wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

おおきい

a)

to

b)

nhỏ

c)

gia đình

d)

kì thi

2.

ちいさい

a)

Nhỏ

b)

Cuộc họp 

c)

Tên

d)

Sinh hoạt

3.

にく

a)

Thịt 

b)

Cửa hàng

c)

Đóng cửa

d)

Công việc

4.

To

a)

おおきい

b)

ちいさい

c)

にく

d)

かぞく

5.

Nhỏ

a)

ちいさい

b)

しけん

c)

した

d)

うえ

6.

Thịt 

a)

にく

b)

うえ

c)

ほうこく

d)

かくにん

7.

おみせ

a)

Cửa hàng

b)

Báo cáo

c)

Xác nhận

d)

Sinh hoạt

8.

Mở cửa

a)

かいてん

b)

かくにん

c)

せいかつ

d)

やさい

9.

Đóng cửa

a)

へいてん

b)

かくにん

c)

せいかつ

d)

やさい

10.

Khỏe mạnh

a)

げんき

b)

やさい

c)

べんきょう

d)

やすい

11.

Khỏe mạnh

a)

げんき

b)

やすい

c)

むずかしい

d)

あぶら

12.

Cửa hàng

a)

おみせ

b)

もくてき

c)

あぶら

d)

さかな

13.

Công ty

a)

かいしゃ

b)

たかい

c)

かくにん

d)

しけん

14.

Cao

a)

たかい

b)

かんたん

c)

ほうこく

d)

ほうこく

15.

Công việc

a)

 しごと 

b)

しけん

c)

やすみ

16.

Đơn giản, dễ dàng 

a)

かんたん

b)

やさい

c)

たかい

d)

かいしゃ

17.

Thời tiết

a)

てんき

b)

しけん

c)

なまえ

d)

げんき

18.

Tên

a)

なまえ

b)

しけん

c)

あぶら

d)

てんき

19.

Nhật Bản

a)

にほん

b)

かいてん

c)

へいてん

d)

ちいさい

20.

Cuộc họp 

a)

かいぎ

b)

かいてん

c)

ちいさい

d)

おおきい

21.

a)

さかな

b)

あぶら

c)

にく

d)

たかい

22.

Nghỉ

a)

やすみ

b)

てんき

c)

にく

d)

おみせ

23.

Dầu

a)

あぶら

b)

やすみ

c)

さかな

d)

やさい

24.

Mục đích

a)

もくてき

b)

べんきょう

c)

ちいさい

d)

おみせ

25.

Khó 

a)

むずかしい

b)

べんきょう

c)

かいしゃ

d)

せいかつ

26.

Rẻ

a)

やすい

b)

べんきょう

c)

むずかしい

d)

やすみ

27.

Học tập

a)

べんきょう

b)

せいかつ

c)

かんたん

d)

かいてん

28.

Rau

a)

やさい

b)

せいかつ

c)

やすみ

d)

やすい

29.

Sinh hoạt

a)

せいかつ

b)

ほうこく

c)

かくにん

d)

もくてき

30.

Xác nhận

a)

かくにん

b)

ほうこく

c)

かいしゃ

d)

かいてん

31.

Báo cáo

a)

ほうこく

b)

せいかつ

c)

べんきょう

d)

むずかしい

32.

Phía trên

a)

うえ

b)

した

c)

にく

d)

 しごと 

33.

Phía dưới

a)

した

b)

うえ

c)

やすみ

d)

しけん

34.

Kì thi

a)

しけん

b)

おみせ

c)

かいしゃ

d)

かいしゃ

35.

Gia đình

a)

かぞく

b)

かんたん

c)

かいてん

d)

ちいさい