wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

語彙テスト20-25

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Sự thật

(a)  

2.

すごい

(a)  

3.

Lãng phí

(a)  

4.

うごきます

(a)  

5.

Có ích, giúp ích

(a)  

6.

Chú ý, bảo

(a)  

7.

Thua

(a)  

8.

あるきます

(a)  

9.

Hỏi giáo viên

(a)  

10.

まわします

(a)  

11.

Đổi

(a)  

12.

わたります

(a)  

13.

Rẽ, quẹo

(a)  

14.

さびしい

(a)  

15.

Nước nóng

(a)  

16.

しんごう

(a)  

17.

Bãi đỗ xe

(a)  

18.

たてもの

(a)  

19.

Nhiều lần

(a)  

20.

くれます

(a)  

21.

Chữa, sửa

(a)  

22.

つれていきます

(a)  

23.

Dẫn đến

(a)  

24.

しょうかいします

(a)  

25.

Hướng dẫn

(a)  

26.

じゅんび

(a)  

27.

Chuyển nhà

(a)  

28.

ぜんぶ

(a)  

29.

Tự mình

(a)  

30.

Ngoài ra

(a)  

31.

Nghĩ, suy nghĩ

(a)  

32.

つきます

(a)  

33.

Có, thêm tuổi

(a)  

34.

Đủ

(a)  

35.

Quê, nông thôn

(a)  

36.

Cảm ơn anh chị đã giúp đỡ tôi nhiều

(a)  

37.

Chúc anh chị mạnh khỏe

(a)  

38.

おだいじに

(a)  

39.

Giao thông

(a)  

40.

おもいだします

(a)  

41.

Ý kiến

(a)  

42.

Kết thúc

(a)  

43.

せんたくします

(a)  

44.

Chỗ để chăn gối

(a)  

45.

うまれます

(a)  

46.

Thiết kế

(a)  

47.

Gần đây

(a)  

48.

Chắc có thể

(a)  

49.

しゅうりします

(a)  

50.

Tìm hiểu, điều tra

(a)