wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

666666

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

khăn quàng cổ

(a)  

2.

gấu bông

(a)  

3.

cái lá, tờ giấy

(a)  

4.

đồng xu

(a)  

5.

quà lưu niệm

(a)  

6.

cái hộp, cái lọ

(a)  

7.

tem thư

(a)  

8.

ở ngoài chợ trời

(a)  

9.

cung cấp

(a)  

10.

họp phụ huynh

(a)  

11.

đi đến đại sứ quán

(a)  

12.

ai đó đến thăm

(a)  

13.

tôi định...

(a)  

14.

liên lạc

(a)  

15.

tham quan thành phoos có người dẫn đi

(a)  

16.

ra khỏi nhà

(a)  

17.

từ chỗ của bạn gái của anh trai

(a)  

18.

từ chuyến dã ngoại

(a)  

19.

từ chỗ của bác sĩ

(a)  

20.

từ hồ bơi

(a)  

21.

từ đám cưới

(a)  

22.

từ siêu thị

(a)  

23.

ở nhà ga, sân bay

(a)  

24.

ở quầy lễ tân

(a)  

25.

ở quầy tính tiền

(a)  

26.

ở trong chợ

(a)  

27.

ở trong bữa tiệc, trong chuyến du lịch

(a)  

28.

ở bưu điện, đồn cảnh sát

(a)  

29.

đi đến nhà ga, sân bay

(a)  

30.

đi tới quầy lễ tân, quầy tính tiền

(a)  

31.

đi tới chợ

(a)  

32.

đi tới bữa tiệc, bưu điện, đồn cảnh sát

(a)  

33.

đi vào siêu thị

(a)  

34.

đi vào sở thú

(a)  

35.

ra khỏi sở thú

(a)