wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Jiijjnn

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Tín ngưỡng là gì?

a)

Niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống.

b)

Toàn bộ những hoạt động sống của con người được hình thành trong quá trình lịch sử và ổn định thành nề nếp, được cộng đồng thừa nhận, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

c)

Niềm tin của con người vào các thế lực siêu nhiên.

d)

Tập hợp những niềm tin hình thành và phản ánh ước nguyện của một cộng đồng người có thể nhưng không nhất thiết tuân theo một hệ thống tôn giáo nhất định.

2.

Niềm tin trong tín ngưỡng có đặc điểm gì?

a)

Do sự tu luyện để khẳng định vững chắc.

b)

Không mang yếu tố siêu nhiên.

c)

Chủ yếu được cảm nhận hoặc dựa vào truyền thống kinh nghiệm.

d)

Lưu truyền trong một cộng đồng dân cư.

3.

Tín ngưỡng có đặc điểm gì?

a)

Các yếu tố siêu nhiên quyết định nên số phận hay tương lai của con người.

b)

Không có hệ thống nghi lễ, giáo lí chặt chẽ hoặc mang tính chất bắt buộc.

c)

Sự tôn vinh xen lẫn sợ hãi.

d)

Là mối quan hệ tương tác giữa con người và thần thánh, thái độ của con người với tự nhiên.

4.

Gắn liền với tín ngưỡng là:

a)

Hoạt động tín ngưỡng.

b)

Cầu nguyện.

c)

Bài giảng.

d)

Nghi lễ.

5.

Tôn giáo là gì?

a)

Tập hợp những niềm tin hình thành và phản ánh ước nguyện của một cộng đồng người có thể nhưng không nhất thiết tuân theo một hệ thống tôn giáo nhất định.

b)

Toàn bộ những hoạt động sống của con người được hình thành trong quá trình lịch sử và ổn định thành nề nếp, được cộng đồng thừa nhận, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

c)

Niềm tin của con người vào các thế lực siêu nhiên, với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lí, giáo luật, lễ nghi và tổ chức, được lưu truyền trong một cộng đồng cư dân của một quốc gia hoặc trên toàn thế giới.

d)

Niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống.

6.

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên xuất hiện từ khi nào?

a)

Từ rất sớm trong đời sống văn hóa truyền thống của người Việt.

b)

Từ sự tưởng nhớ và biết ơn các Vua Hùng, là những người đứng đầu nhà nước Văn Lang – nhà nước đầu tiên của người Việt.

c)

Từ xa xưa và tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở một số nước Đông Bắc Á và Đông Nam Á.

d)

Từ tục thờ thổ thần (thần bản địa) ở các làng xóm.

7.

Nguồn gốc của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là:

a)

Chế độ mẫu hệ thời nguyên thuỷ và tục thờ các nữ thần đại diện cho thiên nhiên nữ thần Mặt Trời, nữ thần Mặt Trăng,…

b)

Sự tưởng nhớ, kính trọng và lòng biết ơn của người đang sống đối với các thế hệ tiền nhân, đặc biệt là ông bà, cha mẹ đã qua đời.

c)

Ảnh hưởng từ văn hóa Trung Hoa và chính sách của nhà nước quân chủ.

d)

Mong muốn nhận được sự phù hộ, bảo vệ từ vong linh đối với cá nhân và cộng đồng.

8.

Biểu hiện chủ yếu của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là:

a)

Xây dựng cơ sở thờ tự: lăng, mộ, đền thờ, miếu thờ, tượng đài, nhà tưởng niệm,…

b)

Thực hiện thờ cúng: dâng hương, hoa và đồ lễ theo định kì, vào ngày giỗ,..

c)

Việc lập bàn thờ và hoạt động cúng lễ, giỗ.

d)

Tổ chức lễ hội: với các nghi thức như rước đèn, rước kiệu,…và các cuộc thi đấu, trò chơi dân gian

9.

Theo truyền thống, bàn thờ tổ tiên được đặt ở vị trí nào?

a)

Trang trọng nhất trong nhà

b)

Tầng cao nhất trong nhà.

c)

Phòng khách.

d)

Không được gần các nút giao thông trong nhà

10.

Theo truyền thống, bàn thờ tổ tiên gồm:

a)

Bát hương, chóe thờ, mầm bồng (đĩa hoa quả), kỷ thờ, lọ hoa, ống hương, đèn dầu (hoặc chân nến).

b)

Đỉnh hạc, đĩa cau trầu, ấm chén thờ hoặc bát sâm, bát đũa thờ, Phật thủ, đài thờ (thay cho chóe thờ).

c)

Ngai thờ, bài vị (hoặc thần chủ), bát hương, đĩa đèn, bình hoa, mâm hoa quả.

d)

Đĩa cau trầu, ấm chén thờ hoặc bát sâm, bát đũa thờ

11.

Hoạt động cúng lễ được tiến hành vào:

a)

Mùng một, ngày rằm và những dịp khác, tùy theo niềm tin hoặc nhu cầu tâm linh của gia chủ.

b)

Ngày tết truyền thống và những dịp khác, tùy theo niềm tin hoặc nhu cầu tâm linh của gia chủ.

c)

Mùng một, ngày rằm.

d)

Mùng một, ngày rằm, ngày tết truyền thống và những dịp khác, tùy theo niềm tin hoặc nhu cầu tâm linh của gia chủ.

12.

Nghi thức quan trọng trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, để tưởng nhớ ngày người thân qua đời theo âm lịch là:

a)

Giỗ

b)

Xây dựng nhà thờ họ.

c)

Tảo mộ.

d)

Chung ruộng hương hỏa.

13.

Hồi giáo hay còn gọi là gì?

a)

Islam

b)

Zoroastrianism

c)

Buddhism

d)

Christianity

14.

Hồi giáo ra đời ở đâu và vào thời điểm nào?

a)

Bắc Phi, thế kỷ V sau Công nguyên

b)

Bán đảo Ảrập, đầu thế kỷ VII sau Công nguyên

c)

Ấn Độ, thế kỷ VI sau Công nguyên

d)

Trung Quốc, thế kỷ VIII sau Công nguyên

15.

Sự ra đời của Hồi giáo gắn liền với sự chuyển đổi từ chế độ nào sang chế độ nào?

a)

Từ chế độ phong kiến sang chế độ cộng sản

b)

Từ chế độ công xã nguyên thuỷ sang chế độ xã hội có giai cấp

c)

Từ chế độ quân chủ sang chế độ dân chủ

d)

Từ chế độ thương mại sang chế độ nông nghiệp

16.

Ai là người mạc khải và khai sáng tín ngưỡng Hồi giáo?

a)

Jesus

b)

Moses

c)

Mohammad

d)

Buddha

17.

Hồi giáo đã chinh phục thành phố nào và xây dựng thành "Thánh địa"?

a)

Medina

b)

Cairo

c)

Mecca

d)

Baghdad

18.

Hồi giáo trở thành một tôn giáo quốc tế vào khoảng thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ IX​​

b)

Thế kỷ XI​​

c)

Thế kỷ XIII​​

d)

Thế kỷ XV

19.

Hồi giáo bắt đầu truyền bá xuống vùng Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam, trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ thế kỷ IX đến XI

b)

Từ thế kỷ XI đến XIII

c)

Từ thế kỷ XIV đến XVI​​

d)

Từ thế kỷ XVI đến XVIII

20.

Tôn giáo nào hiện nay có tín đồ đông nhất thế giới?

a)

Phật giáo.​

b)

Hồi giáo.​​

c)

Thiên chúa giáo

d)

Hin đu giáo.

21.

Hồi giáo tôn thờ ai?

a)

Thánh Allah​

b)

Chúa Jesus​​

c)

Buddha​​

d)

Moses

22.

Hồi giáo chủ yếu được truyền bá vào Đông Nam Á bằng con đường nào?

a)

Qua các cuộc xâm lược​​​​

b)

Qua con đường ngoại giao

c)

Qua những thương nhân Ảrập, Ấn Độ, Ba Tư

d)

Qua các cuộc chiến tranh tôn giáo

23.

Hiện nay, ở Việt Nam, dân tộc nào theo Hồi giáo nhiều nhất?

a)

Chăm

b)

Khơ me.​​

c)

Ba na.​​

d)

Ê đê.

24.

Tôn giáo mới được hình thành từ sự giao hoà giữa đạo Islam và đạo Bàlamôn là gì?

a)

Đạo Cao Đài

b)

Đạo Bàni​​

c)

Đạo Mẫu​​​

d)

Đạo Hồi

25.

Theo Tống sử Trung Quốc, Hồi giáo đã được truyền vào đất Chiêm Thành (Chămpa nay là Duyên hải Nam Trung Bộ- Việt Nam) vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VII​​

b)

Thế kỷ VIII​​

c)

Thế kỷ IX​​

d)

Thế kỷ X.

26.

Kinh Cô-ran là văn bản thánh chính của tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Cơ Đốc giáo​​

c)

Hồi giáo

d)

Ấn Độ giáo

27.

Theo tín ngưỡng Hồi giáo, ai là người đã nhận được những lời Kinh Cô-ran và chuyển tiếp chúng cho các tín đồ?

a)

Môi-se​

b)

Giê-su​

c)

Muhammad

d)

Phê-rô

28.

Tín đồ Hồi giáo thực hiện 5 trụ cột chính của đức tin, bao gồm các trụ cột nào sau đây?

a)

Tuyên xưng đức tin, cầu nguyện, hành hương, làm lễ đặt tên, ăn chay

b)

Cầu nguyện, ăn chay, hành hương, bố thí, tuyên xưng đức tin

c)

Cầu nguyện, hành hương, ăn chay, cưới hỏi, bố thí

d)

Tuyên xưng đức tin, cầu nguyện, lễ cưới, ăn chay, hành hương

29.

Lễ lớn nào sau đây được cộng đồng Hồi giáo Việt Nam tổ chức vào tháng 9 của lịch Hồi giáo?

a)

Lễ Giáng Sinh​

b)

Lễ Vu Lan​​

c)

Tháng lễ Ra-ma-đan​

d)

Lễ Phục Sinh

30.

Nho giáo là gì?

a)

Một tôn giáo chú trọng vào việc sống hòa hợp với thiên nhiên.

b)

Một triết lý chính trị và đạo đức, đề cao sự tôn trọng trật tự xã hội và gia đình.

c)

Một tôn giáo chú trọng vào niềm tin vào thần linh và sự cầu nguyện.

d)

Một phong trào cách mạng xã hội nhằm thúc đẩy quyền tự do cá nhân và bình đẳng.

31.

Ai là người sáng lập ra Nho giáo?

a)

Lão tử.

b)

Trang Tử. ​

c)

Khổng Tử.​​​

d)

Mạnh Tử.​​​

32.

Nho giáo bắt nguồn từ đâu?

a)

Nhật Bản.​

b)

Ấn Độ. ​​

c)

Hàn Quốc.

d)

Trung Quóc.

33.

Nho giáo xuất hiện vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI (TCN)​​

b)

Thế kỷ VI.

c)

Thế kỷ III.  ​

d)

Thế kỷ I (TCN)

34.

Hai cuốn sách kinh điển của Nho giáo là

a)

Tứ Thư và Ngũ Kinh

b)

Kinh Dịch và Kinh Lễ

c)

Kinh Phật và Kinh Lăng Nghiêm​​

d)

Kinh Xuân Thu và Kinh Đạo Đức.

35.

Ngũ thường trong Nho giáo Việt Nam bao gồm những đức tính nào?

a)

Nhân, lễ, trí, tín, trung​​

b)

Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín

c)

Nghĩa, trí, dũng, tín, nhân​​

d)

Tín, nhân, lễ, dũng, hiếu

36.

Tam cương trong Nho giáo đề cập đến các mối hệ nào trong xã hội phong kiến?

a)

Quân - dân, phu - tử, huynh - đệ​​

b)

Quân - thần, phu - tử, phu - phụ

c)

Phụ - mẫu, huynh - đệ, phu - tử​​

d)

Quân - thần, bằng - hữu, sư - đồ

37.

Nho giáo bắt đầu du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Bắc thuộc​​

b)

Thời kỳ nhà Lý

c)

Thời kỳ nhà Trần​​

d)

Thời kỳ nhà Nguyễn

38.

Nhà Lý bắt đầu mở khoa thi Nho học đầu tiên tại Việt Nam vào thời gian nào?

a)

Năm 1066​​

b)

Năm 1070​​​

c)

Năm 1075​​

d)

Năm 1076

39.

Sự kiện nào đánh dấu Nho giáo được chính thức tiếp nhận tại Việt Nam dưới thời nhà Lý?

a)

Lập Văn Miếu thờ Chu Công, Khổng Tử​​

b)

Mở khoa thi Nho học đầu tiên

c)

Lập Quốc tử giám để đào tạo con em quý tộc​

d)

Nhà Lê đưa Nho giáo trở thành quốc giáo.

40.

Trong thời kỳ nào Nho giáo trở thành quốc giáo và được độc tôn ở Việt Nam?

a)

Thời nhà Lý​​

b)

Thời nhà Trần​

c)

Thời nhà Lê sơ

d)

Thời nhà Nguyễn

41.

Trong thời kỳ nào xã hội Việt Nam biến động dẫn đến sự suy yếu của Nho giáo?

a)

Thế kỷ XV​​

b)

Thế kỷ XVI – XVIII​

c)

Thế kỷ XIX​

d)

Thế kỷ XI.

42.

Tam tòng nghĩa là gì?

a)

Ba điều căn bản để giữ gìn lễ nghĩa: trung, tín, hiếu

b)

Ba quy tắc chính trong quan hệ xã hội: quân - thần, phụ - tử, phu - thê

c)

Ba điều người phụ nữ phải tuân theo: tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử

d)

Ba nguyên tắc trong Nho giáo: nhân, nghĩa, lễ

43.

Tứ đức nghĩa là gì?

a)

Bốn đức tính cần có của người quân tử: nhân, nghĩa, lễ, trí

b)

Bốn phẩm hạnh của người phụ nữ: công, dung, ngôn, hạnh

c)

Bốn nguyên tắc xử thế: trung, hiếu, tiết, nghĩa

d)

Bốn đức tính trong gia đình: hiếu, trung, tín, liêm

44.

Ý nào đúng khi nói về Nho giáo ở Việt Nam?

a)

Nho giáo giữ vị trí độc tôn thời Trần

b)

Nho giáo giữ vị trí độc tôn thời Lê sơ.

c)

Nho giáo là tôn giáo độc tôn trong tất cả các

d)

Nho giáo là tôn giáo độc tôn trong tất cả các triều đại phong kiến Việt Nam.

45.

Luận điểm nào của Nho giáo quy định tôn ti trật tự xã hội phong kiến?

a)

Tam tòng tứ đức​

b)

Quân, sư, phụ

c)

Ngũ thường​​

d)

Tam cương