WorksheetsTừ vựng
Total questions: 45
Worksheet time: 8mins
intelligent (adj) = smart = clever
thông minh
sửa chữa
dự án
tham dự
sales figures
dự án
doanh số
sản xuất
năng suất
department head
giám đốc
giám sát viên
trưởng bộ phận
thành lập
director (n)
giám đốc
giám sát viên
trợ lí
đạo diễn
board of directors
ban giám đốc
ban điều hành
trưởng bộ phận
ban giám khảo
approve (v)
liên quan đến
hội thảo
tham dự
chấp thuận
attend (v)
bằng cấp
tham dự
đàm phán
thuê
submit (v)
cá nhân
lịch sự
nộp
nghiên cứu
hire (v)
vai trò
tuyển dụng
sửa chữa
khảo sát
build (v) = construct
xây dựng
thành lập
di chuyển
hướng dẫn
construction site
công trường
căn hộ
ngôi nhà
chung cư
building
tòa nhà
căn hộ
tòa chung cư
công trường
seminar (n) = conference
hội thảo
điểm đến
hội chợ
vai trò
repair (v) = fix
sửa chữa
đáp ứng
trở lại
cung cấp
currently
tương lai
quá khứ
hiện tại
gần đây
establish (v)
hỏi thăm thông tin
thành lập
đàm phán
giải thích
print (v)
phân công
di chuyển
sửa chữa
in
printer (n)
điều hòa
máy in
máy giặt
tủ lạnh
move (v)
giải quyết
đăng kí
di chuyển
tham gia
so far = up to now
bao giờ
cho đến bây giờ
gần đây
bao xa
project (n)
gian hàng
dự án
chỗ ở
kế hoạch
insurance company
công ty kinh doanh
công ty bất động sản
công ty bảo hiểm
ngân sách công ty
return (v)
giải thích
trở lại
chỉ định
sắp xếp
libary (n)
căn hộ
nhà bếp
thư viện
hội trường
local (adj)
địa điểm
địa ngục
địa phương
địa bàn
supervise (v)
giám sát
kiểm định
trình bày
hướng dẫn
supervisor (n)
giáo viên
cổ động viên
giám sát viên
hướng dẫn viên
interest rates
lãi suất
đánh giá
ngân sách
doanh thu
*Effective + mốc thời gian
Hết thời hạn vào...
Có hiệu lực từ ...
Chịu trách nhiệm về ...
Đóng góp vào...
*be in charge of + N / V-ing
công dụng về...
chịu trách nhiệm về...
giới hạn về...
thành công về...
provide (v)
lắp rắp
năng suất
cung cấp
hỗ trợ
reliable (adj)
cụ thể
cá nhân
đáng tin cậy
đáng mong chờ
produce (v)
sản xuất
sản phẩm
năng suất
sự sản xuất
product (n)
sản phẩm
sản xuất
năng suất
nhà sản xuất
production (n)
sự sản xuất
sự sáng tạo
sự xây dựng
nhà sản xuất
productivity
vai trò
năng suất
hiệu quả
sự hướng dẫn
producer
nhà hỗ trợ
nhà lãnh đạo
nhà đầu tư
nhà sản xuất
evaluate (v)
đánh giá
thảo luận
thực hiện
cải thiện
collaborate (v)
đề xuất
tham gia
tổ chức
hợp tác
strategy (n)
phân tích
mục tiêu
kế hoạch
chiến lược
contract (n)
hợp đồng
thỏa thuận
điều khoản
giấy tờ
negotiation (n)
thương lượng
đàm phán
thỏa thuận
giải quyết
investment (n)
ngân sách
lợi nhuận
chi phí
đầu tư
revenue (n)
doanh thu
chi phí
lợi nhuận
ngân sách
deadline (n)
hợp đồng
dự án
kế hoạch
thời hạn
