wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K6 - Ôn tập A, B, C

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính lớn nhất kết nối tất cả các máy tính trên thế giới tên là

a)

Intranet

b)

Internet

c)

Wan

d)

Lan

2.

Mạng máy tính gồm:

a)

Tối thiểu 5 máy tính được kết nối với nhau

b)

Một số máy tính bàn

c)

Hai hoặc nhiều máy tính và các thiết bị được kết nối với nhau

d)

10 máy tính được kết nối với nhau

3.

Phạm vi sử dụng của Internet là:

a)

Chỉ trong gia đình.

b)

Chỉ trong một cơ quan.

c)

Chỉ trong một quốc gia.

d)

Toàn cầu.

4.

Mạng máy tính là: 

a)

Tập hợp các máy tính nối với nhau bằng các thiết bị mạng.

b)

Tập hợp các máy tính.

c)

Mạng Internet.

d)

Mạng LAN.

5.

Những loại cáp mạng thông dụng hiện nay gồm:

a)

Cáp xoắn và cáp quang.

b)

Cáp xoắn.

c)

Cáp điện

d)

Cáp quang.

6.

Ba thành phần của mạng máy tính là:

a)
  1. 1. Máy tính hoặc các thiết bị có khả năng gửi và nhận thông tin

  2. 2. Thiết bị mạng

  3. 3. Phần mềm giao tiếp

b)
  1. 1. Wifi

  2. 2. Máy tính

  3. 3. Modem

c)
  1. 1. Máy tính hoặc các thiết bị có khả năng gửi và nhận thông tin

  2. 2. Modem

  3. 3. Wifi

d)
  1. 1. Switch

  2. 2. Access Point

  3. 3. Modem

7.

Mạng không dây được kết nối bằng:

a)

Cáp điện

b)

Bluetooth

c)

Cáp quang

d)

Sóng điện từ, bức xạ hồng ngoại…

8.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Internet chỉ là mạng kết nối các trang thông tin trên phạm vi toàn cầu.

b)

Internet là một mạng các máy tính liên kết với nhau trên toàn cầu.

c)

Internet là mạng truyền hình kết nối các thiết bị nghe nhìn trong phạm vi một quốc gia.

d)

Internet là mạng kết nối các thiết bị có sử dụng chung nguồn điện.

9.

Để kết nối với Internet, máy tính phải được cài đặt và cung cấp dịch vụ bởi:

a)

Một máy tính khác.

b)

Người quản trị mạng xã hội.

c)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet.

d)

Người quản trị mạng máy tính.

10.

Phát biểu nào sau đây không phải là đặc điểm của Internet?

a)

Phạm vi hoạt động trên toàn cầu.

b)

Có nhiều dịch vụ đa dạng và phong phú.

c)

Không thuộc quyền sở hữu của ai.

d)

Thông tin chính xác tuyệt đối.

11.

Người dùng có thể tiếp cận và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, tiện lợi, không phụ thuộc vào vị trí địa lý khi người dùng kết nối vào đâu? 

a)

Laptop.

b)

Máy tính.

c)

Internet.

12.

Phát biểu nào sau đây không phải là lợi ích của việc sử dụng Internet đối với học sinh?

a)

Giúp mở rộng giao lưu kết bạn với các bạn ở nước ngoài.

b)

Giúp tiết kiệm thời gian và cung cấp nhiều tư liệu làm bài tập dự án.

c)

Giúp nâng cao kiến thức bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến.

d)

Giúp giải trí bằng cách xem mạng xã hội và chơi điện tử suốt cả ngày

13.

Hành động nào sai khi sử dụng Internet?

a)

Tra cứu, tìm kiếm thông tin

b)

Chia sẻ thông tin chưa được xác minh

c)

Tải về một bài hát được chia sẻ miễn phí

d)

Gửi email cho bạn bè.

14.

Mạng máy tính được định nghĩa là gì?

a)

Một nhóm máy tính hoạt động độc lập mà không cần kết nối.

b)

Một nhóm các máy tính và thiết bị được kết nối để truyền dữ liệu cho nhau.

c)

Một máy tính kết nối với Internet.

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

15.

Mạng máy tính được tạo ra bằng cách nào?

a)

Chỉ cần có kết nối Internet.

b)

Kết nối các thiết bị với nhau và truyền thông tin giữa chúng.

c)

Kết nối các thiết bị với máy in.

d)

Kết nối thiết bị với điện thoại thông minh.

16.

Mạng LAN thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

Tòa nhà, cơ quan, trường học, nhà riêng.

b)

Thành phố hoặc khu vực rộng lớn.

c)

Toàn bộ quốc gia.

d)

Kết nối giữa các lục địa.

17.

Mạng LAN là gì?

a)

Loại mạng kết nối các máy tính trên toàn cầu.

b)

Loại mạng cục bộ kết nối các máy tính trong phạm vi nhỏ.

c)

Loại mạng kết nối máy tính và điện thoại di động.

d)

Loại mạng không dây dùng sóng vô tuyến.

18.

Mạng máy tính giúp người dùng chia sẻ tài nguyên nào dưới đây?

a)

Thông tin và thiết bị

b)

Đồ dùng cá nhân

c)

Tiền, vàng

d)

Kế hoạch cá nhân

19.

Khi nội dung một cuốn sách được đưa lên mạng, học sinh có thể:

a)

Mượn sách tại thư viện bất cứ lúc nào.

b)

Đọc sách ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào khi có kết nối mạng.

c)

Chỉ mượn sách thông qua máy tính tại thư viện.

d)

In sách từ máy in được kết nối mạng.

20.

Máy in khi được kết nối vào mạng sẽ trở thành gì?

a)

Thiết bị riêng của từng máy tính.

b)

Tài nguyên dùng chung trên mạng.

c)

Một phần mềm hỗ trợ in tài liệu.

d)

Thiết bị chỉ dùng trong văn phòng.

21.

Camera khi kết nối qua mạng giúp:

a)

Quan sát bảo vệ tài sản và người thân từ xa.

b)

Chỉ sử dụng trong giao thông đô thị.

c)

Phát hiện lỗi trong mạng máy tính.

d)

Thay thế hoàn toàn các thiết bị an ninh.

22.

Một trong những lợi ích của camera khi được chia sẻ qua mạng là gì?

a)

Giảm chi phí lắp đặt.

b)

Giúp giám sát phòng thí nghiệm từ xa.

c)

Thay thế hoàn toàn con người.

d)

Kết nối trực tiếp với hệ thống in ấn.

23.

Internet được mô tả là một mạng máy tính với đặc điểm nào sau đây?

a)

Phủ khắp thế giới với hàng tỉ người dùng.

b)

Chỉ dành riêng cho các tổ chức lớn.

c)

Hoạt động độc lập không cần kết nối mạng.

d)

Chỉ phục vụ mục đích kinh doanh.

24.

Những ứng dụng hữu ích nào sau đây được sử dụng phổ biến trên Internet?

a)

Dịch vụ thư điện tử, chuyện trò trực tuyến, mạng xã hội.

b)

Máy in văn bản, hệ thống fax, thư viện online.

c)

Gửi thư giấy, họp nhóm trực tiếp, hệ thống radio.

d)

Chỉ hỗ trợ việc giải trí và xem phim.

25.

Internet thuộc quyền sở hữu của ai?

a)

Cá nhân sáng lập ra nó.

b)

Một tổ chức quốc tế.

c)

Không thuộc quyền sở hữu của cá nhân hay tổ chức nào.

d)

Các công ty cung cấp dịch vụ mạng.

26.

Internet hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y tế như thế nào?

a)

Kết nối nhanh chóng với đối tác và nguồn dữ liệu phong phú.

b)

Chỉ cung cấp thông tin về y tế.

c)

Là nơi lưu trữ các thiết bị kỹ thuật.

d)

Thay thế hoàn toàn công việc của các nhà khoa học.

27.

Internet mang lại lợi ích gì trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và giải trí?

a)

Hỗ trợ các dịch vụ truyền hình và kênh phim trực tuyến.

b)

Chỉ phục vụ mục đích nghệ thuật.

c)

Đáp ứng nhu cầu của các nhà sản xuất phim.

d)

Là nơi tổ chức các sự kiện trực tuyến.

28.

Trong lĩnh vực thương mại và tài chính, Internet cung cấp:

a)

Hệ thống thanh toán và giao dịch trực tuyến.

b)

Chỉ hỗ trợ giao dịch ngân hàng.

c)

Thông tin về thị trường chứng khoán.

d)

Nền tảng quảng cáo sản phẩm.

29.

Phần mềm nào trên Internet giúp trao đổi thông tin và giao lưu bạn bè hiệu quả?

a)

Thư điện tử và chuyện trò trực tuyến.

b)

Hệ thống quản lý tệp tin.

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

d)

Công cụ tìm kiếm thông tin.

30.

Trong giáo dục và đào tạo, Internet giúp:

a)

Học trực tuyến và cung cấp công cụ dạy học.

b)

Chỉ hỗ trợ việc giảng dạy tại trường.

c)

Lưu trữ các bài giảng truyền thống.

d)

Tạo ra các khóa học bắt buộc.

31.

Trong đại dịch Covid-19, Internet đóng vai trò gì?

a)

Hỗ trợ học tập và làm việc trực tuyến.

b)

Hoàn toàn thay thế trường học và công ty.

c)

Chỉ sử dụng trong lĩnh vực y tế.

d)

Là nơi chia sẻ thông tin về dịch bệnh.

32.

Một lợi ích chính của Internet trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Tạo môi trường giao lưu và đồng nghiệp trực tuyến nhanh chóng.

b)

Cung cấp dịch vụ giải trí không giới hạn.

c)

Đảm bảo an ninh mạng toàn cầu.

d)

Tăng cường kết nối trực tiếp tại nơi làm việc.

33.

Truyện tranh cung cấp cho em dạng thông tin gì?

a)

âm thanh, văn bản

b)

hình ảnh, âm thanh

c)

văn bản, âm thanh

d)

hình ảnh, văn bản

34.

Trường hợp nào sau đây không liên quan đến việc xử lý thông tin?

a)

Giáo viên đang chấm bài kiểm tra của học sinh.

b)

Kế toán đang tính toán sổ sách.

c)

Một người đang ngủ trưa

d)

Nhân viên văn phòng đang soạn thảo báo cáo trên máy tính.

35.

Khi biết dự báo ngày mai trời sẽ rất lạnh, thông tin này giúp em đưa ra quyết định nào dưới đây?

a)

Mang sách giáo khoa đầy đủ.

b)

Mặc áo ấm khi ra đường.

c)

Chuẩn bị tập vở để ghi bài.

d)

Đeo khẩu trang khi ra ngoài.

36.

Đâu là thiết bị số?

a)

Cây bút bi.

b)

Laptop.

c)

Xe đạp.

d)

Cây búa.

37.

Quá trình con người tiếp nhận thông tin từ môi trường bên ngoài vào não bộ được gọi là gì?

a)

Ghi nhớ.

b)

Xử lý.

c)

Thu nhận.

d)

Truyền đạt.

38.

Khi lưu một bài hát vào máy tính, dữ liệu của bài hát trong máy tính sẽ được biểu diễn ở dạng gì?

a)

Âm thanh.

b)

Dãy bit.

c)

Văn bản.

d)

Hình ảnh.

39.

2048MB bằng bao nhiêu GB?

a)

2 GB

b)

20 GB

c)

200 GB

d)

2000 GB

40.

MB là chữ viết tắt của đơn vị đo dữ liệu nào?

a)

Megabit

b)

Megabyte

c)

Milibyte

d)

Microbit

41.

Mạng máy tính được định nghĩa là gì?

a)

Một nhóm máy tính hoạt động độc lập mà không cần kết nối.

b)

Một nhóm các máy tính và thiết bị được kết nối để truyền dữ liệu cho nhau.

c)

Một máy tính kết nối với Internet.

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

42.

Mạng LAN là gì?

a)

Loại mạng kết nối các máy tính trên toàn cầu.

b)

Loại mạng cục bộ kết nối các máy tính trong phạm vi nhỏ.

43.

Mạng LAN là gì?

a)

Loại mạng kết nối các máy tính trên toàn cầu.

b)

Loại mạng cục bộ kết nối các máy tính trong phạm vi nhỏ.

c)

Loại mạng kết nối máy tính và điện thoại di động.

d)

Loại mạng không dây, dùng sóng vô tuyến.

44.

Trường hợp nào sau đây thể hiện lợi ích của mạng máy tính?

a)

Máy tính có thể chơi được trò chơi không cần kết nối mạng

b)

Hai máy tính có thể chia sẻ dữ liệu với nhau qua mạng LAN

c)

Máy ảnh kỹ thuật số chụp được hình ảnh có độ phân giải cao

d)

Loa ngoài phát nhạc khi kết nối với máy tính bằng dây cáp

45.

Đặc điểm nào sau đây không phải của Internet?

a)

Phủ khắp thế giới với hàng tỉ người dùng.

b)

Được tạo thành từ các mạng nhỏ hơn kết nối lại.

c)

Không thuộc quyền sở hữu của cá nhân hay tổ chức nào.

d)

Người dùng sử dụng mạng Internet miễn phí ở bất cứ đâu.

46.

Lợi ích của Internet trong lĩnh vực giao thông, vận tải là gì?

a)

Khả năng xem phim trực tuyến

b)

Tra cứu lộ trình và theo dõi giao thông theo thời gian thực

c)

Công cụ chỉnh sửa hình ảnh trên điện thoại

d)

Dịch vụ chia sẻ ảnh

47.

Mạng máy tính gồm mấy thành phần chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

48.

Mạng máy tính không có thành phần nào sau đây?

a)

Thiết bị số có thể gửi và nhận thông tin

b)

Thiết bị mạng

c)

Phần mềm giúp truy cập mạng

d)

Các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím, tai nghe…

49.

Thiết bị nào sau đây được xem là thiết bị số có khả năng gửi và nhận thông tin?

a)

Chuột máy tính

b)

Laptop

c)

Bàn phím

d)

Tai nghe

50.

đây được xem là thiết bị số có khả năng gửi và nhận thông tin?

a)

Chuột máy tính

b)

Laptop

c)

Bàn phím

d)

Tai nghe

51.

Trong các thiết bị sau đây, thiết bị nào không phải là một thiết bị mạng?

a)

Access Point

b)

Switch

c)

Modem

d)

Loa

52.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào không được sử dụng chủ yếu để giao tiếp và chia sẻ thông tin trên mạng?

a)

Zalo

b)

Cốc cốc

c)

Microsoft Word

d)

Facebook Messenger

53.

Dây cáp quang có đặc điểm gì?

a)

Lõi bằng đồng, truyền dữ liệu bằng tia sáng

b)

Lõi trong suốt, truyền dữ liệu bằng dòng điện

c)

Lõi bằng đồng, truyền dữ liệu bằng dòng điện

d)

Lõi trong suốt, truyền dữ liệu bằng tia sáng

54.

Thiết bị phát sóng Wifi gọi là gì?

a)

Computer

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Switch

55.

Mạng có dây là loại mạng truyền dữ liệu bằng …

a)

Dây cáp mạng

b)

Sóng điện từ

c)

Không khí

d)

Nước

56.

Trường hợp nào không thích hợp dùng mạng có dây?

a)

Kết nối Internet cho hành khách trên xe bus.

b)

Kết nối Internet cho máy tính bàn trong phòng tin học ở trường.

c)

Kết nối Internet cho máy tính cho phòng net.

d)

Kết nối Internet cho máy tính bàn ở các văn phòng công ty.

57.

Em hãy cho biết hình sau là thiết bị gì?

a)

Camera

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Switch

58.

Trong mô hình kết nối mạng, thiết bị nào sau đây đảm nhiệm chức năng phát sóng wifi?

a)

Dây cáp mạng

b)

Máy tính

c)

Access Point

d)

Switch

59.

SGK cung cấp cho em dạng thông tin gì?

a)

âm thanh, văn bản

b)

hình ảnh, âm thanh

c)

văn bản, âm thanh

d)

hình ảnh, văn bản

60.

Trường hợp nào sau đây không thực hiện việc lưu trữ thông tin?

a)

Học sinh chép bài đầy đủ vào tập.

b)

Phóng viên vừa ghi chép vừa thu âm khi phỏng vấn.

c)

Y tá đang nhập thông tin bệnh nhân vào máy tính.

d)

Mẹ của bạn Vĩnh đang nấu ăn.

61.

Nghe bản tin dự báo thời tiết, em biết được “ngày mai có mưa”. Thông tin này giúp em đưa ra quyết định nào dưới đây cho việc đi học vào ngày mai?

a)

Ăn sáng trước khi đến trường.

b)

Đi học mang theo áo mưa)

c)

Mặc đồng phục.

d)

Mang đầy đủ đồ dùng học tập.

62.

Đâu là thiết bị số?

a)

Cây bút bi

b)

Điện thoại thông minh

c)

Cây quạt treo tường

d)

Bóng đèn

63.

Hoạt động con người lưu trữ thông tin vào não bộ được gọi là gì?

a)

Truyền đạt

b)

Thu nhận

c)

Xử lý

d)

Ghi nhớ

64.

Khi ta chụp một bức ảnh lưu vào trong máy tính, dữ liệu về bức ảnh sẽ được biểu diễn ở dạng gì?

a)

Dãy bit

b)

Dãy số tự nhiên

c)

Văn bản

d)

Hình ảnh

65.

3072 KB bằng bao nhiêu MB?

a)

3 MB

b)

30 MB

c)

300 MB

d)

3000 MB

66.

KB là chữ viết tắt của đơn vị đo dữ liệu nào?

a)

Kilobit

b)

Kilobyte

c)

Kilogam

d)

Kilomet

67.

Khái niệm mạng máy tính là gì?

a)

Là một nhóm các máy tính và thiết bị kết nối để truyền dữ liệu cho nhau.

b)

Là một nhóm các máy tính được đặt gần nhau.

c)

Là một nhóm các thiết bị số được trưng bày ở cửa hàng điện máy.

d)

Là một nhóm các máy tính và thiết bị được nhiều người dùng.

68.

Khi nói về mạng máy tính, LAN là gì?

a)

Là loại mạng kết nối những máy tính trong phạm vi nhỏ như tòa nhà, trường học, cơ quan, nhà riêng,…

b)

Là loại mạng kết nối những máy tính trong phạm vi vừa như phường, quận.

c)

Là loại mạng kết nối những máy tính trong phạm vi lớn tỉnh hoặc thành phố.

d)

Là loại mạng kết nối những máy tính trong phạm vi rất lớn như cả một quốc gia.

69.

Trường hợp nào sau đây thể hiện lợi ích của mạng máy tính?

a)

Máy tính có thể soạn thảo được văn bản

b)

Điện thoại thông minh điều khiển được camera khi có kết nối Internet

c)

Máy in không hoạt động được do mất điện

d)

Máy chụp ảnh có thể lưu trữ được hình ảnh.

70.

Đặc điểm nào sau đây không phải của Internet?

a)

Phủ khắp thế giới với hàng tỉ người dùng.

b)

Được tạo thành từ các mạng nhỏ hơn kết nối lại.

c)

Thuộc quyền sở hữu của nước Mỹ.

d)

Người dùng phải trả phí để sử dụng Internet.

71.

Internet mang lại lợi ích gì cho lĩnh vực giáo dục?

a)

Học sinh có thể vẽ hình trên máy tính

b)

Học sinh có thể đăng bài chia sẻ hình ảnh của chuyến du lịch với gia đình

c)

Học sinh có thể học online

d)

Học sinh có thể soạn thảo văn bản trên máy tính

72.

Mạng máy tính có mấy thành phần chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

73.

Mạng máy tính không có thành phần nào sau đây?

a)

Thiết bị số có thể gửi và nhận thông tin

b)

Thiết bị mạng

c)

Phần mềm giúp truy cập mạng

d)

Các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím, tai nghe…

74.

Thiết bị nào sau đây được xem là thiết bị số có khả năng gửi và nhận thông tin?

a)

Chuột máy tính

b)

Máy tính bảng

75.

Thiết bị nào sau đây được xem là thiết bị số có khả năng gửi và nhận thông tin?

a)

Chuột máy tính

b)

Máy tính bảng

c)

Bàn phím

d)

Tai nghe

76.

Đâu là thiết bị mạng?

a)

Dây cáp mạng

b)

Chuột máy tính

c)

Thẻ nhớ

d)

Màn hình máy tính

77.

Phần mềm nào sau đây giúp ta giao tiếp và truyền thông tin qua mạng?

a)

Google Chrome

b)

Word

c)

Paint

d)

Unikey

78.

Dây cáp xoắn có đặc điểm gì?

a)

Lõi bằng đồng, truyền dữ liệu bằng tia sáng

b)

Lõi trong suốt, truyền dữ liệu bằng dòng điện

c)

Lõi bằng đồng, truyền dữ liệu bằng dòng điện

d)

Lõi trong suốt, truyền dữ liệu bằng tia sáng

79.

Bộ chia cổng mạng gọi là gì?

a)

Computer

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Switch

80.

Mạng không dây là loại mạng truyền dữ liệu bằng …

a)

dây cáp mạng

b)

sóng điện từ

c)

không khí

d)

nước

81.

Trường hợp nào không thích hợp dùng mạng có dây?

a)

Kết nối Internet cho hành khách trên tàu hỏa, tàu thủy.

b)

Kết nối Internet cho máy tính bàn trong phòng tin học ở trường.

c)

Kết nối Internet cho máy tính cho phòng net.

d)

Kết nối Internet cho máy tính bàn ở các văn phòng công ty.

82.

Em hãy cho biết hình sau là thiết bị gì?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Switch

83.

Trong mô hình kết nối mạng, thiết bị nào sau đây đảm nhiệm chức năng phát sóng wifi?

a)

Dây cáp mạng

b)

Máy tính

c)

Access Point

d)

Switch

84.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị mạng?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Máy in

d)

Switch

85.

Phát biểu nào sau đây là đúng về mạng không dây?

a)

Cần cáp để kết nối.

b)

Chỉ hoạt động trong một khoảng cách ngắn.

c)

Chỉ sử dụng cho các thiết bị di động.

d)

Cho phép kết nối nhiều thiết bị mà không cần dây.

86.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị mạng?

a)

Máy in

b)

Router

c)

Điện thoại để bàn

d)

Switch

87.

Website là gì?

a)
Website là một tập hợp các trang web trên Internet.
b)
Website là một loại phần mềm máy tính.
c)
Website chỉ là một hình ảnh tĩnh.
d)
Website là một ứng dụng di động.
88.

Lợi ích của thư điện tử là gì?

a)
Chỉ dành cho doanh nghiệp lớn.
b)
Không cần internet để sử dụng.
c)
Giao tiếp chậm và tốn kém thời gian.
d)
Giao tiếp nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
89.

Mặt trái của thư điện tử là gì?

a)
Giảm thiểu chi phí giao tiếp.
b)
Mất an toàn thông tin và lừa đảo trực tuyến.
c)
Tăng cường bảo mật thông tin.
d)
Cải thiện tốc độ truyền tải thông tin.
90.

Các thành phần chính của 1 thư điện tử là gì?

a)
Địa chỉ người gửi, địa chỉ người nhận, tiêu đề, thời gian gửi
b)
Chủ đề, danh sách người nhận, chữ ký, thời gian gửi
c)
Địa chỉ IP, tên miền, thời gian gửi, nội dung thư
d)
Địa chỉ người gửi, địa chỉ người nhận, tiêu đề, nội dung thư, tệp đính kèm.
91.

Đâu là đặc điểm của thư điện tử

a)
Thư điện tử chỉ hoạt động trên mạng nội bộ.
b)

Thư điện tử yêu cầu phải có địa chỉ gửi thư giấy.

c)
Thư điện tử chỉ có thể gửi thông điệp văn bản.
d)

Thư điện tử có thể gửi đính kèm tệp hình ảnh, video...

92.

Thư điện tử là gì?

a)

Thư điện tử là một phương tiện gửi và nhận thông điệp qua Internet.

b)
Thư điện tử chỉ được sử dụng trong các văn phòng.
c)
Thư điện tử là một loại tài liệu giấy.
d)
Thư điện tử là một hình thức truyền thông qua điện thoại.
93.

Siêu liên kết là gì?

a)
Siêu liên kết là một phần mềm quản lý tài liệu.
b)
Siêu liên kết là một liên kết trong tài liệu điện tử.
c)
Siêu liên kết là một loại hình ảnh trong tài liệu điện tử.
d)
Siêu liên kết là một định dạng file văn bản.
94.

Siêu văn bản là gì?

a)
Siêu văn bản là một phần mềm máy tính.
b)

Siêu văn bản là văn bản có chứa siêu liên kết.

c)
Siêu văn bản là một loại sách giấy.
d)
Siêu văn bản là một loại hình nghệ thuật.
95.

WWW là viết tắt của cụm từ nào?

a)

World Wide Web

b)

Word Wide Website

c)

World Wike Wed

d)

Word Web Wide

96.

Khái niệm WWW là gì?

a)

Mạng lưới các website trên Internet và được liên kết với nhau

b)

Mạng lưới máy tính được kết nối vào mạng Internet

c)

Mạng lưới các trang Web về trường học, tạp chí, ...

d)

Tập hợp các trang Web trong cùng một Website

97.

Trình duyệt Web là gì?

a)

Tên gọi chung của các phần mềm để hiển thị thông tin dưới dạng các trang Web trên WWW

b)

Tên gọi chung của các Website

c)

Tên gọi chung của mạng Internet

d)

Tên gọi chung của mạng máy tính bao gồm mạng Wifi, mạng có dây, ...

98.

Đâu là tên của trình duyệt Web? (Chọn 3)

a)

Google Play

b)

Mozilla FireFox

c)

Microsoft Word

d)

Safari

e)

Cốc cốc

99.

Đây là biểu tượng của phần mềm gì?

a)

Trình duyệt cốc cốc

b)

Microsoft Word

c)

Paint

d)

Google Chrome

100.

Vị trí trên hình gọi là gì?

a)

Ô nhập địa chỉ

b)

Ô nhập văn bản

c)

Ô nhập hình ảnh

d)

Ô nhập dãy bit

101.

Đặc điểm của WWW?

a)

Kết nối

b)

Chia sẻ thông tin

c)

Hoạt động riêng lẻ

d)

Hoạt động trong mạng cục bộ

102.

Cấu trúc của địa chỉ thư điện tử là gì?

a)
tên người dùng/tên miền
b)
tên miền.tên người dùng
c)
tên người dùng.tên miền
d)

tên người dùng@địa chỉ dịch vụ

103.

Đâu là một địa chỉ email đúng?

a)

gmail.com

b)
test@.com
c)

example@gmail.com

d)

user@gmail

104.

Đơn vị đo dung lượng thông tin nhỏ nhất là gì?

a)

Byte

b)

Digit

c)

Kilobyte

d)

Bit

105.

Một mạng máy tính gồm:

a)

Tối thiểu năm máy tính được liên kết với nhau.

b)

Hai hoặc nhiều máy tính được kết nối với nhau.

c)

Một số máy tính bàn.

d)

Tất cả các máy tính trong một phòng hoặc trong một tòa nhà.

106.

Thẻ nhớ như hình sau có dung lượng lưu trữ bao nhiêu?

a)

32 KB

b)

32 MB

c)

32 GB

d)

32 TB

107.

Một thẻ nhớ 4 GB lưu trữ được bao nhiêu ảnh 512 KB?

a)

2 nghìn ảnh.

b)

4 nghìn ảnh.

c)

8 nghìn ảnh.

d)

8 triệu ảnh.

108.

Thiết bị nào sau đây giúp con người trong hoạt động lưu trữ thông tin?

a)

Máy ghi âm.

b)

USB

c)

Máy ảnh

d)

Loa

109.

Kết quả  của việc nhìn thấy hoặc nghe thấy ở con người được xếp vào hoạt động nào trong quá trình xử lí thông tin?

a)

Thu nhận       

b)

Lưu trữ          

c)

Xử lí

d)

Truyền

110.

“Trường THCS Phú Mỹ có 2395 học sinh, trong đó 1108 học sinh nam và 1287 học sinh nam”. Em hãy cho biết các con số 2395; 1108; 1287 được gọi là gì?

a)

Thông tin      

b)

Dữ liệu

c)

Vật mang tin.

d)

Dữ liệu và vật mang tin

111.

Câu 1: Các hoạt động xử lý thông tin gồm:

           

        

a)

  A. Thu nhận, xử lí, lưu trữ, truyền.  

b)

   B. Đầu vào, đầu ra.

c)

C. Nhìn, nghe, suy đoán, kết luận.           

d)

D. Mở bài, thân bài, kết luận.

112.

Câu 2:  Thông tin là gì?

a)

A. Những gì đem lại hiểu biết cho con người về thế giới xung quanh và về chính bản thân mình.

b)

B. Những gì con người nhìn thấy được.

c)

C. Những gì con người nghe được.

d)

D. Những con số và chữ.

113.

Câu 3: Thứ tự các đơn vị đo dung lượng nhớ từ nhỏ đến lớn là:

                   

                 

a)

A. Byte, bit, KB, MB, GB, TB.

b)

    B. Bit, Byte, KB, MB, GB, TB. 

c)

C. TB, GB, MB, Byte, KB, Bit. 

d)

      D. TB, GB, MB, KB, Byte, Bit. 

114.

Trang siêu văn bản là

   

   

  

a)

    A. trang văn bản thông thường không chứa liên kết.

b)

B. trang văn bản tích hợp nhiều dạng dữ liệu khác nhau.

c)

C. trang văn bản tích hợp nhiều dạng dữ liệu khác nhau và chứa liên kết.

d)

  D. trang văn bản chỉ chứa liên kết.

115.

Mỗi Website bắt buộc phải có

          

         

a)

A. tên cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.     

b)

B. một địa chỉ truy cập.

c)

C. địa chỉ trụ sở của đơn vị sở hữu.

d)

          D. địa chỉ thư điện tử.

116.

Câu 6. Website là

a)

A. Một hoặc nhiều trang web liên quan tổ chức dưới nhiều địa chỉ truy cập.

b)

B. Gồm nhiều trang siêu văn bản.

c)

C. http://www.edu.net.vn.

d)

D. Tập hợp các trang web liên quan tổ chức dưới một địa chỉ truy cập chung.

117.

Máy tìm kiếm là gì?

  

  

  

a)

A. Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus.

b)

B. Một chương tình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn.

c)

C. Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet.

d)

   D. Một website đặc biệt hỗ trợ người sử dụng tìm kiếm thông tin trên Internet.

118.

Câu 9. Địa chỉ trang web nào sau đây Ià hợp lệ?

a)

A.https://www.tienphong.vn

b)

    B. www \\ tienphong.vn

c)

C.https://haiha002@gmail.com

d)

D. https \\: www.tienphong.vn

119.

Câu 20: Đâu không phải là lợi ích của Internet?

a)

A. Các máy tính có thể nhiễm virus khi kết nối internet.

b)

B. Học tập và làm việc trực tuyến cung cấp nguồn tài liệu phong phú.

c)

C. Trao đổi thông tin nhanh chóng hiệu quả.

d)

D. Cung cấp các tiện ích phục vụ đời sống là phương tiện vui chơi giải trí.

120.

Máy tính sử dụng dãy bit để làm gì?

a)

Biểu diễn các số

b)

Biểu diễn văn bản

c)

Biểu diễn hình ảnh, âm thanh

d)

Biểu diễn số, hình ảnh, văn bản, âm thanh

121.

37.9GB trong ảnh bên là:

a)

Dung lượng bộ nhớ còn trống

b)

Tổng dung lượng lưu trữ của ổ C

c)

Dung lượng bộ nhớ đã sử dụng

122.

Dung lượng lưu trữ của thẻ nhớ trên là bao nhiêu?

a)

64GB

b)

10GB

c)

1TB

d)

6400GB

123.

Dung lượng lưu trữ của USB trên là bao nhiêu?

a)

32GB

b)

32TB

c)

16GB

d)

64GB

124.

Dãy số “01000001” khi biểu diễn thông tin được gọi là?

a)

các bit thập phân

b)

mã hoá thập phân

c)

các số ngẫu nhiên

d)

các bit nhị phân 0 và 1

125.

1 Terabyte bằng bao nhiêu Gigabyte?

a)

1024

b)

1024 x 8

c)

1024 x 1024

d)

8 x 1024 x 1024

126.

Dung lượng của file IMG_0024.jpg là bao nhiêu KB?

a)

1095 KB

b)

512 KB

c)

1100 KB

d)

1024 KB

127.

Đường truyền dữ liệu gồm những loại nào?

a)

Có dây

b)

Không dây

c)

Cả có dây và không dây

128.

Mạng máy tính gồm những thành phần chủ yếu nào?

a)

Thiết bị đầu cuối

b)

Thiết bị kết nối

c)

Phần mềm mạng

d)

Tất cả các phương án bên

129.

Việc chép bài trên bảng vào vở thuộc hoạt động nào trong quá trình xử lí thông tin?

a)

Thu nhận thông tin

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Xử lý thông tin

d)

Truyền, chia sẻ thông tin

130.

Máy tính kết nối với nhau để: (Chọn 2)

a)

Chia sẻ các thiết bị

b)

Trao đổi dữ liệu

c)

Tiết kiệm điện

d)

Thuận lợi cho việc sửa chữa

131.

Thiết bị có kết nối không dây ở hình bên là? (Chọn 2)

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

Điện thoại di động

d)

Bộ định tuyến

132.

Trong thực tế, người ta thường đo dung lượng thông tin bằng đơn vị byte. Vậy 1 byte bằng bao nhiêu bit?

a)

6 bit

b)

10 bit

c)

8 bit

d)

1024 bit

133.

Chức năng của bộ nhớ máy tính là gì?

a)

Thu thập thông tin

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Hiển thị thông tin

d)

Xử lí thông tin

134.

Chuyển số 15 sang hệ nhị phân ta thu được dãy bit nào?

a)

1001

b)

111

c)

1111

d)

1000

135.

Một GB xấp xỉ bao nhiêu byte?

a)

Một nghìn byte

b)

Một triệu byte

c)

Một tỉ byte

d)

Một nghìn tỉ byte

136.

Giả sử một bức ảnh được chụp bằng một máy ảnh có dung lượng khoảng 6MB.

Em hãy cho biết 1 thẻ nhớ 16GB có thể chứa được bao nhiêu bức ảnh như vậy?

a)

16x1024:6 bức ảnh

b)

16x1024x1024:6 bức ảnh

c)

16x1000:6 bức ảnh

d)

16x1000x1000:6 bức ảnh