wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử Huế

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Vị công chúa nào có công lấy về vùng đất Thuận Hóa?

a)

Công chúa Huyền Trân

b)

Công chúa Ngọc Sơn

c)

Công chúa Ngọc Bình

d)

Công chúa Ngọc Hân

2.

Triều Nguyễn có bao nhiêu vị vua?

a)
15
b)
12
c)
10
d)
13
3.

Chúa Nguyễn Hoàng vào vùng đất Thuận Hóa năm nào?

a)
1572
b)
1558
c)
1540
d)
1565
4.

Dòng tộc chúa Nguyễn nguồn gốc ở địa phương nào?

a)

Thừa Thiên Huế

b)

Thanh Hóa

c)
Hà Nội
d)

Nghệ An

5.

Chúa cuối cùng trong 9 vị chúa Nguyễn cai trị vùng đất đằng trong là ai?

a)
Nguyễn Phúc Khoát
b)

Nguyễn Phúc Thuần

c)

Nguyễn Phúc Luân

d)
Nguyễn Phúc Ánh
6.

Nhà Nguyễn thành lập năm nào?

a)
1795
b)
1820
c)
1802
d)
1789
7.

Thực Dân Pháp tiến đánh cửa biển Đà Nẵng vào năm nào?

a)
1865
b)
1872
c)
1848
d)
1858
8.

4 vị vua đầu tiên của Triều Nguyễn ?

a)

Bảo Đại, Minh Mạng, Đồng Khánh, Hàm Nghi

b)

Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Dức

c)

Gia Long, Minh Mạng, Đồng Khánh, Tự Dức

d)

Bảo Đại, Minh Mạng, Đồng Khánh, Tự Dức

9.

Vua Khải Định tên thật là gì?

a)
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
b)

Nguyễn Phúc Miên Tông

c)

Nguyễn Phúc Ưng Chân

d)

Nguyễn Phúc Đảo

10.

Vua Bảo Đại đọc chiếu thoái vị tại đâu?

a)

Điện Kiến Trung

b)

Ngọ Môn

c)

Điện Thái Hòa

d)

Tòa Khâm Sứ

11.

Hoàng Hậu cuối cùng của triều Nguyễn?

a)
Nam Phương Hoàng Hậu
b)

Tá Thiên Nhân Hoàng Hậu

c)

Lệ Thiên Anh Hoàng Hậu

d)

Thừa Thiên Cao Hoàng Hậu

12.

Quần thể di tích cố đô Huế được unessco công nhận là di sản Văn Hóa thế giới vào năm nào?

a)
1993
b)
1987
c)
1995
d)
2000
13.

Vị vua Triều Nguyễn nào có hơn 100 bà vợ nhưng không có con ?

a)

Vua Tự Đức

b)
Vua Khải Định
c)
Vua Thiệu Trị
d)
Vua Minh Mạng
14.

Biến loạn " Thất Thủ Kinh Đô '' diễn ra trong lịch sử Huế ngày, tháng, năm nào?

a)
15 tháng 4 năm 1960
b)

23 tháng 5 năm 1985

c)
10 tháng 6 năm 1965
d)
1 tháng 1 năm 1962
15.

Sông Hương và Núi Ngự 2 địa danh này có vai trò như thế nào đối với Kinh Thành Huế?

a)

Minh Đường, Tiền Án

b)

Tiền Án, Minh Đường

c)

Tiền Án, Hậu Chẫm

d)

Hậu Chẫm, Minh Đường