wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 28 từ vựng

Total questions: 60

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

ねっしんな

a)

nhiệt tình

b)

khó tính

c)

khó khăn

d)

mệt mỏi

2.

えらびます

a)

lựa chọn

b)

vui chơi

c)

xếp hàng

d)

hỏng hóc

3.

Phong cảnh

(a)  

4.

Lương

(a)  

5.

ghi lại

(a)  

6.

まじめな

a)

nghiêm túc

b)

chăm chỉ

c)

nóng tính

d)

vui vẻ

7.

えらい

a)

giỏi

b)

lựa chọn

c)

rửa

d)

khen

8.

ちょうどいい

a)

vừa vặn

b)

tình trạng tốt

c)

cỡ lớn

9.

chương trình

(a)  

10.

hình dạng

(a)  

11.

nhà bếp

(a)  

12.

con chim

(a)  

13.

pháo hoa

(a)  

14.

ほんだな

a)

giá sách

b)

kệ bếp

c)

tủ tường

d)

bàn bếp

15.

おどります

a)

Đàn

b)

Nhảy

c)

Hát

d)

Dự tiệc

16.

かよいます

a)

Đi du lịch

b)

Thăm hỏi

c)

Đi học

d)

Đi đi về về

17.

かみます

a)

Uống

b)

Cắn, nhai

c)

Ăn, nuốt

d)

Nhảy

18.

Giá

a)

ねだん

b)

ねだ

c)

かだん

d)

かいだん

19.

Thông báo

a)

あんない

b)

おしられ

c)

あしられ

d)

おしらせ

20.

Miễn phí

a)

ちりょう

b)

ぬりょう

c)

むりょう

d)

しりょう

21.
うれます
a)
Mua
b)
Tìm kiếm
c)
Bán chạy
d)
Xem
22.
ちがいます
a)
Giống
b)
Khác
c)
Thông thường
d)
Nói
23.
しなもの
a)
Hành  lý
b)
Dụng cụ
c)
Hàng hóa
d)
Quà
24.
あじ
a)
Vị
b)
Mùi
c)
Việc bận
d)
Cuộc hẹn
25.
しょうせつか  
a)
Nhà chính trị
b)
Nhà văn
c)
Tổng thống
d)
Nhà vua
26.
ばんぐみ  
a)
 Chương trình
b)
Ti vi
c)
Số 
d)
Kênh
27.
かいわ
a)
Hội thoại
b)
Thông báo
c)
Nói chuyện
d)
Mua sắm  
28.
Sức lực
a)
かたち
b)
ちから
c)
からだ
d)
かたら
29.
Màu
a)
いろ    
b)
いる
c)
いす
d)
しろ
30.
Thưởng
a)
ボナス
b)
ボーナスー
c)
ボーナス  
d)
ボナスー
31.
Kẹo cao su
a)
ガム 
b)
ケーキ
c)
ガーム
d)
ケーキー
32.
Con trai 
a)
いもと
b)
むすこ      
c)
こども
d)
むすめ
33.
Con gái 
a)
むすめさん
b)
むすこ さん
c)
こども
d)
こどもさん
34.
Ca sĩ
a)
かしゅう
b)
いしゃ
c)
てんいん
d)
かしゅ  
35.
Thêm nữa là
a)
それに    
b)
それで
c)
それから
d)
そして
36.
Tiểu thuyết
a)
にっき
b)
しょうせつ
c)
にっきい
d)
しょせつ
37.
Phim truyền hình
a)
ばんぐみ
b)
ドラマー
c)
ばんくみ
d)
ドラマ
38.
Kinh nghiệm
a)
けいけん 
b)
けいざい
c)
けさい
d)
けいげん
39.

むいか

a)

Mùng 2

b)

Mùng 3

c)

Mùng 6

d)

Mùng 4

40.

Ngày mùng 8

a)

よっか

b)

ようか

c)

はちにち

d)

はちか

41.

もうすぐ

a)

sắp

b)

thong thả

c)

mỗi tháng

d)

bình thường

42.

Suốt, mãi

a)

ずっと

b)

まだ

c)

ほど

d)

もう

43.

よみかた

a)

cách viết

b)

cách học

c)

cách đọc

d)

cách nói

44.

hộ chiếu

a)

パスーポト

b)

パースポト

c)

パスポート

d)

パスーポー

45.

いそぎます

a)

tuyển dụng

b)

gấp gáp

c)

nhanh

d)

chậm trễ

46.

gọi

a)

よびます

b)

のびます

c)

おびます

d)

こびます

47.

đường

a)

さあとう

b)

さと

c)

さとう

d)

さあと

48.

まちます

a)

cầm

b)

trộm

c)

mang

d)

đợi

49.

みせます

a)

cho xem

b)

xem

c)

chỉ, dạy

d)

nói chuyện

50.
a)

エアコン

b)

ちす

c)

エアコーン

d)

ちず

51.

けします

a)

đóng

b)

mở

c)

bật

d)

tắt

52.

giúp (làm việc)

a)

はじめます

b)

てつだいます

c)

てづだいます

d)

はしめます

53.

じゅうしょ

a)

địa chỉ

b)

bản đồ

c)

tên

d)

hộ chiếu

54.

rẽ, quẹo

a)

あけます

b)

まがります

c)

まがします

d)

かけます

55.

ゆっくり

a)

ngay lập tức

b)

sau

c)

thêm một chút nữa

d)

chậm, thong thả

56.

tuyết rơi

a)

あめを ふります

b)

ゆきが おります

c)

ゆきが ふります

d)

あめが おります

57.

とめます

a)

nghỉ ngơi

b)

dừng

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

58.
a)

ピアノをひきます

b)

てをあらいます

c)

シャワーをあびます

d)

しゃしんをとります

59.

đặt chỗ, đặt trước

a)

かいものします

b)

よやくします

c)

あらいます

d)

よびます

60.
a)

タクシーをよびます

b)

パンをかいます

c)

ホテルをよやくします

d)

くるまをうんてんします