Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K6 - Mạng máy tính - Bài 1

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính lớn nhất kết nối tất cả các máy tính trên thế giới tên là

a)

Intranet

b)

Internet

c)

Wan

d)

Lan

2.

Mạng máy tính gồm:

a)

Tối thiểu 5 máy tính được kết nối với nhau

b)

Một số máy tính bàn

c)

Hai hoặc nhiều máy tính và các thiết bị được kết nối với nhau

d)

10 máy tính được kết nối với nhau

3.

Phạm vi sử dụng của Internet là:

a)

Chỉ trong gia đình.

b)

Chỉ trong một cơ quan.

c)

Chỉ trong một quốc gia.

d)

Toàn cầu.

4.

Mạng máy tính là: 

a)

Tập hợp các máy tính nối với nhau bằng các thiết bị mạng.

b)

Tập hợp các máy tính.

c)

Mạng Internet.

d)

Mạng LAN.

5.

Những loại cáp mạng thông dụng hiện nay gồm:

a)

Cáp xoắn và cáp quang.

b)

Cáp xoắn.

c)

Cáp điện

d)

Cáp quang.

6.

Ba thành phần của mạng máy tính là:

a)
  1. 1. Máy tính hoặc các thiết bị có khả năng gửi và nhận thông tin

  2. 2. Thiết bị mạng

  3. 3. Phần mềm giao tiếp

b)
  1. 1. Wifi

  2. 2. Máy tính

  3. 3. Modem

c)
  1. 1. Máy tính hoặc các thiết bị có khả năng gửi và nhận thông tin

  2. 2. Modem

  3. 3. Wifi

d)
  1. 1. Switch

  2. 2. Access Point

  3. 3. Modem

7.

Mạng không dây được kết nối bằng:

a)

Cáp điện

b)

Bluetooth

c)

Cáp quang

d)

Sóng điện từ, bức xạ hồng ngoại…

8.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Internet chỉ là mạng kết nối các trang thông tin trên phạm vi toàn cầu.

b)

Internet là một mạng các máy tính liên kết với nhau trên toàn cầu.

c)

Internet là mạng truyền hình kết nối các thiết bị nghe nhìn trong phạm vi một quốc gia.

d)

Internet là mạng kết nối các thiết bị có sử dụng chung nguồn điện.

9.

Để kết nối với Internet, máy tính phải được cài đặt và cung cấp dịch vụ bởi:

a)

Một máy tính khác.

b)

Người quản trị mạng xã hội.

c)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet.

d)

Người quản trị mạng máy tính.

10.

Phát biểu nào sau đây không phải là đặc điểm của Internet?

a)

Phạm vi hoạt động trên toàn cầu.

b)

Có nhiều dịch vụ đa dạng và phong phú.

c)

Không thuộc quyền sở hữu của ai.

d)

Thông tin chính xác tuyệt đối.

11.

Người dùng có thể tiếp cận và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, tiện lợi, không phụ thuộc vào vị trí địa lý khi người dùng kết nối vào đâu? 

a)

Laptop.

b)

Máy tính.

c)

Internet.

12.

Phát biểu nào sau đây không phải là lợi ích của việc sử dụng Internet đối với học sinh?

a)

Giúp mở rộng giao lưu kết bạn với các bạn ở nước ngoài.

b)

Giúp tiết kiệm thời gian và cung cấp nhiều tư liệu làm bài tập dự án.

c)

Giúp nâng cao kiến thức bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến.

d)

Giúp giải trí bằng cách xem mạng xã hội và chơi điện tử suốt cả ngày

13.

Hành động nào sai khi sử dụng Internet?

a)

Tra cứu, tìm kiếm thông tin

b)

Chia sẻ thông tin chưa được xác minh

c)

Tải về một bài hát được chia sẻ miễn phí

d)

Gửi email cho bạn bè.

14.

Mạng máy tính được định nghĩa là gì?

a)

Một nhóm máy tính hoạt động độc lập mà không cần kết nối.

b)

Một nhóm các máy tính và thiết bị được kết nối để truyền dữ liệu cho nhau.

c)

Một máy tính kết nối với Internet.

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

15.

Mạng máy tính được tạo ra bằng cách nào?

a)

Chỉ cần có kết nối Internet.

b)

Kết nối các thiết bị với nhau và truyền thông tin giữa chúng.

c)

Kết nối các thiết bị với máy in.

d)

Kết nối thiết bị với điện thoại thông minh.

16.

Mạng LAN thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

Tòa nhà, cơ quan, trường học, nhà riêng.

b)

Thành phố hoặc khu vực rộng lớn.

c)

Toàn bộ quốc gia.

d)

Kết nối giữa các lục địa.

17.

Mạng LAN là gì?

a)

Loại mạng kết nối các máy tính trên toàn cầu.

b)

Loại mạng cục bộ kết nối các máy tính trong phạm vi nhỏ.

c)

Loại mạng kết nối máy tính và điện thoại di động.

d)

Loại mạng không dây dùng sóng vô tuyến.

18.

Mạng máy tính giúp người dùng chia sẻ tài nguyên nào dưới đây?

a)

Thông tin và thiết bị

b)

Đồ dùng cá nhân

c)

Tiền, vàng

d)

Kế hoạch cá nhân

19.

Khi nội dung một cuốn sách được đưa lên mạng, học sinh có thể:

a)

Mượn sách tại thư viện bất cứ lúc nào.

b)

Đọc sách ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào khi có kết nối mạng.

c)

Chỉ mượn sách thông qua máy tính tại thư viện.

d)

In sách từ máy in được kết nối mạng.

20.

Máy in khi được kết nối vào mạng sẽ trở thành gì?

a)

Thiết bị riêng của từng máy tính.

b)

Tài nguyên dùng chung trên mạng.

c)

Một phần mềm hỗ trợ in tài liệu.

d)

Thiết bị chỉ dùng trong văn phòng.

21.

Camera khi kết nối qua mạng giúp:

a)

Quan sát bảo vệ tài sản và người thân từ xa.

b)

Chỉ sử dụng trong giao thông đô thị.

c)

Phát hiện lỗi trong mạng máy tính.

d)

Thay thế hoàn toàn các thiết bị an ninh.

22.

Một trong những lợi ích của camera khi được chia sẻ qua mạng là gì?

a)

Giảm chi phí lắp đặt.

b)

Giúp giám sát phòng thí nghiệm từ xa.

c)

Thay thế hoàn toàn con người.

d)

Kết nối trực tiếp với hệ thống in ấn.

23.

Internet được mô tả là một mạng máy tính với đặc điểm nào sau đây?

a)

Phủ khắp thế giới với hàng tỉ người dùng.

b)

Chỉ dành riêng cho các tổ chức lớn.

c)

Hoạt động độc lập không cần kết nối mạng.

d)

Chỉ phục vụ mục đích kinh doanh.

24.

Những ứng dụng hữu ích nào sau đây được sử dụng phổ biến trên Internet?

a)

Dịch vụ thư điện tử, chuyện trò trực tuyến, mạng xã hội.

b)

Máy in văn bản, hệ thống fax, thư viện online.

c)

Gửi thư giấy, họp nhóm trực tiếp, hệ thống radio.

d)

Chỉ hỗ trợ việc giải trí và xem phim.

25.

Internet thuộc quyền sở hữu của ai?

a)

Cá nhân sáng lập ra nó.

b)

Một tổ chức quốc tế.

c)

Không thuộc quyền sở hữu của cá nhân hay tổ chức nào.

d)

Các công ty cung cấp dịch vụ mạng.

26.

Internet hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y tế như thế nào?

a)

Kết nối nhanh chóng với đối tác và nguồn dữ liệu phong phú.

b)

Chỉ cung cấp thông tin về y tế.

c)

Là nơi lưu trữ các thiết bị kỹ thuật.

d)

Thay thế hoàn toàn công việc của các nhà khoa học.

27.

Internet mang lại lợi ích gì trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và giải trí?

a)

Hỗ trợ các dịch vụ truyền hình và kênh phim trực tuyến.

b)

Chỉ phục vụ mục đích nghệ thuật.

c)

Đáp ứng nhu cầu của các nhà sản xuất phim.

d)

Là nơi tổ chức các sự kiện trực tuyến.

28.

Trong lĩnh vực thương mại và tài chính, Internet cung cấp:

a)

Hệ thống thanh toán và giao dịch trực tuyến.

b)

Chỉ hỗ trợ giao dịch ngân hàng.

c)

Thông tin về thị trường chứng khoán.

d)

Nền tảng quảng cáo sản phẩm.

29.

Phần mềm nào trên Internet giúp trao đổi thông tin và giao lưu bạn bè hiệu quả?

a)

Thư điện tử và chuyện trò trực tuyến.

b)

Hệ thống quản lý tệp tin.

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

d)

Công cụ tìm kiếm thông tin.

30.

Trong giáo dục và đào tạo, Internet giúp:

a)

Học trực tuyến và cung cấp công cụ dạy học.

b)

Chỉ hỗ trợ việc giảng dạy tại trường.

c)

Lưu trữ các bài giảng truyền thống.

d)

Tạo ra các khóa học bắt buộc.

31.

Trong đại dịch Covid-19, Internet đóng vai trò gì?

a)

Hỗ trợ học tập và làm việc trực tuyến.

b)

Hoàn toàn thay thế trường học và công ty.

c)

Chỉ sử dụng trong lĩnh vực y tế.

d)

Là nơi chia sẻ thông tin về dịch bệnh.

32.

Một lợi ích chính của Internet trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Tạo môi trường giao lưu và đồng nghiệp trực tuyến nhanh chóng.

b)

Cung cấp dịch vụ giải trí không giới hạn.

c)

Đảm bảo an ninh mạng toàn cầu.

d)

Tăng cường kết nối trực tiếp tại nơi làm việc.