wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về an toàn thực phẩm

Total questions: 55

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

食中毒予防の3原則を選んでください

a)

つける、ふやさない、やっつける

b)

つけない、ふやさない、やっつけない

c)

つけない、ふやさないやっつける

2.

生魚や生肉などについている細菌が、他の原材料や食品につくことがます。原材料や食品の保管、また調理において交差汚染、二次汚染する可能性があります。交差汚染、二次汚染の防止のため正しい方法を選んでください。

a)

従業員が装飾品の腕時計、指輪、ピアスなどをつけたまま作業する

b)

従業員がトイレに行った手洗いをしないままで作業する

c)

従業員の健康が良くないので上司(店長)に相談する

3.

5S によって職場はきれいになります、飲食店においては、食中毒防止、異物混入防止、労働災害防止のため飲食店で5Sについて正しい言葉はどれですか。

a)

整理、整頓、清掃、生活、清潔

b)

整理、整頓、清掃、清潔、習慣

c)

整理、整頓、清掃、生活、習慣

4.

飲食店における食中毒の主な食中毒の原因多くて、人に害を及ぼす可能性がある原因は正しいものを選んでください。

a)

従業員の髪の毛

b)

洗剤

c)

5.

生魚や生肉などについて細菌が、他の原材料や食品につくことがいます。原材料や食品の保管、また調理において交差汚染、二次汚染する可能性があります。交差汚染、二次汚染の防止のため正しい方法を選んでください。

a)

生肉、生魚などの原材料はふたつきの容器にいれて冷蔵庫の一番下に保管します

b)

さっき生魚を切ったまな板、包丁など、そのままで野菜を切ります

c)

生魚、生肉などの原材料はそのままで冷蔵庫の一番上に保管します

6.

H A C C P (危害要因分析重要管理点)という、正しい説明はどれですか

a)

グループ1「加熱しないもの」、グループ2「加熱するもの」、グループ3「加熱と冷却を繰り替えもの」

b)

グループ1「加熱するもの」、グループ2「加熱しないもの」、グループ3「加熱した後、高温保管を含む」

c)

グループ1「冷やすもの」、グループ2「加熱するもの」、グループ3「加熱しないもの」

7.

衛生管理の記録について、正しい説明はどれですか。

a)

衛生管理が必要だが自分で決めて自分でいつか好きならいつでも登録でもいいです

b)

問題が発生した場合、衛生管理を適切に行っていたことの証拠となります

c)

衛生管理の記録は必要がないです

8.

原材料に異物がついているものはどれですか。

a)

魚の頭

b)

ガラス、ネジ

c)

サラダ

9.

食中毒の90%以上は細菌やウイルスによって発生しているので、その中に黄色ブドウ球菌を存在する、この黄色ブドウ球菌はどこに寄生ですか。

a)

人の皮膚に寄生します

b)

土地にいる

c)

魚の内臓に寄生します

10.

冷蔵庫、冷凍庫の温

4 lines
11.

Nguyên liệu nào có vật lạ bám vào?

a)

Đầu cá

b)

Thủy tinh, đinh ốc

c)

Salad

12.

Hơn 90% ngộ độc thực phẩm xảy ra do vi khuẩn hoặc virus, vậy vi khuẩn vàng sống ở đâu?

a)

Sống trên da người

b)

Có ở đất

c)

Sống trong nội tạng cá

13.

Nhiệt độ bảo quản đúng cho tủ lạnh và tủ đông là gì?

a)

Tủ lạnh dưới 15°C, tủ đông dưới -20°C

b)

Tủ lạnh dưới 7°C, tủ đông dưới -10°C

c)

Tủ lạnh dưới 10°C, tủ đông dưới -15°C

14.

Rau củ và trái cây nào là đại diện cho mùa xuân ở Nhật Bản?

a)

Củ cải, bông cải

b)

Cải dầu, dâu tây

c)

Dưa chuột, cà chua

15.

Mô tả đúng về việc xử lý nguyên liệu là gì?

a)

Loại bỏ bùn, bẩn, vi khuẩn có hại, vật lạ bám vào nguyên liệu

b)

Chỉ tính toán lượng cần thiết để nấu, nguyên liệu có thể lấy ra từ tủ lạnh quá nhiều

c)

Rau củ vừa mới lấy từ đất nên ăn ngay

16.

Chọn phương pháp đúng để ngăn ngừa hiện tượng thối rữa.

a)

Ngâm trong nước: củ sen, củ cải

b)

Ngâm trong nước muối: táo, lê

c)

Ngâm trong nước giấm: khoai lang, khoai tây, cà tím

17.

Phương pháp nấu ăn nào được gọi là 'nấu chín'?

a)

Sử dụng chảo nóng với một ít dầu để xào thực phẩm ở nhiệt độ cao

b)

Cho nguyên liệu vào nước nóng để làm mềm

c)

Nấu cơm bằng cách ngâm gạo trong nước trước khi nấu

18.

Phần nào của thịt gà có ít mỡ và vị nhạt hơn?

a)

Lườn gà

b)

Cánh gà

c)

Đùi gà

19.

Chọn câu trả lời đúng về lưu ý khi xử lý nguyên liệu.

a)

Có thể thực hiện xử lý và trình bày cùng một lúc tại cùng một nơi

b)

Nguyên liệu lấy từ tủ lạnh, tủ đông cần được xử lý ngay lập tức

c)

Cùng một người có thể thực hiện xử lý, nấu ăn và trình bày cùng một lúc

20.

Khi sử dụng máy cắt, điều gì là quan trọng để ngăn ngừa tai nạn?

a)

Không cho tay vào máy khi đang hoạt động

b)

Không rời khỏi khu vực sử dụng máy khi đang làm việc

21.

調理機械、調理器具、備品の取り扱い方についてスライサーの取り扱いとき、取り扱い方事故を防止するのが大事なことです。間違い取り扱い方を選んでください。

a)

機器が動いているときは、どんな場合でも機器のなかに手をいれてはいけません

b)

作業をしているときは、機器を使用している場所から離れてはいけません

c)

機器から離れるときは、電源を切らない、電源プラグをぬかない、そのままで離れます

22.

調理場の仕事は普通火を使います。火の取り扱い方を間違いと火事を起こしますので、正しい火災防止対応はどれですか。

a)

店内でどこでもタバコを吸えるし、吸ったタバコは決めた場所に捨てない、どこでも捨てる

b)

揚げ物をしているときは、そばを離れてはいけない、またガスレンジの周りに整理して、火の近くに燃えるものを置いてはいけません

c)

廃油はふたつきの容器に入れなし、火の近くに置いています。

23.

家事が発生した場合、消火の対応はどれですか。

a)

何もしない

b)

安全場所にゆっくり避難します

c)

安全ピンを抜いて、ノズルを火元にむけて、レバーを強く握ります

24.

洗剤、殺菌剤の保管と取り扱い、正しい答えを選んでください。

a)

洗剤、殺菌剤は子供の手近い場所に保管する

b)

取り扱う便利のために、洗剤と調味料一緒において保管する

c)

洗剤、殺菌剤などと調味料など取り扱うとき間違える可能性があるので、べつべつに置いて保管する

25.

お店に対する「満足」と「不満」はお客様の期待感と実際にサービスを受けた経験によって生まれたのはお客様や客様の知識、お店の雰囲気、価格などです。そしてお客様がお店のサービスに満足すれば、次もまたその店を利用したいと思います。それぞれによって顧客様のイメージ間違う答えを選んでください。

a)

期待感 > 経験「満足」

b)

期待感 = 経験「普通」

c)

期待感 < 経験「満足が大きくなると「感動」

26.

"Q S C A"の中に"Q"は何ですか?

a)

料理のおいしさ

b)

接客サービスのよさ

c)

お店やスタッフの清潔感

27.

あいさつは人と人がかわす最初のコミュニケーションです。お辞儀は大事なことです。下に正しい接客の基本動作、お辞儀の正しいものを選んでください。

a)

敬礼お辞儀の角度 約20度

b)

会釈お辞儀の角度 約10度

c)

最敬礼お辞儀の角度 約45度

28.

和食のマナーについた正しい言葉を選んでください。

a)

二汁三菜

b)

三汁一菜

c)

一汁三菜

29.

お酒を提供注意について正しい答えを選んでください

a)

未成年者 満18歳未満へ提供できる

b)

未成年者 満20歳以

30.

Dưới đây là các động tác cơ bản trong phục vụ, hãy chọn động tác cúi chào đúng.

a)

Cúi chào 20 độ

b)

Cúi chào 10 độ

c)

Cúi chào 45 độ

31.

Hãy chọn câu đúng về quy tắc ăn uống của món Nhật.

a)

Hai món canh ba món ăn

b)

Ba món canh một món ăn

c)

Một món canh ba món ăn

32.

Hãy chọn câu trả lời đúng về việc phục vụ rượu.

a)

Có thể phục vụ cho người dưới 18 tuổi

b)

Có thể phục vụ cho người trên 20 tuổi

c)

Không phục vụ cho người đang lái xe

33.

Ba chất dinh dưỡng chính mà chúng ta cần để sống là gì?

a)

Protein, lipid, canxi

b)

Protein, lipid, carbohydrate

c)

Protein, vitamin, khoáng chất

34.

Hãy chọn câu trả lời đúng về vị giác.

a)

Vị mặn: đường, sô cô la, nước dùng

b)

Vị ngọt: muối, xì dầu, miso

c)

Vị đắng: cà phê, bia, ớt chuông

35.

Để cung cấp dịch vụ tốt cho khách hàng, việc chuẩn bị cho cửa hàng là rất quan trọng. Hãy chọn câu trả lời đúng về việc chuẩn bị mở cửa.

a)

Tính toán doanh thu

b)

Bố trí bàn ghế đúng vị trí

c)

Dọn dẹp nhà vệ sinh

36.

Để ngăn ngừa sự lẫn lộn, chúng ta cần làm gì?

a)

Nhặt rác trên sàn ngay lập tức

b)

Không làm sạch bộ lọc điều hòa thường xuyên

c)

Để cửa mở

37.

Hãy chọn câu trả lời đúng về quy tắc dọn dẹp trong nhà hàng.

a)

Thứ tự dọn dẹp từ dưới lên

b)

Thứ tự dọn dẹp từ trên xuống

c)

Thứ tự dọn dẹp từ trái sang phải

38.

Khi nhìn vào bức ảnh này, có vấn đề gì không?

a)

Nhà bếp bẩn, có khả năng xuất hiện côn trùng và chuột

b)

Thức ăn trông không ngon

c)

Bát đĩa bẩn

39.

Có vấn đề gì khác về bức ảnh này?

a)

Bát đĩa dễ vỡ

b)

Bát đĩa không bền

c)

Bát đĩa sạch

40.

Hãy chọn câu trả lời đúng về bức ảnh này.

a)

Dụng cụ không được sắp xếp gọn gàng

b)

Dụng cụ bẩn

c)

Dụng cụ đắt tiền

41.

Dao nào dùng để cắt sashimi?

a)

Dao bên phải

b)

Dao ở giữa

c)

Dao bên trái

42.

Bức ảnh này cho thấy điều gì?

a)

Nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm

b)

Không có phương pháp điều trị cho ngộ độc thực phẩm

c)

Ngộ độc thực phẩm gây đau bụng

43.

Cách cắt này là gì?

a)

Cắt hình chóp

b)

Cắt chéo

c)

Cắt nửa

44.

Để tạo ra dung dịch A với nồng độ 10%, cần 300ml dung dịch và 500ml nước. Nếu nồng độ dung dịch tăng 20%, cần bao nhiêu nước?

a)

250ml

b)

600ml

c)

1000ml

45.

Trong 10 phút, 3 người có thể làm được bao nhiêu việc?

4 lines
46.

Câu 35: Bức ảnh này cho biết điều gì?

a)

Nguyên nhân của ngộ độc thực phẩm

b)

Không có phương pháp điều trị cho ngộ độc thực phẩm

c)

Đau bụng khi bị ngộ độc thực phẩm

47.

Câu 36: Cách cắt của bức ảnh này là gì?

a)

Cắt hình chóp

b)

Cắt chéo

c)

Cắt nửa

48.

Câu 37: Để tạo ra dung dịch A với nồng độ 10%, cần 300ml dung dịch và 500ml nước. Nếu nồng độ của dung dịch tăng 20%, cần bao nhiêu nước?

a)

250ml

b)

600ml

c)

1000ml

49.

Câu 38: Trong 10 phút, 3 người sẽ đổ 700ml nước vào 3 chai 250ml. Nếu trong cùng 10 phút, đổ 3.5 lít nước vào chai 250ml, cần bao nhiêu người?

a)

14 người

b)

13 người

c)

15 người

50.

Câu 39: Nguyên liệu cho 2 người là 250g thịt heo, 300g rau, 100g tôm. Tổng lượng nguyên liệu cho 10 người là bao nhiêu?

a)

3kg

b)

3.5kg

c)

3.25kg

51.

Câu 40: Tên của thiết bị này là gì?

a)

Máy đóng gói chân không

b)

Máy gọt vỏ

c)

Máy làm lạnh chân không

52.

Câu 41: Khi có khiếu nại về thức ăn có tóc, cách xử lý đúng là gì khi không biết tóc đó là của khách hay nhân viên?

a)

Xin lỗi ngay và làm món khác theo yêu cầu của khách

b)

Không cần dừng lại vì không biết tóc của ai, không chịu trách nhiệm

c)

Vì thức ăn lãng phí, để khách ăn luôn

53.

Câu 42: Hôm nay có dịch vụ giảm giá 20% cho bữa ăn. Khách hàng đã đặt món ăn 20.000 yên và đồ uống 3.000 yên, thuế là 10%. Khi thanh toán, khách hàng phải trả bao nhiêu?

a)

20.240 yên

b)

20.500 yên

c)

30.200 yên

54.

Câu 44: Khách hàng đến cùng với chó hỗ trợ. Thái độ đúng của nhân viên là gì?

a)

Bực bội và nói ghét chó

b)

Cười và hướng dẫn khách

c)

Thái độ bình thường, phớt lờ chó và khách

55.

Câu 45: Ở Nhật Bản, có nhiều thiên tai như động đất. Khi có hỏa hoạn xảy ra, cần xử lý như thế nào?

a)

Hướng dẫn khách đến nơi trú ẩn

b)

Trước tiên xác nhận an toàn của bản thân rồi mới đảm bảo cho khách

c)

Sau khi xác nhận, thông báo cho khách biết có hỏa hoạn