wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

intelligent (adj) = smart = clever

a)

thông minh

b)

sửa chữa

c)

dự án

d)

tham dự

2.

sales figures

a)

dự án

b)

doanh số

c)

sản xuất

d)

năng suất

3.

department head

a)

giám đốc

b)

giám sát viên

c)

trưởng bộ phận

d)

thành lập

4.

director (n)

a)

giám đốc

b)

giám sát viên

c)

trợ lí

d)

đạo diễn

5.

board of directors

a)

ban giám đốc

b)

ban điều hành

c)

trưởng bộ phận

d)

ban giám khảo

6.

approve (v)

a)

liên quan đến

b)

hội thảo

c)

tham dự

d)

chấp thuận

7.

attend (v)

a)

bằng cấp

b)

tham dự

c)

đàm phán

d)

thuê

8.

submit (v)

a)

cá nhân

b)

lịch sự

c)

nộp

d)

nghiên cứu

9.

hire (v)

a)

vai trò

b)

tuyển dụng

c)

sửa chữa

d)

khảo sát

10.

build (v) = construct

a)

xây dựng

b)

thành lập

c)

di chuyển

d)

hướng dẫn

11.

construction site

a)

công trường

b)

căn hộ

c)

ngôi nhà

d)

chung cư

12.

building

a)

tòa nhà

b)

căn hộ

c)

tòa chung cư

d)

công trường

13.

seminar (n) = conference

a)

hội thảo

b)

điểm đến

c)

hội chợ

d)

vai trò

14.

repair (v) = fix

a)

sửa chữa

b)

đáp ứng

c)

trở lại

d)

cung cấp

15.

currently

a)

tương lai

b)

quá khứ

c)

hiện tại

d)

gần đây

16.

establish (v)

a)

hỏi thăm thông tin

b)

thành lập

c)

đàm phán

d)

giải thích

17.

print (v)

a)

phân công

b)

di chuyển

c)

sửa chữa

d)

in

18.

printer (n)

a)

điều hòa

b)

máy in

c)

máy giặt

d)

tủ lạnh

19.

move (v)

a)

giải quyết

b)

đăng kí

c)

di chuyển

d)

tham gia

20.

so far = up to now

a)

bao giờ

b)

cho đến bây giờ

c)

gần đây

d)

bao xa

21.

project (n)

a)

gian hàng

b)

dự án

c)

chỗ ở

d)

kế hoạch

22.

insurance company

a)

công ty kinh doanh

b)

công ty bất động sản

c)

công ty bảo hiểm

d)

ngân sách công ty

23.

return (v)

a)

giải thích

b)

trở lại

c)

chỉ định

d)

sắp xếp

24.

libary (n)

a)

căn hộ

b)

nhà bếp

c)

thư viện

d)

hội trường

25.

local (adj)

a)

địa điểm

b)

địa ngục

c)

địa phương

d)

địa bàn

26.

supervise (v)

a)

giám sát

b)

kiểm định

c)

trình bày

d)

hướng dẫn

27.

supervisor (n)

a)

giáo viên

b)

cổ động viên

c)

giám sát viên

d)

hướng dẫn viên

28.

interest rates

a)

lãi suất

b)

đánh giá

c)

ngân sách

d)

doanh thu

29.
  • *Effective + mốc thời gian

a)

Hết thời hạn vào...

b)

Có hiệu lực từ ...

c)

Chịu trách nhiệm về ...

d)

Đóng góp vào...

30.

*be in charge of + N / V-ing

a)

công dụng về...

b)

chịu trách nhiệm về...

c)

giới hạn về...

d)

thành công về...

31.

provide (v)

a)

lắp rắp

b)

năng suất

c)

cung cấp

d)

hỗ trợ

32.

reliable (adj)

a)

cụ thể

b)

cá nhân

c)

đáng tin cậy

d)

đáng mong chờ

33.

produce (v)

a)

sản xuất

b)

sản phẩm

c)

năng suất

d)

sự sản xuất

34.

product (n)

a)

sản phẩm

b)

sản xuất

c)

năng suất

d)

nhà sản xuất

35.

production (n)

a)

sự sản xuất

b)

sự sáng tạo

c)

sự xây dựng

d)

nhà sản xuất

36.

productivity

a)

vai trò

b)

năng suất

c)

hiệu quả

d)

sự hướng dẫn

37.

producer

a)

nhà hỗ trợ

b)

nhà lãnh đạo

c)

nhà đầu tư

d)

nhà sản xuất

38.

evaluate (v)

a)

đánh giá

b)

thảo luận

c)

thực hiện

d)

cải thiện

39.

collaborate (v)

a)

đề xuất

b)

tham gia

c)

tổ chức

d)

hợp tác

40.

strategy (n)

a)

phân tích

b)

mục tiêu

c)

kế hoạch

d)

chiến lược

41.

contract (n)

a)

hợp đồng

b)

thỏa thuận

c)

điều khoản

d)

giấy tờ

42.

negotiation (n)

a)

thương lượng

b)

đàm phán

c)

thỏa thuận

d)

giải quyết

43.

investment (n)

a)

ngân sách

b)

lợi nhuận

c)

chi phí

d)

đầu tư

44.

revenue (n)

a)

doanh thu

b)

chi phí

c)

lợi nhuận

d)

ngân sách

45.

deadline (n)

a)

hợp đồng

b)

dự án

c)

kế hoạch

d)

thời hạn