Font size
WorksheetsTimetable grade 4
Total questions: 25
Worksheet time: 17mins
Em hãy chọn đáp án đúng:
Vietnamese
IT
Maths
History
Em hãy chọn đáp án đúng:
Vietnamese
IT
Maths
History
Em hãy chọn đáp án đúng:
English
Vietnamese
Music
PE
Em hãy chọn đáp án đúng:
English
Vietnamese
Music
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
History and Geography
Vietnamese
Art
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
History and Geography
Vietnamese
Art
Science
Em hãy chọn đáp án đúng:
English
Vietnamese
Art
Science
Em hãy sắp xếp lại các chữ cái sau:
u/s/b/e/c/t/j
teciubs
Subject
Sujectb
Em hãy chọn đáp án đúng:
What .......do you have today?
Subjects
subject
I ....... Maths today.
have
has
subjects
subject
Em hãy chọn đáp án đúng:
....... subjects do you have today?
What
Why
Where
When
Em hãy chọn đáp án đúng:
What subjects do ........ have today?
he
you
your
she
I have (a)
What subjects do you have?
I have (a)
What subjects do you have?
I have (a)
Chọn từ khác với các từu còn lại:
A: Thursday B: Monday C: yesterday D: Sunday
A: Thursday
B: Monday
C: yesterday
D: Sunday
Em hãy sắp xếp câu sau:
Ben/ English / has / Tuesday / on
(a)
Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:
ECCESNI =>
(a)
Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:
ELSIHNG=>
(a)
Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:
MANEESVEIT =>
(a)
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
Vi_tname_e
e, s
e, z
i, s
i, c
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
S_ie_ce
c, n
s, n
c, s
e, c
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
Su_je_t
p, e
t, t
p, c
b, c
What ______ do you have on Mondays?
English
subject
subjects
Mathematics
Sắp xếp:
have/ English/ Maths/ and/ I/ .
(a)
