wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quốc phòng CUỐI KÌ 1 - 11

Total questions: 154

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Súng tiểu liên AK khi bắn phát một, trong một phút có thể bắn được bao nhiêu viên đạn?

a)

40 viên

b)

55 viên

c)

35 viên

d)

50 viên

2.

Khi lắp súng tiểu liên AK, bộ phận nào phải lắp vào trước?

a)

Thông nòng

b)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

c)

Bộ phận đẩy về

d)

Nắp hộp khóa nòng

3.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng tiêu diệt địch khi đánh gần (giáp lá cà)?

a)

Chân súng

b)

Thân súng

c)

d)

Nòng súng

4.

Vỏ đạn của súng tiểu liên AK thường được làm bằng gì?

a)

Thép mạ đồng

b)

Chì mạ đồng

c)

Hợp kim nhôm

d)

Đồng nguyên chất

5.

Bước 1 trong lắp súng tiểu liên AK là lắp bộ phận nào?

a)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

b)

Bộ phận đẩy về

c)

Nắp hộp khóa nòng

d)

Bệ khóa nòng và khóa nòng

6.

Khi lên đạn, kéo tay kéo bệ khóa nòng của súng tiểu liên AK về sau hết cỡ thì viên đạn thứ nhất nằm ở đâu?

a)

Trong buồng đạn

b)

Trước đường tiến của kim hỏa

c)

Trước đường tiến của mấu đẩy đạn

d)

Trong hộp tiếp đạn

7.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng liên kết các bộ phận của súng?

a)

Tay kéo bệ khóa nòng

b)

Nắp hộp khóa nòng

c)

Bệ khóa nòng

d)

Hộp khóa nòng

8.

Bộ phận nào của đạn K56 có tác dụng chứa, bảo vệ thuốc phóng?

a)

Đầu đạn

b)

Thuốc phóng

c)

Hạt lửa

d)

Vỏ đạn

9.

Trong tên gọi của súng tiểu liên AK, chữ K có ý nghĩa là gì?

a)

Súng bắn loạt

b)

Liên thanh

c)

Tiểu liên

d)

Tên kỹ sư thiết kế

10.

Súng tiểu liên AK dùng hỏa lực tập trung, tầm bắn hiệu quả là bao nhiêu m?

a)

800m

b)

900m

c)

700m

d)

600m

11.

Cỡ nòng súng tiểu liên AK là bao nhiêu mm?

a)

7,62mm

b)

7,56mm

c)

7,26mm

d)

76,2mm

12.

Báng súng tiểu liên AKMS có đặc điểm gì?

a)

Loại báng gấp, bằng sắt

b)

Làm bằng gỗ, gấp được

c)

Có ổ chứa ống đựng phụ tùng

d)

Cấu tạo như báng của súng tiểu liên AK

13.

Súng nào sau đây chỉ bắn được phát một?

a)

Súng trường CKC

b)

Trung liên RPĐ

c)

Tiểu liên AK

d)

Tiểu liên AKM

14.

Bộ phận giảm nẩy của súng tiểu liên AKM được lắp vào bộ phận nào?

a)

Trên thước ngắm

b)

Đuôi nòng súng

c)

Trên ống dẫn thoi và ốp lót tay

d)

Đầu nòng súng

15.

Báng súng, lưỡi lê của súng tiểu liên AK dùng để làm gì?

a)

Phá hủy ụ súng của địch

b)

Đánh gần (giáp lá cà)

c)

Phá trang bị của địch

d)

Phá hủy hàng rào của địch

16.

Tốc độ đầu của đầu đạn súng tiểu liên AK là bao nhiêu m/s ?

a)

710m/s

b)

735m/s

c)

725m/s

d)

715m/s

17.

Bộ phận ngắm của súng tiểu liên AK có tác dụng gì?

a)

Ngắm bắn vào các mục tiêu

b)

Xác định cự li bắn

c)

Bắn mục tiêu vận động

d)

Xác định độ cao mục tiêu

18.

Bộ phận nào của đạn súng tiểu liên AK có tác dụng sinh ra áp lực cao để đẩy đầu đạn chuyển động khi bắn?

a)

Hạt lửa

b)

Thuốc phóng

c)

Buồng đạn

d)

Nòng súng

19.

Việt Nam gọi chung đạn của súng tiểu liên AK là gì?

a)

Đạn K43

b)

Đạn K59

c)

Đạn K47

d)

Đạn K56

20.

Trên thước ngắm của súng tiểu liên AK, tại sao lại có vạch "∏" (nấc dưới cùng) và tương ứng với thước ngắm nào?

a)

Để lấy thước ngắm 1 ban đêm,

b)

Để lấy thước ngắm 3 ban đêm,

c)

Để lấy thước ngắm 2 ban đêm,

d)

Để lấy thước ngắm 4 ban đêm,

21.

Phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng giữ búa ở thế giương, làm búa đập vào kim hỏa, khóa an toàn, định cách bắn?

a)

Tay kéo bệ khóa nòng

b)

Bệ khóa nòng và thoi đẩy

c)

Bộ phận cò

d)

Bộ phận đẩy về

22.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng chứa đạn, tiếp đạn khi bắn?

a)

Lò xo đẩy đạn

b)

Hộp đạn

c)

Hộp tiếp đạn

d)

Bao đạn

23.

Sau khi tháo thông nòng súng tiểu liên AK sẽ tháo đến bộ phận nào?

a)

Bộ phận đẩy về

b)

Hộp tiếp đạn

c)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

d)

Nắp hộp khóa nòng

24.

Đầu đạn súng tiểu liên AK (K56) không sơn là

a)

Đạn xuyên cháy

b)

Đạn cháy

c)

Đạn thường

d)

Đạn vạch đường

25.

Sau khi tháo bộ phận đẩy về súng tiểu liên AK sẽ tháo đến bộ phận nào?

a)

Nắp hộp khóa nòng

b)

Hộp tiếp đạn

c)

Thông nòng

d)

Bệ khóa nòng và khóa nòng

26.

Ngoài các bộ phận của súng tiểu liên AK, còn có bộ phận nào chứa dụng cụ khác của súng?

a)

Vặn vít

b)

Ống đựng phụ tùng

c)

Lê, chổi lông

d)

Búa, kìm

27.

Khối lượng của súng tiểu liên AKM không có đạn là bao nhiêu kg?

a)

3,3kg

b)

3,1kg

c)

4,3kg

d)

3,8kg

28.

Bộ phận nào súng tiểu liên AK khi bắn có tác dụng đóng, mở khóa nòng, làm cho đạn nổ, kéo vỏ đạn ra khỏi buồng đạn?

a)

Hộp khóa nòng

b)

Nòng súng

c)

Khóa nòng

d)

Bệ khóa nòng và thoi đẩy

29.

Kĩ sư thiết kế súng tiểu liên AK là người quốc gia nào?

a)

Hoa Kì

b)

Trung Quốc

c)

Việt Nam

d)

Liên Bang Nga, Liên Xô (cũ)

30.

Khi tháo súng tiểu liên AK, phải tháo bộ phận nào trước khi tháo ống phụ tùng?

a)

Nắp hộp khóa nòng

b)

Hộp tiếp đạn, kiểm tra súng

c)

Thông nòng

d)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

31.

Quốc gia nào đã sản xuất, sử dụng phổ biến súng tiểu liên AK trong chiến tranh?

a)

Hoa Kì

b)

Anh

c)

Việt Nam

d)

Pháp

32.

. Tốc độ đầu của đầu đạn súng tiểu liên AKM là bao nhiêu m/s?

a)

710m/s

b)

745m/s

c)

715m/s

d)

755m/s

33.

Trước khi tháo, lắp súng tiểu liên AK phải thực hiện nghiêm qui tắc nào?

a)

Phải khám súng

b)

Kiểm tra nòng súng và buồng đạn

c)

Kiểm tra hộp tiếp đạn và số lượng đạn

d)

Lau chùi súng sạch sẽ

34.

Tầm bắn thẳng của súng tiểu liên AK khi mục tiêu cao 1,5m là bao nhiêu m?

a)

525m

b)

625m

c)

325m

d)

725m

35.

Súng tiểu liên AK khi bắn liên thanh, trong một phút có thể bắn được bao nhiêu viên đạn?

a)

300 viên

b)

200 viên

c)

150 viên

d)

100 viên

36.

Tầm bắn của súng tiểu liên AK cải tiến ghi trên thước ngắm là bao nhiêu m?

a)

900 m

b)

1100 m

c)

1000 m

d)

800 m

37.

Súng tiểu liên AK dùng hỏa lực để

a)

Phá hủy hàng rào thép gai của địch

b)

Tiêu diệt xe tăng, xe bọc thép địch

c)

Phá hủy lô cốt, ụ súng của địch

d)

Tiêu diệt sinh lực địch

38.

Khi lên đạn, thả tay kéo bệ khóa nòng của súng tiểu liên AK về trước hết cỡ thì viên đạn thứ nhất nằm ở đâu?

a)

Trong buồng đạn

b)

Trước đường tiến của khóa nòng

c)

Trước đường tiến của mấu đẩy đạn

d)

Trong hộp tiếp đạn

39.

Khi lắp súng tiểu liên AK, lắp xong bệ khóa nòng và khóa nòng thì lắp đến bộ phận nào?

a)

Hộp tiếp đạn

b)

Bộ phận đẩy về

c)

Ống phụ tùng

d)

Nắp hộp khóa nòng

40.

Khối lượng của súng tiểu liên AK lắp đủ đạn là bao nhiêu kg?

a)

4,3kg

b)

3,6kg

c)

3,9kg

d)

3,8kg

41.

Tầm bắn hiệu quả của súng tiểu liên AK khi bắn mục tiêu mặt đất là bao nhiêu m?

a)

300m

b)

200m

c)

100m

d)

400m

42.

Tầm bắn của súng tiểu liên AK ghi trên thước ngắm là bao nhiêu m?

a)

800 m

b)

600 m

c)

400 m

d)

1000 m

43.

Đầu đạn súng tiểu liên AK (K56) sơn màu xanh lá cây là

a)

Đạn xuyên cháy

b)

Đạn thường

c)

Đạn vạch đường

d)

Đạn cháy

44.

Khối lượng của súng tiểu liên AKMS lắp đủ đạn là bao nhiêu kg?

a)

4,3kg

b)

3,3kg

c)

3,1kg

d)

3,8kg

45.

Bộ phận nào trên súng tiểu liên AK có tác dụng lấy thước ngắm trước khi bắn?

a)

Cữ thước ngắm

b)

Đầu ngắm

c)

Khe ngắm

d)

Thân thước ngắm

46.

Tầm bắn thẳng của súng tiểu liên AK khi mục tiêu cao 0,5m là bao nhiêu m?

a)

500m

b)

400m

c)

350m

d)

250m

47.

Khi lắp dủ đạn, hộp tiếp đạn của súng tiểu liên AK chứa được bao nhiêu viên đạn?

a)

10 viên

b)

60 viên

c)

30 viên

d)

50 viên

48.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng dẫn thoi đẩy chuyển động, giữ súng, bảo vệ tay không bị nóng khi bắn?

a)

Bệ khóa nòng và thoi đẩy

b)

Báng súng và tay cầm

c)

Hộp tiếp đạn

d)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay

49.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng làm cho khóa nòng và bộ phận cò chuyển động?

a)

Bộ phận giảm nẩy

b)

Hộp khóa nòng

c)

Lò xo đẩy về

d)

Bệ khóa nòng và thoi đẩy

50.

Súng tiểu liên AK cải tiến có thêm bộ phận giảm nẩy và lẫy giảm tốc gọi là súng gì?

a)

Tiểu liên AKMS

b)

Tiểu liên AKN

c)

Tiểu liên AKM

d)

Súng trường CKC

51.

Bộ phận nào của súng trường CKC có tác dụng làm cho bệ khóa nòng và khóa nòng chuyển động về phía trước?

a)

Bộ phận đẩy về

b)

Bệ khóa nòng

c)

Hộp khóa nòng

d)

Bộ phận giảm nẩy

52.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng kéo vỏ đạn ra khỏi buồng đạn khi bắn?

a)

Cần định cách bắn

b)

Ngoàm giữ đạn

c)

Móc đạn của khóa nòng

d)

Tay kéo bệ khóa nòng

53.

Bước cuối cùng trong lắp súng tiểu liên AK là lắp bộ phận nào?

a)

Nắp hộp khóa nòng

b)

Hộp tiếp đạn

c)

Thông nòng

d)

Phụ tùng

54.

Đạn của súng tiểu liên AK có mấy loại?

a)

2 loại : Đạn thường; đạn cháy; đạn xuyên cháy

b)

4 loại : Đạn thường; đạn vạch đường; đạn xuyên cháy; đạn cháy

c)

3 loại : Đạn thường; đạn vạch đường; đạn xuyên cháy

d)

2 loại : Đạn thường; đạn vạch đường; đạn xuyên

55.

Khối lượng của súng tiểu liên AKM lắp đủ đạn là bao nhiêu kg?

a)

3,8kg

b)

5,4kg

c)

3,6kg

d)

4,3kg

56.

Tầm bắn hiệu quả của súng tiểu liên AK khi bắn máy bay bay thấp, quân nhảy dù là bao nhiêu m?

a)

200m

b)

400m

c)

600m

d)

500m

57.

Bộ phận nào của súng trường CKC có tác dụng làm cho bệ khóa nòng, khóa nòng và bộ phận cò chuyển động?

a)

Bộ phận giảm nẩy

b)

Bệ khóa nòng

c)

Hộp khóa nòng

d)

Bộ phận đẩy về

58.

Súng tiểu liên AK sử dụng đạn kiểu nào do Trung Quốc sản xuất?

a)

Kiểu 1947

b)

Kiểu 1943

c)

Kiểu 1930

d)

Kiểu 1956

59.

Khối lượng của súng tiểu liên AKMS không có đạn là bao nhiêu kg?

a)
3,3
b)

4,3

c)

3,1

d)

3,8

60.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng đẩy đạn vào buồng đạn?

a)

Tay kéo bệ khóa nòng

b)

Khóa nòng

c)

Hộp khóa nòng

d)

Bệ khóa nòng

61.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng hất vỏ đạn ra ngoài khi bắn?

a)

Cần định cách bắn

b)

Ngoàm giữ đạn

c)

Mấu hất vỏ đạn

d)

Tay kéo bệ khóa nòng

62.

Trong tên gọi của súng tiểu liên AK, chữ A có ý nghĩa là gì?

a)

Tiểu liên

b)

Tên người thiết kế

c)

Liên thanh

d)

Tự động

63.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng tì súng vào vai và giữ súng khi bắn?

a)

Hộp tiếp đạn

b)

Nòng súng

c)

Bệ khóa nòng và thoi đẩy

d)

Báng súng và tay cầm

64.

Đạn súng tiểu liên AK gồm có những bộ phận nào ?

a)

Vỏ đạn, đuôi đạn, hạt lửa, thuốc phóng

b)

Thân vỏ đạn, hạt lửa, hạt nổ, thuốc phóng,

c)

Vỏ đạn, hạt lửa, thuốc phóng, đầu đạn

d)

Thân đạn, hạt lửa, thuốc phóng, đuôi đạn

65.

Bộ phận nào súng tiểu liên AK có tác dụng định hướng bay ban đầu cho đầu đạn khi bắn?

a)

Đầu đạn

b)

Thân đạn

c)

Thân súng

d)

Nòng súng

66.

Hạt lửa của đạn K56 nằm ở vị trí nào của đạn?

a)

Cổ vỏ đạn

b)

Đáy vỏ đạn

c)

Đáy đầu đạn

d)

Trong đầu đạn

67.

Sau khi tháo bệ khóa nòng và khóa nòng súng tiểu liên AK sẽ tháo đến bộ phận nào?

a)

Lê, ốp lót tay

b)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

c)

Hộp tiếp đạn

d)

Thông nòng

68.

Khối lượng của súng tiểu liên AK không có đạn là bao nhiêu kg?

a)

3,1kg

b)

3,8kg

c)

4,3kg

d)

3,3kg

69.

Thành phần nào của đạn tạo cho đầu đạn có tốc độ đầu nhất định?

a)

Hình dáng thân đạn

b)

Số lượng thuốc phóng

c)

Chất liệu làm vỏ đạn

d)

Hình dáng đầu đạn

70.

Bước 1 trong tháo súng tiểu liên AK là tháo bộ phận nào?

a)

Phụ tùng

b)

Hộp tiếp đạn và kiểm tra súng

c)

Thông nòng

d)

Nắp hộp khóa nòng

71.

Tại sao đầu đạn của súng tiểu liên AK khi bắn lại tự xoay tròn quanh trục của nó khi chuyển động?

a)

Do cấu tạo của vỏ đạn

b)

Do bị lực hút của Trái Đất

c)

Do nòng súng có rãnh xoắn

d)

Vì đầu đạn có rãnh xoắn

72.

Sau khi lắp xong nắp hộp khóa nòng súng tiểu liên AK, theo thứ tự phải làm động tác gì?

a)

Kiểm tra toàn bộ súng

b)

Kiểm tra chuyển động của súng

c)

Lắp hộp tiếp đạn kiểm tra súng

d)

Lắp ống phụ tùng

73.

Súng tiểu liên AK là loại súng nào và trang bị cho mấy người sử dụng?

a)

Súng tự động, trang bị cho tiểu đội

b)

Súng tự động, trang bị cho tổ ba người

c)

Súng tự động, trang bị cho tùng người

d)

Súng bán tự động, trang bị cho hai người

74.

Súng tiểu liên AK khi bắn, bộ phận nào trên có tác dụng làm cho đầu đạn tự xoay trong quá trình vận động?

a)

Vỏ đạn

b)

Đầu đạn

c)

Nòng súng

d)

Thân đạn

75.

Bộ phận nào trên súng tiểu liên AK có tác dụng ngắm bắn khi bắn?

a)

Thân thước ngắm

b)

Khe ngắm

c)

Cữ thước ngắm

d)

Bộ phận ngắm

76.

Súng tiểu liên AK sử dụng đạn kiểu nào do Liên Xô (cũ) sản xuất?

a)

Kiểu 1956

b)

Kiểu 1930

c)

Kiểu 1943

d)

Kiểu 1947

77.

Một trong các nội dung qui tắc tháo, lắp súng tiểu liên AK là gì?

a)

Phải nắm chắc nguyên lý chuyển động của súng

b)

Hiểu rõ tính năng kỹ, chiến thuật của súng

c)

Phải nắm chắc cấu tạo của súng

d)

Nắm vững qui tắc bảo quản, giữ gìn súng

78.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng đẩy bệ khóa nòng, khóa nòng về phía trước và giữ nắp hộp khóa nòng?

a)

Bộ phận cò

b)

Báng súng và tay cầm

c)

Bộ phận đẩy về

d)

Nòng súng

79.

Bước 7 trong tháo súng tiểu liên AK là tháo bộ phận nào?

a)

Nắp hộp khóa nòng

b)

Bệ khóa nòng và khóa nòng

c)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

d)

Bộ phận đẩy về

80.

Cho các từ ngữ: “trật tự, kỉ cương, an toàn, lành mạnh” (1); “Đảng, Nhà nước, nhân dân” (2); “hoà bình, ổn định chính trị” (3) và thông tin sau:

“Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, bảo vệ (X), chế độ xã hội chủ nghĩa, nền văn hoá và lợi ích quốc gia – dân tộc; giữ vững môi trường (Y), an ninh quốc gia, an ninh con người; xây dựng xã hội (Z) để phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa”.

Từ ngữ cần điền tương ứng vào chỗ (X), (Y), (Z) trong câu trên để hoàn chỉnh nội dung về mục tiêu Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới là:

a)

X-2, Y-3, Z-1

b)

X-1, Y-2, Z-3

c)

X-3, Y-1, Z-2

d)

X-2, Y-1, Z-3

81.

Cho thông tin sau: “Một nội dung về quan điểm Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới là giữ vững (.....) đối với sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc”.

Từ ngữ cần điền vào chỗ (.....) trong câu trên là

a)

sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng

b)

Sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng

c)

Sự lãnh đạo trực tiếp, tuyệt đối về mọi mặt của Đảng

d)

Sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện về mọi mặt của Đảng

82.

Cho thông tin sau: Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới nêu: Những ai tôn trọng (.....), thiết lập và mở rộng quan hệ hữu nghị, hợp tác bình đẳng, cùng có lợi với Việt Nam đều là đối tác.

Từ ngữ cần điền vào chỗ (.....) trong câu trên:

a)

độc lập, chủ quyền

b)

độc lập, tự do

c)

độc lập, tự quyết, tự do

d)

độc lập, chủ quyền, tự do

83.

Cho thông tin sau: “Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới nêu: Bất kì thế lực nào có âm mưu và hành động chống phá (.....) trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc đều là đối tượng của chúng ta”.

Từ ngữ cần điền vào chỗ (.....) trong câu trên:

a)

hoà bình của nước ta

b)

độc lập, tự do của nước ta

c)

mục tiêu của nước ta

d)

chế độ xã hội chủ nghĩa của nước ta

84.

Những ai tôn trọng độc lập, chủ quyền, thiết lập và mở rộng quan hệ hữu nghị, hợp tác bình đẳng, cùng có lợi với Việt Nam đều là

a)

đồng chí của chúng ta.

b)

đối tác của chúng ta.

c)

đối tượng của chúng ta.

d)

bạn bè của chúng ta.

85.

Bất kì thế lực nào có âm mưu và hành động chống phá mục tiêu của nước ta trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc đều là

a)

thù địch của chúng ta.

b)

đối thủ của chúng ta.

c)

đối tượng của chúng ta.

d)

kẻ thù của chúng ta.

86.

Câu 1.7. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 gồm:

a)

320 điều và 9 phụ lục.

b)

321 điều và 8 phụ lục.

c)

322 điều và 7 phụ lục.

d)

323 điều và 6 phụ lục.

87.

Câu 1.8. Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 quy định về

a)

ranh giới lãnh hải, vùng tiếp giáp, thềm lục địa; giải quyết các tranh chấp trên biển; bảo vệ môi trường biển.

b)

ranh giới lãnh hải, vùng tiếp giáp, thềm lục địa; vùng biển dùng chung; giải quyết các tranh chấp trên biển; bảo vệ môi trường biển.

c)

ranh giới lãnh hải, vùng tiếp giáp, thềm lục địa; vùng biển dùng chung; bảo vệ môi trường biển.

d)

ranh giới lãnh hải, vùng tiếp giáp, thềm lục địa; vùng biển dùng chung; giải quyết các tranh chấp trên biển.

88.

Câu 1.9. Luật Biển Việt Nam được Quốc hội thông qua

a)

ngày 21-6-2011 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01-01-2012.

b)

ngày 21-6-2012 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01-01-2013.

c)

ngày 21-6-2013 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01-01-2014.

d)

ngày 21-6-2014 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01-01-2015.

89.

Câu 1.10: Luật Biển Việt Nam gồm:

a)

6 chương, 54 điều.

b)

7 chương, 55 điều.

c)

8 chương, 56 điều.

d)

9 chương, 57 điều.

90.

Cho thông tin sau: “Vùng biển Việt Nam bao gồm nội thuỷ, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa thuộc (.....) của Việt Nam, được xác định theo pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế về biên giới lãnh thổ mà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và phù hợp với Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982”.

Từ ngữ cần điền vào chỗ (.....) trong câu trên:

a)

chủ quyền và quyền chủ quyền quốc gia

b)

quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia

c)

chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia và lãnh thổ

d)

chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia

91.

Cho thông tin sau: “Luật Biển Việt Nam quy định đường cơ sở, nội thuỷ, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa, (.....) thuộc chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia của Việt Nam; hoạt động trong vùng biển Việt Nam; phát triển kinh tế biển; quản lí và bảo vệ biển, đảo”.

Từ ngữ cần điền vào chỗ (.....) trong câu trên là:

a)

các đảo, quần đảo

b)

các đảo, bán đảo và quần đảo

c)

các đảo, quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa và bán đảo

d)

các đảo, quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa và quần đảo khác

92.

Lãnh hải là vùng biển tính từ đường cơ sở ra phía biển là

a)

12 hải lí.

b)

24 hải lí.

c)

188 hải lí.

d)

388 hải lí.

93.

Vùng tiếp giáp lãnh hải là vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, có chiều rộng tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải là

a)

12 hải lí.

b)

212 hải lí.

c)

224 hải lí.

d)

350 hải lí.

94.

Vùng đặc quyền kinh tế là vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng tính từ đường cơ sở là

a)

212 hải lí

b)

200 hải lí

c)

224 hải lí

d)

350 hải lí

95.

Ranh giới ngoài thềm lục địa cách đường cơ sở không quá

a)

212 hải lí

b)

200 hải lí

c)

224 hải lí

d)

350 hải lí

96.

Khu vực biên giới trên không gồm phần không gian dọc theo biên giới quốc gia có chiều rộng tính từ biên giới quốc gia trở vào là

a)

25 km

b)

20 km

c)

15 km

d)

10 km

97.

Ngày truyền thống của Bộ đội biên phòng cũng là Ngày biên phòng toàn dân là

a)

ngày 02 tháng 3 hằng năm.

b)

ngày 03 tháng 3 hằng năm.

c)

ngày 04 tháng 3 hằng năm.

d)

ngày 05 tháng 3 hằng năm.

98.

Cho thông tin sau: "Công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự, không phân biệt (….) phải thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự". Từ ngữ cần điền vào chỗ (….) trong câu trên để hoàn chỉnh quy định về thực hiện nghĩa vụ quân sự theo Luật Nghĩa vụ quân sự là:

a)

dân tộc, thành phần xã hội, tín ngưỡng, tôn giáo, trình độ học vấn.

b)

dân tộc, thành phần xã hội, tín ngưỡng, tôn giáo, trình độ học vấn, nghề nghiệp.

c)

dân tộc, thành phần xã hội, tín ngưỡng, tôn giáo, trình độ học vấn, nghề nghiệp, nơi cư trú.

d)

dân tộc, thành phần xã hội, tín ngưỡng, tôn giáo, trình độ học vấn, nghề nghiệp, nơi cư trú, nơi làm việc.

99.

Theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự, đối tượng đăng kí nghĩa vụ quân sự gồm:

a)

công dân đủ 17 tuổi trở lên có ngành, nghề chuyên môn phù hợp yêu cầu của Quân đội nhân dân.

b)

công dân nam đủ 18 tuổi trở lên có ngành, nghề chuyên môn phù hợp yêu cầu của Quân đội nhân dân.

c)

công dân nam đủ 17 tuổi trở lên và công dân nữ đủ 18 tuổi trở lên.

d)

công dân nữ đủ 18 tuổi trở lên có ngành, nghề chuyên môn phù hợp yêu cầu của Quân đội nhân dân và công dân nam đủ 17 tuổi trở lên.

100.

Trong các trường hợp sau, trường hợp nào được đăng kí nghĩa vụ quân sự?

a)

Công dân nam đủ 17 tuổi trở lên nhưng đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

b)

Công dân nam đủ 17 tuổi trở lên đang chấp hành hình phạt quản chế.

c)

Công dân nam đủ 17 tuổi trở lên, đã chấp hành xong hình phạt tù nhưng chưa được xoá án tích.

d)

Công dân nam đủ 17 tuổi trở lên đã bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn và được Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã cấp Giấy chứng nhận đã chấp hành xong quyết định áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn.

101.

Hằng năm, Chỉ huy trưởng Ban chỉ huy quân sự cấp huyện ra lệnh gọi công dân đăng kí nghĩa vụ quân sự lần đầu vào

a)

tháng Hai.

b)

tháng Ba.

c)

tháng Tư.

d)

tháng Năm.

102.

Ban Chỉ huy quân sự cấp xã chuyển Lệnh gọi đăng kí nghĩa vụ quân sự đến công dân cư trú tại địa phương trước thời hạn đăng kí nghĩa vụ quân sự

a)

5 ngày.

b)

7 ngày.

c)

10 ngày.

d)

15 ngày.

103.

Học sinh trực tiếp đăng kí nghĩa vụ quân sự tại

a)

Tổ dân phố hoặc thôn.

b)

Ban Chỉ huy quân sự cấp xã.

c)

Ban Chỉ huy quân sự cấp huyện.

d)

nhà trường nơi đang học.

104.

Công dân được gọi nhập ngũ khi

a)

đủ 17 tuổi.

b)

đủ 18 tuổi.

c)

17 tuổi.

d)

18 tuổi.

105.

Độ tuổi gọi nhập ngũ của công dân

a)

từ đủ 17 tuổi đến hết 25 tuổi.

b)

từ đủ 17 tuổi đến hết 27 tuổi.

c)

từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi.

d)

từ đủ 18 tuổi đến hết 27 tuổi.

106.

Công dân được đào tạo trình độ cao đẳng, đại học đã được tạm hoãn gọi nhập ngũ thì độ tuổi gọi nhập ngũ đến

a)

hết 25 tuổi.

b)

hết 26 tuổi.

c)

hết 27 tuổi.

d)

hết 28 tuổi.

107.

Công dân được gọi nhập ngũ khi có đủ các tiêu chuẩn sau: lý lịch rõ ràng; chấp hành nghiêm đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; (...); trình độ văn hóa phù hợp:

a)

đủ sức khoẻ phục vụ tại ngũ theo quy định

b)

đủ sức khoẻ

c)

đủ sức khoẻ phục vụ trong quân đội

d)

đủ sức khoẻ làm chiến sĩ

108.

Hồ sơ đăng kí nghĩa vụ quân sự lần đầu gồm:

a)

Phiếu tự khai sức khoẻ nghĩa vụ quân sự; bản chụp căn cước công dân hoặc giấy chứng minh nhân dân hoặc giấy khai sinh

b)

Bản chụp học bạ học sinh, Phiếu tự khai sức khoẻ nghĩa vụ quân sự

c)

Phiếu tự khai sức khoẻ nghĩa vụ quân sự, bản chụp Sổ danh sách công dân nam đủ 17 tuổi trong năm

d)

Phiếu tự khai sức khoẻ nghĩa vụ quân sự, bản chụp Sổ đăng kí công dân sẵn sàng nhập ngũ

109.

Hằng năm, công dân thuộc diện gọi nhập ngũ được gọi khám sức khoẻ trong khoảng thời gian

a)

từ ngày 01 tháng 10 đến hết ngày 30 tháng 11

b)

từ ngày 01 tháng 11 đến hết ngày 30 tháng 11

c)

từ ngày 01 tháng 11 đến hết ngày 31 tháng 12

d)

từ ngày 01 tháng 12 đến hết ngày 31 tháng 12

110.

Hằng năm, gọi công dân nhập ngũ một lần vào

a)

tháng Một.

b)

tháng Hai.

c)

tháng Một hoặc tháng Hai.

d)

tháng Hai hoặc tháng Ba.

111.

Hằng năm, gọi công dân nhập ngũ lần thứ hai trong trường hợp cần thiết vì lí do

a)

quốc phòng, an ninh.

b)

xảy ra thảm hoạ.

c)

dịch bệnh nguy hiểm.

d)

dịch bệnh.

112.

Công dân được tạm hoãn gọi nhập ngũ nếu là một con của bệnh binh, người nhiễm chất độc da cam suy giảm khả năng lao động

a)

từ 21 % đến 40 %.

b)

từ 41 % đến 60 %.

c)

từ 61 % đến 80 %.

d)

từ 81 % trở lên.

113.

Công dân được miễn gọi nhập ngũ nếu là một con của

a)

bệnh binh suy giảm khả năng lao động từ 61 % trở lên.

b)

bệnh binh suy giảm khả năng lao động từ 81 % trở lên.

c)

người nhiễm chất độc da cam suy giảm khả năng lao động từ 61 % trở lên.

d)

người nhiễm chất độc da cam suy giảm khả năng lao động từ 41 % trở lên.

114.

Công dân được miễn gọi nhập ngũ nếu là một con của

a)

người nhiễm chất độc da cam suy giảm khả năng lao động từ 81 % trở lên.

b)

người nhiễm chất độc da cam suy giảm khả năng lao động từ 61 % trở lên.

c)

bệnh binh suy giảm khả năng lao động từ 61 % trở lên.

d)

bệnh binh suy giảm khả năng lao động từ 41 % trở lên.

115.

Công dân là dân quân thường trực được công nhận hoàn thành nghĩa vụ quân sự tại ngũ trong thời bình khi có ít nhất

a)

48 tháng phục vụ.

b)

36 tháng phục vụ.

c)

24 tháng phục vụ.

d)

18 tháng phục vụ.

116.

Công dân được công nhận hoàn thành nghĩa vụ quân sự tại ngũ trong thời bình nếu hoàn thành nhiệm vụ tham gia Công an xã liên tục từ

a)

đủ 60 tháng trở lên.

b)

đủ 48 tháng trở lên.

c)

đủ 36 tháng trở lên.

d)

đủ 24 tháng trở lên.

117.

Công dân được công nhận hoàn thành nghĩa vụ quân sự tại ngũ trong thời bình nếu phục vụ trên tàu kiểm ngư từ

a)

đủ 48 tháng trở lên.

b)

đủ 42 tháng trở lên.

c)

đủ 36 tháng trở lên.

d)

đủ 24 tháng trở lên.

118.

Thời hạn phục vụ tại ngũ của hạ sĩ quan, binh sĩ trong thời bình là

a)

12 tháng.

b)

18 tháng.

c)

24 tháng.

d)

30 tháng.

119.

Trong thời bình, trường hợp đang thực hiện nhiệm vụ phòng, chống dịch bệnh, thời hạn phục vụ tại ngũ của hạ sĩ quan, binh sĩ được kéo dài nhưng không quá

a)

3 tháng.

b)

6 tháng.

c)

9 tháng.

d)

12 tháng.

120.

Chế độ, chính sách của công dân trong thời gian đăng kí, khám, kiểm tra sức khoẻ nghĩa vụ quân sự được quy định tại

a)

Nghị định số 13/2015/NĐ-CP ngày 19-02-2015 của Chính phủ.

b)

Nghị định số 13/2016/NĐ-CP ngày 19-02-2016 của Chính phủ.

c)

Nghị định số 13/2017/NĐ-CP ngày 19-02-2017 của Chính phủ.

d)

Nghị định số 13/2018/NĐ-CP ngày 19-02-2018 của Chính phủ.

121.

Một số chế độ, chính sách đối với hạ sĩ quan, binh sĩ phục vụ tại ngũ, xuất ngũ và thân nhân của hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ được quy định tại

a)

Nghị định số 27/2014/NĐ-CP ngày 06-4-2014 của Chính phủ.

b)

Nghị định số 27/2015/NĐ-CP ngày 06-4-2015 của Chính phủ.

c)

Nghị định số 27/2016/NĐ-CP ngày 06-4-2016 của Chính phủ.

d)

Nghị định số 27/2017/NĐ-CP ngày 06-4-2017 của Chính phủ.

122.

Quy định về thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân được nêu tại

a)

Nghị định số 70/2016/NĐ-CP ngày 23-8-2016 của Chính phủ.

b)

Nghị định số 70/2017/NĐ-CP ngày 23-8-2017 của Chính phủ.

c)

Nghị định số 70/2018/NĐ-CP ngày 23-8-2018 của Chính phủ.

d)

Nghị định số 70/2019/NĐ-CP ngày 23-8-2019 của Chính phủ.

123.

Cho thông tin sau: "Công dân nữ trong độ tuổi gọi nhập ngũ đã đăng kí nghĩa vụ quân sự theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự, có trình độ chuyên môn phù hợp với yêu cầu của Công an nhân dân, (...) là đối tượng tuyển chọn công dân thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân."

Từ ngữ cần điền vào chỗ (….) trong câu trên để hoàn chỉnh quy định về đối tượng tuyển chọn công dân nữ thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân là

a)

nếu tự nguyện

b)

nếu Công an nhân dân có nhu cầu

c)

nếu tự nguyện và Công an nhân dân có nhu cầu

d)

nếu tự nguyện và Công an nhân dân yêu cầu

124.

Độ tuổi tuyển chọn công dân và ngành nghề cần thiết để tuyển chọn công dân nữ thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân do

a)

Bộ trưởng Bộ Công an quy định cụ thể.

b)

Cục trưởng Cục Tổ chức cán bộ Bộ Công an quy định cụ thể.

c)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định cụ thể.

d)

Bộ trưởng Bộ Nội vụ quy định cụ thể.

125.

Hồ sơ tuyển chọn công dân thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân gồm:

a)

Tờ khai đăng kí thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân; Phiếu tự khai sức khoẻ nghĩa vụ quân sự.

b)

Tờ khai đăng kí thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân; Giấy chứng nhận đăng kí nghĩa vụ quân sự.

c)

Tờ khai đăng kí thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân; Giấy chứng nhận đăng kí nghĩa vụ quân sự; bản chụp căn cước công dân hoặc giấy chứng minh nhân dân hoặc giấy khai sinh.

d)

Giấy chứng nhận đăng kí nghĩa vụ quân sự; Phiếu tự khai sức khoẻ nghĩa vụ quân sự; bản chụp căn cước công dân hoặc giấy chứng minh nhân dân

126.

Những trường hợp nào sau đây được hoãn nhập ngũ trong thời bình?

a)

Có anh chị em ruột là hạ sĩ quan, binh sĩ đang phục vụ tại ngũ

b)

Đang nghiên cứu công trình khoa học cấp Bộ

c)
  1. Là lao động chính trong gia đình

d)

Có anh, chị em ruột là sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam

127.

1. Ở Việt Nam, theo Luật nghĩa vụ quân sự 2005, công dân thực hiện nghĩa vụ quân sự trong độ tuổi từ

a)

15 đến 45 tuổi

b)

20 đến 50 tuổi

c)

18 đến 27 tuổi

d)

18 đến 25 tuổi

128.

Những đối tượng nào được miễn đăng ký nghĩa vụ quân sự

a)

Người khuyết tật, người mắc bệnh hiểm nghèo, bệnh tâm thần theo quy định của pháp luật.

b)

Người khuyết tật, người mắc bệnh hiểm nghèo, bệnh tâm thần hoặc bệnh mãn tính theo quy định của pháp luật.

c)

Người khuyết tật, bệnh tâm thần hoặc bệnh mãn tính theo quy định của pháp luật.

d)

Người tàn tật, người mắc bệnh hiểm nghèo, bệnh tâm thần hoặc bệnh mãn tính theo quy định của pháp luật.

129.

Việc chuẩn bị cho nam thanh niên đủ 17 tuổi nhập ngũ gồm những nội dung nào?

a)

Đăng kí nghĩa vụ quân sự và kiểm tra sức khỏe

b)

Học tập chính trị, huấn luyện quân sự

c)

Kết nạp Đảng hoặc kết nạp Đoàn cho thanh niên

d)

Huấn luyện quân sự và diễn tập

130.

Hạ sĩ quan và binh sĩ tại ngũ được hưởng các chính sách nào?

a)

Được tuyển thẳng vào học đại học

b)

Được nghỉ phép theo quy định của Chính phủ

c)

Được cấp đất ở, nhà ở theo quy định của Chính phủ

d)

Được nghỉ mát theo quy định của Chính phủ.

131.

Theo lệnh của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thì người chỉ huy đơn vị từ cấp nào và tương đương trở lên có trách nhiệm thực hiện việc xuất ngũ cho hạ sĩ quan, binh sĩ thuộc quyền?

a)

Trung đoàn

b)

Sư đoàn, Vùng Hải quân

c)

Lữ đoàn

d)

Tiểu đoàn

132.

Hạ sĩ quan, binh sĩ đang tại ngũ thì bố, mẹ, vợ và con được hưởng những chế độ gì?

a)

a. Cấp nhà ở, đất ở cho bố mẹ theo quy định

b)

Được khám bệnh theo chế độ bảo hiểm y tế nếu không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc

c)

Được miễn đóng thuế nhà đất theo quy định của Chính phủ

d)

Được trợ cấp tiền tàu xe và bố trí nơi ăn nghỉ khi đến thăm đơn vị

133.

1. Hạ sĩ quan, binh sĩ đã hết hạn phục vụ tại ngũ có thể tình nguyện ở lại phục vụ trên hạn định thêm một thời gian ít nhất là mấy tháng?

a)

10

b)

8

c)

6

d)

12

134.

Độ tuổi gọi công dân nhập ngũ trong thời bình là bao nhiêu

a)

a. Từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi, riêng đối với công dân được đào tạo trình độ cao đẳng, đại học đã được tạm hoãn gọi nhập ngũ thì độ tuổi gọi nhập ngũ đến hết 27 tuổi.

b)

Từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi

c)

Từ 18 đến hết 25 tuổi

d)

a. Từ 18 đến 25 tuổi

135.

Hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ từ tháng thứ mấy thì được hưởng thêm 200% phụ cấp quân hàm hiện hưởng hàng tháng?

a)

23

b)

25

c)

21

d)

22

136.

1. Hạ sĩ quan và binh sĩ khi xuất ngũ được hưởng những khoản trợ cấp nào sau đây?

a)

Trợ cấp đất ở, nhà ở

b)

a. Trợ cấp khó khăn cho gia đình và bản thân

c)
  1.   Tiền hao mòn tuổi thanh xuân

d)

Trợ cấp tạo việc làm do Chính phủ quy định

137.

Đối tượng nào sau đây phải tham gia nghĩa vụ quân sự?

a)

1. Tất cả thanh niên Việt Nam từ 18 đến 25 tuổi

b)

Nam thanh niên Việt Nam từ 18 đến 25 tuổi

c)

Học sinh, sinh viên Việt Nam từ 20 đến 25 tuổi

d)

a. Mọi công dân Việt Nam từ 18 đến 25 tuổi

138.

Người nào không chấp hành đúng quy định của pháp luật về đăng ký nghĩa vụ quân sự, không chấp hành lệnh gọi nhập ngũ, lệnh gọi tập trung huấn luyện, đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì…

a)

Bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

b)

Bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

c)

a. Bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

d)

a. Chỉ bị nhắc nhở, không bị phạt hành chính

139.

1. Thời hạn phục vụ tại ngũ trong thời bình của hạ sĩ quan chỉ huy, hạ sĩ quan và binh sĩ chuyên môn kỹ thuật do quân đội đào tạo, hạ sĩ quan binh sĩ trên tàu hải quân mấy tháng?

a)

18

b)

16

c)

24

d)

20

140.

1. Bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa là:

a)

a. Là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của công dân

b)

a. Việc làm thường xuyên của mọi công dân

c)

Là quyền lợi chính trị của mỗi công dân

d)

a. Là trách nhiệm quan trọng của mỗi công dân

141.

1. Những trường hợp nào không được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời bình?

a)

Con trai của thương binh hạng 2

b)

a. Học sinh, sinh viên chỉ ghi danh đóng học phí nhưng không học tại trường

c)

a. Học sinh trường trung học phổ thông, trường phổ thông dân tộc nội trú

d)

Sinh viên trường trung cấp chuyên nghiệp, trường cao đẳng nghề

142.

Hạ sĩ quan và binh sĩ hoàn thành nghĩa vụ quân sự xuất ngũ về địa phương được hưởng quyền lợi nào sau đây?

a)

Được đơn vị cho đi nghỉ mát, du lịch theo yêu cầu

b)

a. Được tặng bằng khen của Thủ tướng Chính phủ

c)

Được chọn vào học một trường đại học mà mình yêu cầu

d)

a. Ưu tiên trong tuyển sinh, tuyển dụng hoặc giải quyết việc làm

143.

Đối tượng đăng ký nghĩa vụ quân sự bao gồm

a)

a. Mọi công dân nam đủ 17 tuổi trở lên và mọi công dân nữ đủ 18 tuổi trở lên

b)

Công dân nam đủ 17 tuổi trở lên và công dân nữ quy định tại khoản 2 Điều 7 của Luật Nghĩa vụ quân sự đủ 17 tuổi trở lên

c)

a. Công dân nam đủ 17 tuổi trở lên và công dân nữ quy định tại khoản 2 Điều 7 của Luật Nghĩa vụ quân sự đủ 18 tuổi trở lên

d)

Chỉ công dân nam

144.

Việt Nam có chung đường biên giới quốc gia trên đất liền với những quốc gia nào?

a)

Trung Quốc, Malaysia, Indonesia

b)

Trung Quốc, Lào, Campuchia

c)
  1. Trung Quốc, Thái Lan, Campuchia, Malaysia

d)

Trung Quốc, Thái Lan, Campuchia, Mianma

145.

Vùng lòng đất quốc gia là

a)
  1. Toàn bộ phần nằm dưới lòng đất, vùng đảo thuộc chủ quyền quốc gia

b)

Toàn bộ phần nằm dưới lòng đất, vùng trời thuộc chủ quyền quốc gia

c)
  1. Toàn bộ phần nằm dưới lòng đất thuộc chủ quyền quốc gia

d)
  1. Toàn bộ phần nằm dưới lòng đất, vùng nước thuộc chủ quyền quốc gia

146.

Một trong các phương pháp cố định đường biên giới quốc gia là gì?

a)

a. Đặt mốc quốc giới

b)

b. Xây dựng ranh giới quốc giới

c)

c. Xây dựng làng biên giới

d)

d. Xây tường mốc biên giới

147.

1. Vùng nước biên giới của quốc gia bao gồm:

a)

a. Biển nội địa, hồ ao, sông ngòi nằm ngoài khu vực biên giới quốc gia

b)

b. Biển nội địa, hồ ao, sông ngòi nằm ở khu vực rừng núi của quốc gia

c)

c. Biển nội địa, hồ ao, sông ngòi nằm trong nội địa của quốc gia

d)

d. Biển nội địa, hồ ao, sông ngòi nằm trên khu vực biên giới quốc gia

148.

Độ tuổi tuyển chọn công dân và ngành nghề cần thiết để tuyển chọn công dân nữ thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân do:

a)

Bộ trưởng Bộ Công an quy định cụ thể

b)

Bộ trưởng Bộ Nội vụ quy định cụ thể

c)

Cục trưởng Cục Tổ chức cán bộ Bộ Công an quy định cụ thể

d)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định cụ thể

149.

Việc sơ tuyển về chiều cao, cân nặng, hình thể của công dân là đối tượng tuyển chọn thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân được tổ chức bởi:

a)

Công an cấp huyện

b)

Trạm y tế xã

c)

Công an cấp xã

d)

Trung tâm y tế huyện có phòng khám đa khoa

150.

Việc tuyển chọn và gọi công dân thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân theo quy định được tiến hành bởi:

a)

Công an cấp tỉnh

b)

Công an cấp huyện

c)

Ban Chỉ huy quân sự cấp huyện

d)

Bộ Chỉ huy quân sự cấp tỉnh

151.

Chế độ, chính sách đối với công dân tham dự tuyển chọn thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân trong thời gian thực hiện khám sức khỏe; hạ sĩ quan, chiến sĩ nghĩa vụ trong thời gian phục vụ tại ngũ và khi xuất ngũ được quy định tại:

a)

Nghị định số 70/2020/NĐ-CP ngày 23-8-2020 của Chính phủ

b)

Nghị định số 70/2019/NĐ-CP ngày 23-8-2019 của Chính phủ

c)

Nghị định số 70/2018/NĐ-CP ngày 23-8-2018 của Chính phủ

d)

Nghị định số 70/2017/NĐ-CP ngày 23-8-2017 của Chính phủ

152.

Hành vi không có mặt đúng thời gian hoặc địa điểm tập trung sơ tuyển ghi trong giấy gọi sơ tuyển thực hiện nghĩa vụ quân sự mà không có lý do chính đáng bị xử phạt tiền như thế nào?

a)

Phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng

b)

Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng

c)

Phạt tiền từ 200.000 đồng đến 400.000 đồng

d)

Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng

153.

Hành vi không có mặt đúng thời gian hoặc địa điểm kiểm tra, khám sức khỏe ghi trong giấy gọi kiểm tra, khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự mà không có lý do chính đáng thì bị xử phạt tiền như thế nào?

a)

Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 1.200.000 đồng

b)

Phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.200.000 đồng

c)

Phạt tiền từ 600.000 đồng đến 900.000 đồng

d)

Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 800.000 đồng

154.

Hành vi đào ngũ khi đang làm nghĩa vụ quân sự phục vụ tại ngũ trong thời bình nhưng chưa gây hậu quả nghiêm trọng, mà đơn vị quân đội cấp Trung đoàn và tương đương đã gửi giấy thông báo đào ngũ và cắt quân số cho Ủy ban nhân dân cấp xã và cơ quan quân sự cấp huyện, thì bị xử phạt tiền như thế nào?

a)

Phạt tiền từ 3 triệu đến 5 triệu đồng

b)

Phạt tiền từ 2 triệu đến 4 triệu đồng

c)

Phạt tiền từ 4 triệu đến 6 triệu đồng

d)

Chỉ bị nhắc nhở, không bị phạt hành chính