Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng unit 4 (23/11)

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nhà rông

(a)  

2.

dân tộc

(a)  

3.

Trang phục

a)

Costumer

b)

Costume

c)

Cosplay

4.

Gong

a)

Cái trống

b)

Cái chiêng

c)

Cây sáo

5.

Đặc điểm

(a)  

6.

Highland

a)

Cao nguyên

b)

Đồng bằng

c)

Biển

7.

Cao nguyên

(a)  

8.

Thuộc về truyền thống

a)

Fork

b)

Pork

c)

Folk

9.

Cây sáo

(a)  

10.

Costume

(a)