wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa vô cơ

Total questions: 51

Worksheet time: 13hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

Natri là nguyên tố chủ chốt của khu vực nào trong cơ thể?

a)

Nội bào

b)

Ngoại bào

c)

Màng tế bào

d)

Bào tương

2.

Vai trò của bơm Na-K liên quan đến Natri là gì?

a)

Điều hòa cân bằng pH máu

b)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

c)

Điều hòa áp suất thẩm thấu

d)

Tăng khả năng trao đổi chất

3.

Một trong những tác hại của việc thừa Natri trong cơ thể là gì?

a)

Tăng nguy cơ loãng xương

b)

Suy giảm chức năng gan

c)

Gây thiếu máu

d)

Làm giảm huyết áp

4.

Triệu chứng nào sau đây xảy ra khi cơ thể thiếu Natri?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Suy nhược và tăng phản xạ co thắt

c)

Béo phì và phù nề

d)

Đột quỵ và tiểu đường

5.

Tác động nào sau đây không liên quan đến thừa Natri?

a)

Tăng nguy cơ đột quỵ

b)

Gây béo phì

c)

Giảm phản xạ cơ

d)

Gây phù nề

6.

Kali là cation chủ chốt của:

a)

Nội bào

b)

Ngoại bào

c)

Huyết tương

d)

Mô liên kết

7.

Vai trò nào sau đây không phải của Kali?

a)

Điều hòa co bóp tim

b)

Tham gia dẫn truyền xung đột thần kinh

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Hoạt hóa enzyme

8.

Triệu chứng nào sau đây là do thừa Kali?

a)

Bí tiểu

b)

Tim đập nhanh

c)

Chướng bụng

d)

Rối loạn nhịp tim

9.

Khi thiếu Kali, triệu chứng nào có thể xảy ra?

a)

Nhược cơ

b)

Loạn vân mạc

c)

Liệt cơ

d)

Da lạnh, ẩm tái

10.

Hiện tượng da lạnh, ẩm tái (loạn vân mạc) xảy ra khi:

a)

Thừa Kali

b)

Thiếu Kali

c)

Cả thừa và thiếu Kali

d)

Kali ở mức bình thường

11.

Tỷ lệ Calci phân bố trong cơ thể là:

a)

99% ở dịch ngoại bào, 1% ở xương

b)

80% ở dịch ngoại bào, 20% ở xương

c)

99% ở xương, 1% ở dịch ngoại bào

d)

90% ở xương, 10% ở dịch ngoại bào

12.

Thành phần chính của Calci trong xương là:

a)

CaCO3 và Mg3(PO4)2

b)

CaCO3 và Ca3(PO4)2

c)

CaCO3 và CaCl2

13.

Tỷ lệ phân bố của Magie trong cơ thể là:

a)

55% trong tế bào, 45% trong xương

b)

55% trong xương, 45% trong tế bào

c)

70% trong xương, 30% trong tế bào

d)

60% trong tế bào, 40% trong xương

14.

Vai trò nào không phải của Magie?

a)

Cofactor của hơn 300 loại enzyme

b)

Giảm phản xạ gân xương

c)

Cố định Na và Cl trong xương

d)

Chống stress, bảo vệ tim mạch

15.

Triệu chứng nào có thể xảy ra khi thừa Magie?

a)

Liệt cơ hô hấp

b)

Rối loạn nhịp tim

c)

Tăng kích thích thần kinh cơ

d)

Vật vã, ảo giác

16.

Nhu cầu sắt hàng ngày là bao nhiêu?

a)

0,5 mg/ngày

b)

1 mg/ngày

c)

5 mg/ngày

d)

10 mg/ngày

17.

Sắt không tham gia cấu tạo của hợp chất nào?

a)

Hemoglobin và myoglobin

b)

Enzyme oxh-khử (catalase, peroxidase)

c)

Cytochrome c

d)

Vitamin A

18.

Sắt chủ yếu phân bố ở đâu trong cơ thể?

a)

Máu

b)

Lách

c)

Gan

d)

Mô mỡ

19.

Khi thừa sắt, không gây hiện tượng nào sau đây?

a)

Xơ gan

b)

Sạm da

c)

Đái tháo đường

d)

Tăng huyết áp

20.

Triệu chứng thừa sắt là:

a)

Da xanh, niêm mạc nhợt nhạt

b)

Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt

c)

Suy giảm sức đề kháng

d)

Rối loạn chức năng tuyến thượng thận

21.

Thiếu sắt có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?

a)

Thiếu máu

b)

Hỏng buồng trứng

c)

Rối loạn chức năng tuyến thượng thận

d)

Xơ gan

22.

Zinc tập trung nhiều ở bộ phận nào trong cơ thể?

a)

Não (hồi hải mã)

b)

Tim

c)

Thận

d)

Dạ dày

23.

Zinc có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển vitamin nào vào võng mạc?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin C

d)

Vitamin B12

24.

Thiếu Zinc có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?

a)

Rụng tóc

b)

Yếu xương

c)

Rối loạn nội tiết

d)

Tất cả các đáp án trên

25.

Cobalt là thành phần của vitamin nào trong cơ thể?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B12

c)

Vitamin A

d)

Vitamin C

26.

Vai trò chính của Vitamin B12 (cobalamine) là gì?

a)

Tạo myelin và tổng hợp DNA

b)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

c)

Tham gia vận chuyển oxy trong máu

d)

Hỗ trợ tiêu hóa và chuyển hóa chất béo

27.

Thiếu Cobalt (Co) có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Thiếu máu hồng cầu nhỏ

b)

Thiếu máu hồng cầu to

c)

Mệt mỏi và suy giảm trí nhớ

d)

Rối loạn tiêu hóa

28.

Copper (Cu) có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tạo sắc tố melanin và phospholipid

b)

Tạo vitamin D

c)

Kích thích thần kinh

29.

Copper (Cu) có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tạo sắc tố melanin và phospholipid

b)

Tạo vitamin D

c)

Tạo enzyme tiêu hóa

d)

Hỗ trợ cấu trúc xương

30.

Thiếu Copper (Cu) có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?

a)

Xơ gan và bạc tóc

b)

Xơ gan và hệ miễn dịch yếu

c)

Bệnh Wilson và bạc tóc

d)

Bệnh Wilson và suy thận

31.

Nitrogen (N) chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?

a)

1%

b)

3%

c)

5%

d)

10%

32.

Phosphorus (P) có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Cấu tạo xương, màng, răng

b)

Điều hòa huyết áp

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Tham gia quá trình tiêu hóa

33.

Chlorine (Cl) tham gia vào quá trình nào trong dạ dày?

a)

Cấu tạo men tiêu hóa

b)

Tiết dịch vị dạ dày

c)

Hấp thụ vitamin

d)

Tạo kháng thể

34.

Sodium (Na) được sử dụng trong thuốc nào dưới đây?

a)

Thuốc dạ dày Nabica

b)

Thuốc điều trị tuyến giáp

c)

Thuốc an thần

d)

Thuốc giảm huyết áp

35.

Dung dịch nào dưới đây không chứa Sodium?

a)

Dung dịch nhỏ mắt

b)

Nước tẩy trang

c)

Xà phòng

d)

Kem đánh răng

36.

Potassium (K) có ứng dụng trong điều trị bệnh nào?

a)

Bệnh tuyến giáp

b)

Tăng huyết áp

c)

Sỏi thận

d)

Hạ kali huyết

e)

Tất cả đáp án trên

37.

Tỉ lệ Na2O2/KO2 trong bình lặn là bao nhiêu?

a)

1/1

b)

2/3

c)

1/2

d)

3/4

38.

Calcium (Ca) được sử dụng trong các sản phẩm nào dưới đây?

a)

Thạch cao nung bó xương

b)

CaCl2 5% cầm máu

c)

CaBr2 an thần

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Muối EDTA được sử dụng để điều trị bệnh gì?

a)

Nhiễm động kim loại nặng

b)

Thiếu canxi trong máu

c)

Co giật ở trẻ sơ sinh

d)

Viêm da

40.

i EDTA được sử dụng để điều trị bệnh gì?

a)

Nhiễm động kim loại nặng

b)

Thiếu canxi trong máu

c)

Co giật ở trẻ sơ sinh

d)

Viêm da

41.

MgSO4 ở dạng tiêm có tác dụng gì ?

a)

Giảm đau cơ

b)

Cầm máu, chống co thắt ở trẻ sơ sinh

c)

Nhuận tràng, thông mật

d)

An thần, ức chế co thắt

42.

Hợp chất nào của ZnO dùng để chữa viêm da, kem chống nắng ?

a)

ZnO

b)

ZnSO4

c)

ZnCl2

d)

Zn(OH)2

43.

Chất nào gây giảm đau thắt ngực:

a)

b)

c)

44.

Chất nào sau đây dùng để trị bỏng:

a)

b)

c)

45.

Chất nào sau đây dùng để làm kháng sinh:

a)

b)

c)

46.

Ion Br có tác dụng gì trong y học?

a)

An thần

b)

Giảm đau

c)

Kháng sinh

d)

Hỗ trợ hệ tiêu hóa

47.

Iodine (I) có mặt ở đâu trong cơ thể?

a)

Tuyến giáp trạng

b)

Phổi

c)

Gan

d)

Dạ dày

48.

H2S có tác dụng gì đối với hệ thần kinh?

a)

Kích thích thần kinh

b)

Liệt thần kinh trung ương

c)

Giảm đau

d)

Tăng cường phản xạ

49.

Tỷ lệ N2O và O2 dùng trong gây mê là ?

a)

20% và 80%

b)

80% và 20%

c)

30% và 70%

d)

70% và 30%

50.

Tác hại nào sau đây do Chì gây ra trong cơ thể?

a)

Ức chế enzyme tạo Heme, dẫn đến thiếu máu

b)

Thay thế Canxi trong xương, kìm hãm chuyển hóa Vitamin D

c)

Thoái hóa và chết tế bào thần kinh

d)

Tất cả các đáp án trên

51.

Tác hại nào sau đây do Thủy ngân hữu cơ gây ra?

a)

Tích tụ ở tuyến yên, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương

b)

Mất khả năng bài tiết của thận, viêm niêm mạc miệng

c)

Tổn thương thận, đau xương trong bệnh Itai Itai

d)

Thiếu máu hồng cầu lớn, phá hủy xương