WorksheetsKiểm tra Bài 4
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
"星期五" là thứ mấy?
a)
thứ ba
b)
thứ tư
c)
thứ năm
d)
thứ sáu
2.
"Tạm biệt" tiếng Trung là
a)
你好
b)
明天见
c)
见
d)
再见
3.
Dịch câu "Hôm nay là thứ mấy?"
a)
明天星期五吗?
b)
今天星期几?
c)
明天星期几?
d)
今天星期三,对吗?
4.
"Gửi thư" tiếng Trung là
a)
邮局
b)
银行
c)
寄信
d)
寄钱
5.
Điền vào chỗ trống:
a)
银行
b)
邮局
c)
学校
d)
哪儿
6.
Điền vào chỗ trống:
"Hôm qua, bố bạn đi đâu?"
a)
那儿
b)
哪儿
c)
学校吗
d)
吗
7.
Hình nào là 学校
a)
b)
c)
d)
8.
a)
四
b)
三
c)
六
d)
九
9.
我 (ĐTNX)
a)
Tôi
b)
Bạn
c)
Anh ấy
10.
对不起 (đối bất khởi)
a)
Xin lỗi
b)
Cảm ơn
c)
Không có gì
11.
没关系 (một quan hệ)
a)
Xin lỗi
b)
Cảm ơn
c)
Không có gì
12.
明天__________ 去天安门,你去不去?
a)
A. 你
b)
B. 我
c)
C. 回
d)
D. 学校
13.
今天,我妹妹________________学校。
A. 回 B. 爸爸 C. 对不起 D. 明天
a)
a
b)
b
c)
c
d)
d
14.
你学英语__________?
A. 哪儿 B. 吗 C. 那儿 D. 那
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
100 %
