wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz unit 3 vocabulary

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

đánh bại (thắng đối thủ...)

a)

defeat

b)

beat

c)

champion

d)

cheat

2.

cuộc thi, sự tranh tài, cạnh tranh

a)

challenge

b)

champion

c)

competition

d)

coach

3.

giai điệu

a)

rhythm

b)

referee

c)

entertaining

d)

classical music

4.

đối thủ

(a)  

5.

trọng tài

(a)  

6.

thành viên

a)

opponent

b)

pleasure

c)

member

d)

captain

7.

tổ chức

a)

concert

b)

organise

c)

club

d)

coach

8.

nhạc cổ điển

(a)  

9.

giải trí, thú vị

(a)  

10.

mạo hiểm, rủi ro

a)

score

b)

support

c)

cheat

d)

risk