wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Minna bài 9

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

âm nhạc

a)

おんかぐ

b)

おおがく

c)

おんがく

d)

おんかく

2.

thích

a)

きらい[な]

b)

すき[な]

c)

じょうず[な]

d)

へた[な]

3.

giỏi, khéo

a)

すき[な]

b)

へた[な]

c)

きらい[な]

d)

じょうず[な]

4.

có (sở hữu)

a)

のみもの

b)

おんがく

c)

あります

d)

わかります

5.

buổi hòa nhạc

a)

のみもの

b)

チケット

c)

ひらがな

d)

コンサート

6.

chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

a)

ごしゅじん

b)

つま/かない

c)

おくさん

d)

おっと/しゅじん

7.

tốt, rõ (chỉ mức độ)

a)

はやく

b)

ようじ

c)

よく

d)

やくそく

8.

vợ (dùng khi nói về vợ mình)

a)

きらい[な]

b)

おくさん

c)

つま/かない

d)

ごしゅじん

9.

tại sao

a)

かたかな

b)

たくさん

c)

ジャズ

d)

どうして

10.

đồ uống

a)

のみもの

b)

おんがく

c)

たべもの

d)

くだもの

11.

bóng chày (〜をします︓chơi bóng chày)

a)

おくさん

b)

やくそく

c)

やきゅう

d)

りょうり

12.

vợ (dùng khi nói về vợ người khác)

a)

おくさん

b)

やきゅう

c)

ごしゅじん

d)

スポーツ

13.

nhiều

a)

おくさん

b)

たくさん

c)

ひらがな

d)

やくそく

14.

con cái

a)

かんじ

b)

じかん

c)

こども

d)

のみもの

15.

bài hát

a)

かんじ

b)

こども

c)

うた

d)

ようじ

16.

sớm, nhanh

a)

じかん

b)

やくそく

c)

よく

d)

はやく

17.

ghét, không thích

a)

すき[な]

b)

じょうず[な]

c)

きらい[な]

d)

へた[な]

18.

Không được à?

a)

だめですか。

b)

こまかいおかね

c)

へた[な]

d)

じょうず[な]

19.

hẹn lần sau

a)

こまかいおかね

b)

こども

c)

だめですか。

d)

また こんど おねがいします

20.

tiền lẻ

a)

のみもの

b)

うた

c)

こまかいおかね

d)

きらい

21.

việc bận, công chuyện

a)

ぜんぜん

b)

かんじ

c)

ようじ

d)

やくそく

22.

Tranh, hội họa

a)

うた

b)

c)

d)

すこし

23.

ít, một ít

a)

すこし

b)

ようじ

c)

はやく

d)

こども

24.

vì ~

a)

かたかな

b)

~から

c)

ジャズ

d)

もしもし

25.

vé (xem hòa nhạc, xem phim)

a)

スポーツ

b)

コンサート

c)

チケット

d)

やくそく

26.


Thật đáng tiếc nhỉ/ buồn nhỉ


a)

ざんねんです[ね]

b)

きらい[な]

c)

おくさん

d)

おっと/しゅじん

27.

thời gian

a)

かんじ

b)

かたかな

c)

じかん

d)

こども

28.

kém

a)

クラシック

b)

じょうず「な」

c)

すき[な]

d)

へた[な]

29.

việc bận

a)

じかん

b)

やくそく

c)

ようじ

d)

こども

30.

hiểu, nắm được

a)

わかります

b)

あります

c)

かわります

d)

わかるます

31.

món ăn, việc nấu ăn

a)

たべもの

b)

りょうり

c)

やきゅう

d)

スポーツ

32.

thể thao (〜をします︓chơi thể thao)

a)

チケット

b)

コンサート

c)

ジャズ

d)

スポーツ

33.

chồng (dùng khi nói về chồng mình)

a)

おっと/しゅじん

b)

ごしゅじん

c)

おくさん

d)

つま/かない

34.

nhảy, khiêu vũ (〜をします︓nhảy, khiêu vũ)

4 lines
35.

hoàn toàn ~ không

a)

ぜんぜん

b)

あまり

c)

たくさん

d)

すこし

36.

cuộc hẹn, lời hứa

a)

じかん

b)

はやく

c)

やくそく’

d)

ようじ