wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 27 từ vựng

Total questions: 70

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

mở lớp học

a)

きょうしつをあらします

b)

きょうしつをひります

c)

きょうしつをひらきます

d)

きょうしつをあきます

2.

giặt ủi

a)

クリーニング ー

b)

クリーニング

c)

クリニング

d)

クリニンーグ

3.

xây, xây dựng

a)

たてます

b)

たちます

c)

あけます

d)

あてます

4.

chạy

a)

はします

b)

はたちます

c)

はちます

d)

はしります

5.

はなび

a)

sóng

b)

pháo hoa

c)

tiếng nói, giọng nói

d)

dụng cụ, đạo cụ

6.

máy bán hàng tự động

a)

じどはんばい

b)

じどはんばいき

c)

じどうはんばいき

d)

じどうはんばい

7.

rõ ràng

a)

はっきり

b)

しか

c)

むかし

d)

ほとんど

8.

nuôi ( động vật)

a)

とります

b)

きこえます

c)

かいます

d)

みえます

9.

sóng

a)

こえ

b)

なみ

c)

むかし

d)

はなみず

10.

lấy

a)

とります

b)

やすみをとります

c)

みえます

d)

きこえます

11.

nghe thấy

a)

ききます

b)

できます

c)

きこえます

d)

かいます

12.

mở/ được mở

a)

ひらきます

b)

かいます

c)

たてます

d)

はしります

13.

thú cưng

a)

ペト

b)

パット

c)

マスコット

d)

ペット

14.

Chim

a)

とる

b)

とり

c)

いぬ

d)

うま

15.

giọng nói

a)

こええ

b)

こい

c)

こえ

d)

こあ

16.

sóng biển

a)

つなみ

b)

なみだ

c)

なだ

d)

なみ

17.

chung cư

a)

マション

b)

うち

c)

マンション

d)

アパート

18.

phòng tổ chức tiệc

a)

パーティールーム

b)

パーティーへや

c)

パーティーしつ

d)

パーティーいえ

19.

tủ sách

a)

ほんだな

b)

ほんテーブル

c)

ほんばこ

d)

ほんや

20.

thấy giấc mơ

a)

ゆめをききます

b)

ゆめます

c)

ゆめがあります

d)

ゆめをみます

21.
こどもたち    
a)
Bạn bè
b)
Các bạn
c)
Gia đình
d)
Trẻ em 
22.
そら 
a)
Biển
b)
Tương lai
c)
Bầu trời
d)
Mong muốn
23.
しょうらい
a)
sở thích
b)
Tương lai
c)
Ước mơ
d)
Dự định
24.
いえ
a)
Nhà
b)
Trường học
c)
Cửa tiệm
d)
Phong cảnh
25.
いつか
a)
Ngày mai
b)
Hôm nọ
c)
Một ngày nào đó
d)
Ngày xưa
26.
Nhân vật chính
a)
しゅじんこう
b)
しゅうじんこう
c)
しゅじんこ
d)
しゅうじんこ
27.
Tự do
a)
じゆ
b)
じぶん
c)
じふん
d)
じゆう
28.
Lắp, ghép thêm
a)
かきます
b)
とります
c)
つけます
d)
つくります
29.
Tuyệt vời
a)
すこしい
b)
たのしい
c)
きれい
d)
すばらしい
30.
Hình, dạng
a)
からだ
b)
かたち
c)
ちょうし
d)
ちから
31.
Khác
a)
おなじ
b)
かんたん
c)
むずかしい
d)
ほかの
32.
Ngày xưa
a)
きのう
b)
むかし
c)
あした
d)
むしろ
33.
Bếp
a)
だいどころ
b)
トイレ
c)
へや
d)
ろうか
34.

Truyện tranh

a)

まんが

b)

じしょ

c)

d)

新聞

35.

クラシック

a)

nhạc pop

b)

nhạc jazz

c)

nhạc cổ điển

d)

nhạc đồng quê

36.

âm nhạc

a)

おんかく

b)

おせいじ

c)

おせじ

d)

おんがく

37.

hiểu

a)

のみます

b)

そうだんします

c)

かえります

d)

わかります

38.

sớm, nhanh

a)

はやく

b)

やはく

c)

やさく

d)

かたく

39.

こまかい おかね

a)

tiền gửi ngân hàng

b)

tiền chẵn

c)

tiền lẻ

d)

tiền giấy

40.

ようじ

a)

thời gian

b)

việc bận

c)

họp

d)

cuộc hẹn

41.

nhiều

a)

たくさん

b)

ぜんぜん

c)

すこし

d)

だいたい

42.

lời hứa

a)

じかん

b)

じがん

c)

やくそく

d)

やっくそく

43.

きらい

a)

ghét

b)

thích

c)

yêu

d)

buồn

44.

つま

a)

vợ người khác

b)

vợ mình

c)

chồng người khác

d)

chồng mình

45.

máy tính xách tay

a)

パーソコン

b)

パソコン

c)

バソコン

d)

バーソコン

46.

けしゴム

a)

cái đục lỗ

b)

cái dập ghim

c)

băng dính

d)

cục tẩy

47.

a)

きぷ

b)

きぶ

c)

きっぷ

d)

きっぶ

48.

まだ

a)

chưa

b)

đã

c)

từ bây giờ

d)

sau đó

49.

くうこう

a)

khách sạn

b)

sân vận động

c)

sân bay

d)

bảo tàng

50.

ít

a)

あまい

b)

いい

c)

おおいい

d)

すくない

51.



(a)  

52.



(a)  

53.



(a)  

54.
a)

ひま

b)

ハンサム

c)

いそがしい

d)

おいしい

55.

せいかつ

a)

cuộc sống, sinh hoạt

b)

học tập

c)

vui chơi

d)

làm việc

56.

やさしい

a)

khó

b)

vui

c)

dễ

d)

buồn

57.

......... をします

a)

まち

b)

しごと

c)

ところ

d)

くろい

58.

いなか

a)

quê, nông thôn

b)

thành phố

c)

trong nước

d)

đô thị

59.

Thêm (tuổi)

a)

かえます

b)

かちます

c)

とまります

d)

とります

60.

Một trăm triệu

a)

おく

b)

まん

c)

ひゃく

d)

ぴゃく

61.

たいしかん

a)

bưu điện

b)

tàu điện ngầm

c)

thủ tướng

d)

đại sứ quán

62.

かんがえます

a)

suy nghĩ

b)

trả lời

c)

hỏi

d)

nhớ

63.

du học

a)

けんがくします

b)

りゅうがくします

c)

りゅがくします

d)

けがくします

64.
a)

ちゅうごくじん

b)

タイじん

c)

かんこくじん

d)

にほんじん

65.

やまださんは 21さいです。

a)

にじゅういちさい

b)

にじゅういっさい

c)

はたち

d)

にじゅうにさい

66.
a)

ぎんこう

b)

びょういん

c)

だいがく

d)

しょくどう

67.

およぎます

a)

vội vàng

b)

bận rộn

c)

chơi

d)

bơi lội

68.

アルバイト

a)

Công việc làm thêm giờ

b)

Làm thêm giờ

c)

Mua hàng

d)

Cho lời khuyên

69.

ニュース

a)

Bài báo

b)

Tin tức

c)

Tap chí

d)

Truyen hình

70.

Giao thông

a)

こつ

b)

こうつう

c)

つこ

d)

つうこう