Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB 27/11

Total questions: 25

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Từ đồng nghĩa với "dreadful" là (a)  

2.

Từ nào là từ trái nghĩa với "wonderful"?

a)

great

b)

amazing

c)

awful

d)

fanstatic

3.

Từ đồng nghĩa với "tiny"?

(a)  

4.

"Middle-aged" có nghĩa là?

a)

Tuổi già

b)

Tuổi trung niên

c)

Tuổi trẻ

5.

Từ có nghĩa là "lớn, bao la"

(a)  

6.

Tính từ của từ "colour"

(a)  

7.

"Oval" là

a)

b)

c)

d)

8.

"Đắt đỏ" trong tiếng anh là

(a)  

9.

Trái nghĩa với "expensive" là

(a)  

10.

"Tắc đường" là

a)

traffic jam

b)

jam traffic

11.

"Mới tinh" là

(a)  

12.

"Làm từ da" là

(a)  

13.

The floor looks ___

a)

clean

b)

cleanly

14.

Trạng từ của "peace" là (a)  

15.

Behave (v) có nghĩa là

a)

hành động

b)

có

c)

cư xử

d)

sở hữu

16.

Danh từ của "behave" là

(a)  

17.

"Thanh lịch" (adj) là

a)

pretty

b)

awesome

c)

delightful

d)

elegant

18.

"awful" đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

delightful

b)

horrible

c)

wonderful

d)

fantastic

19.

______ traffic jam

a)

two hours

b)

two hour

c)

two-hour

d)

two-hours

20.

He spoke _____

a)

angry

b)

angrily

21.

A rose smells good/ well.

a)

well

b)

good

22.

"(một cách) tự tin" (adv) là

(a)  

23.

"thành thật, trung thực" (adj) là

(a)  

24.

Of all the children, Helen writes (a)   (good)

25.

"Lưu loát" (adv) (a)