WorksheetsTHTH2 - BAI 2
Total questions: 39
Worksheet time: 15mins
Phòng họp
강의실
교실
휴게실
회의실
vấn đề
조심히
걱정
문제
갑자기
주차하지 마세요
Hãy đỗ xe
Cấm chạm,sờ
Được chạm,sờ
Cấm đỗ xe
Cấm bơi
(a)
변경하다
thay đổi
đột ngột
cẩn thận
ồn ào
과일을 모두 좋아해요?
네, 사과만 좋아해요
네, 과일을 싫어해요
아니요, 사과만 좋아해요
아니요, 사과도 좋아해요
지금 이야기 좀 할 수 있어요?
미안해요. 지금 바쁘니까 이따가 이야기 합시다
미안해요. 지금 바빠서 이따가 이야기합시다
미안해요. 지금 바빠니까 이따가 이야기합시다
미안해요. 지금 바쁘어서 이따가 이야기합시다
우리 반 학생
học sinh lớp chúng tôi
giáo viên trường chúng tôi
đồ dùng nhà chúng tôi
bài tập nhóm chúng tôi
늦잠자다
ngủ dậy sớm
đi ngủ muộn
ngủ dậy muộn
đi ngủ sớm
먼저
hôm qua
ngày mai
trước tiên
sau này
고치다
sửa chữa
làm hỏng
vứt bỏ
lấy lại
luận văn
회비
고치다
변경
논문
점호
xung phong
nói
điểm danh
phát biểu
외출하다
đi ra ngoài
về nhà
đi dạo
tốt nghiệp
giữ lời hứa
약속을바꾸다
약속을 안 지키다
약속을 취소하다
약속을 지키다
hủy cuộc hẹn
약속을바꾸다
약속을 취소하다
약속을 안 지키다
기다리다
chia tay
바꾸다
연락하다
기다리다
헤어지다
안내 데스크
mua sắm cao cấp
trung tâm
bàn hướng dẫn
trạm dừng xe buýt
라이터 (lighter)
máy tính
đất nước
đèn
bật lửa/hộp quẹt
떠들다
làm ầm ĩ
yên tĩnh
thêm 1 chút
no
힘들다
mất sức
mệt mỏi
làm ra
vui vẻ
nhẹ nhàng
비슷하다
bật
mưa
tương tự
khác biệt
상담
hút thuốc
tư vấn, bàn bạc
hỏi
luôn luôn
숟가락
포크
젓가락
어른
어른
thiếu niên
học sinh
người lớn
trẻ con
양복
quần đùi
áo ngắn
âu phục
áo khoác
제목
nhân viên
đề thi
quốc tế
đề mục
tiêu đề
대화하다
mang đến
đối thoại
nói chuyện điện thoại
chạm vào
병문안
sự khám mắt
sự đi thăm người bệnh
sự đi khám bệnh
sự khám bệnh
들다
cầm/mang/xách
đi ra
đi vào
làm/tạo ra
(도와주셔서 / 도와주시니까) 감사합니다.
도와주셔서
도와주시니까
Điền tiểu từ
수업 시간 (a) 늦지 마세요.
Chọn cặp từ không phải cặp từ trái nghĩa
멀다 >< 가깝다
전화하다 >< 연락하다
약속을 지키다 >< 약속을 어기다
시끄럽다 >< 조용하다
그대로
nhưng
vẫn thế/ vẫn vậy
do đó
và
다림질
việc phơi quần áo
việc là, ủi
việc giặt quần áo
việc mua quần áo
어휘
다림질
기대다
수저
필요하다
bán
cần thiết
mua
hộp bút
글씨
ngày giờ
chữ viết
hangul
rác
빨래하다
nhanh nhẹn
giặt giũ
dọn dẹp
tắm rửa
