Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học từ vựng tiếng Trung

Total questions: 130

Worksheet time: 5hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

1.你

a)

hǎo

b)

nǐ

c)

Nǐhǎo

d)

wǒ

e)

nǚ

2.

2.好

a)

nǚ

b)

Nǐhǎo

c)

nǐ

d)

hǎo

e)

wǒ

3.

3.你好

a)

wǒ

b)

nǐ

c)

Nǐhǎo

d)

nǚ

e)

hǎo

4.

4.我

a)

hǎo

b)

nǐ

c)

Nǐhǎo

d)

nǚ

e)

wǒ

5.

5.一

a)

nǚ

b)

Nǐhǎo

c)

hǎo

d)

nǐ

e)

yī

6.

6.五

a)

Nǐhǎo

b)

nǚ

c)

hǎo

d)

nǐ

e)

wǔ

7.

7.八

a)

bā

b)

nǐ

c)

hǎo

d)

nǚ

e)

Nǐhǎo

8.

8.大

a)

dà

b)

nǐ

c)

nǚ

d)

hǎo

e)

Nǐhǎo

9.

9.又

4 lines
10.

10.白

4 lines
11.

11.女

4 lines
12.

12.马

4 lines
13.

Nước Anh

4 lines
14.

Rìběn

4 lines
15.

Nước Pháp

4 lines
16.

Nước Đức

4 lines
17.

Cà phê

4 lines
18.

Bia

4 lines
19.

Nước

4 lines
20.

Hay là

4 lines
21.

Ngôi thứ 2

4 lines
22.

Ai

4 lines
23.

Ở đây

4 lines
24.

Ở kia

4 lines
25.

Ở đâu

4 lines
26.

Thầy cô

4 lines
27.

Công việc

4 lines
28.

Sức khoẻ

4 lines
29.

Nhà, gia đình...

4 lines
30.

Con trai

4 lines
31.

Con gái

4 lines
32.

Con cái

4 lines
33.

Buổi sáng

4 lines
34.

Buổi trưa

4 lines
35.

Buổi chiều

4 lines
36.

Buổi tối

4 lines
37.

Muốn, cần

4 lines
38.

Món ăn, thức ăn

4 lines
39.

Bánh há cảo

4 lines
40.

Bánh bao

4 lines
41.

Thịt gà

4 lines
42.

Những cái.... này

4 lines
43.

Những cái....kia

4 lines
44.

Những cái nào

4 lines
45.

Bánh màn thầu

4 lines
46.

Canh trứng

4 lines
47.

Cá nấu dưa

4 lines
48.

1.商店

a)

Cửa hàng

b)

Khách sạn

c)

Văn phòng

49.

2.买

a)

mua

b)

bán

c)

đổi

50.

3.馒头

a)

Bánh màn thầu

b)

Mì sợi

c)

Dưa hấu

51.

4.面条

a)

Mì sợi

b)

Bánh màn thầu

c)

Cá nấu dưa

52.

5.橘子

a)

quýt

b)

táo

c)

chuối

53.

6.鸡蛋

a)

jīdàn

b)

jīròu

c)

jīdàntāng

54.

7.鸡蛋汤

a)

Canh trứng

b)

Mì sợi

c)

Bánh màn thầu

55.

8.斤

a)

Dưa hấu

b)

Bánh màn thầu

c)

Mì sợi

56.

9.多少

a)

Bao nhiêu

b)

Mua

c)

Bán

57.

10.瓶

a)

cốc

b)

chai

c)

bình

58.

11.块

a)

khối

b)

miếng

c)

cái

59.

12.杯

a)

chai

b)

cốc

c)

bình

60.

13.可乐

a)

kělè

b)

nước ngọt

c)

trà

61.

Này, nè, alo

4 lines
62.

Có việc

4 lines
63.

Lần sau

4 lines
64.

Thức giấc

4 lines
65.

Đi ngủ

4 lines
66.

phút

4 lines
67.

khi

4 lines
68.

có thể

4 lines
69.

phim

4 lines
70.

xem

4 lines
71.

muốn

4 lines
72.

Sinh nhật

4 lines
73.

Xinh đẹp

4 lines
74.

Chuyện,việc

4 lines
75.

Tháng, mặt trăng

4 lines
76.

ngày

4 lines
77.

vui vẻ

4 lines
78.

Rảnh rỗi

4 lines
79.

Tứ Xuyên

4 lines
80.

Đối diện

4 lines
81.

Đón (ngày lễ)

4 lines
82.

Ngôn ngữ

4 lines
83.

Một chút

4 lines
84.

Trước

4 lines
85.

Cho

4 lines
86.

Giới thiệu

4 lines
87.

Lưu học sinh

4 lines
88.

dạy

4 lines
89.

Danh thiếp

4 lines
90.

Xung quanh, lân cận

4 lines
91.

xa

4 lines
92.

Thường xuyên

4 lines
93.

Cửa hàng sách

4 lines
94.

Cả nhà

4 lines
95.

Phía sau

4 lines
96.

Siêu thị

4 lines
97.

Phía trước

4 lines
98.

gần

4 lines
99.

Cửa hàng thuốc

4 lines
100.

(lượng từ) cuả đồ vật có tay cầm

4 lines
101.

Phía trên

4 lines
102.

Phía trong

4 lines
103.

ghế

4 lines
104.

bàn

4 lines
105.

Con chó

4 lines
106.

Con mèo

4 lines
107.

Bên ngoài

4 lines
108.

cách

4 lines
109.

Bên cạnh

4 lines
110.

Có gió

4 lines
111.

Thời tiết

4 lines
112.

mưa

4 lines
113.

Bệnh viện

4 lines
114.

sẽ

4 lines
115.

lạnh

4 lines
116.

Ngày nắng

4 lines
117.

đến

4 lines
118.

Thoải má

4 lines
119.

生词 shēngcí

4 lines
120.

Có gió

a)

Có gió

b)

Không có gió

121.

Bác sĩ

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

122.

Thời tiết

a)

Nắng

b)

Mưa

c)

Lạnh

123.

Bệnh viện

a)

Bệnh viện

b)

Phòng khám

124.

Ngày nắng

a)

Ngày nắng

b)

Ngày mưa

125.

Mùa thu

a)

Mùa thu

b)

Mùa đông

126.

Quần áo

a)

Quần áo

b)

Giày dép

127.

Đồ dùng hàng ngày

a)

Đồ dùng hàng ngày

b)

Đồ chơi

128.

Xe

a)

Xe

b)

Xe máy

129.

Máy bay

a)

Máy bay

b)

Tàu

130.

Tàu điện ngầm

a)

Tàu điện ngầm

b)

Xe buýt