Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập kiểm tra cuối tháng 11

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Thì hiện tại đơn (Present Simple) khi chia động từ thêm đuôi … .

a)

s/es

b)

ing

2.

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) khi chia động từ thêm … .

a)

s/es

b)

ing

c)

động từ TO BE + s/es.

d)

động từ TO BE + V-ing.

3.

I/You/We/They …. thêm đuôi e/es.

a)

có

b)

không

4.

He/She/It …. thêm đuôi e/es.

a)

có

b)

không

5.

I + …. V-ing

a)

am

b)

is

c)

are

6.

You/We/They + …. V-ing

a)

am

b)

is

c)

are

7.

He/She/It + …. V-ing

a)

am

b)

is

c)

are

8.

She ___ (get) up at 6a.m every morning.

a)

is getting

b)

are getting

c)

gets

d)

get

9.

They ___ (read) book in the evening.

a)

read

b)

reads

c)

is reading

d)

are reading.

10.

We ___ (cook) in the kitchen now.

a)

is cooking

b)

are cooking

c)

cook

d)

cooks

11.

now/ at the moment/ at the present là dấu hiệu của thì

a)

hiện tại đơn.

b)

hiện tại tiếp diễn.