Font size
WorksheetsVocab 11 no2
Total questions: 64
Worksheet time: 34mins
Muscle (n)
cơ bắp
Thịt
Examine (v)
Kiểm tra
Bài kiểm tra
Giám thị
Flesh (n) đồng nghĩa với
drinks
meat
food
fruits
Movement (n)
sự di chuyển
di chuyển
Hành động
Move (v)
Xoá bỏ
Di chuyển
Cấm
Move (v) có dạng danh từ là?
Movie
Move
Movement
Movility
Injury (n)
bị thương
gây tổn thương
Vết thương
Injure (v)
Làm tổn thương
vết thương
bị thương
Injured (adj)
vết thương
bị thương
làm đau
Injure là
động từ
danh từ
tính từ
Injure (v) có dạng danh từ là
Injury
Injuren
Injurity
Injure (v) có dạng tính từ là gì
Injury
Injured
Life expectancy
Tuổi thọ
Tuổi già
Tuổi tác
Mục đích sống
life span
Áp lực cuộc sống
Tuổi thọ
Lối sống
longevity (n)
Sự co giãn
Tuổi thọ
chiều dài
Các đáp án nào mang nghĩa là "Tuổi thọ"?
Life expectancy
Lifestyle (n)
longevity (n)
life span
Length
Generally
nói chung
nói riêng
cụ thể
'by the large' đồng nghĩa với?
Generally
particularly
'on the whole' trái nghĩa với?
by and large
in particular
particularly (adv)
nói chung, nhìn chung
nói riêng, cụ thể
Chọn đáp án đồng nghĩa với 'in general'
particularly
on the whole
in particular
by and large
Generally
Possible (a)
có thể
không thể
Possible (a) trái nghĩa với
impossible
probable (a)
likely (a)
likely là...
tính từ
trạng từ
likely đồng nghĩa với?
impossible
probable
label (n)
nhãn dán
biểu tượng
tượng đài
Food label
Hãng thực phẩm
nhãn dán thực phẩm
Phân loại thực phẩm
Ingredient (n)
Nguyên liệu
Hợp chất
Thành phần
Món ăn
Nutrient (n)
chất dinh dưỡng
chế độ dinh dưỡng
giàu dinh dưỡng
Nutrition (n)
Chế độ dinh dưỡng
Chất dinh dưỡng
Giàu dinh dưỡng
Nutritious (a)
Thuộc về dinh dưỡng
Giàu dinh dưỡng
Nutrient (n) có dạng tính từ là
nutritious
nutrienious
Nutrientable
Mineral (n)
Khoáng chất
Chất dinh dưỡng
Dầu mỏ
Mineral là...
Danh từ
Tính từ
Furthermore
Hơn nữa
Tuy nhiên
Vì vậy
Furthermore đồng nghĩa với?
Besides
Moreover
However
Besides không đồng nghĩa với?
Moreover
In addition
By contrast
Furthermore
Active (a)
năng động
thụ động
Active (a) trái nghĩa với?
possible (a)
inactive (a)
passive (v)
speedily (adv) đồng nghĩa với?
Slowly
fast
Danh từ của speed là?
speedily
speedly
Repeat (v)
lặp lại, nhắc lại
nhai lại
điều trị
Repetition (n)
sự lặp lại
lặp lại
Repetitive (a)
có tính lạo đi lặp lại
sự lặp lại
lặp lại, nhắc lại
Repeat (v) có dạng tính từ là
Repeated
Repetible
Repetitive
Repeat có dạng danh từ là
Repety
Repetition
Repeatance
device (n)
thiết bị
Chất dinh dưỡng
lời khuyên
Electronic device
đồ gia dụng
thiết bị điện từ
hướng dẫn sử dụng đồ điện
drink (n)
uống
đồ uống
Energy drink
nước có ga
nước tăng lực
Article (n)
năng động
bài báo
mạo từ
nghệ thuật
Diagram (n)
Nhật ký
Biểu đồ
Complete (v)
Hoàn thành
Trọn vẹn, đầy đủ
Complete (a)
Hoàn thành
Trọn vẹn, đầy đủ
Instruction (n)
Sự hướng dẫn
Nhạc cụ
Instruct (v)
hướng dẫn
làm giúp
chơi nhạc
Routine (n)
Thói quen
Sự hướng dẫn
Proper (a)
phù hợp
lố bịch
properly
1 cách phù hợp
1 cách lố bịch
1 cách sáng tạo
Spread (v)
thu hẹp
lan rộng
tăng tốc
Cách chia thì quá khứ của 'spread'?
Spread – spred – spreaden
Spread – spred – spread
Spread – spreaded – spreaded
Spread – spread – spread
Position (n)
tiền cọc
vị trí
sự có thể
Develop (v)
suy thoái
phát triển
Develop (v) có dạng danh từ là
Development
Develop
Developian
Developity
