Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 3

Total questions: 117

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

1. Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: My .......... is Mai.

a)

name's

b)

is name

c)

name

2.

2. Trả lời cho câu hỏi sau: How are you?

a)

I am nine

b)

I am fine

c)

I am nice

3.

3. Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: ............ is your name?

a)

How

b)

What

c)

Who

4.

4. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: are/How/you/?/

(a)  

5.

5. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: fine/I/thank/am/,/you/./

(a)  

6.

6. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: name/is/My/Mary/./

a)

My is name Mary

b)

Mary name is My

c)

My name is Mary

7.

7. Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng: KHNTAS

(a)  

8.

8. Điền từ còn thiếu vào câu hỏi sau: How (a)   are you?

9.

9. Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng: HOLLE

(a)  

10.

10. How old are you?

a)

I'm nine

b)

I'm fine

c)

I'm nice

11.

" May I come in, please?" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

d)

Con đi ngủ được không ạ?

12.

Computer

a)
b)
c)
d)
13.

Skill

a)

Kỹ năng

b)

Vui vẻ

c)

Tiến bộ

d)

Kinh nghiệm

14.

Blue

a)
b)
c)
15.

Green

a)
b)
c)
16.

Red

a)
b)
c)
17.

Yellow

a)
b)
c)
18.

Orange

a)
b)
c)
19.

White

a)
b)
c)
20.

Brown

a)
b)
c)
21.

Black

a)
b)
c)
22.

A yellow book

a)

Một quyển sách màu hồng

b)

Một quyển sách màu vàng

c)

Một màu vàng quyển sách

d)

Một quyển sách màu xanh

23.
a)

Box

b)

Pencil

c)

School bag

d)

Ruler

24.

"Who" tiếng Việt là gì?

a)

Cái gì

b)

Thế nào

c)

Ai

25.

Ông

(a)  

26.

Mẹ

(a)  

27.

bố

(a)  

28.

bà

(a)  

29.

anh trai

(a)  

30.

chị gái

(a)  

31.

chọn cách viết đúng của từ "mẹ"

a)

mother

b)

mon

c)

momy

d)

father

32.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

33.

Who is this?

a)

brother

b)

father

c)

sister

d)

baby

34.

SISTER

a)
b)
c)
d)
35.

BROTHER

a)
b)
c)
d)
36.
family
a)
gia đình
b)
cháu trai
c)
anh rể
37.

"bạn bè"

(a)  

38.

"nhỏ"

(a)  

39.

"trẻ"

(a)  

40.

chọn âm đúng

a)

a: G

b)

b: H

c)

c: E

d)

d: SH

41.

" con lừa " viết là?

a)

a: goose

b)

b: sheep

c)

c: cow

d)

d: donkey

42.

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:


............... two beds in my bedroom

a)

There is

b)

There are

43.

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:


............... a big window in the living room.

a)

There is

b)

There are

44.

Nhìn tranh điền từ vào chỗ trống


There ___ three mugs in the table

a)

are

b)

is

45.

Nhìn tranh điền từ vào chỗ trống


There ___ a window in the kitchen

a)

are

b)

is

46.

Nhìn tranh điền từ vào chỗ trống


There ___ a table in the kitchen

a)

are

b)

is

47.

................. a slide.

a)

There is

b)

There are

48.

............ two children.

a)

There is

b)

There are

49.

............. two chairs.

a)

There is

b)

There are

50.

.......... two cats.

a)

There is

b)

There are

51.

........... four birds.

a)

There is

b)

There are

52.

••••••••••• a ball.

a)

There is

b)

There are

53.

.......... a table

a)

There is

b)

There are

54.

Phòng khách

(a)  

55.

Phòng ngủ

(a)  

56.

Phòng tắm

(a)  

57.

Phòng Tin học

(a)  

58.

Phòng học

(a)  

59.

Phòng bếp

(a)  

60.

Do you have any ___________?

a)

rabbits

b)

goldfish

c)

parrots

d)

dogs

61.

Do you have any _________?

a)

a cat

b)

one cat

c)

cats

d)

cat

62.

I have a _ _ _ _ _ _.

(a)  

63.

That's my _ _ _.

(a)  

64.

Chọn từ khác loại

a)

A: Bird

b)

B: Pet

c)

C: Hamster

d)

D: Rabbit

65.

Chọn từ khác loại

a)

A: Next

b)

B: Dog

c)

C: Cat

d)

D: Bird

66.

Chọn từ khác loại

a)

A: Truck

b)

B: Kite

c)

C: Plane

d)

D: Toy

67.

Chọn từ khác loại

a)

A: Balls

b)

B: Yoyo

c)

C: Car

d)

D: Ship

68.

What do you have?

a)

I have a dog.

b)

I have a cat.

c)

I have a bird.

d)

I have a parrot.

69.

What do you have?

a)

I have a dog.

b)

I have a cat.

c)

I have a bird.

d)

I have a parrot.

70.

What do you have?

a)

I have a dog.

b)

I have a cat.

c)

I have a mouse.

d)

I have a parrot.

71.

What does Mary have?

a)

She has a fish.

b)

She has a parrot.

c)

She has a bird.

d)

She has a cat.

72.

What does your brother have?

a)

He has a goldfish.

b)

He has a parrot.

c)

He has a tortoise.

d)

He has a rabbit.

73.

What does your father have?

a)

He has a goldfish.

b)

He has a parrot.

c)

He has a tortoise.

d)

He has a rabbit.

74.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a tank.

c)

It is a box.

d)

It is a pot.

75.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a fish tank.

c)

It is a box.

d)

It is a pot.

76.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a fish tank.

c)

It is a box.

d)

It is a flower pot.

77.

What is it?

a)

It is a cage.

b)

It is a fish tank.

c)

It is a box.

d)

It is a TV.

78.

DO YOU HAVE A RABBIT?

a)

YES, I DO.

b)

NO, I DON'T.

79.

DO YOU HAVE A CAT?

a)

YES, I DO.

b)

NO, I DON'T.

80.

DO YOU HAVE A DOG?

a)

YES, I DO.

b)

NO, I DON'T

81.

DO YOU HAVE A DOG?

a)

YES, I DO.

b)

NO, I DON'T.

82.

Cat

a)
b)
c)
d)
83.

Chọn từ khác loại

a)

A: Truck

b)

B: Kite

c)

C: Plane

d)

D: Toy

84.

of

a)

phải

b)

trên

c)

của

d)

kia

85.

map

a)

bản đồ

b)

tủ quần áo

c)

ghế so-fa

d)

tủ đựng ly

86.

tủ quần áo

a)

cupboard

b)

wardrobe

c)

sofa

d)

map

87.

cupb_ard

(a)  

88.

wa_drobe

(a)  

89.

bản đồ

(a)  

90.

ghế sô pha

(a)  

91.

cu_board

(a)  

92.

war_robe

(a)  

93.

wardro_e

(a)  

94.

cupboa_d

(a)  

95.

House:

a)

Ngôi nhà

b)

nhà bếp

c)

phòng khách

d)

phòng ngủ

96.

Kitchen

a)

nhà

b)

phòng bếp

c)

phòng ngủ

d)

phòng tắm

97.

Bedroom

a)

nhà

b)

phòng bếp

c)

phòng ngủ

d)

phòng khách

98.

Bathroom

a)

nhà

b)

phòng bếp

c)

phòng ngủ

d)

phòng tắm

99.

Living room

a)

nhà

b)

phòng khách

c)

bếp

d)

phòng tắm

100.

Dining room

a)

Phòng ăn

b)

Phòng tắm

c)

Phòng khách

d)

Phòng ngủ

101.

Garden:

a)

Nhà

b)

Phòng ăn

c)

Khu vườn

d)

Phòng tắm

102.

There is____kitchen . Chọn một từ thích hợp điền vào câu sau.

a)

a

b)

two

c)

three

d)

four

103.



(a)  

104.



(a)  

105.



(a)  

106.



(a)  

107.



(a)  

108.



(a)  

109.



(a)  

110.



(a)  

111.

Cái sân

(a)  

112.



(a)  

113.



(a)  

114.

choose the wrong word. ( chọn từ sai)

a)

bed room

b)

dining room

c)

bathroom

d)

living room

115.

Choose the wrong word. ( chọn từ sai)

a)

bedroom

b)

living room

c)

bath room

d)

kitchen

116.

Choose the wrong word. ( chọn từ sai)

a)

dining room

b)

living room

c)

diningroom

d)

kitchen

117.

ở đằng trước

(a)