Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

language bank #17

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

đun sôi

(a)  

2.

độ c

(a)  

3.

ngon

(a)  

4.

bữa ăn

(a)  

5.

quả trứng

(a)  

6.

bắt xe buýt

(a)  

7.

địa phương

(a)  

8.

trường cấp 2

(a)  

9.

thuê

(a)  

10.

hồ nước

(a)  

11.

siêu thị

(a)  

12.

đầu bếp

(a)  

13.

đơn giản

(a)  

14.

rau xà lách

(a)  

15.

quả cà chua

(a)  

16.

quả dưa chuột

(a)  

17.

cái bát

(a)  

18.

rút hết

(a)  

19.

vòi nước

(a)  

20.

cắt lát

(a)  

21.

sắp xếp

(a)  

22.

công thức nấu ăn

(a)