wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G9- UNIT 6- STRESS

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

democratic: thuộc dân chủ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

dependent: lệ thuộc, phụ thuộc vào

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

3.

dye: nhuộm

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

extended: nhiều thế hệ (trong một gia đình)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

5.

family-oriented: hướng về, coi trọng gia đình

a)

1-1

b)

1-2

c)

2-2

d)

2-1

6.

gap: khoảng cách

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

generation: thế hệ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

household: hộ gia đình

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

9.

lifestyle

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

memorise: ghi nhớ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

11.

monk: nhà sư

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

12.

nuclear (adj): hai thế hệ (trong một gia đình)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

13.

opportunity : cơ hội

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

14.

popularity: sự phổ biến

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

privacy: sự riêng tư

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

promise: lời hứa, hứa

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

pursue: theo đuổi

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

replace: thay thế

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

take note: ghi chép

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

trend: xu hướng

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.

western: thuộc phương tây

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4