wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十三課: 我要買筆電

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

máy tính xách tay

(a)  

2.

出差

(a)  

3.

打聽

(a)  

4.

không bằng, kém hơn

(a)  

5.

背包

(a)  

6.

phần lớn, đại đa số

(a)  

7.

cho dù, mặc dù

(a)  

8.



(a)  

9.

好用

(a)  

10.

tin tức

(a)  

11.

oán hận, oán trách, than phiền

(a)  

12.

pin/ắc qui

(a)  

13.

thông thường, bình thường

(a)  

14.

e rằng, sợ rằng

(a)  

15.

改天

(a)  

16.

保證

(a)  

17.

修理

(a)  

18.



(a)  

19.

傳真機

(a)  

20.

số fax

(a)  

21.

khoảng chừng, khoảng ước chừng

(a)  

22.

打折

(a)  

23.

có thể, khả nắng

(a)  

24.

da

(a)  

25.

nhân viên văn phòng (thuộc nhóm xã hội)

(a)  

26.

giấy cam đoan, giấy bảo lãnh

(a)  

27.

có lí, lí do, lí lẻ

(a)  

28.

hợp lí, có lí

(a)  

29.

認為

(a)  

30.

價格

(a)  

31.



(a)  

32.



(a)  

33.

mất, không thấy nữa

(a)  

34.

yêu quý, trân trọng, quý trọng

(a)  

35.

零用錢

(a)  

36.

dồn ép, bức bách, uy hiếp, đe doạ

(a)  

37.



(a)  

38.

答應

(a)  

39.

發現

(a)  

40.

解決

(a)  

41.

xuýt nữa, thiếu chút nữa

(a)  

42.

糊塗

(a)  

43.



(a)  

44.

tắc rổi, phiền phức

(a)  

45.

科技

(a)