wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhập môn CNTT

Total questions: 133

Worksheet time: 2hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp lần ba là gì?.

a)

Sử dụng công nghệ thông tin và kết nối vạn vật bằng internet

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và đột phá về trí tuệ nhân tạo

c)

Sử dụng công nghệ thông tin, tự động hóa sản xuất

d)

Cơ khí hóa sản xuất và bước đầu sử dụng công nghệ thông tin

2.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của việc sử dụng internet vạn vật?.

a)

Góp phần hoàn thiện dữ liệu lớn (Big Data).

b)

Mang lại sự tiện nghi cho con người.

c)

Mang lại hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

d)

Mở ra thời kì tự động hóa trong sản xuất

3.

Cách mạng công nghiệp hiện nay là:

a)

tiến trình chuyên môn hóa

b)

tiến trình tự động hóa

c)

tiến trình cơ khí hóa

d)

tiến trình điện khí hóa

4.

Tầm quan trọng của Công nghệ thông tin được thể hiện như thế nào?.

a)

Tất cả đều đúng

b)

Giúp chia sẻ thông tin, câu chuyện thú vị tới bạn bè ở khắp nơi trên thế giới.

c)

Với sự phát triển của Công nghệ thông tin, việc học online trở nên phổ biến ở mọi trường lớp, mọi hệ đào tạo, đảm bảo việc học tập của học sinh và sinh viên không bị gián đoạn.

d)

Công nghệ thông tin là một mắt xích không thể thiếu, là cây cầu nối thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.

5.

Máy tính thế hệ thứ hai có đặc điểm nào sau đây:.

a)

Có màn hình đồ họa đa sắc

b)

Có khả năng kết nối Internet

c)

Sử dụng bóng đèn chân không (vacuum tube)

d)

Sử dụng chất bán dẫn (Transistor)

6.

_____ là mạng lưới vạn vật kết nối, trong đó các trang thiết bị được nhúng với bộ phận điện tử.

a)

Big Data

b)

AI

c)

Block Chain

d)

IoT

7.

Trong doanh nghiệp, công nghệ thông tin đóng vai trò ra sao?.

a)

Hỗ trợ các nghiệp vụ, giúp chúng được thao tác dễ dàng và chính xác hơn

b)

Tất cả đều đúng

c)

Là nền tảng kết nối trong và ngoài doanh nghiệp

d)

Tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

8.

Máy tính cá nhân (Personal Computer) đầu tiên được hãng nào sản xuất?.

a)

Intel

b)

Sony

c)

IBM

d)

Apple

9.

Máy Difference Engine được thiết kế vào cuối năm 1840 bởi ai?.

a)

Nikola Tesla

b)

John Napier

c)

Charles Babbage

d)

Thomas Edison

10.

Máy tính thế hệ thứ nhất có đặc điểm nào sau đây?.

a)

Có màn hình đồ họa đa sắc

b)

Sử dụng bóng bán dẫn (Transistor)

c)

Có khả năng kết nối Internet

d)

Sử dụng bóng chân không (vacuum tube)

11.

Các máy tính ở thế hệ thứ 3 được xây dựng dựa trên:.

a)

Dựa trên bóng bán dẫn (Transistor)

b)

Dựa trên bộ vi xử lý VLSI

c)

Dựa trên vi mạch tích hợp (Integrated Circuit)

d)

Dựa trên bóng đèn chân không (vacuum tube)

12.

Sự xuất hiện của mạng internet đem lại ý nghĩa nào sau đây?.

a)

Xóa bỏ khoảng cách phát triển giữa các quốc gia trên thế giới.

b)

Giúp việc kết nối, chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng, hiệu quả

c)

Giúp việc di chuyển giữa các quốc gia trở nên dễ dàng.

d)

Đảm bảo sự an toàn tuyệt đối trong việc lưu trữ thông tin.

13.

Cách mạng công nghiệp nào diễn ra vào nửa cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX là cách mạng công nghiệp lần thứ mấy?.

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

14.

Máy tính thế hệ thứ hai được xây dựng trên cơ sở:.

a)

Các transistor

b)

Các đèn điện tử

c)

Mạch tích hợp (IC)

d)

Các vi mạch cỡ lớn

15.

Thuật ngữ Blockchain có thể hiểu đơn giản là một nơi lưu dữ liệu:.

a)

Tất cả đều sai

b)

Phi tập trung và gần như không thể thay đổi

c)

Tập trung lưu trữ

d)

Dễ dàng thay đổi

16.

Bảng mã ASCII dùng để làm gì? (Chọn 2)

a)

Thể hiện các ký tự (chữ, số, ký hiệu, v.v...) được quy đổi thành con số

b)

Là bộ mã chuẩn trong giao tiếp thông tin trên máy tính

c)

Dùng cho việc chuyển đổi giữa các hệ đếm

d)

Là bộ mã chuẩn cho ngôn ngữ lập trình C

17.

Trong các thiết bị sau của máy tính, thiết bị nào là thiết bị nhập?

a)

Chuột máy tính

b)

Máy in

c)

ROM và RAM

d)

Máy Scan

18.

Số '8' có thể thuộc hệ cơ số nào?

a)

Hệ thập lục phân

b)

Hệ nhị phân

c)

Hệ bát phân

d)

Hệ thập phân

19.

Bit là viết tắt của từ nào?

a)

Burn in Test

b)

Built-in Test

c)

Binary Digit

d)

Bitmap Image Touchup

20.

Thiết bị lưu trữ nào sau đây có thể Đọc - Ghi - Xóa nhiều lần?

a)

DVD-ROM

b)

SSD (Solid State Drive)

c)

CD-ROM

d)

HDD (Hard Disk Drive)

21.

Đơn vị điều khiển của máy tính (Control Unit - CU) thuộc bộ phận nào của máy tính?

a)

Lưu trữ

b)

Xuất

c)

Nhập

d)

Bộ xử lý trung tâm

22.

Bit là viết tắt của từ nào?

a)

Binary Digit

b)

Bitmap

c)

Burn in Test

d)

Built-in Test

23.

Bộ nhớ RAM của máy tính được viết tắt từ cụm từ nào sau đây?

a)

Read Access Memory

b)

Recent Access Memory

c)

Random Access Memory

d)

Read And Modify

24.

Số nhị phân nào dưới đây đổi sang hệ cơ số (10) có giá trị là 5?

a)

111

b)

101

c)

110

d)

100

25.

Việc trao đổi giữa thiết bị ngoại vi và máy tính được thực hiện qua:

a)

Một thanh ghi điều khiển (control register)

b)

Một cổng (port)

c)

Thanh ghi cờ

d)

Thanh ghi AX

26.

Theo cách phân loại máy tính hiện nay, có các loại máy tính sau đây:

a)

Máy tính để bàn, máy tính nhúng và máy tính lớn

b)

Máy tính mini, máy tính nhúng và siêu máy tính

c)

Máy tính để bàn, máy chủ và siêu máy tính

d)

Máy chủ, máy tính mini và máy tính lớn

27.

Tầm quan trọng của CNTT được thể hiện trong môi trường nào:

a)

Trong cuộc sống hàng ngày

b)

Tất cả các đều đúng

c)

Trong doanh nghiệp

d)

Trong giáo dục

28.

Nhà phát minh Herman Hollerith (năm 1890) đã thiết kế ra:

a)

Máy chơi game

b)

Hệ thống thẻ đục lỗ để tính toán cuộc điều tra dân số

c)

Máy tính phục vụ cho tính toán trong quân sự

d)

Máy tính phục vụ cho điều tra dân số

29.

Đơn vị đo thông tin nhỏ nhất là gì?

a)

KiloByte

b)

Bit

c)

MegaByte

d)

Byte

30.

Bộ phận nào của máy tính nhận và thực thi các lệnh (Bên trong bộ phận này gồm các mạch điều khiển logic, mạch tính toán số học, …)?

a)

Thiết bị ngoại vi (Input/Output)

b)

Khối xử lý trung tâm (CPU)

c)

Bộ nhớ (Memory)

d)

Bus hệ thống

31.

ISP là từ viết tắt của?

a)

Internet Service Protocol

b)

Internet Support Protocol

c)

Internet Support Provider

d)

Internet Service Provider

32.

Em hãy cho biết đâu là lợi ích của mạng máy tính (chọn 2)?

a)

Tiết kiệm điện

b)

Truy cập nhanh

c)

Dùng chung dữ liệu

d)

Trao đổi thông tin giữa các máy

33.

Ý nghĩa cơ bản nhất của mạng máy tính là gì?

a)

Nâng cao chất lượng khai thác thông tin

b)

Trao đổi và chia sẻ thông tin

c)

Phát triển ứng dụng trên máy tính

d)

Nâng cao độ tin cậy của hệ thống máy tính

34.

Dịch vụ nào sau đây là tiện ích của internet?

a)

Hệ thống thư điện tử (email)

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Tiện ích trò chuyện trực tuyến (chat)

d)

Dịch vụ thương mại trực tuyến

35.

Hệ thống mạng chỉ kết nối các máy tính trong phạm vi văn phòng là mạng?

a)

Internet

b)

WAN

c)

MAN

d)

LAN

36.

Mạng máy tính và tất cả các thiết bị đều kết nối đến 1 HUB hay Switch thì được gọi là kiểu mạng (Topology):

a)

Mạng Ring

b)

Mạng BUS

c)

Mạng Star

d)

Mạng Tree

37.

Theo em, mạng máy tính là (chọn 2):

a)

Tiết kiệm tiền

b)

Chỉ chia sẻ thông tin

c)

Trao đổi thông tin, chia sẻ tài nguyên

d)

Các máy tính kết nối với nhau

38.

Khoảng cách tối đa cho cáp UTP là:

a)

185

b)

110

c)

120

d)

100

39.

Để kiểm soát việc sử dụng Internet, ta sử dụng biện pháp nào sau đây?

a)

Sử dụng phần mềm giám sát

b)

Sử dụng tài khoản đăng nhập

c)

Tất cả các đáp án

d)

Thiết lập công cụ giám sát trẻ em trên Router

40.

Đâu là một dấu hiệu để nhận biết một website được bảo mật?

a)

Trên thanh địa chỉ có biểu tượng của cơ quan, tổ chức sở hữu trang web

b)

URL được mã hóa

c)

URL bắt đầu với http://

d)

URL bắt đầu với https://

41.

Đâu là địa chỉ của một trang tìm kiếm thông tin phổ biến nhất trên Internet hiện nay?

a)

http://bing.com

b)

http://coccoc.com

c)

http://google.com (hoặc http://google.com.vn)

d)

http://www.yahoo.com

42.

Thiết bị Router cho phép:

a)

Liên kết nhiều mạng LAN lại với nhau

b)

Kết nối nhiều máy tính lại với nhau

c)

Cho phép truyền các gói tin (packet) từ mạng LAN A sang mạng LAN B. Hay nói cách khách là cho phép truyền dữ liệu giữa 2 mạng

d)

Kéo dài 1 nhánh LAN thông qua việc khuyếch đại tín hiệu truyền đến nó

43.

Trong các thiết bị lưu trữ sau, thiết bị nào được dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời:

a)

RAM

b)

ROM

c)

Đĩa cứng

d)

Thẻ nhớ

44.

LAN được viết tắt của chữ nào sau đây?

a)

Local Arenet Network

b)

Local Are Network

c)

Location Area Networ

d)

Local Area Network

45.

Phát biểu nào sau đây đúng cho mạng LAN?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu cao

b)

Phạm vi kết nối toàn cầu

c)

Phải có máy chủ để quản lý các máy tính trong mạng

d)

Chi phí cao và khó thi công

46.

Điều kiện để CPU có thể xử lý dữ liệu và truyền qua lại giữa các bộ phận của máy tính là gì?

a)

Tần số xung nhịp đồng hồ

b)

Nguồn điện

c)

Tất cả đều đúng

d)

BUS hệ thống

47.

Đâu là một dấu hiệu để nhận biết một website được bảo mật?

a)

URL bắt đầu với http://

b)

URL bắt đầu với https://

c)

URL được mã hóa

d)

Trên thanh địa chỉ có biểu tượng của cơ quan, tổ chức sở hữu trang web

48.

Để chèn hình ảnh vào trang web ta dùng thẻ?

a)

<img>

b)

<imge>

c)

<ima>

d)

<image>

49.

Để chèn một liên kết trong trang web, ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

p

b)

hr

c)

img

d)

a

50.

Một thẻ HTML thông thường gồm 3 phần chính là:

a)

thẻ liên kết, thẻ nội dung và thẻ tích hợp

b)

thẻ điều kiện, thẻ lưu trữ và thẻ tích hợp

c)

thẻ mở, nội dung và thẻ đóng

d)

thẻ mở đầu, thẻ cấu trúc và thẻ kết thúc

51.

Thuộc tính nào giúp tải trang Web vào chính cửa sổ hiện hành?

a)

_top

b)

_self

c)

_blank

d)

_parent

52.

Chọn phát biểu đúng về khái niệm World Wide Web:

a)

Là mạng toàn cầu kết nối các máy tính với nhau

b)

Là tên gọi của một tổ chức về mạng máy tính toàn cầu

c)

Là mạng toàn cầu kết nối các tài liệu và các nguồn tài nguyên

d)

Là mạng toàn cầu kết nối các vật thể

53.

Để giải thích/làm rõ cho các đoạn code trên tài liệu HTML mà không làm ảnh hưởng đến chức năng của trang web, thẻ nào sẽ được sử dụng?

a)

Thẻ body

b)

Thẻ title

c)

Thẻ clarify

d)

Thẻ comment

54.

Chú thích trong HTML (comment) bắt đầu bởi:

a)

<-- và kết thúc bởi !-->

b)

<!-- và kết thúc bởi -->

c)

<-- và kết thúc bởi -->

d)

<!-- và kết thúc bởi !-->

55.

HTML được nâng cấp lên HTML5 với sự cải tiến rõ rệt vào năm nào?

a)

Năm 1998

b)

Năm 2014

c)

Năm 1989

d)

Năm 1991

56.

Thiết bị nào được xem cầu nối giữa hệ thống mạng có dây và không dây?

a)

Router

b)

Repeater

c)

Switch

d)

Access Point

57.

Phần tử HTML nào thực hiện xuống dòng mới?

a)

br

b)

li

c)

p

d)

break

58.

WWW là gì?

a)

Mạng toàn cầu

b)

Internet

c)

Không gian chứa các thông tin, tài liệu và các nguồn tài nguyên khác của Website OK

d)

Tất cả đều đúng

59.

Trong thẻ , để xác định màu nền cho trang web, ta dùng thuộc tính nào sau đây?

a)

color

b)

background

c)

text

d)

bgcolor

60.

Thẻ HTML nào dùng để tạo dòng kẻ ngang trang web?

a)

  • <li>

b)

<ln>

c)

<hr>

d)

<br>

61.

Sự khác nhau giữa Internet và WWW?

a)

Internet có khả năng kết nối tất cả các máy tính trong mạng, để tạo thành hệ thống trao đổi Internet xuyên suốt. Còn WWW là tập hợp những trang web trên internet. Đồng thời, trình duyệt web phải sử dụng mạng LAN để có thể truy cập vào WWW

b)

Internet có khả năng kết nối tất cả các máy tính trong mạng LAN, để tạo thành hệ thống trao đổi thông tin xuyên suốt. Còn WWW là tập hợp những website trên internet. Đồng thời, trình duyệt web không sử dụng internet để có thể truy cập vào WWW

c)

Internet có khả năng kết nối tất cả các máy tính trên toàn thế giới, để tạo thành hệ thống trao đổi thông tin xuyên suốt. Còn WWW là tập hợp những website trên internet. Đồng thời, trình duyệt web phải sử dụng internet để có thể truy cập vào WWW

d)

Internet có khả năng kết nối mạng LAN, các máy tính trên toàn thế giới, để tạo thành hệ thống trao đổi mạng xuyên suốt. Còn WWW là tập hợp những website trên intranet. Đồng thời, trình duyệt web phải sử dụng internet để có thể truy cập vào WWW

62.

Cho bài toán kiểm tra tính nguyên tố của một số nguyên dương N. Hãy xác định Output của bài toán này?

a)

Tất cả các phương án đều sai

b)

N là số nguyên tố

c)

N không là số nguyên tố

d)

N là số nguyên tố hoặc N không là số nguyên tố

63.

Máy tính có thể hiểu được trực tiếp ngôn ngữ nào trong các ngôn ngữ dưới đây?

a)

Ngôn ngữ của chương trình dịch

b)

Ngôn ngữ tự nhiên

c)

Ngôn ngữ máy

d)

Ngôn ngữ lập trình

64.

Đâu là phát biểu đúng về trình biên dịch?

a)

Nó không tạo ra bất kỳ mã đối tượng trung gian.

b)

Nó đòi hỏi ít bộ nhớ hơn vì nó không tạo mã đối tượng trung gian.

c)

Yêu cầu bộ nhớ nhiều hơn do việc tạo mã đối tượng.

d)

Biên soạn và thực hiện diễn ra đồng thời.

65.

JavaScript là gì?

a)

Là ngôn ngữ biên dịch dùng để tạo ra các trang web tương tác. Được tích hợp và nhúng vào HTML giúp website trở nên sống động hơn.

b)

Là ngôn ngữ lập trình phổ biến dùng để tạo ra các trang web tương tác. Được tích hợp và nhúng vào HTML giúp website trở nên sống động hơn.

c)

Là ngôn ngữ lập trình phổ biến dùng để tạo ra các trang web tương tác. Được tích hợp và nhúng vào HTML giúp máy tính chạy nhanh hơn.

d)

Là ngôn ngữ lập trình phổ biến dùng để tạo ra các trang web tương tác. Được tích hợp và nhúng vào HTML giúp máy tính trở nên sống động hơn.

66.

Câu lệnh if nào kiểm tra được số nguyên n (đã khai báo trước đó) là số chẵn?

a)

if(n%2 == 0)

b)

if(n/2 = 0)

c)

if(n%2 = 0)

d)

if(n/2 == 0)

67.

Phát biểu nào sau đây SAI?

a)

Máy tính điện tử có thể chạy các chương trình

b)

Mọi người sử dụng máy tính đều phải biết lập chương trình

c)

Một bài toán có thể có nhiều thuật toán để giải

d)

Để giải bài toán bằng máy tính phải viết chương trình mô tả thuật toán giải bài toán đó

68.

Ngôn ngữ lập trình dùng để làm gì?

a)

Giao tiếp giữa các máy tính trong mạng

b)

Viết ra phần mềm

c)

Mô tả quy trình kế hoạch

d)

Viết ra các tập tin văn bản

69.

Trong thẻ chèn hình ảnh, thuộc tính nào sau đây được dùng để xác định đường dẫn đến hình ảnh?

a)

src

b)

title

c)

alt

d)

scr

70.

Cú pháp khai báo biến trong Java?

a)

<kiểu dữ liệu> <tên biến>

b)

<kiểu dữ liệu> <tên biến> = <giá trị>

c)

<kiểu dữ liệu> <tên biến>();

d)

<kiểu dữ liệu> tên biến() = <giá trị>

71.

Câu lệnh nào in ra chuỗi "Tôi yêu Đại học Văn Lang" bằng ngôn ngữ Java?

a)

System.out.println("Tôi yêu Đại học Văn Lang");

b)

System.obj.print("Tôi yêu Đại học Văn Lang");

c)

System.print("Tôi yêu Đại học Văn Lang");

d)

System.in.print("Tôi yêu Đại học Văn Lang");

72.

Ngôn ngữ JavaScript giúp?

a)

Định dạng màu sắc và bố cục trên Website.

b)

Loại bỏ các hiệu ứng và thiết lập bố cục trên Website.

c)

Tạo nội dung động trên Website.

d)

Xây dựng Layout cho Website.

73.

Ngôn ngữ lập trình: (chọn nhiều câu đúng)

a)

Là tập lệnh hướng dẫn máy tính thực hiện

b)

Dùng để thiết kế phần cứng máy tính

c)

Dùng để vẽ lưu đồ

d)

Là ngôn ngữ được lập trình viên sử dụng để viết chương trình cho máy tính.

74.

Theo biểu đồ về độ phổ biến các ngôn ngữ lập trình trong bài giảng, hãy chọn ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất hiện nay?

a)

Java

b)

Javascript

c)

C

d)

Python

75.

Ngôn ngữ lập trình nào sau đây là ngôn ngữ lập trình biên dịch?

a)

C

b)

Python

c)

Java

d)

PHP

76.

Câu lệnh nào sau đây là câu lệnh của ngôn ngữ lập trình Java?

a)

print('Hello World')

b)

System.Console.Writeln("Hello World");

c)

echo "Hello World";

d)

System.out.println("Hello World");

77.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao là ngôn ngữ?

a)

Mà máy tính không hiểu trực tiếp được, chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao trước khi chạy phải dịch sang ngôn ngữ máy.

b)

Sử dụng từ vựng và cú pháp của ngôn ngữ tự nhiên (tiếng Anh)

c)

Có thể diễn đạt được mọi thuật toán.

d)

Thể hiện thuật toán theo những quy ước nào đó không phụ thuộc vào các máy tính cụ thể.

78.

Phần mềm được dùng để theo dõi người dùng, ghi dấu hoạt động, đánh cắp thông tin được gọi là:

a)

Spyware

b)

Ransomware

c)

Adware

d)

Tất cả đều đúng

79.

Những công việc nào sau đây liên quan đến quản trị mạng?

a)

Phát triển phần mềm bảo mật thông tin.

b)

Bảo dưỡng mạng theo định kỳ.

c)

Bảo trì các chương trình độc hại.

d)

Backup dữ liệu theo định kỳ.

80.

Mục đích của bảo mật thông tin là gì?

a)

Ngăn chặn tin tặc đánh cắp danh tính

b)

Phát hiện nhanh chóng hiện tượng đánh cắp dữ liệu

c)

Tất cả các mục đích trên

d)

Đảm bảo những trao đổi thông tin dữ liệu, giao dịch, kinh doanh an toàn

81.

Đâu là phát biểu đúng nhất về "Tính bảo mật" trong bảo mật thông tin?

a)

Tất cả đều sai.

b)

Bảo vệ sự hoàn chỉnh toàn diện cho hệ thống thông tin.

c)

Việc bảo mật thông tin luôn phải sẵn sàng, có thể thực hiện bất cứ đâu, bất cứ khi nào.

d)

Đảm bảo thông tin đó là duy nhất, những người muốn tiếp cận phải được phân quyền truy cập.

82.

Mục đích của việc viết mật mã là gì?

a)

Giải mã thông tin

b)

Tạo ra các pop-up quảng cáo

c)

Bảo vệ thông tin trước khi gửi

d)

Tăng tốc độ truyền thông tin

83.

Các loại mã độc có thể?

a)

Đảm bảo những trao đổi thông tin dữ liệu, giao dịch, kinh doanh an toàn.

b)

Lây nhiễm vào máy tính và sử dụng máy tính như một công cụ để thực hiện các cuộc tấn công mạng.

c)

Gây hiển thị thông báo lỗi liên tục, không thể sử dụng các trình duyệt để vào Internet, không thể mở các phần mềm để sử dụng.

d)

Giúp bảo vệ thông tin của cá nhân người dùng.

84.

Tính sẵn dùng (Availability) trong yêu cầu đảm bảo an toàn thông tin là?

a)

Dữ liệu luôn luôn mở cho tất cả người sử dụng

b)

Dữ liệu luôn luôn cho phép mọi người thay đổi

c)

Tất cả đều đúng

d)

Luôn sẵn sàng được sử dụng bởi những người có thẩm quyền.

85.

Đâu là phát biểu SAI về các thẻ (tag) trong HTML?

a)

Tên thẻ và tên thuộc tính trong HTML không phân biệt chữ hoa hay chữ thường, nhưng giá trị của thuộc tính (trong một số ít trường hợp như enctype, rel, hoặc accept-charset) có thể phân biệt chữ hoa và chữ thường.

b)

Phần nội dung của thẻ được đặt trong thẻ

c)

Thẻ HTML gồm 3 phần chính: thẻ mở, nội dung và thẻ đóng.

d)

Thẻ có thể có thuộc tính, được đặt trong thẻ mở và dùng để mô tả thêm cho cách định dạng nội dung.

86.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về các ngôn ngữ lập trình thông dịch?

a)

Việc biên soạn mã nguồn và thực hiện chương trình có thể diễn ra đồng thời.

b)

Sử dụng toàn bộ mã nguồn tại một thời điểm để tạo ra phần mềm

c)

Không tạo ra mã đối tượng trung gian

d)

Có khả năng hỗ trợ sử dụng đa nền tảng

87.

Điều nào sau đây không được nhắc đến trong các yếu tố bảo mật thông tin (tam giác bảo mật thông tin)?

a)

Tính bảo mật (bí mật)

b)

Tính xác thực

c)

Tính toàn vẹn

d)

Tính sẵn sàng (sẵn dùng)

88.

Các hình thức chính đe dọa thông tin:

a)

Phá hoại, sửa đổi, can thiệp

b)

Thay đổi, xóa, phá hỏng.

c)

Phá hoại, ngăn chặn thông tin, truy cập trái phép.

d)

Thêm, sửa, xóa.

89.

Bao nhiêu yếu tố trong bảo mật thông tin?

a)

Hai.

b)

Ba

c)

Một

d)

Bốn

90.

"Thay đổi thông tin tài khoản của người dùng trong hệ thống làm họ không thể truy cập vào hệ thống để làm việc" là hình thức đe dọa an toàn thông tin nào?

a)

Tất cả đều sai

b)

Sửa đổi

c)

Can thiệp

d)

Phá hoại

91.

Trojan Horse là gì?

a)

Một chương trình độc hại mà lấy cắp tên người dùng và mật khẩu của bạn

b)

Một máy chủ đó là phải hy sinh cho tất cả các hacking nỗ lực để đăng nhập và giám sát các hoạt động hacking

c)

Một người sử dụng trái phép những người thu truy cập vào cơ sở dữ liệu người dùng của bạn và cho biết thêm mình như một người sử dụng

d)

Gây hại như mã giả mạo hoặc thay thế mã hợp pháp

92.

Có thể kết nối Internet bằng cách nào?

a)

Tất cả các cách trên đều có thể kết nối Internet

b)

Sử dụng đường truyền ADSL hoặc công nghệ không dây Wi-Fi hoặc qua truyền hình cáp

c)

Sử dụng đường truyền riêng (Leased line)

d)

Sử dụng modem qua đường điện thoại.

93.

Tính không thể chối bỏ (Non-repudiation) có nghĩa là gì?

a)

Người dùng không thể thay đổi thông tin

b)

Đảm bảo tính bảo mật

c)

Người gửi hoặc người nhận không thể chối bỏ trách nhiệm

d)

Đảm bảo thông tin không bị sửa đổi

94.

Nhận định nào sai về nguy cơ tấn công sau?

a)

Bảo vệ an toàn là bất kỳ kỹ thuật, thủ tục hoặc biện pháp để giảm thiểu lỗ hổng

b)

Lỗ hổng là điểm yếu của hệ thống có thể dẫn đến sự vi phạm các tính chất an toàn

c)

Chỉ cần đề phòng các tấn công tích cực phá hoại dữ liệu

d)

Tấn công là hành động bao gồm cả biện pháp và kỹ thuật tìm cách phá vỡ sự an toàn

95.

Các phát biểu sau đây, phát biểu nào tốt nhất mô tả một hacker mũ trắng?

a)

Cựu Hacker mũ đen

b)

Cựu Hacker mũ xám

c)

Hacker hiểm độc

d)

Chuyên gia bảo mật

96.

Đâu là phát biểu đúng về Cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Là dữ liệu được lưu trữ dưới dạng bảng nhưng khác nhau ở các thể hiện hành vi của đối tượng.

b)

Là các dữ liệu thường được lưu trữ dưới dạng bảng và được quản lý bởi phần mềm quản lý CSDL được gọi là hệ quản trị CSDL như MS SQL, My SQL, v.v..

c)

Là dữ liệu lưu trữ dưới dạng XML, Json, v.v…

d)

Là các dữ liệu lưu trữ dưới dạng file như file Text (.txt), file Excel (.xls), …

97.

Câu lệnh SQL nào được dùng để cập nhật dữ liệu vào Table?

a)

Add into

b)

Update

c)

Modify

d)

Insert into

98.

Trong SQL, làm thế nào để chọn tất cả các bản ghi từ bảng Persons với giá trị trong cột FirstName bắt đầu bằng giá trị a?

a)

Select * From Persons WHERE FirstName = 'a'

b)

Select * From Persons WHERE FirstName LIKE 'a%'

c)

Select * From Persons WHERE FirstName LIKE 'a'

d)

Select * From Persons WHERE FirstName = 'a%'

99.

Ngôn ngữ JavaScript giúp?

a)

Xây dựng Layout cho Website.

b)

Loại bỏ các hiệu ứng và thiết lập bố cục trên Website.

c)

Tạo nội dung động trên Website.

d)

Định dạng màu sắc và bố cục trên Website.

100.

Những công việc nào sau đây liên quan đến quản trị mạng?

4 lines
101.

Những công việc nào sau đây liên quan đến quản trị mạng?

a)

Phát triển phần mềm bảo mật thông tin.

b)

Bảo trì các chương trình độc hại.

c)

Backup dữ liệu theo định kỳ.

d)

Bảo dưỡng mạng theo định kỳ.

102.

Lệnh nào để lấy các bản ghi (dòng) có tuổi (age) nằm trong khoảng từ 20 đến 30?

a)

SELECT * FROM table WHERE age ≥ 20 AND age ≤ 30

b)

SELECT * FROM table WHERE age IN (20,30)

c)

SELECT * FROM table WHERE age ≤ 20 AND age ≥ 30

d)

SELECT FROM table WHERE age BETWEEN 20 AND 30

103.

Cơ sở dữ liệu là:

a)

Tập hợp có tổ chức các dữ liệu có cấu trúc, liên quan luận lý với nhau nhằm đáp ứng nhu cầu khai thác dữ liệu

b)

Một tập các chương trình ứng dụng và dữ liệu

c)

Một tập File dữ liệu

d)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

104.

Lệnh SQL nào sau đây viết đúng cú pháp?

a)

Select * from Table1 where Column1 >= 10

b)

Tất cả đều sai

c)

Select * from Table1 where Column1 == 10

d)

Select * from Table1 where Column1 => 10

105.

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu bao gồm:

a)

Bộ quản lý máy chủ, Bộ xử lý câu hỏi, Bộ quản trị giao dịch

b)

Bộ quản lý dự trữ, Bộ xử lý câu hỏi, Bộ quản trị khách hàng

c)

Bộ quản lý dự trữ, Bộ xử lý song song, Bộ quản trị giao dịch

d)

Bộ quản lý dự trữ, Bộ xử lý câu hỏi, Bộ quản trị giao dịch

106.

Cho biết bảng Students có các trường dữ liệu StudentID, StudentName, Birthday, BirthPlace. Câu lệnh SQL nào sau đây sẽ cho biết Tên (StudentName) của tất cả các sinh viên có quê quán (BirthPlace) ở Hà Nội và TPHCM?

a)

Insert Into Students Values 'StudentID', 'StudentName', 'Birthday', 'BirthPlace'

b)

Select StudentName From Students Where BirthPlace = 'Hà Nội' and BirthPlace = 'TPHCM'

c)

Select StudentName From Students Where BirthPlace = 'Hà Nội' or BirthPlace = 'TPHCM'

d)

Select StudentID From Students Where BirthPlace = 'Hà Nội' and BirthPlace = 'TPHCM'

107.

Câu lệnh SQL nào được dùng để trích xuất dữ liệu từ Table?

a)

Open

b)

Select

c)

Fill

d)

Get

108.

Câu nào dưới đây không đúng khi nói về ORDER BY?

a)

Khi sử dụng ORDER BY có thể không cần viết chiều sắp xếp

b)

ORDER BY có thể sắp xếp theo chiều giảm dần bằng từ khóa ASC

c)

ORDER BY dùng để sắp xếp dữ liệu trả về từ lệnh SELECT

d)

ORDER BY có thể sắp xếp theo nhiều cột

109.

Lệnh SELECT dùng để:

a)

Cập nhật dữ liệu trong bảng

b)

Lấy dữ liệu từ bảng

c)

Thêm dữ liệu vào bảng

d)

Xóa dữ liệu khỏi bảng

110.

Trong SQL làm thế nào để chọn tất cả các bản ghi từ bảng Persons với giá trị trong cột FirstName là Peter?

a)

Select * FROM Persons WHERE FirstName = 'Peter'

b)

Select [all] FROM Persons WHERE FirstName = 'Peter'

c)

Select [all] FROM Persons WHERE FirstName LIKE'Peter'

d)

Select * FROM Persons WHERE FirstName LIKE'Peter'

111.

Để chèn một liên kết trong trang web, ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

a

b)

p

c)

img

d)

hr

112.

Trong SQL làm thế nào có thể chọn cột dữ liệu FirstName trong bảng Persons?

a)

Slect Persons.FirstName

b)

Tất cả đều đúng

c)

Extract FirstName FROM Persons

d)

Select FirstName FROM Persons

113.

DBMS được viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Database Manage System

b)

Database Management System

c)

Database Management Software

d)

Database Management Services

114.

Loại cơ sở dữ liệu nào thường lưu dữ liệu dưới dạng bảng (table)?

a)

Cơ sở dữ liệu bán cấu trúc

b)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

Cơ sở dữ liệu dạng file

d)

Tất cả đều sai

115.

Đâu là phát biểu ĐÚNG NHẤT về NHƯỢC ĐIỂM của loại hình lưu trữ NAS (Network Attached Storage)?

a)

Khả năng mở rộng hạn chế: khi dữ liệu tăng đòi hỏi số lượng máy chủ cũng tăng theo.

b)

Đòi hỏi đội ngũ vận hành có chuyên môn giỏi.

c)

Việc lưu trữ dữ liệu có thể ảnh hưởng đến hiệu năng của toàn hệ thống (làm chậm tốc độ của LAN).

d)

Giá thành xây dựng cao

116.

OneDrive, GoogleDrive là:

a)

Tất cả đúng.

b)

Mô Hình Đám Mây công cộng (Public Cloud)

c)

Mô Hình đám Mây Lai (Hybrid Cloud)

d)

Mô Hình Đám Mây riêng (Private Cloud).

117.

Trong các loại hình hệ thống lưu trữ, loại hình nào có chi phí đầu tư ban đầu cao nhất?

a)

Tất cả đều sai

b)

SAN (Storage Area Network)

c)

DAS (Direct Attached Storage)

d)

NAS (Network Attached Storage)

118.

JS viết tắt của từ nào sau đây?

a)

JavaScript

b)

JavasScript

c)

JaveScript

d)

JevaScript

119.

Yêu cầu cơ bản đối với một hệ thống lưu trữ là:

a)

Tất cả các yêu cầu trên

b)

Khả năng chia sẻ dữ liệu lưu trữ

c)

Độ an toàn và tính sẵn sàng của dữ liệu

d)

Dung lượng lưu trữ và tốc độ truy cập dữ liệu

120.

Tác dụng của bức tường lửa là?

a)

Ngăn chặn thâm nhập trái phép và lọc bỏ các gói tin không muốn gửi hoặc nhận vì các lý do nào đó để bảo vệ một máy tính hoặc cả mạng nội bộ.

b)

Tất cả đều sai.

c)

Ngăn chặn thâm nhập trái phép nhưng không lọc bỏ được các gói tin không muốn gửi hoặc nhận vì các lý do nào đó.

d)

Ngăn chặn mọi sự thâm nhập và lọc bỏ các gói tin không muốn gửi hoặc nhận vì các lý do nào đó để bảo vệ một máy tính hoặc cả mạng nội bộ dù được cho phép.

121.

Loại hình lưu trữ nào có giá thành xây dựng cao, chi phí vận hành cao, và đòi hỏi đội ngũ vận hành có chuyên môn giỏi?

a)

DAS (Direct Attached Storage)

b)

SAN (Storage Area Network)

c)

Tất cả các loại hình trên

d)

NAS (Network Attached Storage)

122.

Định nghĩa Public cloud là gì?

a)

Tất cả đúng

b)

Các dịch vụ được cung cấp và quản lý bởi một nhà cung cấp dịch vụ và các ứng dụng của người dùng đều nằm trên hệ thống Cloud.

c)

Đây là hạ tầng cloud, được dùng cho tất cả mọi người.

d)

Không giới hạn đó là khách hàng cá nhân hoặc là công ty lớn.

123.

RAID là từ viết tắt của?

a)

Redundant Amount of Independent Disks.

b)

Tất cả đáp án đều sai.

c)

Redundant Array of Independent Disks.

d)

Redundant Account of Indepen

124.

RAID là từ viết tắt của?

a)

Redundant Amount of Independent Disks.

b)

Tất cả đáp án đều sai.

c)

Redundant Array of Independent Disks.

d)

Redundant Account of Independent Disks.

125.

Bạn có thể sử dụng dịch vụ bất cứ khi nào bạn cần và trả tiền cho mỗi lần sử dụng. Đây được xem là mô tả của đặc điểm nào của Điện toán đám mây?

a)

Truy cập nhanh chóng

b)

Truy cập mạng rộng

c)

Tự phục vụ theo yêu cầu

d)

Tổng hợp tài nguyên

126.

Loại hình lưu trữ nào đặc biệt thích hợp với các ứng dụng cần tốc độ và độ trễ nhỏ ví dụ như các ứng dụng xử lý giao dịch trong ngành ngân hàng, tài chính?

a)

NAS

b)

SAN

c)

DAS và NAS

d)

DAS

127.

Câu lệnh nào được dùng để lựa chọn dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu. Kết quả được lưu trong một bảng kết quả và gọi là bộ kết quả?

a)

Câu lệnh INSERT INTO

b)

Câu lệnh UPDATE

c)

Câu lệnh DELETE

d)

Câu lệnh SELECT

128.

Tính năng của lớp SaaS (Software as a Service) ?

a)

Cung cấp cho khách hàng một phần mềm dạng dịch vụ hoàn chỉnh.

b)

Cho phép doanh nghiệp mua tài nguyên theo yêu cầu.

c)

Cung cấp một framework cho các nhà phát triển.

d)

Cung cấp dữ liệu cho khách hàng.

129.

Định nghĩa Hybrid cloud là gì?

a)

Cung cấp dữ liệu cho khách hàng.

b)

Sự kết hợp của SaaS và PaaS.

c)

Sự kết hợp của Public Cloud và Private Cloud.

d)

Tất cả đúng

130.

Thẻ nào sau đây là thẻ mở (không cần đóng thẻ)?

a)

<font>

b)

<img>

c)

<h1>

d)

<body>

131.

Việc lưu trữ dữ liệu vào thiết bị lưu trữ thông qua mạng IP thuộc loại hình lưu trữ nào sau đây?

a)

DAS (Direct Attached Storage)

b)

SAN (Storage Area Network)

c)

NAS (Network Attached Storage)

d)

Tất cả đều sai

132.

Điện toán đám mây còn được gọi là gì?

a)

Điện toán máy chủ ảo

b)

Điện toán lưới

c)

Điện toán máy chủ thật

d)

Tất cả đều sai

133.

DAS được viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Data Attached Storage

b)

Directory Attached Storage

c)

Direct Attached Storage

d)

Direct Active Storage