wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7: Our timetables

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

What is "Science" in Vietnamese?

a)

Môn Tiếng Anh

b)

Môn Mĩ thuật

c)

Môn Tiếng Anh

d)

Môn Khoa học

2.

What is "Maths" in Vietnamese?

a)

Môn Toán

b)

Môn Tiếng Việt

c)

Môn Thể dục

d)

Môn Khoa học

3.

What is "Subject" in Vietnamese?

a)

Môn Thể dục

b)

Môn học

c)

Môn Âm nhạc

d)

Môn Tiếng Anh

4.

What subjects do you have?

a)

English

b)

Science

c)

Maths

d)

Vietnamese

5.

What subjects do you have today?

a)

I have Maths.

b)

I have Vietnamese.

c)

I have Art.

d)

I have English.

6.

What subjects do you have?

a)

I have Vietnamese.

b)

I have Art.

c)

I have Maths and English.

d)

I have Maths.

7.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Vi_tname_e

a)

e, s

b)

e, z

c)

i, s

d)

i, c

8.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

S_ie_ce

a)

c, n

b)

s, n

c)

c, s

d)

e, c

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Su_je_t

a)

p, e

b)

t, t

c)

p, c

d)

b, c

10.

What ______ do you have on Mondays?

a)

English

b)

subject

c)

subjects

d)

Mathematics

11.

Sắp xếp:

subjects/ you/ do/ have/ What/ today/ ?

(a)  

12.

Sắp xếp:

have/ English/ Maths/ and/ I/ .

(a)  

13.

What subject do you have today?

I have (a)  

14.

What subject do you have on Mondays?

I have (a)  

15.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

History and Geography

b)

Vietnamese

c)

Art

d)

Science

16.

Em hãy sắp xếp lại các chữ cái sau:

u/s/b/e/c/t/j

a)

teciubs

b)

Subject

c)

Sujectb

17.

Em hãy chọn đáp án đúng:

What .......do you have today?

a)

Subjects

b)

subject

18.

Môn lịch sử tiếng anh là:

a)

Art

b)

Mathematics

c)

Maths

d)

History

19.

What subject is this?

a)

Vietnamese

b)

Art

c)

Music

d)

Geography

20.

What subjects do you have today?

(a)