Font size
WorksheetsĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC (QUÁ KHỨ ĐƠN)
Total questions: 134
Worksheet time: 1hrs 7mins
Thomas (buy)_____ a new car in last year.
bought
brought
bough
buys
The cat (catch)____ the mouse in 30 minutes ago.
catches
caught
catching
caugh
My mom (choose) ____ a red dress to go to the party yesterday.
choosen
chose
chosen
chooses
Chris (come) ____ to Henry's house yesterday.
comes
coming
come
came
My grandma (cut) ___ the grass in the garden in last month.
cutten
cuts
cut
cutted
Dạng quá khứ của: become?
(a)
Dạng quá khứ của: fall?
(a)
Dạng quá khứ của: drink?
(a)
Dạng quá khứ của: eat?
(a)
Dạng quá khứ của: feel?
(a)
Dạng quá khứ của: find?
(a)
Dạng quá khứ của say là
(a)
Dạng quá khứ của meet là
(a)
Dạng quá khứ của know là
(a)
Dạng quá khứ của give là
(a)
Dạng quá khứ của leave là
(a)
Dạng quá khứ của put là?
(a)
Dạng quá khứ của run là?
(a)
Dạng quá khứ của teach là?
(a)
Dạng quá khứ của think là?
(a)
Dạng quá khứ của write là?
(a)
Dạng quá khứ của read là?
(a)
Dạng quá khứ của "run"
(a)
Dạng quá khứ của "eat"
(a)
Dạng quá khứ của "wear"
(a)
Dạng quá khứ của "drink"
(a)
Dạng quá khứ của "blow"
(a)
Dạng quá khứ của "make"
(a)
Dạng quá khứ của "swim"
(a)
Dạng quá khứ của "sing"
(a)
Động từ bất quy tắc của "be" là:
Am/is/are
Beed
Bed
Was/were
Động từ bất quy tắc của "become" là:
Becomed
Became
Becomeed
Becomes
Động từ bất quy tắc của "begin" là:
Began
Begined
Begind
Begins
Động từ bất quy tắc của "break" là:
Breaked
Broke
Breakd
Breaks
Động từ bất quy tắc của "bring" là:
Brought
Bringed
Bringd
Brings
Động từ bất quy tắc của "buy" là:
Buyed
Buied
Bought
Buys
Động từ bất quy tắc của "come" là:
Came
Comed
Comeed
Comes
Động từ bất quy tắc của "cut" là:
Cuted
Cuteed
Cat
Cut
Động từ bất quy tắc của "do" là:
Does
Dos
Doed
Did
Động từ bất quy tắc của "drink" là:
Drinks
Drinked
Drinkes
Drank
Động từ bất quy tắc của "drive" là:
Drives
Drived
Drove
Driveed
Động từ bất quy tắc của "eat" là:
eats
ate
eated
eateed
Động từ bất quy tắc của "fall" là:
Falled
Falls
Fell
Falleed
Động từ bất quy tắc của "feed" là:
Feeded
Feedeed
Feeds
Fed
Động từ bất quy tắc của "feel" là:
Felt
Feeled
Feeld
Feels
Động từ bất quy tắc của "fight" là:
fights
Fought
Fighted
Fightd
Dạng quá khứ của do là
(a)
Dạng quá khứ của eat là
(a)
Dạng quá khứ của go là
(a)
Dạng quá khứ của have là
(a)
Dạng quá khứ của know là
(a)
Dạng quá khứ của meet là
(a)
Dạng quá khứ của ring là
(a)
Dạng quá khứ của say là
(a)
Dạng quá khứ của be là
(a)
quá khứ của "be"
(a)
quá khứ của "do"
(a)
quá khứ của "drink"
(a)
quá khứ của "eat"
(a)
quá khứ của "find"
(a)
quá khứ của "get"
(a)
quá khứ của "give"
(a)
quá khứ của "go"
(a)
quá khứ của "have"
(a)
quá khứ của "hear"
(a)
quá khứ của "let"
(a)
quá khứ của "meet"
(a)
quá khứ của "ride"
(a)
quá khứ của "see"
(a)
quá khứ của "shake"
(a)
quá khứ của "sing"
(a)
quá khứ của "stand"
(a)
quá khứ của "swim"
(a)
quá khứ của "take"
(a)
quá khứ của "think"
(a)
What is the past tense of 'think'?
through
thought
thinked
What is the past tense of 'bring'?
bought
brought
bringed
What is the past tense of 'hear'?
heard
heared
hearded
What is the past tense of 'find'?
found
finded
founded
What is the past tense of 'come'?
came
comed
come
What is the past tense of 'give'?
gave
given
gived
What is the past tense of 'hide'?
hid
hided
hidden
What is the past tense of 'choose'?
chose
choosed
chosen
What is the past tense of 'fly'?
flew
flied
flyed
What is the past tense of 'drive'?
drove
drived
droved
What is the past tense of 'grow?
grew
growed
grewed
What is the past tense of 'catch?
caught
catched
caughted
What is the past tense of 'cut?
cut
cuted
cutted
What is the past tense of 'put?
put
puted
putted
What is the past tense of 'have?
has
had
haved
What is the past tense of 'buy'?
bought
buyed
buied
What is the past tense of 'know'?
knew
knowed
knewed
What is the past tense of 'know'?
forgot
forgeted
forgetted
What is the past tense of 'fall'?
fell
falled
felled
What is the past tense of 'feel'? (cảm thấy)
fell
felt
felled
What is the past tense of 'be'
was, were
been
am, is, are
Động từ quá khứ của “drink” là ....
drinked
drank
Động từ quá khứ của “go” là (a)
Động từ quá khứ của “watch” là ....
watched
wotch
watches
Động từ quá khứ của “play” là (a)
Động từ quá khứ của “get” là ....
get
got
Động từ quá khứ của “make” là (a)
“Bạn đã làm gì vào ngày hôm qua?”
What do you do yesterday?
What did you do yesterday?
What are you doing yesterday?
“Tôi đã đi học ngày hôm qua.”
I went to school yesterday.
I am going to school yesterday.
I go to school yesterday.
break (làm vỡ) -> (a)
feel (cảm thấy) -> (a)
forget (quên) -> (a)
take (mất thời gian) -> (a)
put (đặt) -> (a)
lose (mất/thua) -> (a)
hide (trốn) -> (a)
grow (trồng) -> (a)
feed (cho ăn) -> (a)
catch (bắt lấy) -> (a)
bring (mang theo) -> (a)
Bất quy tăc của take là...
took
toko
tuk
takes
Bất quy tắc của get là
gete
got
goto
gets
Bất quy tắc của read
reads
raed
read
did
Bất quy tắc của run
ran
runs
running
runner
dạng quá khứ của See
(a)
Dạng quá khứ của go
(a)
Dạng quá khứ của tell
(a)
Dạng quá khứ của meet
(a)
Dạng quá khứ của win
(a)
Dạng quá khứ của have
(a)
Dạng quá khứ của give
(a)
Dạng quá khứ của do
(a)
Dạng quá khứ của take
(a)
Dạng quá khứ của buy
(a)
Dạng quá khứ của come
(a)
Dạng quá khứ của send
(a)
Dạng quá khứ của hold
(a)
Dạng quá khứ của speak
(a)
Dạng quá khứ của sell
(a)
