đáp án nào
Từ nào phù hợp để điền vào câu: "今天我想______商店买点东西"?
逛
洗
听
睡
Điền từ thích hợp vào câu: "你______洗衣服吗?"
没有
又
快要
再
Điền từ phù hợp: "明天我和朋友一起去______音乐会。"
听
看
洗
逛
Điền từ phù hợp: "这件衣服看起来很______。"
太好
好看
没意思
快要
Từ nào thường được dùng để bày tỏ cảm thán?
太……了
不同
出去
快要……了
Điền từ thích hợp: "我昨天______商店买了一件新衣服。"
逛
在
上
洗
Trong câu "我快要吃饭了", "快要" có nghĩa là:
Đang ăn
Đã ăn
Sắp ăn
Không ăn
Từ nào phù hợp để diễn tả hành động "tắm"?
洗澡
洗衣服
睡觉
听音乐
Chọn từ phù hợp để điền vào câu: "每个周末,我都喜欢______逛逛商店。"
和朋友
自己
去
Tất cả đáp án trên
Câu nào đúng với cấu trúc "太……了"?
他太开心了。
他开心太了。
太开心了他。
开心他太了。
Chọn câu đúng:
他在宿舍看电视洗衣服。
在宿舍他看电视洗衣服。
他在宿舍洗衣服,看电视。
他宿舍在看电视洗衣服。
Điền vào chỗ trống: "她______跟朋友一起逛商店,有时候去图书馆学习。"
有点儿
总是
有时候
快要
Điền từ đúng: "周末我要在家______懒觉。"
睡
看
听
出
Trong câu "他又迟到了", từ "又" thể hiện:
Một hành động đã lặp lại
Một trạng thái hiện tại
Một tình huống mới
Một cảm xúc
Từ nào điền đúng trong câu: "我在宿舍______衣服"?
洗
看
做
听
Điền từ phù hợp: "明天的安排是先去听音乐会,然后______去吃饭。"
出去
再
太
可以
Điền từ đúng: "他觉得这部电影______没意思。"
不
太
有点儿
Tất cả đáp án trên
Hoàn thành đoạn hội thoại 玛丽: 你周末一般做什么? 小红: 我喜欢______。
听音乐会
睡懒觉
逛商店
Tất cả đáp án trên
中村: 明天我们去公园,好不好? 小明: ______。
不要,我很累。
好啊,太好了!
我有安排了,不能去。
Tất cả các đáp án trên.
玛丽: 这件衣服看起来很漂亮,你觉得呢? 小红: ______。
是啊,我觉得很不错!
不行,我不喜欢这个颜色。
我觉得太贵了。
Cả ba đều đúng.
Điền câu trả lời phù hợp: 中村: 你觉得这个计划怎么样? 张红: ______
我觉得挺不错的。
太复杂了,我不懂。
我觉得没意思。
Tất cả các câu trên đều đúng.
"昨天我______去听了一场音乐会。"
在宿舍
和朋友
不想
再
你觉得这个计划怎么样?
我觉得挺不错的。
太复杂了,我不懂。
我觉得没意思。
Tất cả các câu trên đều đúng.
明天我想和朋友一起______。
听音乐会
洗衣服
看电视
Tất cả đáp án trên
你觉得这本书怎么样?我觉得______。
太没意思了
非常好看
很不错
Tất cả đáp án trên
这件衣服颜色很______。
浅
深
好看
Tất cả đáp án trên
Cô ấy nghĩ rằng chiếc váy này quá đắt.
她觉得这条裙子很便宜。
她觉得这条裙子太贵了。
她不喜欢这条裙子,因为太贵了。
她喜欢这条裙子,因为不贵。
Ngày mai tôi sẽ đi nghe hòa nhạc.
我明天要去听音乐会。
明天我要去图书馆学习。
明天我想去跳舞。
我明天和朋友去逛街。
Tôi thích ngủ nướng vào cuối tuần.
我周末喜欢睡觉。
我周末喜欢睡懒觉。
我周末喜欢起床早。
我周末不喜欢睡觉。
Anh ấy chuẩn bị rửa chén bát.
他快要洗衣服了。
他快要洗碗了。
他快要洗澡了。
他正在吃饭。
Cô ấy cảm thấy kế hoạch này rất thú vị.
她觉得这个计划很没意思。
她觉得这个计划很无聊。
她觉得这个计划很有趣。
她不喜欢这个计划。
这件衣服看起来很贵。
Chiếc áo này rất rẻ.
Chiếc áo này trông rất đắt.
Chiếc áo này rất đẹp.
Chiếc áo này rất bẩn.
我周末喜欢去公园散步。
Tôi thích đi dạo trong công viên vào cuối tuần.
Tôi thích chạy bộ trong công viên vào buổi sáng.
Tôi thích học trong công viên vào cuối tuần.
Tôi thích ngủ trong công viên vào cuối tuần.
他觉得这部电影没意思。
Anh ấy nghĩ bộ phim này rất thú vị.
Anh ấy thấy bộ phim này rất dở.
Anh ấy cảm thấy bộ phim này không có ý nghĩa.
Anh ấy không muốn xem bộ phim này.
