Font size
Worksheetsbài 27 từ vựng
Total questions: 70
Worksheet time: 25mins
mở lớp học
きょうしつをあらします
きょうしつをひります
きょうしつをひらきます
きょうしつをあきます
giặt ủi
クリーニング ー
クリーニング
クリニング
クリニンーグ
xây, xây dựng
たてます
たちます
あけます
あてます
chạy
はします
はたちます
はちます
はしります
はなび
sóng
pháo hoa
tiếng nói, giọng nói
dụng cụ, đạo cụ
máy bán hàng tự động
じどはんばい
じどはんばいき
じどうはんばいき
じどうはんばい
rõ ràng
はっきり
しか
むかし
ほとんど
nuôi ( động vật)
とります
きこえます
かいます
みえます
sóng
こえ
なみ
むかし
はなみず
lấy
とります
やすみをとります
みえます
きこえます
nghe thấy
ききます
できます
きこえます
かいます
mở/ được mở
ひらきます
かいます
たてます
はしります
thú cưng
ペト
パット
マスコット
ペット
Chim
とる
とり
いぬ
うま
giọng nói
こええ
こい
こえ
こあ
sóng biển
つなみ
なみだ
なだ
なみ
chung cư
マション
うち
マンション
アパート
phòng tổ chức tiệc
パーティールーム
パーティーへや
パーティーしつ
パーティーいえ
tủ sách
ほんだな
ほんテーブル
ほんばこ
ほんや
thấy giấc mơ
ゆめをききます
ゆめます
ゆめがあります
ゆめをみます
Truyện tranh
まんが
じしょ
本
新聞
クラシック
nhạc pop
nhạc jazz
nhạc cổ điển
nhạc đồng quê
âm nhạc
おんかく
おせいじ
おせじ
おんがく
hiểu
のみます
そうだんします
かえります
わかります
sớm, nhanh
はやく
やはく
やさく
かたく
こまかい おかね
tiền gửi ngân hàng
tiền chẵn
tiền lẻ
tiền giấy
ようじ
thời gian
việc bận
họp
cuộc hẹn
nhiều
たくさん
ぜんぜん
すこし
だいたい
lời hứa
じかん
じがん
やくそく
やっくそく
きらい
ghét
thích
yêu
buồn
つま
vợ người khác
vợ mình
chồng người khác
chồng mình
máy tính xách tay
パーソコン
パソコン
バソコン
バーソコン
けしゴム
cái đục lỗ
cái dập ghim
băng dính
cục tẩy
vé
きぷ
きぶ
きっぷ
きっぶ
まだ
chưa
đã
từ bây giờ
sau đó
くうこう
khách sạn
sân vận động
sân bay
bảo tàng
ít
あまい
いい
おおいい
すくない
(a)
(a)
(a)
ひま
ハンサム
いそがしい
おいしい
せいかつ
cuộc sống, sinh hoạt
học tập
vui chơi
làm việc
やさしい
khó
vui
dễ
buồn
......... をします
まち
しごと
ところ
くろい
いなか
quê, nông thôn
thành phố
trong nước
đô thị
Thêm (tuổi)
かえます
かちます
とまります
とります
Một trăm triệu
おく
まん
ひゃく
ぴゃく
たいしかん
bưu điện
tàu điện ngầm
thủ tướng
đại sứ quán
かんがえます
suy nghĩ
trả lời
hỏi
nhớ
du học
けんがくします
りゅうがくします
りゅがくします
けがくします
ちゅうごくじん
タイじん
かんこくじん
にほんじん
やまださんは 21さいです。
にじゅういちさい
にじゅういっさい
はたち
にじゅうにさい
ぎんこう
びょういん
だいがく
しょくどう
およぎます
vội vàng
bận rộn
chơi
bơi lội
アルバイト
Công việc làm thêm giờ
Làm thêm giờ
Mua hàng
Cho lời khuyên
ニュース
Bài báo
Tin tức
Tap chí
Truyen hình
Giao thông
こつ
こうつう
つこ
つうこう
