wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH2 - BAI 2

Total questions: 39

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Phòng họp

a)

강의실

b)

교실

c)

휴게실

d)

회의실

2.

vấn đề

a)

조심히

b)

걱정

c)

문제

d)

갑자기

3.

주차하지 마세요

a)

Hãy đỗ xe

b)

Cấm chạm,sờ

c)

Được chạm,sờ

d)

Cấm đỗ xe

4.

Cấm bơi

(a)  

5.

변경하다

a)

thay đổi

b)

đột ngột

c)

cẩn thận

d)

ồn ào

6.

과일을 모두 좋아해요?

a)

네, 사과만 좋아해요

b)

네, 과일을 싫어해요

c)

아니요, 사과만 좋아해요

d)

아니요, 사과도 좋아해요

7.

지금 이야기 좀 할 수 있어요?

a)

미안해요. 지금 바쁘니까 이따가 이야기 합시다

b)

미안해요. 지금 바빠서 이따가 이야기합시다

c)

미안해요. 지금 바빠니까 이따가 이야기합시다

d)

미안해요. 지금 바쁘어서 이따가 이야기합시다

8.

우리 반 학생

a)

học sinh lớp chúng tôi

b)

giáo viên trường chúng tôi

c)

đồ dùng nhà chúng tôi

d)

bài tập nhóm chúng tôi

9.

늦잠자다

a)

ngủ dậy sớm

b)

đi ngủ muộn

c)

ngủ dậy muộn

d)

đi ngủ sớm

10.

먼저

a)

hôm qua

b)

ngày mai

c)

trước tiên

d)

sau này

11.

고치다

a)

sửa chữa

b)

làm hỏng

c)

vứt bỏ

d)

lấy lại

12.

luận văn

a)

회비

b)

고치다

c)

변경

d)

논문

13.

점호

a)

xung phong

b)

nói

c)

điểm danh

d)

phát biểu

14.

외출하다

a)

đi ra ngoài

b)

về nhà

c)

đi dạo

d)

tốt nghiệp

15.

giữ lời hứa

a)

약속을바꾸다

b)

약속을 안 지키다

c)

약속을 취소하다

d)

약속을 지키다

16.

hủy cuộc hẹn

a)

약속을바꾸다

b)

약속을 취소하다

c)

약속을 안 지키다

d)

기다리다

17.

chia tay

a)

바꾸다

b)

연락하다

c)

기다리다

d)

헤어지다

18.

안내 데스크

a)

mua sắm cao cấp

b)

trung tâm

c)

bàn hướng dẫn

d)

trạm dừng xe buýt

19.

라이터 (lighter)

a)

máy tính

b)

đất nước

c)

đèn

d)

bật lửa/hộp quẹt

20.

떠들다

a)

làm ầm ĩ

b)

yên tĩnh

c)

thêm 1 chút

d)

no

21.

힘들다

a)

mất sức

mệt mỏi

b)

làm ra

c)

vui vẻ

d)

nhẹ nhàng

22.

비슷하다

a)

bật

b)

mưa

c)

tương tự

d)

khác biệt

23.

상담

a)

hút thuốc

b)

tư vấn, bàn bạc

c)

hỏi

d)

luôn luôn

24.
a)

숟가락

b)

포크

c)

젓가락

d)

어른

25.

어른

a)

thiếu niên

b)

học sinh

c)

người lớn

d)

trẻ con

26.

양복

a)

quần đùi

b)

áo ngắn

c)

âu phục

d)

áo khoác

27.

제목

a)

nhân viên

b)

đề thi

c)

quốc tế

d)

đề mục

tiêu đề

28.

대화하다

a)

mang đến

b)

đối thoại

c)

nói chuyện điện thoại

d)

chạm vào

29.

병문안

a)

sự khám mắt

b)

sự đi thăm người bệnh

c)

sự đi khám bệnh

d)

sự khám bệnh

30.

들다

a)

cầm/mang/xách

b)

đi ra

c)

đi vào

d)

làm/tạo ra

31.

(도와주셔서 / 도와주시니까) 감사합니다.

a)

도와주셔서

b)

도와주시니까

32.

Điền tiểu từ

수업 시간 (a)   늦지 마세요.

33.

Chọn cặp từ không phải cặp từ trái nghĩa

a)

멀다 >< 가깝다

b)

전화하다 >< 연락하다

c)

약속을 지키다 >< 약속을 어기다

d)

시끄럽다 >< 조용하다

34.

그대로

a)

nhưng

b)

vẫn thế/ vẫn vậy

c)

do đó

d)

35.

다림질

a)

việc phơi quần áo

b)

việc là, ủi

c)

việc giặt quần áo

d)

việc mua quần áo

36.
a)

어휘

b)

다림질

c)

기대다

d)

수저

37.

필요하다

a)

bán

b)

cần thiết

c)

mua

d)

hộp bút

38.

글씨

a)

ngày giờ

b)

chữ viết

c)

hangul

d)

rác

39.

빨래하다

a)

nhanh nhẹn

b)

giặt giũ

c)

dọn dẹp

d)

tắm rửa