wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 1A Bài 4 Seoul

Total questions: 51

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Dưới

a)

똑바로

b)

아래

c)

맞은편

d)

2.

Trong

a)

b)

c)

d)

3.

Ngoài

a)

b)

c)

d)

4.

Bên cạnh

a)

b)

c)

d)

5.

Giữa

a)

사이

b)

주택

c)

양쪽

d)

왼쪽

6.

Trước

a)

b)

c)

d)

7.

Sau

a)

b)

c)

d)

8.

Bên trái

a)

양쪽

b)

주택

c)

부엌

d)

왼쪽

9.

Bên phải

a)

똑바로

b)

오른쪽

c)

맞은편

d)

건너편

10.

Hai phía

a)

양쪽

b)

부엌

c)

주택

d)

왼쪽

11.

Đối diện

a)

맞은편

b)

화장실

c)

건너편

d)

똑바로

12.

Thẳng

a)

똑바로

b)

화장실

c)

건너편

d)

기념품

13.

Đông

a)

b)

c)

d)

14.

Phía, hướng

a)

b)

c)

d)

15.

Tây

a)

b)

c)

d)

16.

Nam

a)

b)

c)

d)

17.

Bắc

a)

b)

c)

d)

18.

Nhà riêng

a)

거실

b)

주택

c)

교실

d)

부엌

19.

Phía trên

a)

b)

c)

d)

20.

Phòng học

a)

기념품

b)

세탁실

c)

화장실

d)

공부방

21.

Phòng khách

a)

교실

b)

찻집

c)

거실

d)

부엌

22.

Bếp

a)

연극

b)

침실

c)

교실

d)

부엌

23.

Nhà vệ sinh

a)

화장실

b)

박물관

c)

세탁소

d)

세탁실

24.

Quán trà

a)

연극

b)

침실

c)

교실

d)

찻집

25.

Mua sắm

a)

쇼핑하다

b)

구경하다

c)

지하철역

d)

슈퍼마켓

26.

Phòng học, lớp học

a)

책장

b)

교실

c)

연극

d)

침실

27.

Phòng giặt đồ

a)

어머니

b)

박물관

c)

세탁소

d)

세탁실

28.

Phòng ngủ

a)

시내

b)

책장

c)

침실

d)

연극

29.

Kịch

a)

시내

b)

책장

c)

침실

d)

연극

30.

Tủ sách

a)

알다

b)

책장

c)

꽃집

d)

빵집

31.

Nội thành, trong thành phố

a)

알다

b)

시내

c)

꽃집

d)

빵집

32.

Tiệm giặt ủi

a)

세탁소

b)

박물관

c)

어머니

d)

아버지

33.

Viện bảo tàng

a)

똑바로

b)

박물관

c)

어머니

d)

세탁소

34.

Siêu thị

a)

슈퍼마켓

b)

지하철역

c)

구경하다

d)

사랑하다

35.

Ga tàu điện ngầm

a)

슈퍼마켓

b)

지하철역

c)

구경하다

d)

사랑하다

36.

Trạm, điểm dừng xe buýt

a)

버스정류장

b)

화장실

c)

사랑하다

d)

잘 지내다

37.

Tiệm bánh

a)

매일

b)

사진

c)

꽃집

d)

빵집

38.

Tiệm bán hoa

a)

매일

b)

사진

c)

꽃집

d)

빵집

39.

Tham quan, ngắm, xem

a)

구경하다

b)

버스정류장

c)

슈퍼마켓

d)

지하철역

40.

Biết

a)

음식

b)

매일

c)

사진

d)

알다

41.

Mẹ

a)

기숙사

b)

어머니

c)

아버지

d)

화장실

42.

Bố

a)

화장실

b)

기념품

c)

아버지

d)

어머니

43.

Giữ gìn sức khoẻ

a)

잘 지내다

b)

사랑하다

c)

쇼핑하다

d)

버스정류장

44.

Ký túc xá

a)

박물관

b)

기념품

c)

화장실

d)

기숙사

45.

Hình, ảnh

a)

그림

b)

음식

c)

사진

d)

매일

46.

Mỗi ngày

a)

부엌

b)

매일

c)

찻집

d)

주택

47.

Đó , đấy

a)

b)

c)

d)

48.

Yêu

a)

똑바로

b)

맞은편

c)

사랑하다

d)

건너편

49.

Món ăn

a)

음식

b)

주택

c)

왼쪽

d)

그림

50.

Vật kỷ niệm

a)

똑바로

b)

맞은편

c)

건너편

d)

기념품

51.

Bức tranh

a)

거실

b)

주택

c)

그림

d)

양쪽