Font size
Worksheetsbài 28 từ vựng
Total questions: 60
Worksheet time: 22mins
ねっしんな
nhiệt tình
khó tính
khó khăn
mệt mỏi
えらびます
lựa chọn
vui chơi
xếp hàng
hỏng hóc
Phong cảnh
(a)
Lương
(a)
ghi lại
(a)
まじめな
nghiêm túc
chăm chỉ
nóng tính
vui vẻ
えらい
giỏi
lựa chọn
rửa
khen
ちょうどいい
vừa vặn
tình trạng tốt
cỡ lớn
chương trình
(a)
hình dạng
(a)
nhà bếp
(a)
con chim
(a)
pháo hoa
(a)
ほんだな
giá sách
kệ bếp
tủ tường
bàn bếp
おどります
Đàn
Nhảy
Hát
Dự tiệc
かよいます
Đi du lịch
Thăm hỏi
Đi học
Đi đi về về
かみます
Uống
Cắn, nhai
Ăn, nuốt
Nhảy
Giá
ねだん
ねだ
かだん
かいだん
Thông báo
あんない
おしられ
あしられ
おしらせ
Miễn phí
ちりょう
ぬりょう
むりょう
しりょう
むいか
Mùng 2
Mùng 3
Mùng 6
Mùng 4
Ngày mùng 8
よっか
ようか
はちにち
はちか
もうすぐ
sắp
thong thả
mỗi tháng
bình thường
Suốt, mãi
ずっと
まだ
ほど
もう
よみかた
cách viết
cách học
cách đọc
cách nói
hộ chiếu
パスーポト
パースポト
パスポート
パスーポー
いそぎます
tuyển dụng
gấp gáp
nhanh
chậm trễ
gọi
よびます
のびます
おびます
こびます
đường
さあとう
さと
さとう
さあと
まちます
cầm
trộm
mang
đợi
みせます
cho xem
xem
chỉ, dạy
nói chuyện
エアコン
ちす
エアコーン
ちず
けします
đóng
mở
bật
tắt
giúp (làm việc)
はじめます
てつだいます
てづだいます
はしめます
じゅうしょ
địa chỉ
bản đồ
tên
hộ chiếu
rẽ, quẹo
あけます
まがります
まがします
かけます
ゆっくり
ngay lập tức
sau
thêm một chút nữa
chậm, thong thả
tuyết rơi
あめを ふります
ゆきが おります
ゆきが ふります
あめが おります
とめます
nghỉ ngơi
dừng
tiếp tục
từ bỏ
ピアノをひきます
てをあらいます
シャワーをあびます
しゃしんをとります
đặt chỗ, đặt trước
かいものします
よやくします
あらいます
よびます
タクシーをよびます
パンをかいます
ホテルをよやくします
くるまをうんてんします
