NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAnimations_1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Animation Pane được sử dụng để làm gì trong PowerPoint?
a)
A. Chỉnh sửa văn bản
b)
B. Quản lý các hiệu ứng chuyển động của đối tượng trên trang chiếu
c)
C. Tạo biểu đồ
d)
D. Thay đổi bố cục trên Slide
2.
Làm thế nào để mở Animation Pane?
a)
A. Vào tab Home → Animation Pane
b)
B. Vào tab Insert → Animation Pane
c)
C. Vào tab Animations → Animation Pane
d)
D. Vào tab Slide Show → Animation Pane
3.
Bạn có thể thay đổi thứ tự hiệu ứng trong Animation Pane bằng cách nào?
a)
A. Kéo thả các hiệu ứng
b)
B. Nhấp chuột phải vào hiệu ứng
c)
C. Sử dụng nút Enter
4.
Tùy chọn Start "With Previous" nghĩa là gì?
a)
A. Hiệu ứng bắt đầu khi nhấn chuột
b)
B. Hiệu ứng bắt đầu cùng lúc với hiệu ứng trước
c)
C. Hiệu ứng bắt đầu sau hiệu ứng trước
d)
D. Hiệu ứng được tạm dừng
5.
Tùy chọn Start "After Previous" nghĩa là gì?
a)
A. Hiệu ứng bắt đầu khi nhấn chuột
b)
B. Hiệu ứng bắt đầu cùng lúc với hiệu ứng trước
c)
C. Hiệu ứng bắt đầu sau hiệu ứng trước
d)
D. Hiệu ứng được tạm dừng
6.
Tùy chọn Start "On Click" nghĩa là gì?
a)
A. Hiệu ứng bắt đầu khi nhấn chuột
b)
B. Hiệu ứng bắt đầu cùng lúc với hiệu ứng trước
c)
C. Hiệu ứng bắt đầu sau hiệu ứng trước
d)
D. Hiệu ứng được tạm dừng
7.
Trigger trong Animation là gì?
a)
A. Một sự kiện bắt đầu hoặc kết thúc một hoạt động.
b)
B. Một kiểu dữ liệu đặc biệt.
c)
C. Một công cụ để chỉnh sửa hình ảnh.
d)
D. Một loại transition trong Animation.
8.
Trigger trong PowerPoint thường được liên kết với:
a)
A. Văn bản trong slide.
b)
B. Các nút (buttons), hình ảnh, hoặc các đối tượng trên slide.
c)
C. Định dạng của slide.
d)
D. Hiệu ứng âm thanh.
9.
Hiệu ứng Motion Path là gì?
a)
A. Hiệu ứng làm mờ đối tượng.
b)
B. Hiệu ứng di chuyển đối tượng theo một đường dẫn cụ thể.
c)
C. Hiệu ứng thay đổi màu sắc của đối tượng.
d)
D. Hiệu ứng xoay đối tượng.
10.
Hiệu ứng Exit trong thẻ Animation là:
a)
A. Hiệu ứng làm biến mất đối tượng
b)
B. Hiệu ứng di chuyển đối tượng theo một đường dẫn cụ thể.
c)
C. Hiệu ứng thay đổi màu sắc của đối tượng.
d)
D. Hiệu ứng xoay đối tượng.
11.
Hiệu ứng Entrance trong thẻ Animation là:
a)
A. Hiệu ứng làm biến mất đối tượng
b)
B. Hiệu ứng di chuyển đối tượng theo một đường dẫn cụ thể.
c)
C. Hiệu ứng xuất hiện đối tượng
d)
D. Hiệu ứng xoay đối tượng.
12.
Hiệu ứng Entrance nào sau đây làm đối tượng xuất hiện từ dưới lên?
a)
A. Fly In.
b)
B. Float Down.
c)
C. Zoom.
d)
D. Split
13.
Tùy chọn nào trong PowerPoint giúp bạn xem trước hiệu ứng Entrance?
a)
A. Animation Pane.
b)
B. Preview.
c)
C. Slide Show.
d)
D. Format Shape.
14.
Tùy chọn nào cho phép bạn điều chỉnh hướng của hiệu ứng Entrance?
a)
A. Animation Pane.
b)
B. Effect Options.
c)
C. Slide Sorter.
d)
D. Format Background.
15.
Hiệu ứng Exit nào làm đối tượng biến mất dần theo hiệu ứng mờ dần?
a)
A. Fade Out.
b)
B. Fly Out.
c)
C. Shrink & Turn.
d)
D. Bounce.
16.
Timing trong PowerPoint được sử dụng để:
a)
A. Điều chỉnh hiệu ứng chuyển cảnh giữa các slide.
b)
B. Kiểm soát thời gian chạy các hiệu ứng trên slide.
c)
C. Tăng tốc độ tải slide.
d)
D. Thay đổi màu sắc của đối tượng.
17.
Thuộc tính nào sau đây trong Timing điều chỉnh độ trễ trước khi hiệu ứng bắt đầu?
a)
A. Duration.
b)
B. Delay.
c)
C. Trigger.
d)
D. Start.
18.
Thuộc tính Duration trong Timing dùng để:
a)
A. Thời gian chuyển đổi giữa các slide.
b)
B. Thời gian hiển thị đối tượng trên slide.
c)
C. Thời gian chờ trước khi hiệu ứng bắt đầu.
d)
D. Thời gian để hoàn thành một hiệu ứng.
19.
Tùy chọn nào sau đây giúp bạn thiết lập thời gian bắt đầu của một hiệu ứng?
a)
A. Delay.
b)
B. Start.
c)
C. Animation Pane.
d)
D. Effect Options.
20.
Các tùy chọn trong Start (Timing) bao gồm:
a)
A. On Load, On Exit, On Delay.
b)
B. Automatically, With Effect, With Transition.
c)
C. On Click, With Previous, After Previous.
d)
D. On Hover, On Mouseover, On Keypress.
Reset
