Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

30 NGÀY TẠO ĐÀ N4 BÀI 32

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

おかねもち

a)

người nghèo

b)

người giàu có

c)

chiều tối

d)

mặt trăng

2.

thành công

a)

ほしうらない

b)

せいこうします

c)

ひやします

d)

なおります

3.

にし

a)

dạ dày

b)

người yêu

c)

bắc

d)

tây 

4.

はれます

a)

lo lắng

b)

vận động, tập thể thao

c)

nắng, quang đãng

d)

mặt trăng

5.

chỗ hỏng

a)

こしょう

b)

つき

c)

すいどう

d)

おそく

6.

うんどうします

a)

nắng, quang đãng

b)

tối nay, đêm nay

c)

vận động, tập thể thao

d)

người giàu có

7.

bói sao

a)

たいよう

b)

ほしうらない

c)

びょうき

d)

そら

8.

けんこう

a)

bói sao

b)

dạ dày

c)

bắc

d)

sức khỏe, khỏe mạnh

9.

đỗ thi

a)

つづきます

b)

こいびと

c)

ごうかくします

d)

なおります

10.

しっぱいします

a)

làm lạnh

b)

thất bại, trượt thi

c)

vận động, tập thể thao

d)

ngôi sao

11.

mặt trời

a)

たいよう

b)

bói sao

c)

nước máy

d)

tình yêu

12.

こんや

a)

bầu trời

b)

chỗ hỏng

c)

tối nay, đêm nay

d)

nắng, quang đãng

13.

なおります

a)

nam

b)

khỏi (ốm), đã sửa (chỗ hỏng)

c)

sức khỏe, khỏe mạnh

d)

làm việc quá sức

14.

muộn, khuya

a)

い

b)

れんあい

c)

おそく

d)

たからくじ

15.

rắc rối, khó xử

a)

こまります

b)

しんぱいします

c)

ひやします

d)

うんどうします

16.

trời nhiều mây

a)

たいよう

b)

つき

c)

くもります

d)

ほしうらない

17.

ひやします

a)

làm lạnh

b)

mặt trăng

c)

trời nhiều mây

d)

thành công

18.

đông

a)

にし

b)

ひがし

c)

きた

d)

おそく

19.

かぜ

a)

chòm sao kim ngưu

b)

chiều tối

c)

đông

d)

gió 

20.

người yêu

a)

きた

b)

たいよう

c)

こいびと

d)

たからくじ