wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trắc nghiệm ôn tập bài 1-10

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Sách Công vụ Tông Đồ gồm mấy chương, mấy phần chính?

a)

28 chương, 2 phần chính

b)

29 chương, 3 phần chính

c)

27 chương, 2 phần chính

d)

30 chương, 3 phần chính

2.

Sách Công Vụ Tông Đồ tập trung vào thời gian nào?

a)

Thời gian của các ngôn sứ

b)

Thời gian của Chúa Giê-su

c)

Thời gian của Hội Thánh

d)

Thời gian của các thiên thần

3.

Nếp sống 5 chuyên của cộng đoàn tín hữu đầu tiên không bao gồm điều nào sau đây?

a)

Chuyên cần giáo lý

b)

Chuyên cần bẻ bánh

c)

Chuyên cần làm phép rửa

d)

Chuyên cần cầu nguyện

4.

Thánh Phao-lô thực hiện bao nhiêu hành trình truyền giáo?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

5.

Sách Công Vụ Tông Đồ là quyển thứ mấy trong tác phẩm của thánh Lu-ca?

a)

Quyển thứ nhất

b)

Quyển thứ hai

c)

Quyển thứ ba

d)

Quyển thứ tư

6.

Sách Công Vụ Tông Đồ được thánh Lu-ca biên soạn vào khoảng thời gian nào?

a)

Năm 40-50

b)

Năm 60-65

c)

Năm 65-80

d)

Năm 90-100

7.

Hai khuôn mặt tiêu biểu của Hội Thánh thuở ban đầu là:

a)

Thánh Phê-rô và Thánh Phao-lô, với lòng trung thành và sự vững vàng trong đức tin.

b)

Thánh Phê-rô và Thánh Phao-lô, với đức tin mạnh mẽ và tình yêu rực cháy.

c)

Thánh Mát-thêu và Thánh Lu-ca, với sự khôn ngoan và lòng nhiệt thành truyền giáo.

d)

Thánh Gio-an và Thánh Mác-cô, với sự can đảm và lòng bác ái.

8.

Sách Công Vụ Tông Đồ ghi lại hoạt động của Hội Thánh trong mấy năm đầu?

a)

20

b)

30

c)

40

d)

50

9.

Phần đầu sách Công Vụ Tông Đồ tập trung vào hoạt động của ai?

a)

Thánh Phao-lô

b)

Thánh Phê-rô

c)

Thánh Gio-an

d)

Thánh Gia-cô-bê

10.

Trong 21 thư của Tân Ước, có bao nhiêu thư do thánh Phao-lô viết?

a)

12

b)

13

c)

14

d)

15

11.

Công thức nhớ thứ tự 14 thư của thánh Phao-lô là gì?

a)

Rô-Cô-Cô / Ê-Ga-Phi / Cô-Thê-Thê / Tim-Tim-Ti / Phi-lê-Do

b)

Rô-Cô-Cô / Ga-Ê-Phi / Cô-Thê-Thê / Tim-Tim-Ti / Phi-lê-Do

c)

Rô-Thê-Cô / Ga-Ê-Phi / Cô-Thê-Thê / Tim-Tim-Ti / Phi-lê-Do

d)

Cô-Rô-Cô / Ga-Ê-Phi / Cô-Thê-Thê / Tim-Tim-Ti / Phi-lê-Do

12.

Thư gửi tín hữu Rô-ma thuộc nhóm thư nào của thánh Phao-lô?

a)

Các thư lớn

b)

Các thư mục vụ

c)

Các thư viết trong tù

d)

Các thư chung

13.

Thánh Phao-lô tiêu biểu cho sự gặp gỡ của những nền văn hoá nào?

a)

Do-Thái, Hy-Lạp, Rô-ma

b)

Hy-Lạp, Rô-ma, La-tinh

c)

Rô-ma, Hy-Lạp, Ba-tư

d)

Do-Thái, La-tinh, Hy-lạp

14.

Nội dung chính của thư gửi tín hữu Do-Thái là gì?

a)

Đức Ki-tô là vị Tư Tế Tối Cao hoàn hảo

b)

Các vấn đề trong đời sống hàng ngày của tín hữu

c)

Ngày Quang Lâm của Chúa Giê-su

d)

Tự do Ki-tô giáo và thánh hóa thân thể

15.

Nội dung chính của 6 thư "lớn" của thánh Phao-lô xoay quanh các đề tài nào dưới đây?

a)

Việc tổ chức các buổi lễ trong Hội Thánh

b)

Các vấn đề xã hội và chính trị thời bấy giờ

c)

Ơn công chính hóa, Ngày Quang Lâm của Chúa Giê-su, và đời sống Ki-tô hữu của các tân tòng

d)

Lịch sử dân Israel và các vua của họ

16.

Nội dung 4 thư trong tù của thánh Phao-lô bao gồm những vấn đề nào sau đây?

a)

Chúa Ki-tô là chủ của vũ trụ và lịch sử

b)

Đề phòng giáo lý sai lạc

c)

Lối sống của người Ki-tô hữu trong gia đình và xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên

17.

Nội dung chính của các thư mục vụ không bao gồm điều gì sau đây?

a)

Những đức tính và bổn phận của người đứng đầu Hội Thánh

b)

Đề phòng những lạc thuyết

c)

Những nguyên tắc lãnh đạo cộng đoàn

d)

Kế hoạch truyền giáo của thánh Phao-lô tại các vùng đất mới

18.

Mục đích chung của các thư chung trong Tân Ước là gì?

a)

Đề cập đến lịch sử dân Israel và các vua của họ

b)

An ủi các cộng đoàn đang gặp thử thách bởi bách hại, chia rẽ, hoặc lạc thuyết

c)

Giải thích chi tiết về các nghi thức phụng vụ trong Hội Thánh

d)

Trình bày kế hoạch truyền giáo của các Tông đồ

19.

Những thư nào sau đây thuộc nhóm 6 thư "lớn" của thánh Phao-lô?

a)

1 và 2 Thê-xa-lô-ni-ca, 1 và 2 Cô-rin-tô, Ga-lát, Rô-ma

b)

1 và 2 Ti-mô-thê, Ti-tô, Ga-lát, Rô-ma

c)

1 và 2 Thê-xa-lô-ni-ca, Ê-phê-xô, Phi-líp-phê, Ga-lát

d)

1 và 2 Cô-rin-tô, 1 và 2 Ti-mô-thê, Ti-tô, Rô-ma

20.

"Khải huyền" có nghĩa là gì?

a)

Mặc khải sự sống vĩnh cửu

b)

Tiết lộ điều bí mật bên trong

c)

Vén màn cuộc đời

d)

Bày tỏ tình yêu Thiên Chúa

21.

Ai là tác giả sách Khải Huyền?

a)

Thánh Phao-lô

b)

Thánh Phê-rô

c)

Thánh Gio-an hoặc một môn đệ của ngài

d)

Tác giả ẩn danh

22.

Sách khải huyền được viết trong bối cảnh nào?

a)

Tác giả bị lưu đày ở đảo Pát-mô vào cuối thế kỷ I

b)

Bảy Hội Thánh Tiểu Á đối mặt với tà thuyết làm lung lạc đức tin từ bên trong

c)

Các tín hữu bị bách hại bởi các hoàng đế Rô-ma vì không chịu tôn thờ hoàng đế như chúa tể

d)

Tất cả các bối cảnh trên

23.

Mục đích chính của sách Khải Huyền là gì?

a)

Cung cấp lịch sử chi tiết của các Hội Thánh ở Tiểu Á

b)

Củng cố niềm tin cho các tín hữu đang chịu bách hại vì Chúa Ki-tô

c)

Giải thích các quy định về nghi thức phụng vụ trong Hội Thánh

d)

Dự đoán chính xác các sự kiện tương lai

24.

Nội dung chính của sách Khải Huyền là gì?

a)

Lịch sử chi tiết về các Hội Thánh bị bách hại

b)

Khúc ca khải hoàn của Hội Thánh bị bách hại và lời tuyên xưng về chiến thắng của Thiên Chúa

c)

Lời khuyên nhủ các tín hữu tránh đối đầu với các kẻ thù của Thiên Chúa

d)

Một bộ luật hướng dẫn cách tổ chức Hội Thánh

25.

Văn khải huyền có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Dùng hình ảnh mang tính tượng trưng để diễn tả các điều huyền nhiệm |

b)

Trình bày rõ ràng các sự kiện lịch sử |

c)

Dạy dỗ luật pháp và quy tắc sống |

d)

Sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ về tình yêu và hôn nhân

26.

Sách Khải Huyền được viết vào thời gian nào?

a)

Khoảng năm 70

b)

Vào cuối triều đại hoàng đế Đô-mi-xi-a-nô (90-96)

c)

Khi Giê-ru-sa-lem bị phá hủy

d)

Thời kỳ hoàng đế Nê-rô

27.

Khi đọc sách Khải Huyền, chúng ta sẽ tìm thấy điều gì?

a)

Những quy luật chi tiết về đời sống tín hữu

b)

Sức mạnh của đức tin, lòng trông cậy và niềm hy vọng cho nhân loại hôm nay

c)

Những phương pháp để tránh các khó khăn trong cuộc sống

d)

Các chỉ dẫn cụ thể về việc tổ chức Hội Thánh

28.

Những thư nào được Thánh Phao-lô viết trong tù?

a)

1 và 2 Cô-rin-tô, Ga-lát, Rô-ma

b)

Cô-lô-xê, Ê-phê-xô, Phi-lê-môn, Phi-líp-phê

c)

1 và 2 Thê-xa-lô-ni-ca, Rô-ma, Phi-líp-phê

d)

Ga-lát, Cô-lô-xê, Ê-phê-xô, 2 Ti-mô-thê

29.

Câu nào đúng về các thư chung trong Tân Ước?

a)

Gia-cô-bê, Phê-rô, Gio-an, Giu-đa

b)

Gia-cô-bê (1 thư), Phê-rô (2 thư), Gio-an (3 thư), Giu-đa (1 thư)

c)

Gia-cô-bê (1 thư), Phê-rô (3 thư), Gio-an (2 thư), Giu-đa (1 thư)

d)

Gia-cô-bê (2 thư), Phê-rô (2 thư), Gio-an (1 thư)

30.

Bốn đặc tính duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền của Hội Thánh phản ánh điều gì?

a)

Hội Thánh là Dân của giao ước mới với bản chất sâu xa và sứ mạng đặc biệt.

b)

Hội Thánh là tổ chức tôn giáo chỉ phục vụ cho những tín hữu trong một quốc gia.

c)

Hội Thánh có mục đích duy trì các truyền thống tôn giáo mà không thay đổi.

d)

Hội Thánh chỉ dành cho những người thánh thiện.

31.

Hội Thánh được hình dung ngay từ khi nào?

a)

Khi Đức Giê-su Ki-tô nhập thể

b)

Khi Thiên Chúa sáng tạo vũ trụ

c)

Khi con người sa ngã

d)

Khi Đức Giê-su thiết lập bí tích Thánh Thể

32.

Trong Cựu Ước, Thiên Chúa đã chuẩn bị cho Hội Thánh bằng cách nào?

a)

A.Kêu gọi cụ Áp-ra-ham và hứa cho cụ trở thành cha của một dân tộc vĩ đại

b)

B.Quy tụ dân It-ra-en và chọn làm dân riêng

c)

C.Ký Giao ước và ban Lề luật qua các ngôn sứ

d)

A và B,C đều đúng

33.

Chúa Giê-su khai mạc Nước Trời trên trần gian bằng cách nào?

a)

Bằng việc lên trời sau khi sống lại

b)

Bằng lời rao giảng, dấu lạ, và cái chết cùng sự sống lại

c)

Bằng cách chỉ định các ngôn sứ trong Cựu Ước

d)

Bằng cách ban Lề luật mới cho Ít-ra-en

34.

Quyền "trói" và "cởi" được Chúa Giê-su trao cho Hội Thánh qua ai, và mang ý nghĩa gì?

a)

Qua các Tông đồ, đặc biệt là Phao-lô; mang ý nghĩa phán xét cuối cùng.

b)

Qua các Tông đồ, đặc biệt là Phê-rô; mang ý nghĩa tha tội, phán quyết giáo lý và kỷ luật Hội Thánh.

35.

Vai trò của Chúa Thánh Thần đối với Hội Thánh là gì?

a)

Chỉ ban ơn thánh hoá và hướng dẫn các Tông đồ chu toàn sứ mạng.

b)

Xây dựng, thánh hoá, ban sinh lực và hướng dẫn Hội Thánh chu toàn sứ mạng.

c)

Chỉ bảo vệ Hội Thánh khỏi lạc thuyết

d)

Giúp Hội Thánh duy trì các truyền thống Do Thái.

36.

"Hội Thánh được hoàn thành trong vinh quang" nghĩa là gì?

a)

Hội Thánh được hoàn thành trong vinh quang khi tất cả mọi người trên trái đất tin nhận Chúa Ki-tô

b)

Hội Thánh được hoàn thành trong vinh quang trên trời khi Chúa Ki-tô trở lại

c)

Hội Thánh được hoàn thành trong vinh quang trên trần gian khi Hội Thánh vượt qua mọi thử thách trong lịch sử

d)

Hội Thánh được hoàn thành trong vinh quang khi Hội Thánh đạt đến sự toàn thiện nhờ công sức con người

37.

Hội Thánh được sinh ra từ biến cố nào?

a)

Lễ Giáng Sinh

b)

Cuộc Vượt Qua của Chúa Ki-tô

c)

Cuộc đời rao giảng của Chúa Giê-su

d)

Sự trở lại của thánh Phao-lô

38.

Để góp phần duy trì sự hiệp nhất trong Hội Thánh, mỗi ki-tô-hữu cần làm gì?

a)

Hoán cải và sống đúng theo Tin Mừng

b)

Cảm thông và hợp tác với nhau trong tình huynh đệ

c)

Năng cầu nguyện cho Hội Thánh được hợp nhất

d)

Tất cả các điều trên

39.

Đặc tính duy nhất của Hội Thánh?

a)

Bắt nguồn từ một Thiên Chúa Ba Ngôi luôn duy nhất

b)

Quy tụ mọi người thành một thân thể duy nhất của Chúa Ki-tô

c)

Có nhiều giáo lý khác nhau để đáp ứng các nền văn hóa

d)

Do một Chúa Thánh Thần, trong cùng một phép rửa, một đức tin và một đức mến

40.

Hội Thánh được gọi là "Dân thánh của Thiên Chúa" vì lý do nào?

a)

Vì các thành viên trong Hội Thánh đều không phạm tội

b)

Vì Hội Thánh là công cuộc của Thiên Chúa chí thánh để thánh hóa con người

c)

Vì Hội Thánh chỉ bao gồm những người hoàn hảo

d)

Vì Hội Thánh được lập nên bởi các tội nhân

41.

Hội Thánh có sứ mạng gì đối với các tội nhân?

a)

Loại bỏ họ khỏi cộng đoàn

b)

Quy tụ các tội nhân vào mình để thánh hóa họ

c)

Chỉ trích và lên án các tội nhân

d)

Giữ khoảng cách với họ để bảo toàn sự thánh thiện

42.

Con đường nên thánh của mọi Ki-tô hữu là gì?

a)

Tuân giữ luật lệ của Giáo hội mà không cần thực hành yêu thương

b)

Sống đời ẩn dật để tránh xa tội lỗi

c)

Kết hiệp với Chúa Ki-tô và thực hiện những lời Ngài dạy ngay trong cuộc sống thường ngày

d)

Phấn đấu để đạt được sự hoàn hảo trong mọi lĩnh vực cuộc sống

43.

Điều nào dưới đây KHÔNG đúng với đặc tính Công giáo của Hội Thánh?

a)

Hội Thánh gìn giữ và loan truyền toàn bộ chân lý đức tin Thánh

b)

Hội Thánh có khả năng cứu độ tất cả mọi người mà không cần sự trợ giúp của Chúa Ki-tô

c)

Nhờ sự hiện diện của Chúa Ki-tô, Hội Thánh mang đầy đủ các phương tiện cứu độ

d)

Hội Thánh được Chúa Ki-tô sai đi rao giảng Tin Mừng cho toàn thể nhân loại

44.

Là người công giáo, chúng ta có bổn phận truyền giáo bằng cách nào?

a)

Hy sinh, cầu nguyện cho việc truyền giáo.

b)

Làm dậy men Tin Mừng tại nơi mình sống.

c)

Chăm học giáo lý và sống gắn bó với Chúa Giê-su để có thể chia sẻ về Ngài cho mọi người.

d)

Tất cả các phương án trên.

45.

Hội Thánh tông truyền có nghĩa là gì?

a)

Hội Thánh được xây trên nền tảng các tông đồ mà Chúa Giê-su đã chọn để sai đi.

b)

Hội Thánh chỉ có các giám mục kế nhiệm.

c)

Hội Thánh chỉ quan tâm đến việc giảng dạy giáo lý mà không chú trọng đến các tông đồ.

d)

Hội Thánh không liên quan gì đến các tông đồ.

46.

Chúng ta tiếp nối truyền thống các tông đồ bằng cách nào?

a)

Gắn bó với giáo lý các tông đồ truyền lại.

b)

Vâng phục các chủ chăn trong Hội Thánh.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Chỉ cần học hỏi các tông đồ mà không cần vâng phục.

47.

Hồng y có nhiệm vụ gì trong Hội Thánh công giáo?

a)

Lãnh đạo các giáo xứ

b)

Trợ giúp và cố vấn cho Đức Giáo hoàng

c)

Chỉ phục vụ ở Giê-ru-sa-lem

d)

Chỉ được phong chức khi trên 80 tuổi

48.

Điều gì giúp con người sống cho xứng đáng với phẩm giá của mình?

a)

Có nhiều tài sản và quyền lực

b)

Sống như một con người có lý trí, lương tâm và tự do

c)

Đạt được danh vọng và sự công nhận từ người khác

d)

Không túng thiếu về vật chất

49.

Tại sao việc làm con Thiên Chúa là một vinh dự lớn lao ?

a)

Vì nó giúp con người đạt được địa vị cao trong xã hội

b)

Vì nó mang lại sự giàu có và quyền lực

c)

Vì con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa và mời gọi làm con cái Ngài

d)

Vì nó giúp con người có khả năng mua sắm nhiều hơn

50.

Tự trọng là gì?

a)

Sự tự mãn với bản thân mà không cần phấn đấu

b)

Lòng quý trọng phẩm giá bản thân và không chấp nhận làm tổn hại đến nó

c)

Sự kiêu ngạo và mong muốn được công nhận từ người khác

d)

Việc chạy theo danh vọng và tiền bạc

51.

Tự chủ là gì?

a)

Khả năng thoả mãn ngay những ham muốn của bản thân

b)

Sự kiềm chế bản thân để không buông thả trong ý nghĩ, lời nói và hành động

c)

Việc chấp nhận tất cả các hành động mà không suy nghĩ

d)

Khả năng kiểm soát cảm xúc của người khác

52.

Điều gì giúp những người chưa biết Chúa biết tự trọng và tự chủ?

a)

Tiếng nói của bạn bè

b)

Tiếng nói lương tâm

c)

Tiếng nói của xã hội

d)

Tiếng nói của lý trí

53.

Khi đối diện với những lựa chọn trong cuộc sống, chúng ta cần tự hỏi điều gì để giữ gìn phẩm giá của mình?

a)

Điều này có làm tôi nổi bật không?

b)

Điều này có làm tôi hài lòng không?

c)

Điều này có làm cho phẩm giá tôi thêm sáng ngời hay bị tổn thương không?

d)

Điều này có khiến người khác thích tôi không?

54.

Giáo phận là gì?

a)

Một cộng đồng tín hữu không có sự lãnh đạo

b)

Phần dân Chúa được giao cho một giám mục chăm sóc

c)

Một tổ chức tôn giáo độc lập

d)

Một nhóm các linh mục không liên kết với giám mục

55.

Tổng giám mục là gì?

a)

Vị giám mục đứng đầu giáo phận

b)

Vị giám mục đứng đầu giáo tỉnh

c)

Một linh mục không có chức vụ

d)

Một người không liên quan đến Giáo hội

56.

Ai là người chăn dắt các linh hồn trong Giáo hội Công giáo?

a)

Mục sư

b)

Linh mục

c)

Đức ông

d)

Hồng y

57.

Tổng đại diện trong một giáo phận có vai trò gì?

a)

Là người đứng đầu giáo phận

b)

Là linh mục cộng tác với giám mục trong việc điều hành giáo phận

c)

Là một giáo dân không có chức vụ

d)

Là người quản lý tài chính của giáo phận

58.

Hội Thánh có vai trò gì trong sự hiệp thông?

a)

Là dấu hiệu và phương tiện giúp loài người hiệp thông với Thiên Chúa và với nhau.

b)

Chỉ là dấu hiệu của sự hiệp thông giữa các tín hữu.

c)

Chỉ là phương tiện để tạo dựng cộng đoàn.

d)

Là phương tiện duy nhất để cứu độ loài người.

59.

Hiệp thông trong cùng một đức tin nghĩa là gì?

a)

Chỉ cần đọc Kinh Thánh.

b)

Chỉ tuyên xưng cùng một đức tin duy nhất.

c)

Chia sẻ đức tin và sống đức tin mỗi ngày.

d)

Tuyên xưng đức tin mỗi Chủ nhật.

60.

Sự hiệp thông trong cùng một đức tin đòi hỏi các tín hữu:

a)

Được tuyên xưng từ thời tông đồ

b)

Học hỏi, suy gẫm và thực hành Lời Chúa

c)

Không quan tâm đến đức tin của người khác

d)

Tách biệt và giữ riêng đức tin của mình

61.

Tại sao Bí Tích Thánh Thể được coi là biểu hiện đặc biệt của sự hiệp thông?

a)

Vì đó là nghi thức bắt buộc

b)

Vì mọi người chia sẻ cùng một tấm Bánh, tạo thành một thân thể

c)

Vì là nơi mọi người gặp gỡ

d)

Vì chỉ dành riêng cho các tông đồ

62.

Các đoàn sủng của Chúa Thánh Thần nhằm mục đích:

a)

Để ích lợi riêng của từng cá nhân

b)

Để phục vụ ích chung của Hội Thánh

c)

Để khuyến khích tự do cá nhân

d)

Để nâng cao quyền lực cá nhân

63.

Đức ái trong Hội Thánh giúp tạo nên:

a)

Sự chia rẽ

b)

Sự liên kết hoàn hảo

c)

Sự bình đẳng tuyệt đối

d)

Sự tách biệt từng cá nhân

64.

Câu 65. Đức ái trong Hội Thánh giúp tạo nên:

a)

Sự chia rẽ

b)

Sự liên kết hoàn hảo

c)

Sự bình đẳng tuyệt đối

d)

Sự tách biệt từng cá nhân

65.

Câu 66. Việc cầu nguyện cho các linh hồn ở Luyện Ngục có ý nghĩa gì?

a)

Giúp họ sớm hoàn tất cuộc thanh luyện

b)

Giúp các linh hồn không phải chịu thanh luyện

c)

Giúp cho các thánh trên trời mạnh mẽ hơn

d)

Giúp chỉ những người còn sống được cứu rỗi

66.

Câu 67. Hội Thánh "lữ hành" gồm những ai?

a)

Những người đã hoàn tất cuộc sống và đang được tinh luyện

b)

Những người đã hưởng hạnh phúc vinh quang với Thiên Chúa

c)

Những người còn sống đang cố gắng theo Chúa Ki-tô

d)

Các thánh trên trời

67.

Câu 68: Thánh lễ có vai trò gì trong sự hiệp thông Hội Thánh?

a)

Đó là nơi gặp gỡ của các tín hữu

b)

Thánh lễ là dấu hiệu và nguồn mạch của sự hiệp thông

c)

Chỉ có một tấm Bánh mà mọi người cùng chia sẻ

d)

Đó là quy tắc bắt buộc của Hội Thánh

68.

Câu 69: Khi cầu nguyện cho tha nhân, chúng ta có tâm tình gì?

a)

Nghĩ đến lợi ích của bản thân

b)

Nghĩ đến lợi ích của người khác, kể cả những kẻ làm hại mình

c)

Tránh xa những người không thích mình

d)

Chỉ cầu nguyện cho người thân

69.

Câu 70: Đức Ma-ri-a được coi là gì trong hàng ngũ các thánh?

a)

Một vị thánh có kinh nghiệm giáo dục

b)

Tượng trưng cho tinh thần phục vụ

c)

Tấm gương toàn diện và mẫu mực của toàn thể Hội Thánh

d)

Người nổi bật về sự nghèo khó

70.

Câu 71: Những tác phẩm nghệ thuật nào về Đức Ma-ri-a được các ki-tô-hữu ngày nay yêu thích nhất?

a)

Tác phẩm diễn tả Đức Mẹ với các thánh

b)

Tác phẩm diễn tả Đức Mẹ gắn liền với Chúa Giê-su

c)

Tác phẩm diễn tả Đức Mẹ trong cảnh phục sinh

d)

Tác phẩm diễn tả Đức Mẹ dưới chân thánh giá

71.

Công đồng Ê-phê-xô (năm 431) đã tuyên xưng Đức Ma-ri-a với tước hiệu nào?

a)

Mẹ của Giáo hội

b)

Nữ Vương Thiên Đàng

c)

Mẹ Thiên Chúa

d)

Nữ Vương Hòa Bình

72.

Tín điều "Đức Mẹ Đồng Trinh Trọn Đời" có nghĩa là gì?

a)

Đức Ma-ri-a vẫn là trinh nữ trước, trong và sau khi sinh Chúa Giê-su

b)

Đức Ma-ri-a chỉ là trinh nữ trước khi sinh Chúa Giê-su

c)

Đức Ma-ri-a đã kết hôn nhưng sống đời thánh thiện

d)

Đức Ma-ri-a chỉ được tôn kính là trinh nữ sau khi sinh Chúa Giê-su

73.

Mẹ Ma-ri-a đã thực hiện những hành động nào để thể hiện đức tin trong cuộc sống hàng ngày?

a)

Luôn chăm chú lắng nghe lời Thiên Chúa

b)

Trung thành làm theo ý Thiên Chúa trong từng biến cố lớn nhỏ

c)

Yêu mến và gắn bó với Chúa Giê-su

d)

Tất cả các hành động trên

74.

Mẹ Ma-ri-a đã thể hiện đức ái qua những hành động nào?

a)

Quan tâm tha nhân một cách tế nhị

b)

Mau mắn giúp đỡ tha nhân khi cần thiết

c)

Luôn yêu mến và gắn bó với Chúa giê-su

d)

Tất cả các hành động trên

75.

Kinh Mân Côi được xem là gì?

a)

Một nghi thức cầu nguyện đặc biệt

b)

Một bộ sách Tin Mừng thu gọn

c)

Một bài hát tôn vinh Mẹ

d)

Một khóa học giáo lý về Mẹ Ma-ri-a

76.

Những lễ nào dưới đây không phải là ngày lễ dành riêng để tôn vinh Mẹ Ma-ri-a theo phụng vụ của Hội Thánh?

a)

Lễ Thánh Ma-ri-a Đức Mẹ Chúa Trời (1/1)

b)

Lễ Truyền tin (25/3)

c)

Lễ Mẹ Ma-ri-a Lên Trời (15/8)

d)

Không có đáp án đúng

77.

Khi gặp khó khăn và âu lo, chúng ta nên làm gì để tìm sự nâng đỡ từ Mẹ Ma-ri-a?

a)

Chỉ cầu nguyện với Chúa Giê-su

b)

Năng chạy đến với Mẹ và tâm sự những niềm vui, nỗi buồn

c)

Tham gia các hoạt động của Giáo hội

d)

Tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè

78.

Mẹ đã dạy chúng ta những điều gì?

a)

Yêu mến và gắn bó với Chúa Ki-tô cũng như với Hội Thánh.

b)

Lắng nghe Lời Chúa, nghiền ngẫm và mang ra thực hành.

c)

Tin tưởng tín thác vào Chúa ngay cả khi bị thử thách.

d)

Yêu thương và quan tâm lo lắng cho mọi người xung quanh.

e)

Tất cả các ý trên.

79.

Từ "Mân côi" trong Kinh Mân Côi có nghĩa là gì?

a)

Viên ngọc lớn.

b)

Viên ngọc nhỏ.

c)

Chuỗi ngọc.

d)

Lời cầu nguyện đặc biệt.

80.

Tầm quan trọng của phụng vụ trong đời sống Kitô hữu là gì?

a)

Phụng vụ là phần cắt lìa khỏi cuộc sống

b)

Phụng vụ giúp người tín hữu chỉ sống trong nhà thờ

c)

Phụng vụ là linh hồn của cuộc sống Kitô hữu, phụng vụ tạo nên Hội Thánh nối liền với cuộc sống hàng ngày

d)

Phụng vụ chỉ diễn ra vào lễ lớn

81.

Trong suốt tuần lễ, ngày nào được coi là "ngày giữa tuần" trong mối quan hệ với phụng vụ?

a)

Thứ Năm

b)

Thứ Sáu

c)

Chúa nhật

d)

Thứ Bảy

82.

Năm phụng vụ bắt đầu vào thời điểm nào và kết thúc vào thời điểm nào?

a)

Bắt đầu từ Mùa Giáng Sinh và kết thúc vào lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống

b)

Bắt đầu từ CN I mùa Vọng và kết thúc vào lễ Chúa Ki-tô Vua

c)

Bắt đầu từ Mùa Chay và kết thúc vào lễ Phục Sinh

d)

Bắt đầu từ Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống và kết thúc vào Mùa Vọng

83.

Mùa Vọng kéo dài bao lâu và có mục đích gì?

a)

2 tuần, chuẩn bị cho lễ Chúa Giáng Sinh

b)

4 tuần, hướng lòng về ngày Chúa Ki-tô lại đến và chuẩn bị mừng mầu nhiệm Chúa Giáng Sinh

c)

5 tuần, chuẩn bị tâm hồn cho mùa Chay

d)

3 tuần, mừng ngày Chúa Phục Sinh

84.

Mùa Giáng Sinh kéo dài bao lâu và bắt đầu kết thúc vào thời điểm nào?

a)

1 tuần, bắt đầu từ 24/12 đến 31/12

b)

3 tuần, bắt đầu từ 25/12 đến lễ Đức Mẹ Thiên Chúa

c)

2 tuần, bắt đầu từ 25/12 đến lễ Chúa Giê-su chịu phép rửa

d)

4 tuần, bắt đầu từ 25/12 đến Lễ Thánh Ba Vua

85.

Mùa Chay kéo dài bao lâu và bắt đầu, kết thúc vào thời điểm nào?

a)

30 ngày, bắt đầu từ lễ Chúa Giáng sinh đến Lễ Chúa Phục sinh

b)

40 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư Lễ Tro đến trưa Thứ Năm Tuần Thánh

c)

45 ngày, bắt đầu từ Chúa nhật I Mùa Vọng đến lễ Chúa Thánh Thần

d)

50 ngày, từ lễ Chúa chịu phép rửa đến lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống

86.

Mùa Phục sinh kéo dài bao lâu và bắt đầu, kết thúc vào thời điểm nào?

a)

30 ngày, từ Chúa Nhật Phục Sinh đến lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống

b)

50 ngày, từ Chúa Nhật Phục Sinh đến lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống

c)

40 ngày, từ Chúa Nhật Phục Sinh đến Lễ Chúa Thánh Thần

d)

60 ngày, từ Chúa Nhật Phục Sinh đến Lễ Chúa Ki-tô Vua

87.

Mùa Thường niên được chia thành bao nhiêu giai đoạn và thời gian bắt đầu, kết thúc của mỗi giai đoạn là gì?

a)

1 giai đoạn, từ Chúa Nhật Phục sinh đến lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống

b)

2 giai đoạn, Giai đoạn 1: từ sau lễ Chúa chịu phép rửa đến trước Lễ tro; Giai đoạn 2: từ sau lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống đến kết thúc năm phụng vụ

c)

2 giai đoạn, Giai đoạn 1: từ Chúa Nhật Phục sinh đến Lễ Chúa Ki-tô vua; Giai đoạn 2: từ Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống đến Mùa Vọng

d)

2 giai đoạn, Giai đoạn 1: từ Mùa Vọng đến lễ Giáng sinh; Giai đoạn 2: từ Chúa Nhật Phục sinh đến lễ Chúa Ki-tô vua

88.

Tam Nhật Vượt Qua trong năm phụng vụ có tầm quan trọng như thế nào?

a)

Là thời gian để chuẩn bị cho Mùa Vọng

b)

Là tột đỉnh của năm phụng vụ, tưởng niệm cuộc Thương khó và Phục sinh của Chúa Giê-su

c)

Là thời gian để chuẩn bị tâm hồn đón mừng lễ Chúa Giáng sinh

d)

Là thời gian mừng lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống

89.

Trình tự thời gian phân chia năm phụng vụ và các giai đoạn của mùa Thường niên là gì?

a)

Mùa Vọng, Mùa Giáng sinh, Mùa Thường niên giai đoạn 1, Mùa Chay, Tam Nhật Vượt Qua, Mùa Phục sinh, Mùa Thường niên giai đoạn 2

b)

Mùa Vọng, Mùa Giáng sinh, Mùa Chay, Mùa Thường niên giai đoạn 1, Mùa Phục sinh, Mùa Thường niên giai đoạn 2

c)

Mùa Giáng sinh, Mùa Vọng, Mùa Thường niên giai đoạn 1, Mùa Chay, Mùa Phục sinh, Mùa Thường niên giai đoạn 2

d)

Mùa Phục sinh, Mùa Thường niên giai đoạn 1, Mùa Giáng sinh, Mùa Chay, Mùa Vọng, Mùa Thường niên giai đoạn 2

90.

Hội Thánh Công giáo sử dụng bao nhiêu màu áo trong phụng vụ?

a)

3 màu.

b)

4 màu.

c)

5 màu.

d)

6 màu.

91.

Điều nào không đúng về Bí Tích Rửa tội?

a)

Chịu Một lần duy nhất

b)

Khi cần thiết thì người khiếm thị cũng có thể cử hành Bí Tích Rửa tội

c)

Là bí tích quan trọng nhất

d)

Giúp xa lánh tội lỗi và tiến bước trên đường nên thánh

92.

Bí tích nào giúp chúng ta được sinh lại làm con Thiên Chúa và con Hội Thánh?

a)

Bí Tích Thêm Sức

b)

Bí Tích Thánh Thể

c)

Bí Tích Rửa Tội

d)

Bí Tích Hôn Phối

93.

Dấu chỉ của Bí Tích Rửa Tội là gì?

a)

Đặt tay và xức dầu thánh

b)

Đổ nước trên đầu và đọc lời rửa tội nhân danh Ba Ngôi Thiên Chúa

c)

Trao bánh và rượu

d)

Đọc kinh cáo mình

94.

Dấu chỉ của Bí Tích Thêm Sức bao gồm gì?

a)

Đổ nước trên đầu

b)

Đặt tay và xức dầu thánh cùng lời đọc truyền Chúa Thánh Thần

c)

Trao Mình Thánh Chúa

d)

Đọc Kinh Lạy Cha

95.

ấu chỉ của Bí Tích Thêm Sức bao gồm gì?

a)

Đổ nước trên đầu

b)

Đặt tay và xức dầu thánh cùng lời đọc truyền Chúa Thánh Thần

c)

Trao Mình Thánh Chúa

d)

Đọc Kinh Lạy Cha

96.

Ai được lãnh nhận Bí Tích Thêm Sức?

a)

Người đã được rửa tội nhưng chưa chịu phép Thêm Sức

b)

Mọi tín hữu đã đủ tuổi

c)

Chỉ những người sắp kết hôn

d)

Những người chuẩn bị làm linh mục

97.

Bí Tích Thêm Sức ban ơn gì cho ta?

a)

Được tha mọi tội lỗi

b)

Được gia tăng và hoàn tất ơn Bí Tích Rửa Tội

c)

Được ban bánh và rượu

d)

Được giải thoát khỏi sự chết

98.

Bí Tích Thánh Thể mang lại ơn gì cho chúng ta?

a)

Được kết hợp chặt chẽ hơn với Chúa Giê-su

b)

Được hứa ban sự sống đời đời

c)

Được xa lánh tội lỗi

d)

tất cả đều đúng

99.

Ai là người lãnh nhận Bí Tích Thánh Thể?

a)

Bất kỳ ai tham dự thánh lễ

b)

Những người đã được rửa tội và sạch tội trọng

c)

Chỉ có linh mục

d)

Người chuẩn bị chịu Bí Tích Hôn Phối

100.

Bí Tích Thánh Thể được cử hành ở đâu?

a)

Trong nhà thờ

b)

Trong Thánh lễ

c)

Mọi nơi và mọi lúc

d)

Trong nhà nguyện

101.

Bí Tích nào cao trọng nhất của sinh hoạt Hội Thánh?

a)

Bí Tích Rửa Tội

b)

Bí Tích Thêm Sức

c)

Bí Tích Thánh Thể

d)

Bí Tích Hòa Giải

102.

Bí tích khai tâm mang ý nghĩa gì đối với đời sống người Ki-tô hữu?

a)

Là nghi thức giúp gia nhập Hội Thánh một cách trọn vẹn.

b)

Là cánh cửa dẫn ta vào sự sống mới của con cái Thiên Chúa và con đường giúp ta không ngừng lớn lên trong sự sống ấy.

c)

Là biểu tượng của lòng tin và sự hiệp thông trong cộng đoàn.

d)

Là phương tiện để lãnh nhận các ơn phúc từ Thiên Chúa.

Similar Resources on Wayground