wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Timetable grade 4

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

Vietnamese

b)

IT

c)

Maths

d)

History

2.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

Vietnamese

b)

IT

c)

Maths

d)

History

3.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Music

d)

PE

4.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Music

d)

Science

5.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

History and Geography

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

6.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

History and Geography

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

7.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

English

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

8.

Em hãy sắp xếp lại các chữ cái sau:

u/s/b/e/c/t/j

a)

teciubs

b)

Subject

c)

Sujectb

9.

Em hãy chọn đáp án đúng:

What .......do you have today?

a)

Subjects

b)

subject

10.

I ....... Maths today.

a)

have

b)

has

c)

subjects

d)

subject

11.

Em hãy chọn đáp án đúng:

....... subjects do you have today?

a)

What

b)

Why

c)

Where

d)

When

12.

Em hãy chọn đáp án đúng:

What subjects do ........ have today?

a)

he

b)

you

c)

your

d)

she

13.

I have (a)  

14.

What subjects do you have?

I have (a)  

15.

What subjects do you have?

I have (a)  

16.

Chọn từ khác với các từu còn lại:

A: Thursday B: Monday C: yesterday D: Sunday

a)

A: Thursday

b)

B: Monday

c)

C: yesterday

d)

D: Sunday

17.

Em hãy sắp xếp câu sau:

Ben/ English / has / Tuesday / on

(a)  

18.

Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

ECCESNI =>

(a)  

19.

Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

ELSIHNG=>

(a)  

20.

Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

MANEESVEIT =>

(a)  

21.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Vi_tname_e

a)

e, s

b)

e, z

c)

i, s

d)

i, c

22.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

S_ie_ce

a)

c, n

b)

s, n

c)

c, s

d)

e, c

23.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Su_je_t

a)

p, e

b)

t, t

c)

p, c

d)

b, c

24.

What ______ do you have on Mondays?

a)

English

b)

subject

c)

subjects

d)

Mathematics

25.

Sắp xếp:

have/ English/ Maths/ and/ I/ .

(a)