WorksheetsVocab 11 no1
Total questions: 47
Worksheet time: 26mins
Fit (a)
cân đối
khoẻ mạnh
nhiệt tình
Healthy (a)
khoẻ mạnh
nhiệt tình
thon thả
Health (n)
sức khoẻ
khoẻ mạnh
sự cân đối
Fast food
đồ ăn vặt
đồ ăn nhanh
đồ ăn nhà làm
Junk food
đồ ăn vặt
đồ ăn nhanh
đồ ăn
Regular (a)
hiếm khi
nổi bật
thường xuyên
irregular (a)
thường xuyên
bất thường
không thường xuyên
Balanced diet
cân bằng
chế độ ăn
chế độ ăn uống cân bằng
Strength (n)
thúc đẩy
Sức mạnh
Khoẻ
Strengthen (v)
Đẩy mạnh
thúc đẩy
tăng cường
khoẻ
Strengthen (v) đồng nghĩa với:
enhance (v)
balance (v)
boost(v)
value (v)
Strong (a) có dạng động từ là:
Strength
Strengthen
strong
Enthusiasm (n)
Một cách nhiệt tình
Người hâm mộ
Sự nhiệt tình
Enthusiast (n)
Người hâm mộ
Sự nhiệt tình
Nhiệt tình
Enthusiastic (a)
nhiệt tình
khoẻ mạnh
vui tính
Enthusiastically (adv)
1 cách nhiệt tình
1 cách thong thả
1 cách lành mạnh
Enthusiastic (a) có dạng danh từ là?
Enthusiasm (n)
Enthusiast (n)
Enthusiasm (n) có dạng trạng từ là?
Enthusiastically
Enthusiasticaly
Enthusiasticly
Physics (n)
tâm lý
khoa học
Vật lý
Physical education (PE) nghĩa là:
Giáo dục thể chất
thể dục
Vật lý
Physicist (n)
nhà vật lý học
Bác sĩ
Nhà khoa học
Physician (n) đồng nghĩa với
Physicist (n)
doctor (n)
Physicist (n) và Physician (n) có đồng nghĩa không ?
Có
Không
Mental (a)
Thuộc về thể chất
Thuộc về tinh thần
Frequency (n)
Sự thường xuyên
thường xuyên
không thường xuyên
Frequency (n) có dạng tính từ là:
Frequent
Frequence
Frequen
Frequency (n) có dạng trạng từ là?
Frequently
Frequent
Frequencyly
amount (n)
lượng
tiền
ngân sách
Cụm nào đúng?
The amount OF
The amount ON
The amount WITH
The amount IN
Count (v)
gom lại
đếm
countable (a)
đếm được
không đếm được
đếm
uncountable (a)
đếm được
không đếm được
đếm
The number nghĩa là?
số lượng
chất lượng
The number OF + ...
N
N số nhiều (s,es)
N không đếm được
The quantity OF +...
N không đếm được
N số nhiều (s,es)
N đếm được số ít
Cụm nào đúng
The number of apples
The number of water
The quantity of water
The quantity of pencils
The number of water
Lifestyle (n)
Phong cách sống
Lối sống
Sống tối giản
Celebrate (v)
Tổ chức họp báo
Tổ chức sinh nhật
Tổ chức kỉ niệm
Celebration (n)
Lễ kỉ niệm
Tiệc ăn mừng
Ăn mừng
Celebrated (a) trái nghĩa với?
famous (a)
well-known (a)
unwell-known (a)
Celebrity (n) có đồng nghĩa với Celebration (n) không?
Có
Không
Celebrity (n)
famous people
Fame
Wealth
Treat (v)
Xử lý
điều trị
chẩn đoán
Treat (v) đồng nghĩa với
cure (v)
enhance (v)
process (v)
deal with
boost(v)
Cụm nào đúng?
Treat him for headache
Treat him with headache
Treat headache with paradol extra
Treat headache for him
process headache with paradol extra
treat (v) có dạng danh từ là
Treat (n)
Treation (n)
Treatment (n)
cure (v) có dạng danh từ là?
curen
cure
curement
